Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
Chương 5 · Financial Information and Decisions · Bài 1/2 của chương · bài 9/12 của IGCSE Business Studies

Sources of finance and cash flow

Nguồn vốn và dòng tiền
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Internal and external sources

internal (from within the business)retained profit, sale of unwanted assets, the owner's own savings
external (from outside)bank loan, overdraft, share issue, trade credit, leasing, hire purchase, government grant

Retained profit is the most commonly misplaced item: it is internal, because the money was generated by the business itself. It is also the cheapest source — no interest and no loss of control — but it is only available if the business has been profitable, and using it means less is paid out to owners.

Matching the source to the need

The rule: match the length of the finance to the length of the need.

  • short-term needs (a temporary cash shortfall, paying wages before a customer pays) → overdraft or trade credit;
  • long-term needs (buying a machine that will last ten years, opening a new factory) → bank loan, share issue, or retained profit.

Using an overdraft to buy a factory is a serious error: overdrafts carry high interest and the bank can demand repayment at any time.

Comparing the main external sources

  • bank loan — a fixed sum repaid in instalments with interest. Ownership is not lost, and repayments are predictable; but interest must be paid whether or not the business makes a profit, and security may be demanded;
  • overdraft — permission to go below zero in the bank account. Flexible and interest is paid only on the amount used; but the rate is high and it is repayable on demand;
  • share issue — sells part of the business. No repayment and no interest; but ownership and control are diluted, and dividends are expected;
  • trade credit — paying suppliers later, usually within $30$ days. Free and simple; but discounts for early payment are lost, and the supplier relationship suffers if it is abused.

Cash flow is not profit

Profit $=$ revenue $-$ costs, over a period. Cash flow is the actual movement of money in and out of the business.

They differ because of timing. A business can sell $\$100\,000$ of goods at a good margin — so it is clearly profitable — and still be unable to pay wages next week, because its customers pay on $60$-day credit while its suppliers and staff must be paid now.

This is the classic reason profitable businesses fail. Profit is an accounting figure over a period; cash is what actually sits in the bank today.

Cash flow forecasts

A forecast sets out, month by month:

  • cash inflows — receipts from sales, loans received;
  • cash outflows — wages, materials, rent, loan repayments;
  • net cash flow $=$ inflows $-$ outflows;
  • closing balance $=$ opening balance $+$ net cash flow.

Its value is warning in advance: it shows the month in which cash will run short, so the business can arrange an overdraft, delay a purchase, or chase customers before the crisis, not during it. Banks usually require one before lending.

Working capital $=$ current assets $-$ current liabilities. It is the money available for day-to-day running, and a business without enough of it cannot pay its bills even if it is profitable.

Giải thích tiếng Việt

Nguồn vốn nội bộ và bên ngoài.

  • Nội bộ (từ bên trong doanh nghiệp): lợi nhuận giữ lại, bán tài sản không dùng tới, tiền tiết kiệm của chính chủ;
  • Bên ngoài: vay ngân hàng, thấu chi, phát hành cổ phần, tín dụng thương mại, thuê tài chính, mua trả góp, trợ cấp nhà nước.

Lợi nhuận giữ lại là khoản hay bị xếp nhầm nhất: nó là nguồn nội bộ, vì tiền do chính doanh nghiệp tạo ra. Nó cũng là nguồn rẻ nhất — không lãi suất, không mất quyền kiểm soát — nhưng chỉ có nếu doanh nghiệp đã có lãi, và dùng nó nghĩa là chia cho chủ sở hữu ít đi.

Khớp nguồn vốn với nhu cầu. Quy tắc: độ dài của nguồn vốn phải khớp với độ dài của nhu cầu.

  • nhu cầu ngắn hạn (thiếu tiền tạm thời, trả lương trước khi khách thanh toán) → thấu chi hoặc tín dụng thương mại;
  • nhu cầu dài hạn (mua máy dùng mười năm, mở nhà máy mới) → vay ngân hàng, phát hành cổ phần, hoặc lợi nhuận giữ lại.

Dùng thấu chi để mua nhà máy là một sai lầm nghiêm trọng: thấu chi có lãi suất cao và ngân hàng có thể đòi lại bất cứ lúc nào.

So sánh các nguồn bên ngoài chính.

  • Vay ngân hàng — một khoản cố định, trả góp kèm lãi. Không mất quyền sở hữu và khoản trả dự đoán được; nhưng lãi phải trả dù có lãi hay không, và ngân hàng có thể đòi tài sản thế chấp;
  • Thấu chi — được phép rút tài khoản xuống dưới không. Linh hoạt và chỉ trả lãi trên phần đã dùng; nhưng lãi suất cao và ngân hàng có thể đòi lại bất cứ lúc nào;
  • Phát hành cổ phần — bán một phần doanh nghiệp. Không phải hoàn trả, không lãi; nhưng quyền sở hữu và kiểm soát bị pha loãng, và cổ đông trông đợi cổ tức;
  • Tín dụng thương mại — trả tiền nhà cung cấp muộn hơn, thường trong $30$ ngày. Miễn phí và đơn giản; nhưng mất chiết khấu thanh toán sớm, và quan hệ với nhà cung cấp xấu đi nếu lạm dụng.

Dòng tiền không phải lợi nhuận. Lợi nhuận $=$ doanh thu $-$ chi phí, trong một kỳ. Dòng tiền là sự di chuyển thật của tiền ra và vào doanh nghiệp.

Chúng khác nhau vì thời điểm. Một doanh nghiệp có thể bán được $100\,000$ đô hàng với biên lợi nhuận tốt — tức rõ ràng đang có lãi — mà vẫn không trả nổi lương tuần sau, vì khách hàng của nó trả sau $60$ ngày trong khi nhà cung cấp và nhân viên phải được trả ngay bây giờ.

Đây chính là lý do kinh điển khiến những doanh nghiệp đang có lãi vẫn phá sản. Lợi nhuận là con số kế toán của một kỳ; tiền mặt là thứ thật sự nằm trong tài khoản hôm nay.

Dự báo dòng tiền. Bản dự báo trình bày theo từng tháng:

  • dòng tiền vào — thu từ bán hàng, tiền vay nhận được;
  • dòng tiền ra — lương, nguyên liệu, tiền thuê, trả nợ;
  • dòng tiền thuần $=$ vào $-$ ra;
  • số dư cuối kỳ $=$ số dư đầu kỳ $+$ dòng tiền thuần.

Giá trị của nó là cảnh báo trước: nó chỉ ra tháng nào sẽ thiếu tiền, để doanh nghiệp kịp xin thấu chi, hoãn một khoản mua, hoặc thúc khách trả nợ — trước khủng hoảng chứ không phải trong lúc khủng hoảng. Ngân hàng thường yêu cầu có bản này trước khi cho vay.

Vốn lưu động $=$ tài sản ngắn hạn $-$ nợ ngắn hạn. Đó là tiền dùng cho vận hành hằng ngày, và doanh nghiệp thiếu nó thì không trả nổi hoá đơn dù đang có lãi.

Đang LÃI mà vẫn phá sản — vì vấn đề nằm ở THỜI ĐIỂM Sổ kế toán: bán 100 000 đô, chi phí 70 000 → LỢI NHUẬN 30 000 đô ✓ tháng 1tháng 2tháng 3tháng 4 TRẢ lương TRẢ nguyên liệu KHÁCH mới trả khoảng trống 60 ngày — tiền ra TRƯỚC, tiền vào SAU Tài khoản ngân hàng tháng 2: HẾT TIỀN → không trả nổi lương Lợi nhuận là con số KẾ TOÁN của cả kỳ. Tiền mặt là thứ có trong tài khoản HÔM NAY.
Bản dự báo dòng tiền chỉ ra đúng tháng sẽ thiếu tiền, để doanh nghiệp xin thấu chi trước khủng hoảng — đó là toàn bộ giá trị của nó.
Ví dụ — vì sao doanh nghiệp đang lãi vẫn hết tiền

Một doanh nghiệp bán được $\$100\,000$ hàng trong quý với chi phí $\$70\,000$, nhưng tháng sau không trả nổi lương nhân viên. Giải thích tình huống này và đề xuất hai cách xử lý.

Giải.

Doanh nghiệp này rõ ràng đang có lãi.

$$\text{lợi nhuận}=100\,000-70\,000=30\,000\ \text{đô}$$

Vậy vấn đề không phải là làm ăn thua lỗ.

Vấn đề nằm ở thời điểm của dòng tiền.

Doanh nghiệp bán hàng cho khách theo tín dụng $60$ ngày, nghĩa là hàng đã giao và doanh thu đã được ghi sổ, nhưng tiền chưa về.

Trong khi đó, các khoản chi không chờ được: lương nhân viên phải trả cuối tháng, nhà cung cấp đòi thanh toán trong $30$ ngày, tiền thuê mặt bằng tới hạn đúng ngày.

Kết quả là tiền ra trước, tiền vào sau, và tài khoản ngân hàng cạn ở giữa khoảng trống đó — dù trên sổ sách doanh nghiệp đang lãi $30\,000$ đô.

Vì sao lợi nhuận không cứu được. Lợi nhuận là con số kế toán tính cho cả một kỳ. Tiền mặt là thứ thật sự nằm trong tài khoản hôm nay.

Nhân viên không nhận được trả bằng lợi nhuận trên giấy; họ cần tiền vào tài khoản đúng ngày. Đây chính là lý do kinh điển khiến doanh nghiệp đang có lãi vẫn phá sản.

Cách xử lý một — xin thấu chi. Thấu chi cho phép tài khoản xuống dưới không trong thời gian ngắn, đúng bằng khoảng trống đang thiếu.

Phù hợp vì đây là nhu cầu ngắn hạntạm thời — tiền chắc chắn sẽ về sau $60$ ngày. Chỉ trả lãi trên phần thực dùng.

Cảnh báo: lãi suất thấu chi cao, nên đây là giải pháp chữa cháy chứ không phải cách vận hành lâu dài.

Cách xử lý hai — rút ngắn kỳ hạn thu tiền của khách. Đàm phán giảm từ $60$ ngày xuống $30$ ngày, hoặc chiết khấu thanh toán sớm — chẳng hạn giảm $2\%$ nếu trả trong $10$ ngày.

Ưu điểm: nó sửa nguyên nhân gốc thay vì đi vay để bù. Nhược điểm: chiết khấu làm giảm lợi nhuận, và khách có thể chuyển sang đối thủ cho trả chậm hơn.

Cách phòng ngừa quan trọng nhất: lập dự báo dòng tiền. Nó chỉ ra đúng tháng sẽ thiếu tiền, để doanh nghiệp thu xếp trước khủng hoảng chứ không phải trong lúc khủng hoảng.

Ví dụ — chọn nguồn vốn khớp với nhu cầu

Nêu nguồn vốn phù hợp và giải thích cho từng nhu cầu: (a) mua một cỗ máy trị giá $\$200\,000$ dùng được mười năm; (b) trả lương tháng này trong khi chờ khách thanh toán; (c) một doanh nghiệp mới thành lập cần vốn khởi đầu mà chủ không muốn mất quyền kiểm soát.

Giải.

Quy tắc dùng cho cả ba câu: khớp độ dài của nguồn vốn với độ dài của nhu cầu.

(a) Máy $200\,000$ đô dùng mười năm → VAY NGÂN HÀNG dài hạn.

Lý do. Đây là nhu cầu dài hạn: cỗ máy sẽ tạo ra doanh thu suốt mười năm, nên khoản vay cũng nên trả dần trong nhiều năm để các kỳ trả nợ khớp với dòng tiền nó tạo ra.

Ưu điểm. Chủ không mất quyền sở hữu, và các khoản trả góp dự đoán được nên dễ lập kế hoạch.

Nhược điểm. Lãi phải trả dù doanh nghiệp có lãi hay không, và ngân hàng thường đòi tài sản thế chấp.

Vì sao không dùng thấu chi: thấu chi có lãi suất cao và ngân hàng đòi lại bất cứ lúc nào — dùng nó cho một tài sản mười năm là sai lầm nghiêm trọng.

(b) Trả lương trong khi chờ khách thanh toán → THẤU CHI.

Lý do. Đây là nhu cầu ngắn hạn và tạm thời — tiền chắc chắn sẽ về khi khách trả. Thấu chi linh hoạt và chỉ tính lãi trên phần thực dùng, nên phù hợp hơn một khoản vay cố định.

Nhược điểm. Lãi suất cao, nên chỉ dùng cho khoảng trống ngắn.

(Giải pháp thay thế: tín dụng thương mại — xin nhà cung cấp cho trả chậm hơn, và khoản này thường miễn phí.)

(c) Doanh nghiệp mới, chủ không muốn mất quyền kiểm soát → TIỀN TIẾT KIỆM CỦA CHỦ, kèm vay ngân hàng nếu cần.

Lý do. Điều kiện giữ quyền kiểm soát loại ngay phương án phát hành cổ phần: bán cổ phần nghĩa là chia quyền quyết định cho người khác.

Vốn của chính chủ là nguồn nội bộ, không lãi và không ràng buộc gì.

Hạn chế. Số tiền thường không đủ, và chủ phải chịu toàn bộ rủi ro cá nhân.

Vì thế thực tế thường kết hợp: dùng tiền của chủ làm phần lớn, rồi vay ngân hàng bổ sung — vì vay không làm mất quyền sở hữu, khác với bán cổ phần.

Lưu ý: lợi nhuận giữ lại chưa dùng được ở đây, vì doanh nghiệp mới thành lập chưa có lãi để giữ lại.

Bẫy hay mất điểm — Coi lợi nhuậntiền mặt là một thứ. Đây là bẫy trung tâm của cả chương tài chính, và đề thi dựng đi dựng lại đúng tình huống này: một doanh nghiệp đang có lãikhông trả nổi lương. Lý do nằm ở thời điểm. Doanh nghiệp bán hàng cho khách theo tín dụng $60$ ngày — doanh thu đã được ghi sổ và lợi nhuận đã hình thành, nhưng tiền chưa về. Trong khi đó lương, tiền thuê và tiền nguyên liệu phải trả ngay bây giờ. Tiền ra trước, tiền vào sau, và tài khoản cạn ở giữa khoảng trống. Lợi nhuận là con số kế toán của cả một kỳ; tiền mặt là thứ nằm trong tài khoản hôm nay — và nhân viên không nhận lương bằng lợi nhuận trên giấy. Bẫy đi kèm: xếp lợi nhuận giữ lại vào nguồn vốn bên ngoài. Nó là nguồn nội bộ vì tiền do chính doanh nghiệp tạo ra, và là nguồn rẻ nhất — không lãi, không mất quyền kiểm soát.
Phải nhớ — Nguồn nội bộ gồm lợi nhuận giữ lại, bán tài sản và tiền của chủ; nguồn bên ngoài gồm vay, thấu chi, cổ phần, tín dụng thương mại. Quy tắc chọn: khớp độ dài nguồn vốn với độ dài nhu cầu — thấu chi cho ngắn hạn, vay hoặc cổ phần cho dài hạn. Lợi nhuận không phải tiền mặt: doanh nghiệp đang lãi vẫn phá sản được vì tiền ra trước tiền vào. Dự báo dòng tiền có giá trị ở chỗ cảnh báo trước tháng nào sẽ thiếu. Vốn lưu động $=$ tài sản ngắn hạn $-$ nợ ngắn hạn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Financial Information and Decisions gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →