Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Chương 5 · Circular measure and trigonometry · Bài 2/2 của chương · bài 10/12 của IGCSE Additional Mathematics

Trigonometric equations and identities

Phương trình và hằng đẳng thức lượng giác
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The three Pythagorean identities

$\sin^2\theta+\cos^2\theta=1$ · $1+\tan^2\theta=\sec^2\theta$ · $1+\cot^2\theta=\csc^2\theta$

The last two come from dividing the first by $\cos^2\theta$ and $\sin^2\theta$.

Solving equations

  1. Find the basic angle from the positive value.
  2. Decide which quadrants the sign allows: sin positive in Q1, Q2; cos positive in Q1, Q4; tan positive in Q1, Q3.
  3. Write every solution inside the interval given.

$\sin x=0.5$ on $[0,2\pi]$ gives $x=\dfrac{\pi}{6}$ and $\pi-\dfrac{\pi}{6}=\dfrac{5\pi}{6}$.

When the angle is $kx$

Solving $\sin 2x=0.5$ on $[0,2\pi]$: let $u=2x$, so $u$ runs over $[0,4\pi]$ — two full cycles, giving four solutions.

Graphs

$y=a\sin(bx)+c$ has amplitude $|a|$, period $\dfrac{2\pi}{b}$, and is shifted up by $c$.

Giải thích tiếng Việt

Ba hằng đẳng thức Pythagore

$\sin^2\theta+\cos^2\theta=1$ · $1+\tan^2\theta=\sec^2\theta$ · $1+\cot^2\theta=\csc^2\theta$

Hai cái sau suy ra bằng cách chia cái đầu cho $\cos^2\theta$ và $\sin^2\theta$ — nhớ cách suy thì không cần học thuộc.

Giải phương trình

  1. Tìm góc cơ bản từ giá trị dương.
  2. Xét dấu để biết nghiệm nằm ở góc phần tư nào: sin dương ở I và II; cos dương ở I và IV; tan dương ở I và III.
  3. Viết ra mọi nghiệm nằm trong khoảng đề cho.

$\sin x=0{,}5$ trên $[0,2\pi]$ cho $x=\dfrac{\pi}{6}$ và $\pi-\dfrac{\pi}{6}=\dfrac{5\pi}{6}$.

Khi góc là $kx$

Giải $\sin 2x=0{,}5$ trên $[0,2\pi]$: đặt $u=2x$ thì $u$ chạy trên $[0,4\pi]$ — hai chu kỳ đầy đủ, nên có bốn nghiệm.

Đồ thị

$y=a\sin(bx)+c$ có biên độ $|a|$, chu kỳ $\dfrac{2\pi}{b}$, và dịch lên $c$ đơn vị.

Ví dụ — giải phương trình có hệ số trong góc

Giải $2\cos 3x=1$ với $0\le x\le \pi$.

Giải.

Bước 1 — rút gọn. $\cos 3x=\dfrac12$.

Bước 2 — đổi khoảng. Đặt $u=3x$. Khi $x$ chạy từ $0$ tới $\pi$ thì $u$ chạy từ $0$ tới $3\pi$ — một chu kỳ rưỡi. Bỏ qua bước này là nguyên nhân số một khiến thí sinh thiếu nghiệm.

Bước 3 — giải theo $u$. Góc cơ bản là $\dfrac{\pi}{3}$. Cos dương ở góc phần tư I và IV, nên trong $[0,2\pi]$ có $u=\dfrac{\pi}{3}$ và $u=2\pi-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{5\pi}{3}$. Chu kỳ tiếp theo cho $u=2\pi+\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{7\pi}{3}$, vẫn nhỏ hơn $3\pi$ nên nhận.

Bước 4 — trả về $x$. Chia ba: $x=\dfrac{\pi}{9},\ \dfrac{5\pi}{9},\ \dfrac{7\pi}{9}$.

Kiểm. Cả ba đều nằm trong $[0,\pi]$ ✓ và số nghiệm ($3$) khớp với ‘một chu kỳ rưỡi × 2 nghiệm mỗi chu kỳ’.

Bẫy hay mất điểm —

Bẫy: chỉ lấy nghiệm cơ bản. Đề luôn cho một khoảng cụ thể, và điểm được chấm theo số nghiệm tìm đủ. Cách tránh: vẽ nhanh đường tròn lượng giác hoặc đồ thị, đếm giao điểm trước, rồi mới đi tìm — biết trước phải ra mấy nghiệm thì không bị sót.

Phải nhớ —

Đổi khoảng trước khi giải khi góc là $kx$ · dùng dấu để chọn góc phần tư · đếm số nghiệm phải có rồi mới tìm · máy tính để chế độ radian.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Circular measure and trigonometry gồm 6 câu trắc nghiệm và 1 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →