Trả lời ngắn: TOEIC Part 5 có 30 câu điền vào chỗ trống, và bạn chỉ nên dành tối đa 10 phút — tức khoảng 20 giây mỗi câu — để chừa thời gian cho Part 7. Làm được tốc độ đó không phải nhờ đọc nhanh, mà nhờ đọc 4 lựa chọn trước khi đọc câu: khoảng một nửa số câu (nhóm từ loại) chỉ cần nhìn 2–3 từ quanh chỗ trống là chọn được. Bài này phân loại 6 nhóm câu Part 5, kèm bảng dấu hiệu đuôi từ và 6 câu trích từ kho luyện tập của 8020, giải rõ chỗ quyết định đáp án và bẫy của từng câu.
Part 5 (Incomplete Sentences) là phần mở đầu của bài Reading: 30 câu, mỗi câu một chỗ trống và 4 lựa chọn. Cả bài Reading gồm 100 câu làm trong 75 phút, trong đó Part 7 chiếm tới 54 câu đọc hiểu dài (số liệu theo format hiện hành, kiểm tra 8/2026). Nghĩa là mỗi phút bạn tiêu ở Part 5 là một phút bị rút khỏi Part 7 — phần mà gần như mọi thí sinh đều thiếu giờ.
Phép chia hợp lý được nhiều giáo viên khuyến nghị: Part 5 tối đa 10 phút, Part 6 khoảng 8–10 phút, phần còn lại dồn cho Part 7. 10 phút cho 30 câu tức là 20 giây mỗi câu. Nghe gấp, nhưng thực tế Part 5 được thiết kế để làm được ở tốc độ đó: phần lớn câu hỏi kiểm tra vị trí ngữ pháp chứ không kiểm tra khả năng hiểu trọn nghĩa câu. Nếu bạn chưa rõ Part 5 nằm trong tổng thể đề thế nào, xem lại bài cấu trúc đề TOEIC Listening & Reading; còn nếu mới bắt đầu tìm hiểu chứng chỉ này thì đọc TOEIC là gì trước.
Chìa khoá để đạt 20 giây/câu không phải đọc nhanh hơn, mà là biết câu nào không cần đọc hết. Muốn vậy phải phân loại được câu hỏi — và Part 5 chỉ xoay quanh 6 nhóm.
Thống kê các đề format mới (kiểm tra 8/2026) cho thấy tỷ trọng khá ổn định giữa các kỳ thi:
Vì sao tỷ trọng quan trọng? Vì nó cho bạn biết nên đầu tư ôn cái gì trước. Riêng nhóm từ loại đã chiếm gần một nửa đề — và đây là nhóm làm nhanh nhất, thường dưới 10 giây mỗi câu nếu thuộc bảng đuôi từ ở mục 4. Ăn chắc nhóm này trước khi lo tới nhóm từ vựng.
Thói quen của người mới là đọc câu từ trái sang phải rồi mới xem lựa chọn. Trình tự đúng ngược lại: đọc 4 lựa chọn trước. Bốn lựa chọn tiết lộ ngay câu hỏi thuộc nhóm nào, và nhóm quyết định bạn cần đọc bao nhiêu:
Quy tắc này đơn giản nhưng đổi hẳn cách phân bổ thời gian: bạn không chia đều 20 giây cho mọi câu, mà làm câu vị trí thật nhanh để dành hạn mức cho câu nghĩa.
Với nhóm từ loại — nhóm lớn nhất — tốc độ nằm ở việc nhìn đuôi từ là biết ngay từ loại, không cần dịch nghĩa:
| Đuôi từ | Từ loại | Vị trí thường gặp trong câu | Ví dụ trong đề |
|---|---|---|---|
| -tion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence, -sion | Danh từ | Sau a/the, sau tính từ sở hữu, sau tính từ, làm chủ ngữ | efficiency, registration, compliance |
| -ive, -ous, -ful, -able/-ible, -al, -ant/-ent | Tính từ | Trước danh từ, sau to be/become/remain | expensive, defective, mandatory |
| -ly | Trạng từ | Trước tính từ/phân từ, sau động từ thường, giữa trợ động từ và động từ chính | highly, promptly, significantly |
| -ize/-ise, -ify, -en, -ate | Động từ | Sau to, sau will/must/can, sau please | expedite, accommodate, delegate |
| -ed / -ing (phân từ) | Tính từ phái sinh | -ed tả cảm nhận của người, -ing tả tính chất của vật/sự việc | interested vs interesting |
Lưu ý hai ngoại lệ hay bị khai thác: một số từ đuôi -ly là tính từ (friendly, timely, costly), và nhiều danh từ chỉ người không mang đuôi danh từ điển hình (personnel, applicant). Khi hai lựa chọn cùng là danh từ — như person / personnel — đề đang chuyển từ kiểm tra vị trí sang kiểm tra nghĩa, lúc đó mới cần đọc rộng ra.
Sáu câu dưới đây trích nguyên văn từ kho luyện tập TOEIC của 8020 (mỗi câu trong kho được định mức đúng 20 giây), mỗi câu đại diện một nhóm. Để ý mẫu số chung: đáp án luôn được quyết định bởi một tín hiệu rất gần chỗ trống.
Câu 1 — Từ loại. All employees are required to submit their ___ by the end of each month. (A) expensive (B) expend (C) expenses (D) expensively.
Chỗ quyết định: tính từ sở hữu their đứng ngay trước chỗ trống — sau sở hữu bắt buộc là danh từ → expenses. Bẫy: cả 4 từ cùng gốc nên người chưa quen sẽ dịch nghĩa cả câu; thực tế chỉ cần nhìn đúng một từ "their" là xong trong 5 giây.
Câu 2 — Giới từ. The shipment will arrive ___ Thursday morning, according to the carrier. (A) in (B) at (C) on (D) by.
Chỗ quyết định: Thursday morning là buổi của một ngày cụ thể → dùng on. Bẫy: "in the morning" đúng khi không nêu ngày, nên (A) rất hấp dẫn; nhưng hễ buổi đã gắn với thứ/ngày thì giới từ đi theo ngày, không đi theo buổi.
Câu 3 — Thì. Ms. Pham has worked at the Da Nang branch ___ 2018. (A) for (B) during (C) from (D) since.
Chỗ quyết định: 2018 là một mốc, và động từ đứng trước là hiện tại hoàn thành has worked → since. Bẫy: (A) for cũng đi với hiện tại hoàn thành nhưng phải theo sau bằng khoảng thời gian (for six years); (C) from cần cặp "from…to".
Câu 4 — Đại từ quan hệ. Applicants ___ résumés arrive after the deadline will not be considered. (A) whose (B) which (C) whom (D) who.
Chỗ quyết định: ngay sau chỗ trống là danh từ trần "résumés" → cần đại từ quan hệ sở hữu whose. Bẫy: chủ ngữ "Applicants" là người nên (D) who kéo mắt rất mạnh; nhưng who phải đi thẳng với động từ, không đứng trước danh từ.
Câu 5 — Liên từ vs giới từ. The proposal was rejected ___ it exceeded the approved budget. (A) owing to (B) because of (C) due to (D) because.
Chỗ quyết định: sau chỗ trống là một mệnh đề đủ chủ ngữ – động từ ("it exceeded…") → cần liên từ because. Bẫy: cả ba lựa chọn kia đều mang nghĩa "vì" nhưng chỉ đi với cụm danh từ — đề cố tình xếp 3 cụm giới từ đồng nghĩa để bạn phân vân về nghĩa, trong khi câu này thuần tuý là câu vị trí.
Câu 6 — Từ vựng cận nghĩa. The hotel offers ___ breakfast to all guests staying two nights or more. (A) complimentary (B) complementary (C) compliment (D) complement.
Chỗ quyết định: ngữ cảnh khách sạn tặng kèm bữa sáng → complimentary (miễn phí kèm theo). Bẫy: complementary (bổ trợ cho nhau) phát âm giống hệt và chỉ khác một chữ cái — cặp bẫy kinh điển của Part 5. Đây là kiểu câu bạn nên chấp nhận đọc cả câu và tiêu 30–40 giây.
Sáu câu trên nằm trong 120 câu Part 5 (4 bộ × 30 câu) ở khu luyện đề TOEIC của 8020 — làm trên máy đúng định dạng thi, nộp xong thấy ngay lời giải từng câu như trên. Bạn có thể học thử miễn phí để đo xem mình đang vướng ở nhóm câu nào trước khi quyết định lộ trình; chi tiết các gói xem ở trang học phí các khoá học.
Luyện quy trình này 4 bộ liên tiếp, mỗi bộ 30 câu bấm giờ 10 phút, bạn sẽ thấy điểm nghẽn thật của mình: đa số người học không thiếu ngữ pháp, họ chỉ chưa bỏ được thói quen đọc trọn từng câu từ trái sang phải.
Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.
Vào khu học thử miễn phí →Part 5 có 30 câu trắc nghiệm điền vào chỗ trống, nằm đầu bài Reading gồm 100 câu làm trong 75 phút (kiểm tra 8/2026). Phân bổ được khuyến nghị là tối đa 10 phút cho Part 5, tức trung bình 20 giây mỗi câu, để dành ít nhất 55 phút cho Part 6 và Part 7 — nơi hầu hết thí sinh bị thiếu giờ. Nếu bạn đang mất 15 phút trở lên cho Part 5, điểm Part 7 gần như chắc chắn bị kéo xuống.
Không, với phần lớn câu. Khoảng một nửa Part 5 là câu từ loại: bốn lựa chọn cùng gốc, chỉ khác đuôi, và đáp án được quyết định bởi 2–3 từ đứng sát chỗ trống — ví dụ sau tính từ sở hữu thì điền danh từ. Câu giới từ, liên từ cũng chỉ cần nhìn thứ đứng ngay sau chỗ trống. Chỉ nhóm từ vựng cận nghĩa, chừng 6–8 câu mỗi đề, mới buộc bạn đọc trọn câu để hiểu ngữ cảnh.
Học theo tỷ trọng. Nhóm từ loại chiếm 14–15 trên 30 câu, nên thuộc bảng đuôi từ và vị trí của danh từ, tính từ, trạng từ là khoản đầu tư lãi nhất. Kế đến là cặp liên từ với giới từ đồng nghĩa (because với because of, although với despite) vì mỗi đề gần như chắc chắn có. Nhóm từ vựng cận nghĩa tăng chậm nhất vì phụ thuộc vốn từ tích luỹ, đừng bắt đầu từ đó.
Có, nhưng không phải ngay lập tức và không chia đều. Câu từ loại khi đã thuộc bảng đuôi từ chỉ mất 5–10 giây, phần thời gian dư ra bù cho câu từ vựng cần 30–40 giây. Người mới nên luyện theo hai giai đoạn: giai đoạn đầu làm không bấm giờ để phân loại đúng nhóm câu, sau đó mới bấm giờ 10 phút cho mỗi bộ 30 câu. Thường sau 4–6 bộ luyện có bấm giờ, tốc độ trung bình sẽ về quanh mốc 20 giây.
Chọn tạm một đáp án rồi đi tiếp, đừng để trống. TOEIC không trừ điểm câu sai, nên bỏ trống là mất trắng xác suất 25 phần trăm. Nguyên tắc thực dụng: quá 40 giây mà vẫn phân vân giữa hai lựa chọn thì chọn phương án quen thuộc hơn về collocation và bỏ câu đó lại phía sau. Một câu khó ở Part 5 có giá trị điểm ngang một câu dễ ở Part 7 — đừng trả giá đắt hơn giá trị của nó.
Khu luyện TOEIC của 8020 tại luyenthi8020.com/toeic8020 có 120 câu Part 5 chia thành 4 bộ, mỗi bộ 30 câu làm trên máy đúng định dạng thi thật, mỗi câu được định mức 20 giây. Nộp bài xong hệ thống chấm ngay và hiện lời giải từng câu, chỉ rõ chỗ quyết định đáp án và vì sao các lựa chọn còn lại sai. Bạn có thể vào khu học thử miễn phí để làm trước một bộ và đo xem mình vướng ở nhóm câu nào.