8020 English
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên
Blog 8020 · TOEIC

Cấu trúc đề TOEIC Listening & Reading: đi từng Part 1→7

Cập nhật 28/08/2026 · Đọc ~9 phút · Có câu ví dụ từ kho đề
Biên soạn: đội ngũ học thuật 8020 English · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: đề TOEIC Listening & Reading có 200 câu trắc nghiệm, chia 7 Part, làm trong khoảng 120 phút: Listening 100 câu / ~45 phút (Part 1–4, chạy theo băng), Reading 100 câu / 75 phút (Part 5–7, tự quản thời gian). Cái khó không nằm ở kiến thức mà ở nhịp: Reading trung bình chỉ 45 giây mỗi câu. Bài này đi từng Part — số câu, dạng bài, bẫy đặc trưng — kèm 5 câu ví dụ lấy từ kho luyện tập của 8020 (cấu trúc kiểm tra theo tài liệu ETS, 8/2026).

1. Bảng tổng quan: 200 câu, 7 Part, khoảng 120 phút

Đề TOEIC Listening & Reading giữ nguyên một khuôn từ đợt cập nhật định dạng 2018 tới nay (kiểm tra lại theo tài liệu ETS, 8/2026): 200 câu trắc nghiệm, chia hai phần thi liền mạch. Listening 100 câu chạy theo băng trong khoảng 45 phút — bạn không điều khiển được nhịp. Reading 100 câu trong đúng 75 phút — bạn tự quản toàn bộ. Nếu bạn chưa rõ TOEIC dùng để làm gì và thang điểm ra sao, đọc trước bài TOEIC là gì; bài này chỉ tập trung vào cấu trúc đề và cách từng Part gài bẫy.

PartDạng bàiSố câuGhi chú nhịp làm bài
1Mô tả ảnh6Nghe 4 câu mô tả một tấm ảnh, chọn câu đúng. Không hiện chữ.
2Hỏi — đáp25Nghe 1 câu hỏi + 3 câu đáp. Không hiện chữ nào trên đề.
3Hội thoại3913 đoạn hội thoại, mỗi đoạn 3 câu hỏi. Câu hỏi có in trên đề.
4Bài nói ngắn3010 bài nói một người, mỗi bài 3 câu hỏi.
5Hoàn thành câu30Ngữ pháp + từ vựng. Mục tiêu 10–12 phút cho cả Part.
6Hoàn thành đoạn văn164 văn bản, mỗi văn bản 4 chỗ trống — có 1 câu chèn nguyên câu.
7Đọc hiểu5429 câu văn bản đơn + 25 câu văn bản kép/ba. Part dài nhất đề.

Cộng lại: Listening 6 + 25 + 39 + 30 = 100 câu; Reading 30 + 16 + 54 = 100 câu. Điểm mỗi phần quy đổi về thang 5–495, tổng 10–990, và không trừ điểm câu sai — chi tiết cách chọn đáp án khi hết giờ nằm ở phần phân bổ thời gian bên dưới.

2. Part 1 & 2 — phần duy nhất không có chữ để bám

Part 1 (6 câu): bạn nhìn một tấm ảnh, nghe 4 câu mô tả và chọn câu đúng. Bẫy quen thuộc nhất là câu mô tả dùng đúng đồ vật có trong ảnh nhưng sai hành động: ảnh chụp thùng hàng nằm im trên kệ, băng đọc "Boxes are being loaded onto a truck" — có "boxes" thật, nhưng chẳng ai đang chất chúng lên xe cả. Thì tiếp diễn bị động (is being + V3) chỉ đúng khi hành động đang diễn ra ngay trong ảnh.

Part 2 (25 câu): nghe 1 câu hỏi và 3 câu đáp, không có chữ nào in trên đề. Một câu thật trong kho luyện tập của 8020:

Băng đọc: "Where is the training session being held?" — (A) At three o'clock. (B) In the conference room on the second floor. (C) Yes, I signed up yesterday.
Đáp án: (B). "Where" cần nơi chốn. Bẫy: (A) là giờ giấc — câu trả lời hoàn hảo nếu đề hỏi "When", và người mất tập trung nửa giây đầu rất hay vơ lấy nó. (C) dính bẫy thứ hai: câu hỏi Wh- không bao giờ trả lời bằng Yes/No. Chỉ cần nghe trúng từ để hỏi đầu câu là loại được hai phương án.

Nhịp Part 2 rất gắt: khoảng 5 giây nghỉ giữa hai câu. Lỡ một câu thì bỏ hẳn, đừng mang nó sang câu sau — mất một câu vì tiếc một câu là lỗi phổ biến nhất phần này.

3. Part 3 & 4 — đọc trước câu hỏi hay thua nhịp băng

Part 3 (39 câu) gồm 13 đoạn hội thoại 2–3 người; Part 4 (30 câu) gồm 10 bài nói một người (thông báo, tin nhắn thoại, quảng cáo). Mỗi đoạn kèm 3 câu hỏi có in trên đề — và đó chính là điểm ăn thua: trong lúc băng đọc phần hướng dẫn, người làm tốt đã đọc xong 3 câu hỏi của đoạn sắp tới để biết mình cần nghe cái gì.

Ba dạng bẫy đặc trưng của hai Part này:

  • Paraphrase — đáp án đúng gần như không bao giờ lặp nguyên văn từ trong băng. Băng nói "the elevator is out of service", đáp án viết "a machine is not working". Phương án lặp đúng từ trong băng thường là mồi.
  • Câu hỏi ý đồ ("Why does the man say, 'it's already five'?") — hỏi hàm ý, không hỏi nghĩa đen. Phải nghe được ngữ cảnh trước và sau câu trích.
  • Câu hỏi kèm bảng biểu — vài đoạn có lịch, bảng giá in trên đề; đáp án đòi ghép thông tin nghe được với một ô trong bảng, chọn theo tai không thôi là sai.

Từ 2018, hai Part này thêm hội thoại 3 người và câu hỏi ý đồ — phần lớn tài liệu in trước đó thiếu hẳn hai dạng này, nên luyện bằng đề cũ dễ hụt.

4. Part 5 — 30 câu, hơn nửa giải được trong 10–20 giây

Part 5 cho một câu khuyết một chỗ trống, 4 lựa chọn. Kỹ thuật lõi: nhìn 4 lựa chọn trước khi đọc câu. Nếu 4 lựa chọn cùng gốc từ — đó là câu ngữ pháp, chỉ cần nhìn hai bên chỗ trống. Câu thật trong kho luyện tập của 8020:

Câu 1: "All employees are required to submit their ___ by the end of each month." — (A) expensive (B) expend (C) expenses (D) expensively
Đáp án: (C). Sau tính từ sở hữu "their" phải là danh từ, và "expenses" là danh từ duy nhất. Không cần hiểu cả câu. Bẫy: "expensive" được đặt ở vị trí (A) vì nó là dạng quen mắt nhất với người học — ai chọn theo cảm giác "từ này mình gặp nhiều" là dính.
Câu 2: "The invoice should be paid within thirty days of ___." — (A) receive (B) receiving (C) received (D) receipt
Đáp án: (D). Sau giới từ "of" cần danh từ. Bẫy: "receiving" cũng đứng được sau giới từ về mặt ngữ pháp — nhưng cụm cố định trong văn bản tài chính là "within thirty days of receipt". Đây là kiểu câu Part 5 tách người 600 khỏi người 800: quy tắc vị trí đúng chưa đủ, phải thuộc cụm hay đi với nhau.

Mốc thời gian cho cả Part: 10–12 phút. Quá 30 giây một câu thì tô phương án đoán, đánh dấu, đi tiếp — Part 7 đang chờ 54 câu phía sau.

5. Part 6 — 16 câu, và cái bẫy tên là "câu chèn"

Part 6 cho 4 văn bản ngắn (email, thông báo, thư), mỗi văn bản 4 chỗ trống. Ba chỗ trống giống Part 5, nhưng mỗi văn bản có một chỗ trống đòi chèn nguyên một câu — dạng khó nhất Part này. Ví dụ từ kho luyện tập của 8020: một thông báo đóng bãi đỗ xe, câu trước chỗ trống nói nhân viên được đỗ tạm ở bãi khách, câu sau nói "hãy dán thẻ nhân viên lên táp-lô". Bốn phương án chèn đều đúng chủ đề bãi đỗ xe, nhưng đáp án là "Spaces there are not numbered, so any open space may be used" — vì chỉ câu này nối được ý câu trước (được đỗ ở đó) với câu sau (cách nhận diện xe).

Quy tắc rút ra: với câu chèn, đừng hỏi "câu nào đúng chủ đề" — cả bốn câu đều đúng chủ đề. Hỏi "câu nào bắt tay được với đúng câu đứng trước và câu đứng sau". Ba phương án sai của Part 6 hầu như luôn hợp lý nếu đứng một mình; chúng chỉ lộ khi bạn đọc cả đoạn quanh chỗ trống thay vì một dòng.

6. Part 7 — 54 câu quyết định bạn có kịp giờ hay không

Part 7 gồm 29 câu cho văn bản đơn (10 văn bản) và 25 câu cho cụm văn bản kép hoặc ba (2 cụm đôi + 3 cụm ba). Dạng bẫy đắt giá nhất nằm ở cụm kép: câu hỏi ghép thông tin — không văn bản nào tự trả lời được, phải lấy mỗi bên một nửa. Câu thật trong kho luyện tập của 8020, từ cụm gồm một bảng giá và một email đặt hàng:

Câu hỏi: "What is the price of a reinforced carton at the quantity Mr. Vu first requested?" — (A) 26,000 dong (B) 22,000 dong (C) 24,000 dong (D) 39,000 dong
Đáp án: (C). Email cho biết ông Vũ đặt 300 chiếc; bảng giá cho biết 300 rơi vào khung 200–499 chiếc, giá 24.000 đồng. Bẫy: (A) là giá đúng mã hàng nhưng ở khung số lượng nhỏ — dành cho người chỉ đọc bảng giá mà không quay lại email xem đặt bao nhiêu. Cả bốn con số đều có mặt trong bảng, nên "thấy số giống là chọn" chắc chắn sai.

Ngoài ra Part 7 còn dạng tin nhắn chuỗi (hỏi ý đồ người nhắn), câu điền vị trí ("câu này đặt vào [1], [2], [3] hay [4]?") và câu từ vựng theo ngữ cảnh. Điểm chung: đáp án luôn paraphrase, và câu NOT/TRUE ("điều nào KHÔNG được nhắc tới?") buộc phải soát đủ bốn phương án — đây là những câu nên làm cuối cùng trong mỗi cụm.

7. Phân bổ 75 phút Reading: quy trình 12 — 8 — 52 — 3

Listening không cần chiến lược thời gian — băng lôi bạn đi. Reading thì 100 câu / 75 phút = 45 giây mỗi câu, và người trượt mục tiêu điểm phần lớn chết ở chỗ tiêu 20 phút cho Part 5 rồi bỏ trắng 15–20 câu cuối Part 7. Quy trình bên dưới là mốc cho người nhắm 600+:

Bước 1 · phút 0–12 Part 5 trong tối đa 12 phút.
  • Nhìn 4 lựa chọn trước: cùng gốc từ → nhìn hai bên chỗ trống, chốt trong 10–20 giây.
  • Câu từ vựng đọc cả câu nhưng không quá 30 giây; bí thì tô đáp án đoán, đánh dấu, đi tiếp.
Bước 2 · phút 12–20 Part 6 trong 8 phút.
  • Đọc lướt cả văn bản trước khi điền — vì câu chèn và các câu chia thì cần ngữ cảnh cả đoạn.
  • Câu chèn để làm sau cùng trong mỗi văn bản, khi đã nắm mạch đoạn.
Bước 3 · phút 20–72 Part 7 trong 52 phút.
  • Văn bản đơn trước (29 câu, ~25 phút), cụm kép/ba sau (25 câu, ~27 phút).
  • Mỗi câu: đọc câu hỏi trước, định vị đoạn chứa thông tin, rồi mới đọc kỹ đoạn đó. Câu NOT và câu ghép thông tin làm cuối mỗi cụm.
Bước 4 · phút 72–75 3 phút chốt sổ.
  • TOEIC không trừ điểm câu sai — rà phiếu tô, bảo đảm đủ 200 ô được tô, kể cả câu đoán.
  • Còn giờ thì quay lại các câu đã đánh dấu ở Part 5–6.

Muốn biết mốc nào đang hụt, cách duy nhất là bấm giờ trên đề đủ 200 câu. Bạn có thể làm miễn phí tại khu luyện TOEIC của 8020 — đề mô phỏng đúng 7 Part, chấm ngay khi nộp kèm lời giải từng câu (các câu ví dụ trong bài này đều lấy từ kho đó), hoặc bắt đầu bằng một đề rút gọn ở khu học thử miễn phí. Lộ trình có người kèm và mức phí từng khoá xem tại học phí các khoá học.

Chốt lại

  • Đề TOEIC Listening & Reading: 200 câu, 7 Part, khoảng 120 phút — Listening 100 câu/~45 phút, Reading 100 câu/75 phút.
  • Listening chạy theo băng, chỉ phát một lần: Part 1 (6) · Part 2 (25) · Part 3 (39) · Part 4 (30).
  • Reading tự quản thời gian: Part 5 (30) · Part 6 (16) · Part 7 (54) — trung bình 45 giây mỗi câu.
  • Không trừ điểm câu sai — tô đủ 200 ô trước khi hết giờ, câu bí cứ đoán.
  • Mốc chia Reading: 12 phút Part 5, 8 phút Part 6, 52 phút Part 7, 3 phút rà phiếu.
  • Bấm giờ trên đề đủ 7 Part ít nhất một lần trước ngày thi để biết mình hụt ở mốc nào.

Làm thử một đề đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.

Vào khu học thử miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Đề TOEIC Listening & Reading có bao nhiêu câu, làm trong bao lâu?

Đề có 200 câu trắc nghiệm, chia 7 Part. Listening gồm Part 1–4 với 100 câu, chạy theo băng trong khoảng 45 phút. Reading gồm Part 5–7 với 100 câu trong đúng 75 phút, bạn tự phân bổ. Tổng thời gian làm bài khoảng 120 phút, chưa tính thủ tục và phần khai thông tin trước giờ thi. Cấu trúc này áp dụng ổn định từ đợt cập nhật 2018 tới nay (kiểm tra 8/2026).

Chọn sai có bị trừ điểm không?

Không. TOEIC chỉ đếm số câu đúng rồi quy đổi ra thang điểm, câu sai và câu bỏ trống đều tính như nhau. Vì vậy nguyên tắc bất di bất dịch là tô đủ 200 ô trước khi hết giờ: một câu đoán ngẫu nhiên vẫn có 25% cơ hội đúng, còn ô bỏ trống thì chắc chắn 0%. Hãy dành 2–3 phút cuối phần Reading chỉ để rà phiếu tô.

Part nào khó nhất trong đề TOEIC?

Tùy điểm yếu từng người, nhưng hai chỗ làm mất điểm nhiều nhất là Part 2 và Part 7. Part 2 không in chữ nào trên đề, nhịp 5 giây một câu, lỡ tai là mất luôn. Part 7 không hẳn khó từng câu mà khó vì khối lượng: 54 câu với hàng chục văn bản, ai quản thời gian kém sẽ bỏ trắng cả chục câu cuối dù đủ sức làm đúng.

Part 7 gồm những dạng văn bản nào?

Part 7 có 29 câu cho văn bản đơn và 25 câu cho cụm văn bản kép hoặc ba — tổng 54 câu. Văn bản là email, thông báo, quảng cáo, bài báo, tin nhắn chuỗi. Dạng bẫy đắt nhất là câu ghép thông tin ở cụm kép: đáp án đòi lấy một nửa dữ kiện từ văn bản này, một nửa từ văn bản kia, nên chỉ đọc một văn bản là chọn nhầm phương án mồi.

Nên phân bổ 75 phút Reading như thế nào?

Mốc tham khảo cho người nhắm 600 trở lên: Part 5 tối đa 12 phút, Part 6 khoảng 8 phút, Part 7 khoảng 52 phút, chừa 3 phút cuối rà phiếu tô. Trong Part 7, làm văn bản đơn trước rồi mới sang cụm kép/ba. Câu nào quá 30 giây chưa ra thì tô phương án đoán, đánh dấu để quay lại nếu còn giờ, tuyệt đối không dừng lại quá lâu.

Part 3 và Part 4 có nên đọc câu hỏi trước khi băng chạy không?

Nên, và đây gần như là kỹ thuật quan trọng nhất của hai Part này. Câu hỏi và các phương án được in sẵn trên đề, còn phần hướng dẫn đầu mỗi Part và khoảng nghỉ giữa các đoạn là thời gian trống. Dùng nó để đọc trước 3 câu hỏi của đoạn sắp tới, bạn sẽ biết cần nghe thông tin gì thay vì cố nhớ toàn bộ hội thoại rồi mới đọc câu hỏi.

Cấu trúc đề trong bài này có còn đúng ở thời điểm 2026 không?

Còn. Định dạng 200 câu — 7 Part với phân bổ 6/25/39/30 cho Listening và 30/16/54 cho Reading là bản cập nhật ETS áp dụng từ 2018 và vẫn nguyên vẹn tại thời điểm kiểm tra 8/2026. Điểm đáng lưu ý khi chọn tài liệu: sách in trước 2018 thiếu hội thoại 3 người, câu hỏi ý đồ và tin nhắn chuỗi, nên luyện bằng nguồn cũ sẽ hụt đúng các dạng mới.

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →