8020 English
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên
Blog 8020 · IB

IB Chemistry SL và HL khác gì nhau?

Cập nhật 08/2026 · Đọc ~8 phút · Có 3 câu từ đề thật
Biên soạn: đội ngũ học thuật 8020 English · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: IB Chemistry SL và HL học chung một khung 6 chủ đề (Structure 1–3, Reactivity 1–3) theo chương trình mới áp dụng từ 8/2023, thi lần đầu 5/2025. Khác nhau ở 3 chỗ: HL học 240 giờ so với 150 giờ của SL, có thêm phần AHL (Gibbs, cơ chế phản ứng, NMR...), và thi 4,5 giờ so với 3 giờ. Cả hai đều chỉ 2 paper, IA cùng chiếm 20%.

1. Chương trình mới 2023: SL và HL chung một khung 6 chủ đề

IB Chemistry đổi chương trình từ tháng 8/2023 và thi lần đầu theo khung mới vào kỳ tháng 5/2025 (kiểm tra 8/2026). Toàn bộ nội dung gom về 6 chủ đề chia hai trục: Structure 1–3 (mô hình hạt, liên kết, phân loại chất) và Reactivity 1–3 (năng lượng phản ứng, tốc độ và cân bằng, cơ chế). Không còn topic 1–21 rời rạc như khung cũ, cũng không còn phần Option tự chọn.

Điểm quan trọng: SL và HL học cùng 6 chủ đề đó. Bạn không học "hai môn khác nhau" — HL là SL cộng thêm các mục Additional Higher Level (AHL) cắm sâu vào từng chủ đề. Vì thế một bạn SL vẫn phải nắm chắc electron configuration, mol, năng lượng phản ứng; còn bạn HL học tiếp entropy và năng lượng Gibbs, cơ chế SN1/SN2, phổ 1H NMR trên chính nền đó. Nếu bạn mới tìm hiểu hệ IB từ đầu, đọc trước bài IB Diploma là gì để nắm cách 6 môn và thang 45 điểm vận hành.

2. Khác biệt thật nằm ở 90 giờ học và phần AHL

Theo khung DP, SL học 150 giờ và HL học 240 giờ — chênh 90 giờ, tức khoảng 60% khối lượng. Trong đó phần lý thuyết chiếm khoảng 110 giờ (SL) so với 180 giờ (HL); phần còn lại dành cho thực hành và Internal Assessment. 90 giờ chênh lệch này không trải đều: nó dồn vào các mục AHL vốn nặng tính toán và suy luận nhiều bước.

Vài ví dụ AHL tiêu biểu để bạn hình dung độ sâu thêm: tính ΔG từ ΔH và ΔS rồi kết luận phản ứng tự diễn biến ở nhiệt độ nào; viết cơ chế phản ứng thế nucleophile và giải thích vì sao chất nền bậc 3 đi theo SN1; đọc phổ NMR để suy ra cấu trúc phân tử. SL dừng ở mức nhận ra hiện tượng và tính một bước; HL phải nối 2–3 khái niệm trong một câu.

Cùng một chủ đề cân bằng hoá học, câu SL hỏi: nồng độ tăng thì cân bằng dịch về đâu. Câu HL hỏi: tính hằng số cân bằng K từ nồng độ ban đầu, rồi từ K suy ra ΔG của phản ứng. Cả hai đều nằm trong Reactivity 2–3, nhưng số bước suy luận gấp ba. Vì vậy khi nghe ai đó nói "HL khó gấp đôi SL", con số đó không bịa: nó phản ánh đúng số giờ và số bước tư duy phải thêm, chứ không phải đề đánh đố hơn.

3. Cấu trúc bài thi: SL 3 giờ, HL 4,5 giờ, cùng chỉ 2 paper

Khung mới bỏ Paper 3. Cả SL lẫn HL chỉ còn 2 paper cộng bài IA làm ở trường. Trọng số giống hệt nhau ở hai level — khác nhau là thời lượng và số câu (kiểm tra cấu trúc 8/2026):

Thành phầnSLHLTrọng số
Paper 1 (1A trắc nghiệm + 1B xử lý dữ liệu)1 giờ 30 phút2 giờ36%
Paper 2 (tự luận có cấu trúc)1 giờ 30 phút2 giờ 30 phút44%
Internal Assessment (báo cáo thí nghiệm ~10 trang)làm trong năm học, chấm tại trường + IB kiểm định20%

Hai điểm dễ bị bỏ qua: thứ nhất, Paper 1B là dạng phân tích dữ liệu thí nghiệm — bạn được cho bảng số liệu, đồ thị và phải xử lý ngay trong phòng thi, kỹ năng này ít trường dạy có chủ đích. Thứ hai, cả hai paper đều được dùng data booklet, nên đề không hỏi thuộc lòng hằng số mà hỏi cách dùng chúng.

Điểm cuối quy về thang 1–7 theo grade boundaries công bố sau mỗi kỳ. Vì SL và HL có boundaries riêng, một bạn học lực trung bình khá thường được điểm 5–6 ở SL dễ hơn hẳn việc giữ điểm 4–5 ở HL. Đây là phép tính đáng làm nếu tổng điểm 45 của bạn đang cần từng điểm một cho nguyện vọng du học.

4. Thử 3 câu đúng chất IB trong kho luyện tập 8020

Ba câu dưới đây trích từ kho bài tập IB Chemistry của 8020 (27 bộ · 258 câu, bám 6 chủ đề của khung 2023). Bạn làm thử trước khi đọc lời giải.

Câu 1 (Structure 1). Boron có hai đồng vị: 10B (khối lượng 10,0129 · độ phổ biến 19,9%) và 11B (11,0093 · 80,1%). Ar(B) gần nhất với:  A. 10,50  B. 10,81  C. 11,01  D. 10,01

Giải: lấy trung bình có trọng số: 10,0129 × 0,199 + 11,0093 × 0,801 ≈ 10,81 → B. Bẫy nằm ở đáp án A: 10,50 là trung bình cộng đơn thuần của hai khối lượng — ai quên nhân độ phổ biến sẽ chọn ngay, vì con số trông "hợp lý".

Câu 2 (Structure 1, cấu hình electron). Cấu hình electron trạng thái cơ bản của Fe3+ (Z = 26) là:  A. [Ar]3d6  B. [Ar]4s23d3  C. [Ar]3d5  D. [Ar]3d44s1

Giải: Fe là [Ar]4s23d6; khi tạo cation, kim loại chuyển tiếp mất electron 4s trước rồi mới tới 3d, nên Fe3+ = [Ar]3d5C. Đáp án B là bẫy cho ai bóc electron theo đúng thứ tự điền vào (lấy 3d ra trước) — lỗi phổ biến nhất của chủ đề này.

Câu 3 (Reactivity 1, nhiệt hoá). Trộn 50,0 cm³ HCl 1,00 M với 50,0 cm³ NaOH 1,00 M, nhiệt độ tăng 6,8 °C (khối lượng riêng 1,00 g/cm³; c = 4,18 J g⁻¹ °C⁻¹). Enthalpy trung hoà gần nhất với:  A. −28,4  B. −113,6  C. −56,8  D. −6,8 (kJ/mol)

Giải: nhiệt toả ra q = 100 g × 4,18 × 6,8 ≈ 2,84 kJ (khối lượng là cả hỗn hợp sau khi trộn); số mol nước tạo thành = 0,0500 mol → ΔH = −2,84 ⁄ 0,0500 ≈ −56,8 kJ/mol → C. Bẫy A (−28,4) dành cho ai chỉ lấy 50 g của một dung dịch; bẫy B (−113,6) cho ai lấy nhầm 0,025 mol.

Toàn bộ 27 bộ như thế này nằm trong khu luyện IB Chemistry của 8020, chấm ngay khi nộp và có lời giải từng câu chỉ đúng chỗ bẫy như trên.

5. Chọn SL hay HL: quy trình 4 bước

Đừng chọn theo cảm giác "HL cho oách". Chọn ngược từ ngành và trường đích:

  1. Tra yêu cầu ngành đích. Y, Dược, Hoá, Kỹ thuật hoá ở đa số đại học Anh, Úc, Singapore yêu cầu Chemistry HL; các ngành kinh tế, xã hội hầu như không đòi. Tra trực tiếp trang entry requirements của 3 trường bạn nhắm.
  2. Cân quỹ HL của bạn. IB chỉ cho 3 (tối đa 4) môn HL. Nếu ngành đích đòi Math AA HL và Physics HL rồi thì suất HL còn lại phải tính kỹ.
  3. Làm thử một bộ đề mức HL. Lấy một bộ trong kho 8020, làm phần nhiệt hoá hoặc cân bằng. Đúng dưới 6/10 ở dạng cơ bản thì học SL chắc chắn điểm cao hơn học HL đuối.
  4. Chốt trước học kỳ 1 năm IB1. Đổi từ HL xuống SL giữa chừng thì dễ; leo ngược từ SL lên HL sau học kỳ 1 gần như không kịp 90 giờ nội dung.

Nếu bạn còn đang phân vân giữa cả hai hệ, bài IB hay A-Level nên học cái nào so sánh theo ngành và trường đích, còn IB Physics có khó không giúp bạn cân môn khoa học thứ hai.

6. Luyện IB Chemistry ở đâu cho sát đề

Sách giáo khoa IB dày nhưng ít câu hỏi luyện theo kiểu trắc nghiệm Paper 1. Kho 8020 có 258 câu chia đúng 6 chủ đề Structure/Reactivity, làm trên máy đúng nhịp thi thật, miễn phí ở khu học thử — làm hết một bộ 10 câu mất khoảng 15 phút, sai câu nào đọc lời giải câu đó. Mức phí các khoá kèm có ở trang học phí. Điều nên làm ngay hôm nay: làm 1 bộ Structure 1 để biết mình đang ở đâu, rồi mới quyết SL hay HL bằng số liệu của chính bạn thay vì cảm giác.

Chốt lại

  • SL và HL học chung 6 chủ đề Structure 1–3 và Reactivity 1–3 của khung 2023 (thi từ 5/2025); HL = SL + phần AHL.
  • Chênh lệch cốt lõi: 150 so với 240 giờ học, thi 3 so với 4,5 giờ; trọng số Paper 1 (36%), Paper 2 (44%), IA (20%) giống hệt nhau.
  • Khung mới đã bỏ Paper 3 và Option; Paper 1B chuyên xử lý dữ liệu là phần ít ai luyện có chủ đích nhất.
  • Ngành Y, Dược, Kỹ thuật hoá ở Anh, Úc, Singapore thường đòi Chemistry HL — tra entry requirements trước khi chốt level.
  • Chọn level bằng dữ liệu: làm thử một bộ trong 258 câu ở kho 8020, đúng dưới 6/10 dạng cơ bản thì SL điểm cao hơn HL đuối.

Làm thử một đề đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.

Vào khu học thử miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

IB Chemistry SL và HL thi có chung đề không?

Không chung đề nhưng chung định dạng: cả hai đều thi Paper 1 (trắc nghiệm + xử lý dữ liệu) và Paper 2 (tự luận), cùng trọng số 36% và 44%. Đề HL dài hơn, nhiều câu hơn và có các câu chạm phần AHL mà đề SL không hỏi. Điểm hai level cũng quy về thang 1–7 riêng, nên không so trực tiếp điểm SL với HL được.

Chương trình IB Chemistry mới khác chương trình cũ chỗ nào?

Khung mới dạy từ 8/2023, thi lần đầu 5/2025. Ba thay đổi lớn: nội dung gom về 6 chủ đề Structure và Reactivity thay cho 21 topic; bỏ hẳn Paper 3 và phần Option; Paper 1 thêm mục 1B chuyên xử lý dữ liệu thí nghiệm. Tổng thời lượng thi giữ nguyên: SL 3 giờ, HL 4,5 giờ. Tài liệu ôn theo khung cũ trước 2023 vì thế lệch cấu trúc khá nhiều.

Ngành Y có bắt buộc học IB Chemistry HL không?

Đa số trường Y ở Anh, Úc, Singapore và Hong Kong yêu cầu Chemistry HL, thường kèm thêm một môn khoa học HL nữa và tổng điểm quanh 36–42. Một số trường chấp nhận SL cho ngành gần Y như y tế công cộng. Con số chuẩn nhất luôn nằm ở trang entry requirements của từng trường — nên tra trực tiếp 3 trường bạn nhắm trước khi chốt level.

Đang học HL thấy đuối, đổi xuống SL có kịp không?

Đổi từ HL xuống SL là hướng dễ vì SL là tập con của HL — bạn chỉ bỏ phần AHL, không phải học bù. Nhiều trường cho đổi tới đầu năm IB2. Hướng ngược lại khó hơn nhiều: leo từ SL lên HL sau học kỳ 1 nghĩa là tự bù 90 giờ nội dung trong lúc vẫn chạy 5 môn còn lại, nên hầu hết giáo viên khuyên chốt sớm và chỉ đổi theo chiều đi xuống.

IA của IB Chemistry là gì và chiếm bao nhiêu điểm?

IA là một bài nghiên cứu thí nghiệm cá nhân khoảng 10 trang: bạn tự đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm, xử lý số liệu và đánh giá sai số. IA chiếm 20% điểm cuối ở cả SL lẫn HL — tỷ trọng ngang một paper rưỡi tính theo công sức bỏ ra, và là phần duy nhất bạn kiểm soát được trọn vẹn trước khi vào phòng thi, nên đừng để nước tới chân.

Luyện trắc nghiệm IB Chemistry ở đâu miễn phí?

Kho luyện tập IB Chemistry của 8020 có 27 bộ với 258 câu bám 6 chủ đề của khung 2023, làm trực tiếp trên máy và chấm ngay khi nộp, kèm lời giải chỉ đúng chỗ bẫy của từng câu. Bạn vào khu học thử miễn phí là làm được ngay, không cần trả phí; mỗi bộ 10 câu mất khoảng 15 phút — vừa một buổi tự học ngắn.

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →