Trả lời ngắn: AP Physics 1 là môn vật lý dùng đại số (algebra-based), gồm 8 unit về cơ học và chất lưu, thi 3 giờ với 40 câu trắc nghiệm (80 phút) và 4 câu tự luận (100 phút). Suốt gần một thập kỷ, đây là môn AP có tỷ lệ điểm 5 thấp nhất — nhiều năm chỉ quanh 7–9%. Kỳ thi 5/2025 đổi định dạng, tỷ lệ điểm 5 nhảy lên 19,8%, nhưng vẫn có 19,3% thí sinh nhận điểm 1. Môn này phân cực: hiểu bản chất thì điểm cao, học thuộc công thức thì rơi thẳng xuống đáy.
Trong các môn AP đông thí sinh, Physics 1 giữ một kỷ lục không ai muốn: nhiều năm liền có tỷ lệ điểm 5 thấp nhất, chỉ quanh 7–9%, và năm 2024 chưa đến một nửa thí sinh qua môn (khoảng 47%, điểm trung bình 2,59). Kỳ thi tháng 5/2025 dùng định dạng đề mới, con số bật lên rõ rệt: 19,8% điểm 5, 67,3% đạt từ 3 trở lên, điểm trung bình 3,12 trên tổng số gần 175.000 thí sinh toàn cầu (số liệu College Board, kiểm tra 8/2026).
Nhưng đừng đọc nhầm tín hiệu. Cùng kỳ thi đó, 19,3% thí sinh vẫn nhận điểm 1 — thuộc nhóm cao nhất trong mọi môn AP. Phân bố điểm của Physics 1 có dáng chữ U: đông ở hai đầu, mỏng ở giữa. Nghĩa là môn này không "khó đều" mà phân cực: ai nắm bản chất thì đề mới dễ thở hơn hẳn, ai học vẹt công thức thì vẫn rơi tự do. Bảng so sánh tỷ lệ điểm 5 của tất cả các môn nằm trong bài AP môn nào dễ lấy điểm 5 — bài này chỉ tập trung trả lời: vì sao một môn không cần giải tích lại đánh gục nhiều người đến vậy.
Lý do nằm ở chỗ Physics 1 là môn algebra-based — toán chỉ dừng ở đại số và lượng giác cơ bản — nên toàn bộ độ khó dồn vào bản chất vật lý. Đề không hỏi "tính ra số mấy" là chính; đề hỏi "vì sao", "điều gì xảy ra nếu", "hãy lập luận không dùng phương trình". Một học sinh giải phương trình nhanh nhưng không nói được vì sao lực của xe tải tác dụng lên xe con bằng đúng lực xe con tác dụng lên xe tải sẽ mất điểm ở chính những câu tưởng như dễ nhất.
Chương trình hiện hành (áp dụng từ khoá thi 2025, giữ nguyên cho 2026) gồm 8 unit, gần như trọn vẹn là cơ học cổ điển, cộng thêm chất lưu — phần được chuyển từ Physics 2 sang. Toàn bộ nội dung điện, từ, quang, vật lý hiện đại không nằm trong môn này.
| Unit | Tên | Bạn sẽ học gì |
|---|---|---|
| 1 | Kinematics | Mô tả chuyển động: độ dời, vận tốc, gia tốc, đồ thị x–t và v–t, ném ngang, ném xiên |
| 2 | Force and Translational Dynamics | Ba định luật Newton, sơ đồ vật tự do, ma sát, hệ nhiều vật, chuyển động tròn |
| 3 | Work, Energy, and Power | Công, động năng, thế năng, bảo toàn năng lượng, công suất |
| 4 | Linear Momentum | Động lượng, xung lực, va chạm đàn hồi và mềm, khối tâm |
| 5 | Torque and Rotational Dynamics | Mô-men lực, mô-men quán tính, động học quay, cân bằng vật rắn |
| 6 | Energy and Momentum of Rotating Systems | Động năng quay, mô-men động lượng và sự bảo toàn của nó, vật lăn không trượt |
| 7 | Oscillations | Dao động điều hoà đơn giản: con lắc lò xo, con lắc đơn, năng lượng trong dao động |
| 8 | Fluids | Khối lượng riêng, áp suất, lực đẩy Archimedes, phương trình liên tục, Bernoulli |
Nhìn danh sách này, học sinh Việt Nam sẽ thấy quen: phần lớn trùng chương trình vật lý lớp 10 và một phần lớp 11–12. Khác biệt không nằm ở danh mục kiến thức mà ở độ sâu của câu hỏi — thay vì "tính gia tốc", đề AP hay yêu cầu vẽ đồ thị, so sánh hai kịch bản, hoặc chỉ ra phát biểu nào của một "học sinh giả định" trong đề là sai và vì sao.
Từ kỳ 5/2025, College Board rút gọn đề (trước đó là 50 MCQ + 5 FRQ) và cho phép làm trên máy tính theo dạng hybrid. Cấu trúc giữ nguyên cho kỳ 2026 (kiểm tra 8/2026):
Chú ý tên bốn dạng FRQ: ba trong bốn dạng đòi bạn viết lập luận bằng lời hoặc chuyển đổi giữa các cách biểu diễn, chỉ một dạng thuần tính toán. Đây chính là chỗ quyết định điểm 5 — và là chỗ học sinh quen luyện bài tập tính toán bị hụt chân. Điểm thô sau đó được quy về thang 1–5 theo đường cong từng năm; cách quy đổi kiểu này giống cơ chế mô tả trong bài cách tính điểm SAT từ raw score sang scaled score, dù thang điểm khác nhau.
Ba cái tên na ná nhau nhưng là ba môn thi riêng. Physics 2 cũng dùng đại số, nhưng phủ phần còn lại của vật lý phổ thông: điện trường và mạch điện, từ trường, nhiệt học, quang học, vật lý hiện đại — học sau hoặc song song Physics 1 đều được. Physics C là cặp môn dùng giải tích (Mechanics và Electricity & Magnetism), dành cho học sinh nhắm ngành kỹ thuật, vật lý; nội dung Mechanics trùng chủ đề với Physics 1 nhưng công cụ toán là đạo hàm và tích phân. Nhiều trường kỹ thuật ở Mỹ chỉ quy đổi tín chỉ cho Physics C chứ không nhận Physics 1, nên nếu bạn chắc chắn theo kỹ thuật và đã học AP Calculus, có thể cân nhắc đi thẳng Physics C. Còn nếu bạn cần một môn khoa học trong hồ sơ và muốn nền tảng chắc, Physics 1 là cửa vào tự nhiên hơn — tổng quan cách chọn môn nằm trong bài AP là gì và chọn môn nào năm 2026.
Bốn câu dưới đây lấy nguyên văn từ kho luyện tập AP Physics 1 của 8020 (270 câu chia theo 8 unit, làm miễn phí tại khu luyện AP Physics 1 online). Mỗi câu minh hoạ một kiểu bẫy điển hình của môn này.
Câu 1 — Unit 1, đọc đồ thị: "Đồ thị v–t tăng tuyến tính từ 0 lên 12 m/s trong 3,0 s, giữ nguyên 12 m/s trong 5,0 s, rồi giảm tuyến tính về 0 trong 2,0 s tiếp theo. Tính tổng độ dời." Độ dời là diện tích dưới đồ thị v–t: tam giác đầu ½ × 3,0 × 12 = 18 m, hình chữ nhật giữa 12 × 5,0 = 60 m, tam giác cuối ½ × 2,0 × 12 = 12 m. Tổng: 90 m. Bẫy: phương án 60 m (chỉ tính đoạn chạy đều) và 78 m (quên tam giác cuối vì "đang giảm tốc thì thôi không tính") đều có mặt trong bốn lựa chọn — đề cố tình chấm từng mảnh diện tích một.
Câu 2 — Unit 2, định luật III Newton: "Xe tải lớn va chạm trực diện với xe con nhỏ. So sánh độ lớn lực xe tải tác dụng lên xe con với lực xe con tác dụng lên xe tải." Đáp án: hai lực bằng nhau — định luật III Newton không có ngoại lệ theo khối lượng. Bẫy "xe tải tác dụng lực lớn hơn" ăn theo trực giác đời thường (xe con hư nặng hơn mà!); nhưng hư hại khác nhau là do gia tốc khác nhau (cùng lực, khối lượng nhỏ hơn thì a = F⁄m lớn hơn), không phải do lực khác nhau. Câu này gần như không có phép tính nào — thuần bản chất.
Câu 3 — Unit 3, dấu của công: "Quả bóng ném thẳng đứng lên, giờ đang trên đường rơi xuống, còn ở trên điểm ném. Trong giai đoạn này, công của trọng lực là ___ và động năng của bóng đang ___." Đáp án: dương; tăng. Khi rơi xuống, trọng lực cùng chiều chuyển động nên sinh công dương, và công dương làm động năng tăng. Bẫy: nhiều bạn nhớ máy móc "trọng lực sinh công âm" từ pha đi lên rồi áp cho cả hành trình — đề tách riêng pha rơi để bắt đúng lỗi đó.
Câu 4 — Unit 7, năng lượng trong dao động: "Một vật dao động điều hoà, tại vị trí x = A/2 thì động năng chiếm bao nhiêu phần trăm cơ năng?" Đáp án: 75%. Thế năng đàn hồi tỷ lệ với x²: tại A/2, thế năng = (1⁄2)² = 1⁄4 cơ năng, nên động năng chiếm 3⁄4. Bẫy 50% cực kỳ hấp dẫn — "đi được nửa biên độ thì chia đôi năng lượng" — nhưng năng lượng không tỷ lệ tuyến tính với li độ. Đây là kiểu câu MCQ khiến thí sinh học công thức mà không hiểu quan hệ bậc hai mất điểm hàng loạt.
Nền toán của học sinh Việt Nam là lợi thế thật ở Section I: các câu tính toán thuần trong kho đề trên hiếm khi làm khó ai đã học chắc vật lý lớp 10. Điểm rơi nằm ở Section II, nơi 3 trong 4 câu FRQ yêu cầu viết đoạn lập luận bằng tiếng Anh: "justify your answer", "explain without equations", "describe a procedure". Thói quen "ra số đúng là xong" của lối luyện đề trong nước không ghi được điểm ở những câu chấm theo chất lượng lập luận. Cách khắc phục không phải học thêm công thức, mà là đổi cách luyện:
Thời gian hợp lý cho người bắt đầu từ nền vật lý phổ thông khá: 6–9 tháng, mỗi tuần 4–6 giờ, trong đó ít nhất một phần ba dành cho viết và giải thích chứ không phải giải bài tập. Physics 1 trừng phạt lối học tủ, nhưng cũng là môn mà việc học đúng cách tạo khác biệt rõ nhất giữa điểm 1 và điểm 5.
Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.
Vào khu học thử miễn phí →Không. Physics 1 là môn algebra-based: toàn bộ đề chỉ dùng đại số, lượng giác cơ bản và đọc đồ thị, không có đạo hàm hay tích phân. Đây là điểm khác căn bản với Physics C. Nhưng đừng vì thế nghĩ môn này nhẹ: độ khó dồn vào lập luận bản chất và giải thích bằng lời, nên nền toán mạnh chỉ giải quyết được một nửa bài thi.
Với học sinh đã học chắc cơ học lớp 10, khoảng 6–9 tháng, mỗi tuần 4–6 giờ là đủ đi hết 8 unit và luyện đề. Phần tốn thời gian nhất không phải kiến thức mới mà là kỹ năng viết lập luận tiếng Anh cho 4 câu FRQ, nên hãy dành ít nhất một phần ba thời gian luyện viết và giải thích, không chỉ giải bài tập tính toán.
Nếu bạn chắc chắn theo ngành kỹ thuật hoặc vật lý và đã học AP Calculus, Physics C Mechanics đáng cân nhắc vì nhiều trường kỹ thuật chỉ quy đổi tín chỉ cho Physics C. Nếu bạn cần một môn khoa học trong hồ sơ, chưa học giải tích, hoặc muốn nền tảng chắc trước khi lên môn nặng hơn, Physics 1 là cửa vào hợp lý hơn và lịch học linh hoạt hơn.
Tuỳ trường: phổ biến là từ 4 trở lên, một số trường nhận điểm 3, và nhiều trường top hoặc khoa kỹ thuật không quy đổi Physics 1 mà đòi Physics C. Ngay cả khi không được tín chỉ, điểm 4–5 vẫn có giá trị trong hồ sơ xét tuyển vì đây là môn nổi tiếng phân cực. Hãy tra bảng quy đổi AP trên trang tuyển sinh của đúng trường bạn nhắm.
Được, ở cả hai section, gồm máy tính khoa học hoặc đồ thị trong danh sách cho phép của College Board. Đề còn in sẵn bảng công thức và hằng số, nên bạn không cần học thuộc công thức. Điều này nói lên bản chất môn thi: người ta không kiểm tra trí nhớ hay kỹ năng bấm máy, mà kiểm tra việc chọn đúng mô hình vật lý và lập luận được vì sao.
Kỳ thi tổ chức mỗi năm một lần vào tháng 5 tại các trường và trung tâm có mã tổ chức thi AP, tập trung ở Hà Nội và TP.HCM. Học sinh trường không dạy AP vẫn thi được với tư cách thí sinh tự do, nhưng phải liên hệ điểm thi từ mùa thu năm trước vì chỗ có hạn và hạn đăng ký thường rơi vào khoảng tháng 11 cho kỳ thi tháng 5 năm sau.