Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← AP Precalculus
0/28 bài đã học xong
Chương 6 · Trig Equations, Inverses, and Polar Functions · Bài 3/4 của chương · bài 23/28 của AP Precalculus

Trigonometric Identities and Equivalent Representations

Đẳng thức lượng giác và các cách viết tương đương
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three families you must own

Pythagorean: $\sin^2\theta+\cos^2\theta=1$, and its two divided forms $1+\tan^2\theta=\sec^2\theta$, $1+\cot^2\theta=\csc^2\theta$.

Sum and difference:

$$\sin(A\pm B)=\sin A\cos B\pm\cos A\sin B$$$$\cos(A\pm B)=\cos A\cos B\mp\sin A\sin B$$

Note the sign flip in the cosine formula — it is the most-tested sign in the unit.

Double angle: $\sin 2\theta=2\sin\theta\cos\theta$, and cosine in three interchangeable costumes:

$$\cos2\theta=\cos^2\theta-\sin^2\theta=2\cos^2\theta-1=1-2\sin^2\theta$$

Choosing the right costume is the whole skill: to solve an equation mixing $\cos2\theta$ with $\sin\theta$, pick $1-2\sin^2\theta$ so everything becomes one function; mixing with $\cos\theta$, pick $2\cos^2\theta-1$. On the AP exam, identities are rarely asked alone — they are the door you must walk through before a solving step or an equivalent-representation multiple choice.

Giải thích tiếng Việt

Ba họ đẳng thức phải thuộc đến mức phản xạ:

Pythagoras: $\sin^2\theta+\cos^2\theta=1$, cùng hai dạng chia ra: $1+\tan^2\theta=\sec^2\theta$ và $1+\cot^2\theta=\csc^2\theta$.

Tổng–hiệu: $\sin(A\pm B)=\sin A\cos B\pm\cos A\sin B$; $\cos(A\pm B)=\cos A\cos B\mp\sin A\sin B$. Dấu ngược ở công thức cos là cái dấu bị hỏi nhiều nhất của cả unit.

Góc nhân đôi: $\sin2\theta=2\sin\theta\cos\theta$, còn $\cos2\theta$ có ba bộ áo: $\cos^2\theta-\sin^2\theta = 2\cos^2\theta-1 = 1-2\sin^2\theta$.

Chọn đúng bộ áo chính là toàn bộ kỹ năng: phương trình trộn $\cos2\theta$ với $\sin\theta$ thì mặc $1-2\sin^2\theta$ để mọi thứ quy về một hàm; trộn với $\cos\theta$ thì mặc $2\cos^2\theta-1$. Trong đề AP, đẳng thức hầu như không đứng một mình — nó là cánh cửa bắt buộc phải đi qua trước khi giải phương trình hoặc chọn "biểu thức tương đương".

θ cos θ sin θ 1 P(cos θ, sin θ) cos²θ + sin²θ = 1 chia cho cos²θ: 1 + tan²θ = sec²θ chia cho sin²θ: 1 + cot²θ = csc²θ
Cả họ Pythagoras chỉ là một tam giác vuông trong vòng tròn đơn vị. Cạnh huyền là bán kính $1$, hai cạnh góc vuông là $\cos\theta$ và $\sin\theta$ — định lý Pythagoras cho ngay $\cos^2\theta+\sin^2\theta=1$. Hai đẳng thức còn lại không cần học thuộc riêng: chia cả hai vế cho $\cos^2\theta$ hoặc $\sin^2\theta$ là ra. Nhớ theo kiểu "suy được trong 5 giây" bền hơn nhớ vẹt cả ba dòng.
Ví dụ — chọn đúng bộ áo của cos 2x để giải phương trình

Giải $\cos(2x)+\sin x=0$ trên $[0,2\pi)$.

Giải.

Phương trình trộn $\cos2x$ với $\sin x$ ⇒ mặc bộ áo $\cos2x=1-2\sin^2x$ để tất cả quy về $\sin x$:

$$1-2\sin^2x+\sin x=0\ \Longrightarrow\ 2\sin^2x-\sin x-1=0\ \Longrightarrow\ (2\sin x+1)(\sin x-1)=0$$

Nhánh $\sin x=1$: $x=\frac{\pi}{2}$.

Nhánh $\sin x=-\frac12$: nghiệm gốc $-\frac{\pi}{6}$ nằm ngoài khoảng; trong $[0,2\pi)$ lấy hai nghiệm phần tư III–IV: $x=\frac{7\pi}{6}$ và $x=\frac{11\pi}{6}$.

Đáp số: $x=\frac{\pi}{2},\ \frac{7\pi}{6},\ \frac{11\pi}{6}$. Chọn nhầm bộ áo $\cos^2-\sin^2$ là tự chuốc một phương trình hai ẩn không phân tích nổi.

Bẫy hay mất điểm — $\sin(A+B)$ không bằng $\sin A+\sin B$ — lỗi "phân phối" này bị cài vào phương án nhiễu gần như mọi câu tổng–hiệu. Với công thức cos, dấu đi ngược: $\cos(A+B)$ dùng dấu trừ. Và khi dùng $\sin\theta=\sqrt{1-\cos^2\theta}$ từ giá trị $\arccos$ hoặc $\arcsin$, phải xét góc phần tư của miền chính để chọn dấu — $\arccos$ cho góc ở phần tư I–II nên $\sin$ của nó luôn $\ge0$.
Phải nhớ — Pythagoras là một tam giác, hai dạng kia là phép chia. Cos tổng thì dấu ngược. $\cos2\theta$ có ba bộ áo — nhìn hàm còn lại trong phương trình mà chọn, mục tiêu luôn là quy về một hàm duy nhất rồi đặt nhân tử.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Trig Equations, Inverses, and Polar Functions gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →