Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
← AP Precalculus
0/28 bài đã học xong
Chương 2 · Rational Functions and End Behavior · Bài 2/4 của chương · bài 6/28 của AP Precalculus

Zeros, Vertical Asymptotes, and Holes

Nghiệm, tiệm cận đứng và lỗ hổng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Factor first, then read the graph off the factors

Write $r(x)=\dfrac{p(x)}{q(x)}$ in fully factored form. Every linear factor now falls into one of three roles:

  • Zero: a factor of the numerator only. $r(a)=0$ and the graph meets the $x$-axis at $x=a$. If its multiplicity is odd the graph crosses; if even it touches and turns.
  • Vertical asymptote: a factor of the denominator only. As $x\to a$, $|r(x)|\to\infty$; the two one-sided limits are each $+\infty$ or $-\infty$, decided by a sign check on either side.
  • Hole (removable discontinuity): a factor shared by numerator and denominator, with numerator multiplicity $\ge$ denominator multiplicity. The limit exists there; its value — plug $x=a$ into the reduced form — gives the coordinates of the hole. If the denominator's multiplicity is larger, the factor still produces a vertical asymptote after partial cancellation.

Multiplicity also controls asymptote behavior: at a vertical asymptote from an even power, both one-sided limits share the same sign ($+\infty$ both sides or $-\infty$ both sides); from an odd power, they are opposite.

Giải thích tiếng Việt

Việc đầu tiên với mọi hàm hữu tỉ: phân tích cả tử lẫn mẫu ra nhân tử. Sau đó mỗi nhân tử chỉ đóng một trong ba vai:

  • Chỉ ở tử ⇒ nghiệm (đồ thị chạm trục hoành). Bội lẻ thì cắt xuyên qua, bội chẵn thì chạm rồi bật lại.
  • Chỉ ở mẫu ⇒ tiệm cận đứng. Muốn biết mỗi phía phóng lên $+\infty$ hay lao xuống $-\infty$ thì xét dấu hai bên.
  • Có ở cả hai ⇒ so bội: bội tử $\ge$ bội mẫu là lỗ hổng (gián đoạn khử được) — toạ độ lỗ tính bằng cách thế vào dạng đã rút gọn; bội mẫu lớn hơn thì rút xong vẫn còn ở mẫu, tức vẫn là tiệm cận đứng.

Bội của nhân tử ở mẫu còn quyết định hình dáng quanh tiệm cận: bội chẵn thì hai phía cùng chiều (cùng $+\infty$ hoặc cùng $-\infty$), bội lẻ thì hai phía ngược chiều. Đề trắc nghiệm AP khai thác chi tiết này rất đều tay.

x y x = −1 y = 2 lỗ hổng (3; 2,5) −2 3
Ba hiện tượng trên cùng một đồ thị — đây là hình đề AP thích nhất. Hàm $f(x)=\dfrac{2(x-3)(x+2)}{(x-3)(x+1)}$: nhân tử $(x-3)$ có ở cả hai nơi ⇒ lỗ hổng tại $\left(3;\tfrac52\right)$ (thế $x=3$ vào dạng rút gọn $\frac{2(x+2)}{x+1}$); $(x+1)$ chỉ ở mẫu ⇒ tiệm cận đứng $x=-1$ với hai phía ngược chiều (bội lẻ); $(x+2)$ chỉ ở tử ⇒ nghiệm $x=-2$. Cùng bậc ⇒ tiệm cận ngang $y=2$.
Ví dụ — so bội để phân xử lỗ hay tiệm cận

Cho $f(x)=\dfrac{(x-1)^2(x+4)}{(x-1)^3(x+2)}$. Tại $x=1$ đồ thị có lỗ hổng hay tiệm cận đứng? Còn tại $x=-2$?

Giải.

Tại $x=1$: bội ở tử là $2$, bội ở mẫu là $3$. Rút gọn hết mức còn $\dfrac{x+4}{(x-1)(x+2)}$ — nhân tử $(x-1)$ vẫn sót lại ở mẫu. Vậy $x=1$ là tiệm cận đứng, không phải lỗ, dù nhân tử “rút được một phần”.

Quy tắc so bội: bội tử $\ge$ bội mẫu ⇒ lỗ hổng; bội tử $<$ bội mẫu ⇒ tiệm cận đứng.

Tại $x=-2$: nhân tử $(x+2)$ chỉ ở mẫu ⇒ tiệm cận đứng, bội $1$ (lẻ) nên hai phía ngược chiều nhau.

Bẫy hay mất điểm — Tính toạ độ lỗ hổng mà thế vào dạng gốc là ra $\frac00$ rồi kết luận bừa “không xác định nên không có tung độ”. Lỗ hổng luôn có tung độ — nó bằng giới hạn tại đó, đọc từ dạng đã rút gọn. Bẫy thứ hai: thấy nhân tử chung là hô “lỗ hổng” ngay mà quên so bội — $(x-1)^2$ trên tử không cứu nổi $(x-1)^3$ dưới mẫu.
Phải nhớ — Phân tích nhân tử → chia vai: chỉ tử = nghiệm, chỉ mẫu = tiệm cận đứng, chung = so bội. Bội chẵn/lẻ ở mẫu quyết định hai phía cùng chiều hay ngược chiều. Toạ độ lỗ hổng đọc từ dạng rút gọn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Rational Functions and End Behavior gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →