Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
Tracing Someone Else's Line of Reasoning
The same skill, pointed outwards
Building a line of reasoning and tracing one are the same skill in two directions. The exam tests the second constantly: multiple-choice function questions, and the whole rhetorical analysis essay, depend on being able to say what each part of somebody else's argument is doing.
Map by function, not by content
Read a passage once and write one verb beside each paragraph — not a summary, a function:
- establishes the writer's standing
- states the problem in the audience's own terms
- concedes the strongest objection
- narrows from the general case to one instance
- turns: rejects the frame just accepted
- names the cost of doing nothing
Six verbs is a map of the argument. A summary of the same passage would be three times as long and would not tell you where the argument moves.
Find the turn first
Almost every exam passage has one place where the argument pivots — where concession stops and the counter-case begins, or where a general principle drops into a particular case. Markers: but, yet, still, and yet, of course, admittedly, it is true that, a sudden shift from long sentences to short, a switch from third person to direct address.
Locating the turn does three jobs at once: it gives the essay a structure, it tells you which paragraphs are setup and which are payoff, and it answers most function questions about the sentences around it.
Distinguish claim, support and qualification
When a sentence looks hard to classify, ask what happens if you delete it. If the argument's conclusion changes, it was a claim. If the conclusion stands but becomes less believable, it was support. If the conclusion stands but becomes broader and easier to attack, it was a qualification — and qualifications are the sentences students misread most often, because they sound like retreats and are usually defences.
Dựng tuyến lập luận và lần theo tuyến lập luận là một kỹ năng, chỉ khác chiều. Kỳ thi kiểm chiều thứ hai liên tục: các câu trắc nghiệm hỏi “câu này để làm gì”, và toàn bộ bài phân tích tu từ, đều dựa vào việc bạn nói được mỗi phần trong lập luận của người khác đang làm việc gì.
Lập bản đồ theo chức năng, không theo nội dung. Đọc một lượt rồi ghi cạnh mỗi đoạn một động từ — không phải tóm tắt, mà là chức năng:
- dựng tư cách người nói
- nêu vấn đề bằng đúng ngôn ngữ của khán giả
- nhượng bộ chỗ phản đối mạnh nhất
- thu từ trường hợp chung xuống một trường hợp cụ thể
- bẻ lái: bác chính cái khung vừa chấp nhận
- nêu cái giá của việc không làm gì
Sáu động từ là một bản đồ. Tóm tắt cùng đoạn ấy sẽ dài gấp ba mà vẫn không cho biết lập luận chuyển ở đâu.
Tìm điểm bẻ lái trước tiên. Gần như mọi đoạn trích trong đề đều có một chỗ lập luận xoay — chỗ hết nhượng bộ và bắt đầu phản công, hoặc chỗ một nguyên tắc chung rơi xuống một ca cụ thể. Dấu hiệu: but, yet, still, and yet, of course, admittedly, it is true that, một loạt câu dài đột ngột chuyển sang câu rất ngắn, hoặc chuyển từ ngôi thứ ba sang gọi thẳng người nghe.
Tìm được điểm bẻ lái là được ba việc cùng lúc: bài luận có sẵn bố cục, bạn biết đoạn nào là dọn đường và đoạn nào là thu hoạch, và phần lớn câu hỏi chức năng quanh chỗ đó tự có đáp án.
Phân biệt luận điểm, chỗ đỡ và chỗ giới hạn. Gặp câu khó xếp loại, hãy thử xoá nó đi. Nếu kết luận đổi, đó là luận điểm. Nếu kết luận vẫn còn nhưng kém tin hơn, đó là chỗ đỡ. Nếu kết luận vẫn còn nhưng trở nên rộng hơn và dễ bị đánh hơn, đó là chỗ giới hạn — và đây chính là loại câu học sinh đọc sai nhiều nhất, vì nó nghe như đang lùi trong khi thật ra nó đang phòng thủ.
Một bài diễn văn gửi hội đồng ngành y có năm đoạn: (1) người nói kể mười lăm năm làm điều dưỡng ca đêm; (2) nêu con số ca trực gãy trong sáu tháng; (3) thừa nhận ngân sách năm nay đúng là eo hẹp; (4) chỉ ra tiền chi cho điều dưỡng thời vụ đã vượt khoản tiết kiệm được; (5) hỏi hội đồng muốn được nhớ tới vì điều gì. Lập bản đồ và chỉ ra điểm bẻ lái.
Bản đồ chức năng, mỗi đoạn một động từ:
- Dựng tư cách — mười lăm năm ca đêm khiến người nói không thể bị gạt đi như người ngoài cuộc. Chưa xin gì cả.
- Nêu vấn đề bằng số — chuyển từ “tôi là ai” sang “chuyện gì đang xảy ra”, và chọn số vì hội đồng quen làm việc với số.
- Nhượng bộ — công nhận ngân sách eo hẹp. Đây là chỗ dễ bị đọc nhầm là yếu đuối.
- Bẻ lái — dùng chính ngân sách eo hẹp để chống lại phía kia: chi cho điều dưỡng thời vụ còn tốn hơn. Sau câu này, tiết kiệm không còn là lý do để từ chối mà thành lý do để đồng ý.
- Chuyển tiêu chí — bỏ chuyện tiền, hỏi về danh tiếng và trách nhiệm, tức đưa cuộc bỏ phiếu sang một hệ giá trị khác.
Điểm bẻ lái nằm giữa đoạn 3 và 4, và bản đồ cho thấy vì sao đoạn 3 bắt buộc phải có: không thừa nhận ngân sách eo hẹp trước thì đoạn 4 chỉ là cãi cùn; thừa nhận rồi thì đoạn 4 thành chứng minh rằng phía kia đang tự mâu thuẫn. Đó là quan hệ giữa hai nước đi — đúng loại nhận xét mà rubric gọi là sophistication.
Kiểm bằng phép xoá. Xoá đoạn 3: kết luận vẫn còn nhưng dễ bị bác hơn hẳn — vậy đoạn 3 là chỗ giới hạn, không phải chỗ lùi. Xoá đoạn 4: kết luận sụp, vì mất luôn lý do tài chính — vậy đoạn 4 mang luận điểm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 3 — Reasoning, Line of Reasoning and Organization gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.