Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
Chương 2 · Unit 2 — Claims, Evidence and Commentary · Bài 2/2 của chương · bài 4/16 của AP English Language

Evidence and Commentary

Bằng chứng và bình luận
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Evidence is not proof by itself

A quotation dropped into a paragraph proves nothing. The reader does not automatically see what you see. Commentary is where you make the connection explicit.

The three-move paragraph

  1. Claim — the point this paragraph makes.
  2. Evidence — specific and short. Quote the phrase, not the paragraph.
  3. Commentary — at least two sentences: how the evidence works, and why that matters to the claim.

A useful ratio: for every line of quotation, write two to three lines of commentary. If your paragraph is mostly quotation, it is mostly someone else's essay.

Choosing evidence for the synthesis essay

Sources must be used, not summarised. Weak: "Source C says X." Strong: "Source C's figures on rural broadband explain why the objection in Source A collapses outside cities."

Put sources in conversation. The essay is yours; the sources are witnesses you call.

For the argument essay

Evidence can be historical, literary, scientific, personal, or hypothetical — all are acceptable if specific. "Studies show" is not evidence. A named example with a date and an outcome is.

Giải thích tiếng Việt

Bằng chứng tự nó không chứng minh gì. Một trích dẫn dán vào đoạn văn không chứng minh điều gì cả — người đọc không tự động nhìn thấy thứ bạn nhìn thấy. Bình luận là chỗ bạn nói thẳng ra mối liên hệ đó.

Đoạn văn ba bước:

  1. Luận điểm — ý mà đoạn này chứng minh.
  2. Bằng chứng — cụ thể và ngắn. Trích cụm từ, đừng trích cả đoạn.
  3. Bình luận — ít nhất hai câu: bằng chứng ấy hoạt động thế nào, và vì sao điều đó quan trọng với luận điểm.

Tỉ lệ đáng dùng: mỗi dòng trích dẫn thì viết hai đến ba dòng bình luận. Nếu đoạn văn của bạn phần lớn là trích dẫn, thì nó phần lớn là bài của người khác.

Chọn bằng chứng cho bài tổng hợp: nguồn phải được dùng, không phải được tóm tắt.

  • Yếu: “Nguồn C nói rằng X.”
  • Mạnh: “Số liệu về mạng ở nông thôn trong Nguồn C giải thích vì sao phản bác của Nguồn A sụp đổ khi ra khỏi thành phố.”

Hãy đặt các nguồn đối thoại với nhau. Bài luận là của bạn; các nguồn chỉ là nhân chứng bạn gọi lên.

Với bài luận lập luận: bằng chứng có thể là lịch sử, văn học, khoa học, cá nhân, hoặc giả định — tất cả đều được, miễn là cụ thể. “Các nghiên cứu cho thấy” không phải bằng chứng. Một ví dụ có tên, có mốc thời gian và có kết quả thì mới là.

Ví dụ — viết bình luận cho một trích dẫn

Luận điểm: người viết chuyển tranh luận khỏi địa hình bất lợi cho mình. Bằng chứng: “She came for four walls, a table, and an adult who knew her name.” Viết phần bình luận.

Giải.

Bình luận yếu (thứ học sinh hay viết):

This quote shows that the library is important for more than books. It uses imagery to make the reader feel emotional.

Câu này chỉ diễn xuôi trích dẫn rồi dán nhãn “imagery”. Nó không nói thủ pháp ấy làm được gì.

Bình luận mạnh:

The list is deliberately unglamorous — walls, a table, a name — and none of the three is something a phone can supply. By defining the library in terms the internet cannot match, the writer moves the vote off the ground where she would lose (information access) and onto ground where the board has no counterargument at all (supervision and space). The concession in the previous paragraph now reads as strategy rather than weakness: she could afford to agree that the internet is a library precisely because she had already stopped arguing about information.

Ba việc mà bản mạnh làm được:

  1. Nó chú ý tới lựa chọn cụ thể — danh sách ba thứ tầm thường, không hoa mỹ.
  2. Nó nêu cơ chế: định nghĩa thư viện bằng những thứ internet không thay thế được.
  3. nối ngược về một đoạn trước đó, cho thấy các nước đi trong bài ăn khớp với nhau — đây là kiểu quan sát hay được ghi nhận ở ô điểm tinh tế.
Bẫy hay mất điểm — Diễn xuôi lại trích dẫn không phải bình luận. Nếu bỏ trích dẫn đi mà câu bình luận vẫn còn nghĩa nguyên vẹn, thì bạn đang tóm tắt chứ chưa phân tích.
Phải nhớ — Trích cụm từ, không trích cả đoạn. Mỗi dòng trích dẫn cần 2–3 dòng bình luận. Nguồn phải được dùng, không phải được tóm tắt.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Claims, Evidence and Commentary gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →