Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
Chương 7 · Unit 7 — Natural Selection · Bài 1/2 của chương · bài 13/16 của AP Biology

Natural Selection and Evidence for Evolution

Chọn lọc tự nhiên và bằng chứng tiến hoá
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Four conditions

Natural selection follows whenever these hold: variation exists in a population, that variation is heritable, more offspring are produced than can survive (overproduction), and some variants leave more offspring (differential reproductive success).

Note what the mechanism does not do: it does not create variation, and it does not act with a goal. Mutation supplies raw variation blindly; selection merely sorts it.

Evidence

  • Homologous structures — same underlying plan, different function (whale flipper and human arm). Evidence of common ancestry.
  • Analogous structures — same function, different origin (bird wing and insect wing). Evidence of convergent evolution, not relatedness.
  • Molecular — shared genetic code and similar DNA sequences; the more similar, the more recent the common ancestor.
Giải thích tiếng Việt

Bốn điều kiện — có đủ bốn thì chọn lọc tự nhiên tất yếu xảy ra: quần thể có biến dị; biến dị đó di truyền được; sinh ra nhiều con hơn số sống sót được; và một số biến thể để lại nhiều con hơn.

Hai điều cơ chế này KHÔNG làm — và đây là chỗ diễn đạt sai bị trừ điểm:

  • không tạo ra biến dị. Đột biến cung cấp biến dị một cách mù quáng; chọn lọc chỉ sàng lọc cái đã có.
  • không có mục đích. Đừng viết “sinh vật tiến hoá để thích nghi” — phải viết “cá thể có sẵn đặc điểm đó sống sót và sinh sản tốt hơn”.

Bằng chứng: cơ quan tương đồng (cùng cấu trúc nền, khác chức năng — vây cá voi và tay người) chứng minh tổ tiên chung; cơ quan tương tự (cùng chức năng, khác nguồn gốc — cánh chim và cánh côn trùng) chứng minh tiến hoá hội tụ, không chứng minh họ hàng gần.

Ví dụ — viết một câu giải thích đúng cách

Vi khuẩn kháng kháng sinh xuất hiện sau khi dùng thuốc. Viết lời giải thích đúng theo chọn lọc tự nhiên.

Giải.

Cách viết SAI (bị trừ điểm): “Vi khuẩn tiến hoá khả năng kháng thuốc để sống sót.”

Cách viết ĐÚNG:

  1. Trong quần thể vi khuẩn vốn đã có sẵn biến dị: một số cá thể mang đột biến ngẫu nhiên làm chúng ít nhạy với kháng sinh. Đột biến này có trước khi dùng thuốc.
  2. Khi dùng kháng sinh, những cá thể nhạy cảm chết, những cá thể mang đột biến sống sót.
  3. Cá thể sống sót sinh sản và truyền lại alen kháng thuốc.
  4. Qua nhiều thế hệ, tần số alen kháng thuốc trong quần thể tăng lên.

Chú ý bước 1: kháng sinh không tạo ra đột biến, nó chỉ tạo áp lực chọn lọc.

Bẫy hay mất điểm — Cá thể không tiến hoá — quần thể mới tiến hoá. Một con vi khuẩn không “trở nên kháng thuốc”; nó hoặc đã kháng, hoặc chết. Cái thay đổi là tần số alen trong cả quần thể.
Phải nhớ — Bốn điều kiện: biến dị, di truyền, sinh nhiều, sinh sản chênh lệch. Chọn lọc sàng lọc chứ không tạo. Quần thể tiến hoá, cá thể thì không.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — Natural Selection gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →