8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên

Trang chủ › Luyện thi Trọng Điểm › Trần Đại Nghĩa

Luyện thi vào lớp 6 Trường song ngữ Trần Đại Nghĩa

🏫 Lớp 6 Toán tư duy · Tiếng Anh · Khoa học bằng tiếng Anh

Trả lời ngắn: Trường THCS–THPT Trần Đại Nghĩa tuyển lớp 6 bằng một bài khảo sát năng lực 90 phút do Sở GD&ĐT TP.HCM ra đề. Năm 2026 trường lấy 350 học sinh từ khoảng 4.200 thí sinh, điểm chuẩn 75,25/100, tăng 2 điểm so với 2025. Muốn dự thi, con cần điểm cuối năm lớp 5 môn Toán và Tiếng Việt đều từ 9.

Lớp có giáo viên: luyện thi vào lớp 6 trọng điểm tại 8020 (Trọng điểm 4 và 5) · thi thử 90 phút miễn phí.

Năm 2026Số liệu
Ngày khảo sát · công bố điểm1/7/2026 · 7/7/2026
Chỉ tiêu · thí sinh · tỷ lệ chọi350 (10 lớp) · ~4.200 · ~1/12
Thang điểmTrắc nghiệm 40 + tự luận tiếng Anh 20 · Toán 20 · tiếng Việt 20
Điểm chuẩn 5 năm gần nhất63,5 (2022) · 64,75 (2023) · 67,5 (2024) · 73,25 (2025) · 75,25 (2026)
Khác 4 trường THCS cùng khảo sátCó thêm phần nghe hiểu tiếng Anh

Nguồn: Tuổi Trẻ, VnExpress (7/7/2026), Người Lao Động (13/5/2026). Kiểm lại 17/10/2026. Phân tích chi tiết: cấu trúc đề khảo sát lớp 6 Trần Đại Nghĩa 2026 · điểm chuẩn lớp 6 Trần Đại Nghĩa qua các năm.

Vì sao cần ôn đúng lộ trình cho Trần Đại Nghĩa?

Phần trắc nghiệm hỏi khoa học, lịch sử, địa lý bằng tiếng Anh; phần tự luận chấm cả cách trình bày lời giải Toán và bài văn. Từ năm 2026 ba phần tự luận nặng ngang nhau (20 điểm mỗi phần), nên em lệch hẳn về một môn khó bù hơn trước.

Đề khảo sát lớp 6 Trần Đại Nghĩa 2026 (đề gốc)

Bốn tờ đề chính thức thi sáng 1/7/2026: trắc nghiệm mã 635 (20 câu, 40 điểm), tự luận Tiếng Anh có phần nghe, Toán và tư duy logic, Đọc hiểu và làm văn (mỗi tờ 20 điểm). Tờ trắc nghiệm này cũng là đề của 4 trường THCS Hoa Lư, Trần Quốc Toản, Bình Thọ, Nguyễn An Ninh.

📄 Tải đề gốc TĐN 2026 (PDF, 10 trang) Đáp án chính thức (PDF) Lời giải từng phần

Nguồn: đề chính thức Sở GD&ĐT TP.HCM công bố chiều 3/7/2026, file do báo Tiền Phong đăng. Đáp án: VnExpress đăng 3/7/2026. 8020 chỉ ghép 4 file thành một PDF, không chỉnh nội dung. File không kèm bản ghi âm phần nghe.

Lộ trình luyện thi tại 8020 English

📞 Cần lộ trình cụ thể cho Trần Đại Nghĩa?

Mỗi trường có đặc thù đề thi riêng theo từng năm — để lại thông tin, đội ngũ 8020 sẽ tư vấn lộ trình và thời điểm bắt đầu ôn phù hợp nhất cho con bạn, miễn phí.

Xem khoá học Trọng Điểm → Làm đề thi thử 90 phút Đăng ký nhận tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn lớp 6 Trần Đại Nghĩa 2026 là bao nhiêu?

75,25 trên thang 100, Sở GD&ĐT TP.HCM công bố ngày 7/7/2026, tăng 2 điểm so với 73,25 của năm 2025. Trường tuyển 350 học sinh từ khoảng 4.200 thí sinh, tỷ lệ chọi xấp xỉ 1/12.

Khảo sát vào lớp 6 Trần Đại Nghĩa thi những gì?

Một bài 90 phút: 20 câu trắc nghiệm bằng tiếng Anh về khoa học tự nhiên, xã hội và đời sống (30 phút, 40 điểm), rồi tự luận 60 phút gồm tiếng Anh có phần nghe, Toán và tư duy logic, tiếng Việt đọc hiểu và làm văn, mỗi phần 20 điểm theo thang năm 2026.

Điều kiện dự khảo sát Trần Đại Nghĩa là gì?

Theo kế hoạch năm 2026: học hết lớp 5 tại TP.HCM, điểm kiểm tra cuối năm lớp 5 môn Toán và Tiếng Việt đều từ 9 trở lên, đúng độ tuổi quy định. Hồ sơ đăng ký trực tuyến qua cổng tuyển sinh đầu cấp TP.HCM.

Nên bắt đầu ôn thi vào lớp 6 Trần Đại Nghĩa từ lớp mấy?

Phần lớn học sinh bắt đầu ôn có hệ thống từ lớp 4, vì đề hỏi kiến thức khoa học bằng tiếng Anh và tự luận Toán nhiều bước, cần thời gian xây nền. Lớp 1–3 nên tập trung đọc tiếng Anh và Toán tư duy cơ bản thay vì luyện đề.

Các trường trọng điểm khác

Hoa Lư · Trần Quốc Toản 1 · Bình Thọ · Nguyễn An Ninh (P. Tam Thắng, cùng khảo sát 1/7/2026) · Nguyễn An Khương · Nguyễn Hữu Thọ · Lê Hồng Phong · Phổ Thông Năng Khiếu (PTNK)

Xem thêm học phí các khoá học và đội ngũ giáo viên 8020 English.

Các khoá lớp 6 trọng điểm · 98 khoá

Cambridge Flyers — Level 1/4 — NgheCambridge Flyers — Level 1/4 — NóiCambridge Flyers — Level 1/4 — ViếtCambridge Flyers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Flyers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 1/4 — NgheCambridge KET — Level 1/4 — NóiCambridge KET — Level 1/4 — ViếtCambridge KET — Level 1/4 — ĐọcCambridge KET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 1/4 — NgheCambridge Movers — Level 1/4 — NóiCambridge Movers — Level 1/4 — ViếtCambridge Movers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Movers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 1/4 — NgheCambridge PET — Level 1/4 — NóiCambridge PET — Level 1/4 — ViếtCambridge PET — Level 1/4 — ĐọcCambridge PET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 1/4 — NgheCambridge Starters — Level 1/4 — NóiCambridge Starters — Level 1/4 — ViếtCambridge Starters — Level 1/4 — ĐọcCambridge Starters — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Khoa học - nâng cao 2/2Khoa học - nền tảng 1/2Khoa học lớp 4 — theo chương trình ở trườngKhoa học · Lịch sử · Địa lí lớp 5Lịch sử & Địa lí lớp 4 — theo chương trình ở trườngLịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nâng cao (20 bài)Lịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nền tảng (20 bài)Phonics lớp 1-2 — nền âm chuẩn trước StartersPre-IELTS Grammar — 12 unit bắc cầu KET/PET → IELTS 4.5-5.0Pre-IELTS Kỹ năng — Reading · Writing · Listening · Speaking (band 4.5-5.0)Pre-IELTS Vocabulary — 20 chủ đề IELTS cốt lõi (KET/PET → IELTS 4.5-5.0)Science lớp 3 — khoa học bằng tiếng AnhTiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 2/3Tiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 3/3Tiếng Anh lớp 1–2 — từ vựng và mẫu câu đầu tiênTiếng Anh lớp 3 — từ vựng và bốn điểm ngữ pháp đầu tiênTiếng Việt lớp 1 — theo chương trình ở trườngTiếng Việt lớp 2 — theo chương trình ở trườngTiếng Việt lớp 3 — theo chương trình ở trườngTiếng Việt lớp 5 nâng cao — mức đề thi vào lớp 6Tiếng anh Nền tảng ( 1/3)Toán lớp 1 — theo chương trình ở trườngToán lớp 2 — theo chương trình ở trườngToán lớp 3 — theo chương trình ở trườngToán lớp 4 — theo chương trình ở trườngToán lớp 5 chuyên sâu — mức đề thi vào lớp 6Toán nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmToán nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểmToán tư duy level 2 (nâng cao)Toán tư duy level 3 (nâng cao)Toán tư duy lớp 1 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 2 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 3 nâng caoToán tư duy lớp 3 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy nền tảng ( Level 1)TĐN 20 phút mỗi ngày — 12 buổi luyện ngắnTĐN Khoa học 1 — Sự sốngTĐN Khoa học 2 — Vật chất & Năng lượngTĐN Khoa học 3 — Trái Đất & Môi trườngTĐN Khoa học 4 — Kỹ năng & Vận dụngTĐN Sử–Địa 1 — Việt Nam (tiếng Anh)TĐN Sử–Địa 2 — Thế giới (tiếng Anh)TĐN Sử–Địa 3 — Kỹ năng & Tổng ônTĐN Tiếng Anh 1 — Nền tảngTĐN Tiếng Anh 2 — Trung cấpTĐN Tiếng Anh 3 — Luyện đềTĐN Tiếng Anh — Nghe hiểu (điền thông tin)TĐN Toán 1 — Nền tảngTĐN Toán 2 — Nâng caoTĐN Toán 3 — Tư duy logicTĐN Toán 4 — Tổng ôn & luyện đềTĐN Toán tự luận — trình bày lời giảiTĐN Văn 4 — Tiếng Việt lớp 4TĐN Văn 5 — Tiếng Việt lớp 5TĐN Văn — Đọc hiểu & viết tiếp câu chuyệnTừ vựng Trọng điểm — 4 môn bằng tiếng AnhTự nhiên & Xã hội lớp 3 — theo chương trình ở trườngTự nhiên và Xã hội lớp 1–2 — theo chương trình ở trườngVăn nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmVăn nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểmÔn tập tổng hợp lớp 1–2 — ba môn trộn lẫnÔn tập tổng hợp lớp 3 — bốn môn trộn lẫnĐề thi thử Trọng điểm

Bài viết về kỳ khảo sát vào lớp 6

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →