8020 English
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên

Trang chủVào lớp 6 trọng điểmCambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)

Cambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)

Cambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói) — Level 4/4 chuẩn Cambridge KET (Key English Test — CEFR A2), khó hơn đề thật ~50% và là CẦU NỐI trực tiếp sang cấp PET (B1): hội thoại nghe xâu chuỗi tới ba lần tự sửa lời và điều kiện chỉ xác nhận ở câu cuối, bài đọc dùng dày đặc phrasal verbs/mệnh đề quan hệ 'whose'/thành ngữ, viết vận dụng bị động, câu điều kiện hỗn hợp, cấu trúc nhờ người khác làm và đảo ngữ, nói yêu cầu lập luận cân bằng hai chiều kiểu PET Part 3-4. 20 bài luyện đủ Nghe · Đọc · Viết · Nói, bám sát cấu trúc đề KET thật nhưng nâng độ khó lên mức cao nhất trong 4 level theo đúng chuẩn 8020.

Khoá học tại 8020 English

Xem chi tiết & học thử → Học thử miễn phí

Xem thêm học phí các khoá học · đội ngũ giáo viên 8020 English

Các khoá lớp 6 trọng điểm · 70 khoá

Cambridge Flyers — Level 1/4 — NgheCambridge Flyers — Level 1/4 — NóiCambridge Flyers — Level 1/4 — ViếtCambridge Flyers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Flyers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 1/4 — NgheCambridge KET — Level 1/4 — NóiCambridge KET — Level 1/4 — ViếtCambridge KET — Level 1/4 — ĐọcCambridge KET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 1/4 — NgheCambridge Movers — Level 1/4 — NóiCambridge Movers — Level 1/4 — ViếtCambridge Movers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Movers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 1/4 — NgheCambridge PET — Level 1/4 — NóiCambridge PET — Level 1/4 — ViếtCambridge PET — Level 1/4 — ĐọcCambridge PET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 1/4 — NgheCambridge Starters — Level 1/4 — NóiCambridge Starters — Level 1/4 — ViếtCambridge Starters — Level 1/4 — ĐọcCambridge Starters — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Khoa học - nâng cao 2/2Khoa học - nền tảng 1/2Lịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nâng cao (20 bài)Lịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nền tảng (20 bài)Phonics lớp 1-2 — nền âm chuẩn trước StartersPre-IELTS Grammar — 12 unit bắc cầu KET/PET → IELTS 4.5-5.0Pre-IELTS Kỹ năng — Reading · Writing · Listening · Speaking (band 4.5-5.0)Pre-IELTS Vocabulary — 20 chủ đề IELTS cốt lõi (KET/PET → IELTS 4.5-5.0)Tiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 2/3Tiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 3/3Tiếng anh Nền tảng ( 1/3)Toán nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmToán nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểmToán tư duy level 2 (nâng cao)Toán tư duy level 3 (nâng cao)Toán tư duy lớp 1 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 2 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 3 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy nền tảng ( Level 1)TĐN Khoa học 1 — Sự sốngTĐN Khoa học 2 — Vật chất & Năng lượngTĐN Khoa học 3 — Trái Đất & Môi trườngTĐN Sử–Địa 1 — Việt Nam (tiếng Anh)TĐN Sử–Địa 2 — Thế giới (tiếng Anh)TĐN Tiếng Anh 1 — Nền tảngTĐN Tiếng Anh 2 — Trung cấpTĐN Tiếng Anh 3 — Luyện đềTĐN Toán 1 — Nền tảngTĐN Toán 2 — Nâng caoTĐN Toán 3 — Tư duy logicTĐN Văn 4 — Tiếng Việt lớp 4TĐN Văn 5 — Tiếng Việt lớp 5Từ vựng Trọng điểm — 4 môn bằng tiếng AnhVăn nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmVăn nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểm