8020 English
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên

Trang chủLuyện thi Trọng Điểm › Trần Quốc Toản 1

Luyện thi vào lớp 6 Trường THCS Trần Quốc Toản 1

🏫 Lớp 6 Toán tư duy · Tiếng Anh · Văn

Trần Quốc Toản 1 (Quận 5) là trường trọng điểm thu hút đông đảo học sinh khu vực trung tâm và các quận lân cận thi tuyển mỗi năm.

Vì sao cần ôn đúng lộ trình cho Trần Quốc Toản 1?

Học sinh cần luyện phản xạ làm bài nhanh và chính xác — đề thi trọng điểm thường có nhiều dạng câu hỏi mới lạ để phân loại thí sinh trong thời gian ngắn.

Lộ trình luyện thi tại 8020 English

📞 Cần lộ trình cụ thể cho Trần Quốc Toản 1?

Mỗi trường có đặc thù đề thi riêng theo từng năm — để lại thông tin, đội ngũ 8020 sẽ tư vấn lộ trình và thời điểm bắt đầu ôn phù hợp nhất cho con bạn, miễn phí.

Xem khoá học Trọng Điểm → Đăng ký nhận tư vấn

Các trường trọng điểm khác

Trần Đại Nghĩa · Hoa Lư · Bình Thọ · Nguyễn An Khương · Nguyễn Hữu Thọ · Lê Hồng Phong · Phổ Thông Năng Khiếu (PTNK)

Xem thêm học phí các khoá họcđội ngũ giáo viên 8020 English.

Các khoá lớp 6 trọng điểm · 98 khoá

Cambridge Flyers — Level 1/4 — NgheCambridge Flyers — Level 1/4 — NóiCambridge Flyers — Level 1/4 — ViếtCambridge Flyers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Flyers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 1/4 — NgheCambridge KET — Level 1/4 — NóiCambridge KET — Level 1/4 — ViếtCambridge KET — Level 1/4 — ĐọcCambridge KET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 1/4 — NgheCambridge Movers — Level 1/4 — NóiCambridge Movers — Level 1/4 — ViếtCambridge Movers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Movers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 1/4 — NgheCambridge PET — Level 1/4 — NóiCambridge PET — Level 1/4 — ViếtCambridge PET — Level 1/4 — ĐọcCambridge PET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 1/4 — NgheCambridge Starters — Level 1/4 — NóiCambridge Starters — Level 1/4 — ViếtCambridge Starters — Level 1/4 — ĐọcCambridge Starters — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Khoa học - nâng cao 2/2Khoa học - nền tảng 1/2Khoa học lớp 4 — theo chương trình ở trườngKhoa học · Lịch sử · Địa lí lớp 5Lịch sử & Địa lí lớp 4 — theo chương trình ở trườngLịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nâng cao (20 bài)Lịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nền tảng (20 bài)Phonics lớp 1-2 — nền âm chuẩn trước StartersPre-IELTS Grammar — 12 unit bắc cầu KET/PET → IELTS 4.5-5.0Pre-IELTS Kỹ năng — Reading · Writing · Listening · Speaking (band 4.5-5.0)Pre-IELTS Vocabulary — 20 chủ đề IELTS cốt lõi (KET/PET → IELTS 4.5-5.0)Science lớp 3 — khoa học bằng tiếng AnhTiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 2/3Tiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 3/3Tiếng Anh lớp 1–2 — từ vựng và mẫu câu đầu tiênTiếng Anh lớp 3 — từ vựng và bốn điểm ngữ pháp đầu tiênTiếng Việt lớp 1 — theo chương trình ở trườngTiếng Việt lớp 2 — theo chương trình ở trườngTiếng Việt lớp 3 — theo chương trình ở trườngTiếng Việt lớp 5 nâng cao — mức đề thi vào lớp 6Tiếng anh Nền tảng ( 1/3)Toán lớp 1 — theo chương trình ở trườngToán lớp 2 — theo chương trình ở trườngToán lớp 3 — theo chương trình ở trườngToán lớp 4 — theo chương trình ở trườngToán lớp 5 chuyên sâu — mức đề thi vào lớp 6Toán nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmToán nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểmToán tư duy level 2 (nâng cao)Toán tư duy level 3 (nâng cao)Toán tư duy lớp 1 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 2 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 3 nâng caoToán tư duy lớp 3 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy nền tảng ( Level 1)TĐN 20 phút mỗi ngày — 12 buổi luyện ngắnTĐN Khoa học 1 — Sự sốngTĐN Khoa học 2 — Vật chất & Năng lượngTĐN Khoa học 3 — Trái Đất & Môi trườngTĐN Khoa học 4 — Kỹ năng & Vận dụngTĐN Sử–Địa 1 — Việt Nam (tiếng Anh)TĐN Sử–Địa 2 — Thế giới (tiếng Anh)TĐN Sử–Địa 3 — Kỹ năng & Tổng ônTĐN Tiếng Anh 1 — Nền tảngTĐN Tiếng Anh 2 — Trung cấpTĐN Tiếng Anh 3 — Luyện đềTĐN Tiếng Anh — Nghe hiểu (điền thông tin)TĐN Toán 1 — Nền tảngTĐN Toán 2 — Nâng caoTĐN Toán 3 — Tư duy logicTĐN Toán 4 — Tổng ôn & luyện đềTĐN Toán tự luận — trình bày lời giảiTĐN Văn 4 — Tiếng Việt lớp 4TĐN Văn 5 — Tiếng Việt lớp 5TĐN Văn — Đọc hiểu & viết tiếp câu chuyệnTừ vựng Trọng điểm — 4 môn bằng tiếng AnhTự nhiên & Xã hội lớp 3 — theo chương trình ở trườngTự nhiên và Xã hội lớp 1–2 — theo chương trình ở trườngVăn nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmVăn nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểmÔn tập tổng hợp lớp 1–2 — ba môn trộn lẫnÔn tập tổng hợp lớp 3 — bốn môn trộn lẫnĐề thi thử Trọng điểm — độ khó cao

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →