Mục lục bài họcĐang ở d08-b1
← IB ESS
0/32 bài đã học xong
Chương 8 · Human Systems and Resource Use · Bài 1/4 của chương · bài 29/32 của IB ESS

Human Population Dynamics and Carrying Capacity

Động lực dân số và sức chứa
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The measures you must be able to use. Crude birth rate and crude death rate are given per thousand people per year. The natural increase rate as a percentage per year is the birth rate minus the death rate, divided by ten. Doubling time in years is approximately seventy divided by the growth rate in per cent. The dependency ratio is the number of people under fifteen plus the number aged sixty-five and over, divided by the number aged fifteen to sixty-four, multiplied by one hundred. Total fertility rate is the average number of children a woman would have over her lifetime at current age-specific rates, and replacement level is about 2.1 rather than 2.0 because some children do not survive to reproductive age.

The demographic transition model. Stage one has high birth and high death rates and slow growth. In stage two the death rate falls first, because clean water, sanitation, vaccination and better food supply act quickly, while birth rates remain high; the gap between the two curves is widest here, so this is where population grows fastest. In stage three the birth rate falls, as female education and employment rise, as urbanisation makes children costly rather than economically useful, and as falling infant mortality removes the need to have extra children as insurance. Stage four has low birth and low death rates and near-stable population. Stage five, observed in Japan and much of Europe, has births below deaths and therefore natural decrease and an ageing population. The sequence — deaths before births — is the point that earns marks, not the names of the stages.

Population momentum. Reaching replacement fertility does not stop growth. If a country has recently had high fertility, a very large cohort of children is already alive; as they enter their reproductive years, the number of births stays high even at two children per woman, so the population continues to grow for decades. This explains why projections of eventual population size are so sensitive to how quickly fertility falls, and why the timing of the fall matters more than the eventual level.

What actually reduces fertility. Evidence across countries points consistently to the education and employment of women, access to contraception and reproductive healthcare, reduced infant mortality, urbanisation, and state pensions or social security that remove the need for children as old-age support. Coercive policies have a poor record and produce severe side effects such as distorted sex ratios and rapid ageing. This distinction matters in evaluation questions: the effective levers are largely developmental rather than regulatory.

Why human carrying capacity is so hard to estimate. For a non-human species, carrying capacity is the maximum population an environment can sustain. Applying it to humans is problematic for four reasons. First, humans import resources and export waste, so any local carrying capacity can be exceeded indefinitely as long as trade continues — the limit is global, not local. Second, technology changes the value of the limit: irrigation, fertiliser and new crop varieties raise it, while soil degradation and aquifer depletion lower it. Third, per capita consumption varies by more than an order of magnitude between countries, so a population figure alone is meaningless without a consumption figure. Fourth, substitution allows one resource to replace another, which changes which constraint binds. This is why the ecological footprint, which converts consumption and waste into an area of land and water, is often preferred: it makes consumption explicit and allows comparison with available biocapacity.

Giải thích tiếng Việt

Các đại lượng phải biết dùng. Tỷ suất sinh thô và tỷ suất tử thô được tính trên một nghìn dân mỗi năm. Tốc độ tăng tự nhiên theo phần trăm mỗi năm bằng tỷ suất sinh trừ tỷ suất tử rồi chia mười. Thời gian gấp đôi tính bằng năm xấp xỉ bằng bảy mươi chia cho tốc độ tăng tính bằng phần trăm. Tỷ số phụ thuộc bằng số người dưới mười lăm tuổi cộng số người từ sáu mươi lăm tuổi trở lên, chia cho số người từ mười lăm tới sáu mươi tư tuổi, nhân một trăm. Tổng tỷ suất sinh là số con trung bình một phụ nữ sẽ có trong đời theo các tỷ suất hiện hành, và mức sinh thay thế là khoảng 2,1 chứ không phải 2,0 vì một phần trẻ em không sống tới tuổi sinh sản.

Mô hình chuyển đổi dân số. Giai đoạn một có tỷ suất sinh cao, tỷ suất tử cao và tăng chậm. Ở giai đoạn hai, tỷ suất tử giảm trước, vì nước sạch, vệ sinh, tiêm chủng và nguồn lương thực tốt hơn phát huy tác dụng nhanh, trong khi tỷ suất sinh vẫn còn cao; khoảng cách giữa hai đường rộng nhất ở đây, nên đây là nơi dân số tăng nhanh nhất. Ở giai đoạn ba, tỷ suất sinh giảm, khi nữ giới đi học và đi làm nhiều hơn, khi đô thị hoá làm việc nuôi con trở nên tốn kém thay vì có lợi về kinh tế, và khi tỷ lệ tử vong trẻ em giảm khiến cha mẹ không cần sinh thêm để dự phòng. Giai đoạn bốn có sinh thấp, tử thấp và dân số gần như ổn định. Giai đoạn năm, quan sát được ở Nhật Bản và phần lớn châu Âu, có số sinh thấp hơn số tử nên dân số giảm tự nhiên và già hoá. Thứ tự — tử trước, sinh sau — mới là điểm lấy được điểm, chứ không phải tên gọi các giai đoạn.

Quán tính dân số. Đạt mức sinh thay thế không làm dân số ngừng tăng. Nếu một nước vừa trải qua giai đoạn sinh cao thì một nhóm trẻ em rất đông đã có mặt; khi nhóm đó bước vào tuổi sinh đẻ, số ca sinh vẫn cao dù mỗi phụ nữ chỉ có hai con, nên dân số tiếp tục tăng thêm nhiều thập kỷ. Điều này giải thích vì sao các dự báo về quy mô dân số cuối cùng lại nhạy cảm đến vậy với tốc độ giảm sinh, và vì sao THỜI ĐIỂM giảm quan trọng hơn mức giảm cuối cùng.

Cái gì thật sự làm giảm mức sinh. Bằng chứng từ nhiều quốc gia chỉ nhất quán vào các yếu tố: giáo dục và việc làm của phụ nữ, khả năng tiếp cận biện pháp tránh thai và chăm sóc sức khoẻ sinh sản, giảm tỷ lệ tử vong trẻ em, đô thị hoá, và hệ thống hưu trí hoặc an sinh xã hội làm mất đi nhu cầu có con để nương tựa lúc già. Các chính sách cưỡng chế có thành tích kém và gây tác dụng phụ nghiêm trọng như lệch tỷ số giới tính và già hoá nhanh. Phân biệt này quan trọng trong câu hỏi đánh giá: các đòn bẩy hiệu quả chủ yếu mang tính PHÁT TRIỂN chứ không mang tính hành chính.

Vì sao sức chứa của con người rất khó ước lượng. Với một loài không phải người, sức chứa là quy mô quần thể tối đa mà môi trường duy trì được. Áp dụng khái niệm đó cho con người gặp bốn vấn đề. Thứ nhất, con người nhập tài nguyên và xuất chất thải, nên sức chứa cục bộ có thể bị vượt qua vô thời hạn chừng nào thương mại còn tiếp diễn — giới hạn nằm ở cấp toàn cầu chứ không cấp địa phương. Thứ hai, công nghệ làm thay đổi chính giá trị của giới hạn: tưới tiêu, phân bón và giống mới nâng nó lên, còn thoái hoá đất và cạn kiệt tầng nước ngầm hạ nó xuống. Thứ ba, mức tiêu dùng bình quân đầu người chênh nhau hơn một bậc độ lớn giữa các nước, nên riêng con số dân là vô nghĩa nếu không kèm con số tiêu dùng. Thứ tư, khả năng thay thế cho phép một tài nguyên thay cho tài nguyên khác, làm đổi cả ràng buộc nào đang có hiệu lực. Đó là lý do dấu chân sinh thái — quy tiêu dùng và chất thải thành một diện tích đất và nước — thường được ưa dùng hơn: nó làm cho phần tiêu dùng hiện ra rõ ràng và cho phép so với năng lực sinh học sẵn có.

MÔ HÌNH CHUYỂN ĐỔI DÂN SỐ VÀ CÁCH ĐỌC THÁP TUỔI cao thấp tỷ suất SINH tỷ suất TỬ GĐ 1 GĐ 2 GĐ 3 GĐ 4 GĐ 5 sinh cao tử cao tăng chậm TỬ giảm trước y tế, nước sạch tăng NHANH nhất SINH giảm sau nữ đi học, đô thị tăng chậm lại sinh thấp tử thấp gần như đứng yên sinh DƯỚI tử dân số già giảm tự nhiên BA DẠNG THÁP TUỔI đáy rộng GĐ 2 gần thẳng GĐ 4 đáy hẹp — GĐ 5 đáy hẹp = tương lai thiếu lao động BA CÔNG THỨC PHẢI THUỘC tăng tự nhiên (%/năm) = (sinh − tử) ÷ 10 thời gian gấp đôi ≈ 70 ÷ tốc độ tăng (%) tỷ số phụ thuộc = (dưới 15 + từ 65) ÷ (15–64) × 100 QUÁN TÍNH DÂN SỐ Đạt mức sinh thay thế KHÔNG làm dân số ngừng tăng ngay: nhóm trẻ đông đảo sinh ra trước đó vẫn đang bước vào tuổi sinh đẻ, nên dân số còn tăng thêm nhiều thập kỷ.
Đọc hình theo ba khối. Đồ thị trái là mô hình chuyển đổi dân số. Điều quan trọng nhất không phải nhớ tên năm giai đoạn mà là nhớ THỨ TỰ: tỷ suất TỬ giảm trước ở giai đoạn 2 nhờ nước sạch, vệ sinh, tiêm chủng và cải thiện lương thực; tỷ suất SINH chỉ giảm sau ở giai đoạn 3 khi nữ giới đi học, đô thị hoá làm tăng chi phí nuôi con và tỷ lệ tử vong trẻ em giảm khiến cha mẹ không cần sinh bù. Chính khoảng chênh giữa hai đường trong giai đoạn 2 mới là nơi dân số tăng nhanh nhất, và đó là câu trả lời cho dạng đề hỏi vì sao dân số bùng nổ. Ở giai đoạn 5, đường sinh nằm DƯỚI đường tử nên dân số giảm tự nhiên. Khối phải là ba dạng tháp tuổi: đáy rộng ứng với giai đoạn 2, gần thẳng ứng với giai đoạn 4, đáy hẹp ứng với giai đoạn 5 và báo trước tình trạng thiếu lao động cùng tỷ số phụ thuộc già tăng. Hai ô dưới là ba công thức phải thuộc và một khái niệm hay bị bỏ: quán tính dân số giải thích vì sao một nước đã đạt mức sinh thay thế vẫn còn tăng dân số thêm hàng chục năm.
Ví dụ — Ví dụ 1 — đọc một bộ số liệu dân số cho đúng

Nước X có tỷ suất sinh thô 32 và tỷ suất tử thô 8 trên một nghìn dân mỗi năm. Cơ cấu tuổi: dưới 15 tuổi chiếm 38%, từ 15 tới 64 tuổi chiếm 58%, từ 65 tuổi trở lên chiếm 4%. Hãy tính tốc độ tăng tự nhiên, thời gian gấp đôi và tỷ số phụ thuộc; xác định giai đoạn của mô hình chuyển đổi dân số; và giải thích vì sao dân số vẫn tăng nhiều thập kỷ nữa ngay cả khi mức sinh giảm ngay lập tức về mức thay thế.

Giải.

Tốc độ tăng tự nhiên. (32 − 8) ÷ 10 = 2,4% mỗi năm. Lưu ý phải chia mười vì hai tỷ suất tính trên một nghìn dân còn kết quả cần theo phần trăm; quên bước này là lỗi bị bắt nhiều nhất ở câu tính.

Thời gian gấp đôi. 70 ÷ 2,4 ≈ 29 năm. Ý nghĩa nên nêu kèm: nếu giữ nguyên tốc độ này thì trong vòng một thế hệ, mọi thứ nhà nước phải cung cấp — trường học, bệnh viện, nước sạch, việc làm — phải tăng gấp đôi chỉ để giữ nguyên mức phục vụ trên đầu người.

Tỷ số phụ thuộc. (38 + 4) ÷ 58 × 100 ≈ 72. Nghĩa là cứ một trăm người trong tuổi lao động phải nuôi khoảng bảy mươi hai người ngoài tuổi lao động. Cần chỉ rõ đây gần như hoàn toàn là phụ thuộc TRẺ, vì nhóm 65 tuổi trở lên chỉ chiếm 4%.

Giai đoạn. Tỷ suất tử đã xuống thấp là 8 trong khi tỷ suất sinh còn cao là 32, và tháp tuổi có đáy rất rộng. Đó đúng là giai đoạn 2, hoặc đầu giai đoạn 3 nếu số liệu cho thấy tỷ suất sinh đang bắt đầu giảm.

Vì sao dân số vẫn tăng — quán tính dân số. 38% dân số hiện dưới 15 tuổi. Nhóm này sẽ bước vào tuổi sinh đẻ trong khoảng mười tới hai mươi năm tới, và họ đông hơn nhiều so với nhóm đang ở tuổi sinh đẻ hôm nay. Ngay cả khi mỗi phụ nữ chỉ sinh 2,1 con, tổng SỐ ca sinh vẫn cao vì số phụ nữ trong độ tuổi đó tăng lên. Đồng thời số ca tử vẫn thấp vì dân số còn trẻ. Kết quả là dân số tiếp tục tăng thêm nhiều thập kỷ trước khi ổn định.

Hệ quả chính sách phải rút ra. Vì có quán tính, việc trì hoãn các biện pháp giảm sinh khiến quy mô dân số cuối cùng cao hơn hẳn chứ không chỉ đến muộn hơn. Đó là lý do các nhà nhân khẩu học nhấn mạnh THỜI ĐIỂM của quá trình giảm sinh, và là lý do đầu tư vào giáo dục nữ giới và y tế sinh sản cho kết quả tích luỹ lớn theo thời gian.

Ví dụ — Ví dụ 2 — vì sao không nên trả lời câu hỏi về sức chứa của loài người bằng một con số

Một đề thi hỏi: sức chứa của Trái Đất đối với loài người là bao nhiêu. Hãy giải thích vì sao một con số đơn lẻ không phải câu trả lời tốt, và nêu cách trả lời được điểm cao.

Giải.

Vấn đề 1 — con người nhập tài nguyên và xuất chất thải. Một thành phố hay một quốc gia có thể vượt xa sức chứa của lãnh thổ mình chừng nào thương mại còn tiếp diễn: Singapore và Hà Lan là ví dụ rõ. Khái niệm sức chứa cục bộ vì vậy gần như mất nghĩa với con người; giới hạn thật nằm ở cấp TOÀN CẦU.

Vấn đề 2 — công nghệ làm dịch chuyển chính giới hạn đó. Quy trình tổng hợp đạm, giống cải tiến và tưới tiêu đã nâng sản lượng lương thực lên nhiều lần trong thế kỷ hai mươi, tức nâng sức chứa. Nhưng xói mòn đất, nhiễm mặn và cạn kiệt tầng nước ngầm lại hạ nó xuống. Sức chứa vì vậy là một đại lượng ĐỘNG, và bất kỳ con số nào cũng chỉ đúng với một trạng thái công nghệ và một trạng thái tài nguyên nền cụ thể.

Vấn đề 3 — mức tiêu dùng chênh nhau quá lớn. Dấu chân sinh thái bình quân đầu người của một nước thu nhập cao có thể gấp năm tới mười lần một nước thu nhập thấp. Vì vậy câu hỏi bao nhiêu người không có nghĩa nếu không kèm câu hỏi sống ở mức nào. Cùng một hành tinh có thể nuôi được rất nhiều người ở mức tiêu dùng thấp hoặc rất ít người ở mức tiêu dùng cao.

Vấn đề 4 — khả năng thay thế. Khi một tài nguyên khan hiếm, giá tăng và một tài nguyên khác thay thế nó, làm đổi cả việc ràng buộc nào đang có hiệu lực. Tuy vậy phải nêu giới hạn của lập luận này để bài không thành một chiều: không phải mọi thứ đều thay thế được — không có vật thay thế cho nước ngọt, cho đất mặt màu mỡ, hay cho một khí hậu ổn định.

Cách trả lời được điểm cao. Không đưa một con số. Hãy nói rằng sức chứa của loài người là một hàm số của công nghệ, mức tiêu dùng bình quân đầu người và mức phân phối, chứ không phải một hằng số; rồi chuyển sang một chỉ số đo được là dấu chân sinh thái so với năng lực sinh học, cho thấy nhân loại hiện đang dùng nhiều hơn mức Trái Đất tái tạo được trong một năm. Kết luận đúng là chúng ta không hỏi được sức chứa là bao nhiêu, nhưng đo được rằng mức sử dụng hiện tại đang vượt quá — và đó là thông tin dùng được cho chính sách.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — quên chia mười khi đổi tỷ suất sang phần trăm. Tỷ suất tính trên một nghìn dân, nên (sinh − tử) phải chia mười mới ra phần trăm mỗi năm.
Bẫy 2 — nói rằng đạt mức sinh thay thế thì dân số ngừng tăng. Quán tính dân số khiến dân số còn tăng thêm hàng chục năm, vì nhóm trẻ đông đảo vẫn đang bước vào tuổi sinh đẻ.
Bẫy 3 — trả lời câu hỏi sức chứa của loài người bằng một con số. Phải nêu bốn lý do khiến nó không phải hằng số, rồi chuyển sang dấu chân sinh thái so với năng lực sinh học.
Phải nhớ — Chốt bài 1. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, ba công thức gồm tăng tự nhiên chia mười, thời gian gấp đôi bằng bảy mươi chia tốc độ, và tỷ số phụ thuộc. Hai, trong mô hình chuyển đổi dân số thì tử giảm TRƯỚC sinh, và khoảng chênh ở giai đoạn hai là nơi dân số tăng nhanh nhất. Ba, quán tính dân số giải thích vì sao đạt mức sinh thay thế vẫn chưa dừng tăng. Bốn, sức chứa của loài người không phải hằng số, nên hãy trả lời bằng dấu chân sinh thái so với năng lực sinh học.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Human Systems and Resource Use gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →