Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← IB ESS
0/32 bài đã học xong
Chương 3 · Biodiversity and Conservation · Bài 3/4 của chương · bài 11/32 của IB ESS

The IUCN Red List and Extinction Case Studies

Sách Đỏ IUCN và các ca nghiên cứu tuyệt chủng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What the Red List is for. The International Union for Conservation of Nature maintains the Red List, a global inventory of species assessed against standard criteria and placed in categories of extinction risk: Least Concern, Near Threatened, then the three threatened categories — Vulnerable, Endangered, Critically Endangered — then Extinct in the Wild (surviving only in captivity) and Extinct. Its purpose is to make risk comparable across species and countries, so that limited conservation money can go where it prevents the most loss, and to track whether the situation is improving. It is the evidence base behind trade bans, protected-area decisions and funding.

The criteria, and why they matter. A species is placed in a category if it meets any one of five quantitative criteria: A, rate of population decline (Critically Endangered if 80% or more in ten years or three generations); B, small and shrinking or fragmented geographic range; C, small and declining population; D, very small population or very restricted range (fewer than 50 mature individuals for CR); E, a quantitative analysis giving a probability of extinction. Other factors considered: the number and nature of threats, degree of endemism, ecological role, and whether the species is protected. The traps: Data Deficient is not "safe" — many species have gone extinct before being assessed; and a species can be Least Concern globally while locally extinct.

Three case studies you must carry. Extinct: the dodo of Mauritius, flightless and unafraid of humans, was hunted by sailors and its eggs eaten by introduced rats, pigs and monkeys; it was gone within a century of discovery. Or the Tasmanian tiger (thylacine), hunted with a government bounty as a livestock threat, the last dying in a zoo in 1936; with it went the island's top marsupial predator. Critically Endangered: the Javan rhinoceros, fewer than 80 individuals in a single park in Indonesia, threatened by poaching for horn, an invasive palm that crowds out its food, disease from cattle, and a single tsunami or eruption because there is only one population; management is armed patrols, habitat management and a planned second population. Recovered: the humpback whale, driven to a few thousand by commercial whaling, has recovered to over 80 000 since the 1986 moratorium — an example of a level-1 response that worked because the threat was single and stoppable, and because the population had time to breed.

What each case teaches. Extinction usually combines several pressures — hunting plus introduced species plus a trait such as flightlessness — and island species are the most vulnerable. A single population is a single point of failure, so recovery plans create a second one. Recovery is possible when a threat is removed in time and the species breeds fast enough; it is slow or impossible for slow breeders with lost habitat. Examiners reward mechanisms and numbers, not the species name.

Giải thích tiếng Việt

Sách Đỏ dùng để làm gì. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế duy trì Sách Đỏ, một danh mục toàn cầu các loài được đánh giá theo tiêu chí chuẩn và xếp vào các hạng nguy cơ tuyệt chủng: Ít quan tâm, Sắp bị đe doạ, rồi ba hạng bị đe doạ — Sắp nguy cấp, Nguy cấp, Cực kỳ nguy cấp — rồi Tuyệt chủng trong tự nhiên (chỉ còn trong nuôi nhốt) và Tuyệt chủng. Mục đích là làm nguy cơ so sánh được giữa các loài và các nước, để tiền bảo tồn có hạn đi tới nơi ngăn được nhiều mất mát nhất, và để theo dõi tình hình có cải thiện không. Nó là cơ sở bằng chứng cho lệnh cấm buôn bán, quyết định khu bảo tồn và tài trợ.

Các tiêu chí, và vì sao quan trọng. Một loài được xếp vào một hạng nếu thoả bất kỳ một trong năm tiêu chí định lượng: A, tốc độ suy giảm quần thể (Cực kỳ nguy cấp nếu từ 80% trong mười năm hoặc ba thế hệ); B, phạm vi phân bố nhỏ và đang co hoặc phân mảnh; C, quần thể nhỏ và đang giảm; D, quần thể rất nhỏ hoặc phạm vi rất hẹp (dưới 50 cá thể trưởng thành cho CR); E, phân tích định lượng cho xác suất tuyệt chủng. Các yếu tố khác được xét: số lượng và bản chất đe doạ, mức đặc hữu, vai trò sinh thái, và loài có được bảo vệ không. Các bẫy: Thiếu dữ liệu không phải an toàn — nhiều loài đã tuyệt chủng trước khi được đánh giá; và một loài có thể Ít quan tâm toàn cầu nhưng tuyệt chủng tại địa phương.

Ba ca nghiên cứu phải mang theo. Tuyệt chủng: chim dodo ở Mauritius, không bay được và không sợ người, bị thuỷ thủ săn và trứng bị chuột, lợn, khỉ du nhập ăn; biến mất trong vòng một thế kỷ sau khi được phát hiện. Hoặc hổ Tasmania (thylacine), bị săn theo tiền thưởng của chính quyền vì bị coi là đe doạ gia súc, con cuối chết trong sở thú năm 1936; cùng nó mất đi loài thú có túi săn mồi đầu bảng của đảo. Cực kỳ nguy cấp: tê giác Java, dưới 80 cá thể trong một vườn quốc gia duy nhất ở Indonesia, bị đe doạ bởi săn trộm lấy sừng, một loài cọ xâm lấn lấn át thức ăn, bệnh từ gia súc, và chỉ một trận sóng thần hay núi lửa vì chỉ có một quần thể; quản lý bằng tuần tra vũ trang, quản lý sinh cảnh và kế hoạch lập quần thể thứ hai. Đã hồi phục: cá voi lưng gù, bị săn thương mại xuống còn vài nghìn, đã hồi phục lên hơn 80 000 từ lệnh cấm 1986 — ví dụ của phản ứng mức 1 thành công vì đe doạ đơn lẻ và chặn được, và vì quần thể có thời gian sinh sản.

Mỗi ca dạy điều gì. Tuyệt chủng thường kết hợp nhiều áp lực — săn bắt cộng loài du nhập cộng một đặc điểm như không bay được — và loài đảo dễ tổn thương nhất. Một quần thể duy nhất là một điểm hỏng duy nhất, nên kế hoạch hồi phục tạo quần thể thứ hai. Hồi phục khả thi khi đe doạ được gỡ kịp thời và loài sinh sản đủ nhanh; chậm hoặc bất khả với loài sinh sản chậm đã mất sinh cảnh. Giám khảo thưởng cơ chế và con số, không thưởng tên loài.

SÁCH ĐỎ IUCN: XẾP HẠNG NGUY CƠ — VÀ TIÊU CHÍ ĐỂ XẾP Ít quan tâm (LC): chim sẻ, gấu mèo Sắp bị đe doạ (NT) Sắp nguy cấp (VU): gấu Bắc Cực Nguy cấp (EN): voi châu Á, hổ Cực kỳ nguy cấp (CR): tê giác Java Tuyệt chủng trong tự nhiên (EW) Tuyệt chủng (EX): chim dodo, hổ Tasmania ↑ nguy cơ tăng · ba hạng giữa = "bị đe doạ" TIÊU CHÍ XẾP HẠNG (chỉ cần một) A. tốc độ suy giảm quần thể CR: giảm ≥ 80% trong 10 năm hoặc 3 thế hệ B. phạm vi phân bố nhỏ và đang co, phân mảnh CR: dưới 100 km² và đang giảm C. quần thể nhỏ và đang giảm CR: dưới 250 cá thể trưởng thành D. quần thể rất nhỏ hoặc phạm vi rất hẹp CR: dưới 50 cá thể trưởng thành E. phân tích định lượng xác suất tuyệt chủng CR: ≥ 50% trong 10 năm thiếu dữ liệu (DD) không phải an toàn — nhiều loài tuyệt chủng trước khi được xếp hạng các yếu tố khác: mức độ đe doạ, giá trị sinh thái, đặc hữu ba ca phải thuộc: một loài ĐÃ tuyệt chủng (vì sao, cái gì mất) · một loài CR (đe doạ gì, đang làm gì) · một loài ĐÃ HỒI PHỤC (biện pháp nào) giám khảo chấm cơ chế và bằng chứng, không chấm tên loài — chọn ca mình biết số liệu
Hình bên trái là thang phân hạng của Sách Đỏ IUCN, đọc từ dưới lên theo nguy cơ tăng: ít quan tâm, sắp bị đe doạ, rồi ba hạng được gọi chung là bị đe doạ gồm sắp nguy cấp, nguy cấp và cực kỳ nguy cấp, rồi tuyệt chủng trong tự nhiên khi chỉ còn cá thể trong nuôi nhốt, và tuyệt chủng. Mỗi hạng kèm một ví dụ để nhớ. Hộp bên phải là điều đề thi hay hỏi nhất: loài được xếp hạng theo tiêu chí định lượng, và chỉ cần thoả một tiêu chí — tốc độ suy giảm quần thể, phạm vi phân bố nhỏ và đang co hoặc phân mảnh, quần thể nhỏ và đang giảm, quần thể rất nhỏ hoặc phạm vi rất hẹp, hoặc phân tích định lượng cho xác suất tuyệt chủng. Con số ngưỡng cho hạng cực kỳ nguy cấp được ghi dưới mỗi tiêu chí, ví dụ giảm từ 80% trong mười năm hoặc ba thế hệ, hay dưới 250 cá thể trưởng thành. Hai dòng đỏ nhắc rằng thiếu dữ liệu không đồng nghĩa với an toàn — nhiều loài tuyệt chủng trước khi được xếp hạng — và các yếu tố khác như mức độ đe doạ, giá trị sinh thái và tính đặc hữu cũng được xét. Hộp dưới cùng là ba ca nghiên cứu bắt buộc: một loài đã tuyệt chủng với nguyên nhân và cái đã mất, một loài cực kỳ nguy cấp với đe doạ và biện pháp đang làm, và một loài đã hồi phục với biện pháp nào có hiệu quả; giám khảo chấm cơ chế và bằng chứng chứ không chấm tên loài.
Ví dụ — Ví dụ 1 — xếp hạng ba loài giả định theo tiêu chí và giải thích

Loài X: 40 000 cá thể, giảm 85% trong 9 năm do dịch bệnh. Loài Y: 180 cá thể trưởng thành trên một hòn đảo 60 km², ổn định. Loài Z: hàng triệu cá thể, chưa có khảo sát nào từ 1990. Xếp hạng và giải thích tiêu chí dùng.

Giải.

Loài X — Cực kỳ nguy cấp theo tiêu chí A. Quần thể còn đông (40 000) nhưng tiêu chí A nhìn vào tốc độ suy giảm: 85% trong 9 năm vượt ngưỡng 80% trong 10 năm. Lý do: một loài giảm với tốc độ đó sẽ về gần 0 trong vài năm nữa nếu nguyên nhân không dừng, bất kể còn bao nhiêu hôm nay. Đây là bẫy phổ biến nhất: thí sinh thấy 40 000 và xếp Ít quan tâm.

Loài Y — Cực kỳ nguy cấp theo tiêu chí B và D. Quần thể ổn định nhưng chỉ 180 cá thể trưởng thành (dưới 250, gần ngưỡng D) trên phạm vi 60 km² (dưới 100 km² theo B) và trên một đảo duy nhất. Lý do: một sự kiện đơn lẻ — bão, dịch, loài du nhập — có thể xoá toàn bộ vì không có quần thể khác; ổn định hôm nay không bảo vệ khỏi rủi ro đó. Đây là ca một quần thể là một điểm hỏng.

Loài Z — Thiếu dữ liệu, không phải Ít quan tâm. Hàng triệu cá thể là số của hơn ba mươi năm trước; không có khảo sát nào từ 1990 nghĩa là không biết xu hướng, và tiêu chí A cần xu hướng. Xếp Ít quan tâm dựa trên dữ liệu cũ là lỗi mà nhiều loài đã trả giá bằng tuyệt chủng. Kết luận đúng là Thiếu dữ liệu kèm khuyến nghị khảo sát khẩn — và bài làm tốt nói rõ Thiếu dữ liệu là lời kêu gọi hành động, không phải sự yên tâm.

Ví dụ — Ví dụ 2 — vì sao cá voi lưng gù hồi phục còn tê giác Java thì chưa

Cả hai đều bị săn tới bờ tuyệt chủng và cả hai đều được bảo vệ bằng luật. Cá voi lưng gù từ vài nghìn lên hơn 80 000 sau lệnh cấm săn 1986; tê giác Java vẫn dưới 80 con sau nhiều thập kỷ bảo vệ. Giải thích bằng bản chất của đe doạ, sinh học của loài và quản lý.

Giải.

Bản chất của đe doạ. Với cá voi, đe doạ là mộtchặn được: săn thương mại, do vài nước thực hiện trên biển cả, dừng được bằng một lệnh cấm quốc tế có giám sát. Sinh cảnh của chúng — đại dương — không mất. Với tê giác, đe doạ là nhiềudai dẳng: săn trộm vì sừng giá cao trên chợ đen vẫn tiếp diễn dù có luật; cọ xâm lấn lấn át thức ăn; bệnh từ gia súc quanh vườn; và rủi ro thảm hoạ vì chỉ một quần thể nằm cạnh núi lửa Krakatoa. Luật chặn được người săn hợp pháp, không chặn được thị trường ngầm.

Sinh học của loài. Cá voi lưng gù đẻ một con mỗi hai tới ba năm và quần thể ban đầu còn vài nghìn, rải trên nhiều đại dương — đủ nền để tăng theo hàm mũ khi đe doạ dừng. Tê giác Java đẻ một con mỗi bốn tới năm năm, quần thể dưới 80 với ít đa dạng di truyền, và chỉ một quần thể: tăng trưởng chậm, cận huyết, và không có nguồn bổ sung. Sinh sản chậm cộng quần thể nhỏ nghĩa là hồi phục tính bằng thế kỷ ngay cả khi mọi đe doạ dừng.

Quản lý. Cá voi cần một biện pháp mức 1 và nó đã được thực thi. Tê giác cần đồng thời tuần tra vũ trang, nhổ cọ xâm lấn, kiểm soát gia súc, và — quan trọng nhất — lập quần thể thứ hai ở nơi khác để gỡ điểm hỏng duy nhất; kế hoạch này bị trì hoãn nhiều năm vì di dời tê giác rủi ro và tốn kém. Bài đánh giá tốt kết luận: hồi phục không do luật, mà do đe doạ có chặn được không và loài có sinh đủ nhanh không; luật là cần nhưng không đủ.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — xếp hạng theo số cá thể hiện tại. Tiêu chí A nhìn tốc độ giảm; 40 000 con giảm 85% trong 9 năm là Cực kỳ nguy cấp.
Bẫy 2 — coi Thiếu dữ liệu là an toàn. Nhiều loài tuyệt chủng trước khi được đánh giá; đó là lời gọi khảo sát.
Bẫy 3 — kể tên loài mà không có cơ chế và số. Giám khảo chấm vì sao mất, đe doạ gì, biện pháp nào, con số bao nhiêu.
Phải nhớ — Chốt bài 3. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, bảy hạng và ba hạng bị đe doạ. Hai, năm tiêu chí, chỉ cần một, và A là tốc độ chứ không phải số lượng. Ba, ba ca: dodo hoặc thylacine, tê giác Java, cá voi lưng gù — mỗi ca với cơ chế và số. Bốn, hồi phục phụ thuộc đe doạ có chặn được và loài có sinh nhanh; một quần thể là một điểm hỏng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Biodiversity and Conservation gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →