Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← IB ESS
0/32 bài đã học xong
Chương 3 · Biodiversity and Conservation · Bài 4/4 của chương · bài 12/32 của IB ESS

Biodiversity Hotspots, Tropical Rainforests and Prioritising Conservation

Điểm nóng đa dạng sinh học, rừng mưa nhiệt đới và ưu tiên bảo tồn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Biodiversity is not spread evenly. Tropical rainforests cover about 6% of the land surface yet hold more than half of terrestrial species; a single hectare of Amazon forest may contain more tree species than the whole of Europe. The reasons are climatic and historical: year-round warmth and moisture allow continuous growth and high productivity; a layered structure — emergent, canopy, understorey, floor — multiplies the niches available; the biome has been stable for millions of years, giving time for speciation and specialisation; and dense interactions drive co-evolution between plants, pollinators and predators. The paradox that follows is the soil: nutrients are held in the living biomass and cycled so rapidly that the soil beneath is thin and poor, so clearing the forest removes the fertility with it and heavy rain leaches what remains. Forest is being lost at roughly 1% a year to cattle, soy, palm oil, logging and roads.

Hotspots. Because money is limited and species are concentrated, conservationists identify biodiversity hotspots: regions that meet two conditions — at least 1 500 endemic vascular plant species (found nowhere else) and loss of at least 70% of their original vegetation. In other words, a hotspot is where the most irreplaceable diversity is disappearing fastest. Thirty-six hotspots cover about 2.4% of the land surface but hold over half of endemic plant species and about 43% of endemic birds, mammals, reptiles and amphibians. Most lie in low-income tropical countries — Madagascar, the Philippines, the Tropical Andes, Indo-Burma — which raises the question of who pays for protecting a global asset located in a poor nation.

Ways to prioritise. By hotspot: maximises endemic species protected per dollar. By flagship species: charismatic animals — panda, tiger, orang-utan — attract funding and public support, and protecting their habitat protects everything else in it; the risk is that money follows charisma rather than need. By keystone species: organisms whose loss collapses a system — sea otters that control urchins, elephants that maintain savanna, fig trees that feed a forest in the lean season — so protecting them protects the structure. By intact wilderness: keeping large undisturbed areas is far cheaper than restoring degraded ones. Each criterion protects something the others miss.

What the hotspot approach neglects. It counts species, so it undervalues regions with few species but enormous ecosystem services — peatlands and boreal forest that store carbon, wetlands that filter water and buffer floods. It concentrates effort where conflict with local livelihoods is sharpest, so success depends on making conservation pay for local people through ecotourism, payments for ecosystem services and community management. And it says nothing about the oceans. A good evaluation names the criterion, what it misses, and who bears the cost.

Giải thích tiếng Việt

Đa dạng sinh học phân bố không đều. Rừng mưa nhiệt đới chiếm khoảng 6% diện tích đất liền nhưng chứa hơn một nửa số loài trên cạn; một hecta rừng Amazon có thể có nhiều loài cây hơn cả châu Âu. Lý do là khí hậu và lịch sử: nóng ẩm quanh năm cho phép mọc liên tục và năng suất cao; cấu trúc nhiều tầng — vượt tán, tán, dưới tán, mặt đất — nhân số ổ sinh thái lên; biome này ổn định hàng triệu năm, cho thời gian hình thành loài và chuyên hoá; và tương tác dày đặc thúc đẩy đồng tiến hoá giữa cây, loài thụ phấn và kẻ săn mồi. Nghịch lý theo sau là đất: dinh dưỡng nằm trong sinh khối sống và được luân chuyển nhanh tới mức lớp đất bên dưới mỏng và nghèo, nên chặt rừng là lấy đi luôn độ phì và mưa lớn rửa trôi phần còn lại. Rừng đang mất khoảng 1% mỗi năm cho chăn bò, đậu nành, dầu cọ, khai thác gỗ và đường sá.

Điểm nóng. Vì tiền có hạn và loài tập trung, giới bảo tồn xác định các điểm nóng đa dạng sinh học: vùng thoả hai điều kiện — ít nhất 1 500 loài thực vật có mạch đặc hữu (không có ở nơi khác) đã mất ít nhất 70% thảm thực vật nguyên sinh. Nói cách khác, điểm nóng là nơi đa dạng không thể thay thế đang biến mất nhanh nhất. Ba mươi sáu điểm nóng chiếm khoảng 2,4% diện tích đất nhưng chứa hơn một nửa loài thực vật đặc hữu và khoảng 43% loài chim, thú, bò sát, lưỡng cư đặc hữu. Phần lớn nằm ở các nước nhiệt đới thu nhập thấp — Madagascar, Philippines, Andes nhiệt đới, Đông Dương–Myanmar — đặt ra câu hỏi ai trả tiền bảo vệ một tài sản toàn cầu nằm trong một nước nghèo.

Các cách ưu tiên. Theo điểm nóng: tối đa số loài đặc hữu được bảo vệ mỗi đô la. Theo loài biểu tượng: động vật lôi cuốn — gấu trúc, hổ, đười ươi — kéo tài trợ và ủng hộ công chúng, và bảo vệ sinh cảnh của chúng là bảo vệ mọi thứ trong đó; rủi ro là tiền đi theo sức hút chứ không theo nhu cầu. Theo loài chủ chốt: sinh vật mà mất chúng là hệ sụp — rái cá biển kiểm soát nhím biển, voi duy trì xa-van, cây sung nuôi rừng mùa khan hiếm — nên bảo vệ chúng là bảo vệ cấu trúc. Theo vùng hoang dã còn nguyên: giữ các vùng lớn chưa bị xáo trộn rẻ hơn nhiều so với phục hồi vùng đã suy thoái. Mỗi tiêu chí bảo vệ một thứ mà tiêu chí khác bỏ sót.

Điều cách tiếp cận điểm nóng bỏ qua. Nó đếm loài, nên đánh giá thấp các vùng ít loài nhưng dịch vụ hệ sinh thái khổng lồ — than bùn và rừng phương bắc giữ carbon, đất ngập nước lọc nước và chắn lũ. Nó dồn nỗ lực vào nơi xung đột với sinh kế địa phương gay gắt nhất, nên thành công phụ thuộc vào việc làm bảo tồn sinh lợi cho người dân bản địa qua du lịch sinh thái, chi trả dịch vụ hệ sinh thái và quản lý cộng đồng. Và nó không nói gì về đại dương. Bài đánh giá tốt nêu tiêu chí, cái nó bỏ sót, và ai chịu chi phí.

ĐA DẠNG SINH HỌC PHÂN BỐ KHÔNG ĐỀU — NÊN TIỀN BẢO TỒN CŨNG KHÔNG ĐỀU ĐIỂM NÓNG: hai điều kiện 1. ít nhất 1 500 loài thực vật có mạch ĐẶC HỮU (không có ở nơi khác) 2. đã mất ít nhất 70% thảm thực vật nguyên sinh 36 điểm nóng · 2,4% diện tích đất · hơn 50% loài thực vật đặc hữu · ~43% chim, thú, bò sát, lưỡng cư = nhiều nhất VÀ đang mất nhanh nhất RỪNG MƯA: VÌ SAO NHIỀU LOÀI THẾ tầng vượt tán 40–60 m tầng tán: hầu hết loài tầng dưới tán tầng mặt đất, 2% ánh sáng đất mỏng, nghèo nóng ẩm quanh năm → mọc liên tục nhiều tầng → nhiều ổ sinh thái ổn định hàng triệu năm → thời gian cho tiến hoá và chuyên hoá nhiều tương tác → đồng tiến hoá dinh dưỡng trong sinh khối, không trong đất → chặt là mất, mưa rửa trôi, không phục hồi 6% đất liền · hơn 50% loài trên cạn · mất ~1% mỗi năm ƯU TIÊN: TIỀN CÓ HẠN, LOÀI KHÔNG ĐỀU — CHỌN THEO GÌ? theo điểm nóng: nhiều loài đặc hữu mỗi đô la · theo loài biểu tượng: gấu trúc, hổ kéo tiền và bảo vệ cả sinh cảnh theo loài chủ chốt: rái cá biển, voi — mất chúng là mất cả hệ · theo vùng hoang dã còn nguyên: rẻ hơn phục hồi phê phán điểm nóng: bỏ qua vùng ít loài nhưng dịch vụ hệ sinh thái lớn (đầm lầy, rừng phương bắc giữ carbon) phần lớn điểm nóng ở nước thu nhập thấp → ai trả? công bằng giữa bảo tồn và sinh kế là câu hỏi đánh giá câu trả lời tốt: nêu tiêu chí ưu tiên, cái nó bỏ sót, và ai chịu chi phí
Hộp bên trái định nghĩa điểm nóng đa dạng sinh học bằng hai điều kiện phải cùng thoả: có ít nhất 1 500 loài thực vật có mạch đặc hữu không tồn tại ở nơi khác, và đã mất ít nhất 70% thảm thực vật nguyên sinh — tức vừa nhiều nhất vừa đang mất nhanh nhất. Ba mươi sáu điểm nóng chỉ chiếm 2,4% diện tích đất nhưng chứa hơn một nửa loài thực vật đặc hữu và khoảng 43% loài chim, thú, bò sát, lưỡng cư. Hộp bên phải giải thích vì sao rừng mưa nhiệt đới nhiều loài đến thế: nóng ẩm quanh năm nên mọc liên tục, nhiều tầng từ vượt tán tới mặt đất tạo nhiều ổ sinh thái, ổn định hàng triệu năm cho tiến hoá và chuyên hoá thời gian, và nhiều tương tác dẫn tới đồng tiến hoá; dòng đỏ là nghịch lý phải nhớ — dinh dưỡng nằm trong sinh khối chứ không trong lớp đất mỏng nghèo, nên chặt là mất và mưa rửa trôi phần còn lại. Hộp dưới cùng đặt câu hỏi ưu tiên khi tiền có hạn và loài phân bố không đều: theo điểm nóng cho nhiều loài đặc hữu mỗi đô la; theo loài biểu tượng như gấu trúc và hổ vì chúng kéo tiền và bảo vệ cả sinh cảnh; theo loài chủ chốt như rái cá biển và voi vì mất chúng là mất cả hệ; hay theo vùng hoang dã còn nguyên vì giữ rẻ hơn phục hồi. Phê phán tiêu chí điểm nóng là nó bỏ qua vùng ít loài nhưng dịch vụ hệ sinh thái lớn như đầm lầy và rừng phương bắc giữ carbon. Câu cuối là câu hỏi đánh giá: phần lớn điểm nóng ở nước thu nhập thấp, nên ai trả, và công bằng giữa bảo tồn và sinh kế.
Ví dụ — Ví dụ 1 — chia 10 triệu đô la giữa bốn dự án bảo tồn

Một quỹ có 10 triệu đô la và bốn đề xuất: (A) mua và bảo vệ 5 000 ha rừng ở một điểm nóng Madagascar; (B) chương trình nhân giống hổ với chiến dịch truyền thông; (C) phục hồi 2 000 ha đầm lầy than bùn ở Indonesia; (D) tuần tra chống săn trộm cho quần thể tê giác duy nhất. Hãy xếp thứ tự và biện minh bằng tiêu chí ưu tiên.

Giải.

Đặt tiêu chí trước, xếp sau. Bốn dự án đại diện bốn tiêu chí: A là điểm nóng, B là loài biểu tượng, C là dịch vụ hệ sinh thái, D là loài cực kỳ nguy cấp với một quần thể. Không tiêu chí nào đúng tuyệt đối, nên câu trả lời phải nói mình tối ưu cái gì.

Nếu tối ưu số loài đặc hữu không thể thay thế mỗi đô la — A đứng đầu. Madagascar có hơn 90% loài đặc hữu và đã mất trên 90% rừng nguyên sinh; 5 000 ha ở đó có thể chứa hàng trăm loài không có ở nơi nào khác. Giữ rừng còn nguyên rẻ hơn phục hồi nhiều lần.

Nếu tối ưu ngăn tuyệt chủng chắc chắn — D đứng đầu. Một quần thể duy nhất là một điểm hỏng; nếu tuần tra dừng, săn trộm xoá loài trong vài năm. Chi phí thấp so với mất một loài vĩnh viễn. Nhưng D chỉ mua thời gian; nó cần đi cùng kế hoạch quần thể thứ hai.

C — thứ điểm nóng bỏ sót. Than bùn Indonesia ít loài hơn Madagascar nhiều, nhưng mỗi hecta giữ lượng carbon gấp nhiều lần rừng thường và cháy than bùn là nguồn phát thải lớn; phục hồi nó phục vụ khí hậu, nước và lũ cho hàng triệu người. Tiêu chí đếm loài sẽ loại C — và đó chính là lý do bài đánh giá phải nêu C.

B — mạnh về tiền, yếu về hiệu quả mỗi đô la. Hổ kéo tài trợ và bảo vệ cả sinh cảnh khi làm đúng, nhưng nhân giống nuôi nhốt không tự nó phục hồi quần thể hoang dã, và chiến dịch truyền thông là chi phí không đi thẳng vào sinh cảnh. B hợp lý nếu quỹ cần gây thêm quỹ.

Phân bổ đề xuất. D 2 triệu vì khẩn cấp và rẻ; A 4 triệu vì không thể thay thế; C 3 triệu vì dịch vụ; B 1 triệu gắn với điều kiện dùng để gây quỹ tiếp. Và một câu về công bằng: ba trong bốn dự án ở nước thu nhập thấp, nên mỗi dự án phải có phần cho sinh kế địa phương, nếu không bảo vệ chỉ kéo dài tới khi tiền hết.

Ví dụ — Ví dụ 2 — vì sao phá rừng mưa để làm nông nghiệp thất bại sau vài năm

Nông dân đốt 50 ha rừng mưa để trồng ngô. Năm đầu năng suất tốt, năm ba giảm một nửa, năm năm bỏ hoang và đốt tiếp 50 ha khác. Giải thích bằng chu trình dinh dưỡng của rừng mưa, và nêu vì sao cách này tệ hơn cho đa dạng sinh học so với mất rừng vĩnh viễn ở một chỗ.

Giải.

Chu trình dinh dưỡng kín. Trong rừng mưa, phần lớn dinh dưỡng nằm trong sinh khối sống, không trong đất: lá rụng bị phân huỷ trong vài tuần nhờ nóng ẩm, và rễ nông cùng nấm cộng sinh hút lại ngay trước khi mưa rửa trôi. Đất bên dưới vì vậy mỏng, chua và nghèo — nó chỉ là giá đỡ, không phải kho.

Điều gì xảy ra khi đốt. Đốt chuyển dinh dưỡng của sinh khối thành tro — một liều phân bón lớn một lần, nên năm đầu ngô tốt. Nhưng không còn tán che, mưa lớn rửa trôi tro và xói lớp đất mỏng; không còn lá rụng để bổ sung; và ngô lấy dinh dưỡng đi theo hạt mỗi vụ. Tới năm ba, kho tro đã cạn và đất trơ lại bản chất nghèo của nó; năm năm thì không đáng trồng. Nông dân không sai về kỹ thuật canh tác — họ sai về việc đất rừng mưa là gì.

Vì sao du canh kiểu này tệ hơn mất rừng một chỗ. Cứ năm năm mất thêm 50 ha, nên tổng diện tích bị phá tăng tuyến tính theo thời gian thay vì cố định. Các mảnh bỏ hoang không phục hồi thành rừng mưa vì đất đã mất và hạt giống ở xa — chúng thành cỏ tranh hoặc bụi nghèo loài. Và mô hình này phân mảnh rừng còn lại thành các đảo nhỏ với hiệu ứng rìa, cắt đường di chuyển của loài, tệ hơn nhiều so với một vùng lớn liền mạch bị mất ở một góc. Với 1% rừng mất mỗi năm chủ yếu theo cách này, đó là lý do các điểm nóng nhiệt đới mất trên 70% thảm thực vật.

Giải pháp có căn cứ. Nông lâm kết hợp giữ tán che và chu trình dinh dưỡng; chi trả dịch vụ hệ sinh thái để giữ rừng sinh lợi hơn phá; và quyền sử dụng đất ổn định để nông dân đầu tư vào một mảnh thay vì đốt mảnh mới.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — nói rừng mưa nhiều loài vì đất giàu. Đất nghèo; dinh dưỡng trong sinh khối; nhiều loài vì khí hậu, tầng, thời gian, tương tác.
Bẫy 2 — định nghĩa điểm nóng chỉ bằng nhiều loài. Cần cả hai: đặc hữu từ 1 500 loài thực vật VÀ mất từ 70% thảm thực vật.
Bẫy 3 — chọn một tiêu chí ưu tiên và bỏ qua cái nó bỏ sót. Đếm loài bỏ qua than bùn giữ carbon; loài biểu tượng đi theo sức hút.
Phải nhớ — Chốt bài 4. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, rừng mưa: 6% đất, hơn 50% loài, nhiều loài vì khí hậu, tầng, thời gian, tương tác, và đất nghèo. Hai, điểm nóng: hai điều kiện, 36 điểm, 2,4% đất. Ba, bốn cách ưu tiên và mỗi cách bỏ sót gì. Bốn, ai trả: phần lớn điểm nóng ở nước nghèo, nên bảo tồn phải sinh lợi cho người tại chỗ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Biodiversity and Conservation gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →