Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Conservation Approaches and How to Evaluate Them
Why conserve at all. Four kinds of argument are used, and a strong answer names more than one. The ethical argument holds that species have a right to exist independently of their usefulness. The aesthetic argument appeals to beauty and to cultural and spiritual value. The ecological argument points to the services ecosystems provide — pollination, water purification, soil formation, climate regulation, flood control — which are enormously valuable and expensive to replace artificially. The economic argument points to direct value in genetic resources for medicine and crop breeding, in tourism, and in sustainable harvesting. The ecological and economic arguments are the most persuasive to decision makers, but they carry a risk: a species with no demonstrable use has no defence under them, which is exactly why the ethical argument still matters.
In situ conservation. Protecting species in their natural habitat, principally through protected areas. Its great advantage is that it preserves the whole ecosystem and the evolutionary processes within it, and species remain adapted to real conditions. Design matters as much as designation: larger is better; rounder is better because it maximises core area relative to edge; corridors link fragments and allow gene flow; and a buffer zone permitting controlled use gives local communities an economic interest in the reserve's survival. The recurring weakness is enforcement — a protected area without patrols is a line on a map.
Ex situ conservation. Protecting species outside their habitat, through zoos, botanic gardens, captive breeding and seed banks. It can save a species whose habitat has already gone, allows research and public education, and seed banks preserve genetic diversity cheaply. Its limitations are severe: it is expensive per species, captive populations lose genetic diversity and may lose the behaviours needed to survive in the wild, and it preserves the species while the ecosystem that shaped it disappears. It is best understood as a last resort and a support to in situ work, not an alternative to it.
Other instruments. CITES restricts international trade in endangered species; it works where enforcement at borders is real, and fails where demand is high and enforcement is weak. Ecotourism can give conservation a revenue stream and give communities a reason to protect wildlife, but it risks disturbance, infrastructure damage and leakage of revenue to outside operators. Community-based conservation transfers management and benefits to local people, which addresses the underlying problem that conservation usually imposes costs locally while delivering benefits globally.
Vì sao phải bảo tồn. Có bốn loại lập luận, và một câu trả lời mạnh phải nêu nhiều hơn một. Lập luận đạo đức cho rằng các loài có quyền tồn tại độc lập với ích lợi của chúng. Lập luận thẩm mỹ viện dẫn vẻ đẹp cùng giá trị văn hoá và tinh thần. Lập luận sinh thái chỉ ra các dịch vụ mà hệ sinh thái cung cấp — thụ phấn, lọc nước, hình thành đất, điều hoà khí hậu, kiểm soát lũ — vốn có giá trị cực lớn và rất đắt để thay thế bằng nhân tạo. Lập luận kinh tế chỉ ra giá trị trực tiếp trong nguồn gen phục vụ y học và chọn giống cây trồng, trong du lịch, và trong khai thác bền vững. Hai lập luận sinh thái và kinh tế thuyết phục người ra quyết định nhất, nhưng chúng mang một rủi ro: một loài không chứng minh được ích lợi nào thì không có gì bảo vệ dưới hai lập luận đó — và đó chính là lý do lập luận đạo đức vẫn cần thiết.
Bảo tồn nguyên vị. Bảo vệ loài ngay trong sinh cảnh tự nhiên của nó, chủ yếu qua các khu bảo tồn. Ưu điểm lớn nhất là nó giữ được cả hệ sinh thái cùng các quá trình tiến hoá bên trong, và các loài vẫn thích nghi với điều kiện thật. Thiết kế quan trọng ngang với việc tuyên bố thành lập: lớn thì tốt hơn; tròn thì tốt hơn vì tối đa hoá diện tích lõi so với vùng rìa; hành lang nối các mảnh và cho phép trao đổi gen; và vùng đệm cho phép sử dụng có kiểm soát tạo cho cộng đồng địa phương lợi ích kinh tế gắn với sự tồn tại của khu bảo tồn. Điểm yếu lặp đi lặp lại là khâu thực thi — một khu bảo tồn không có tuần tra chỉ là một đường vẽ trên bản đồ.
Bảo tồn chuyển vị. Bảo vệ loài bên ngoài sinh cảnh của nó, qua vườn thú, vườn thực vật, nhân nuôi sinh sản và ngân hàng hạt giống. Nó cứu được loài mà sinh cảnh đã mất, cho phép nghiên cứu và giáo dục công chúng, và ngân hàng hạt giống giữ được đa dạng di truyền với chi phí thấp. Nhưng giới hạn của nó rất nặng: chi phí trên mỗi loài rất cao, quần thể nuôi nhốt mất dần đa dạng di truyền và có thể mất luôn các tập tính cần để sống sót ngoài tự nhiên, và nó giữ được loài trong khi chính hệ sinh thái đã tạo ra loài đó thì biến mất. Nên hiểu nó là phương án cuối cùng và là chỗ dựa hỗ trợ cho bảo tồn nguyên vị, chứ không phải một lựa chọn thay thế.
Các công cụ khác. Công ước CITES hạn chế buôn bán quốc tế các loài nguy cấp; nó hiệu quả ở nơi việc thực thi tại biên giới là thật, và thất bại ở nơi nhu cầu cao mà thực thi yếu. Du lịch sinh thái có thể tạo nguồn thu cho bảo tồn và cho cộng đồng lý do để bảo vệ động vật hoang dã, nhưng nó có rủi ro gây quấy nhiễu, gây thiệt hại do hạ tầng, và để phần lớn doanh thu rò rỉ ra các nhà điều hành bên ngoài. Bảo tồn dựa vào cộng đồng chuyển quyền quản lý và phần lợi ích cho người dân địa phương, và điều đó xử lý đúng vấn đề nền tảng: bảo tồn thường áp đặt chi phí ở cấp địa phương trong khi lợi ích lại phân tán ở cấp toàn cầu.
Khu bảo tồn P là một mảnh gần tròn rộng 400 km². Khu bảo tồn Q gồm bốn mảnh mỗi mảnh 100 km², nằm cách nhau bởi đất nông nghiệp và một tuyến đường. Cả hai cùng tổng diện tích. Hãy đánh giá và đề xuất cải thiện cho khu Q.
Điểm khởi đầu — tổng diện tích bằng nhau nhưng giá trị bảo tồn không bằng nhau. Đây là ý cần nêu ngay, vì nó chống lại giả định rằng diện tích là tất cả.
Vấn đề 1 — hiệu ứng rìa. Vùng rìa của một mảnh sinh cảnh có ánh sáng mạnh hơn, gió nhiều hơn, độ ẩm thấp hơn và nhiệt độ dao động lớn hơn vùng lõi; nó cũng là nơi loài ngoại lai xâm hại và thú săn mồi từ vùng nông nghiệp xâm nhập. Bốn mảnh nhỏ có tổng chu vi lớn hơn hẳn một mảnh lớn cùng diện tích, nên tỷ lệ vùng rìa cao hơn nhiều và diện tích lõi thật sự nhỏ hơn nhiều. Với các loài chỉ sống được ở vùng lõi — nhiều loài chim rừng và thú nhỏ — khu Q có thể gần như không có sinh cảnh phù hợp.
Vấn đề 2 — bốn quần thể nhỏ thay vì một quần thể lớn. Mỗi mảnh chỉ nuôi được khoảng một phần tư số cá thể. Quần thể nhỏ có đa dạng di truyền thấp nên dễ giao phối cận huyết, và có nguy cơ tuyệt chủng cao do biến động ngẫu nhiên — chỉ vài năm sinh sản kém liên tiếp là đủ. Vì các mảnh cô lập, một mảnh mất quần thể thì không có cách nào tái định cư từ mảnh khác.
Vấn đề 3 — các loài cần lãnh thổ rộng bị loại bỏ trước. Thú săn mồi ở bậc dinh dưỡng cao cần lãnh thổ rộng hơn 100 km², nên chúng không tồn tại được ở bất kỳ mảnh nào của khu Q dù tổng diện tích đủ. Mất nhóm này kéo theo hệ quả dây chuyền: quần thể động vật ăn cỏ bùng phát rồi gặm quá mức thảm thực vật.
Nhưng phải nêu ưu điểm của khu Q để bài không một chiều. Bốn mảnh tách rời có một lợi thế thật: một thảm hoạ cục bộ — cháy rừng, dịch bệnh, một loài xâm hại mới — chỉ ảnh hưởng một mảnh, trong khi ở khu P nó có thể lan ra toàn bộ. Bốn mảnh cũng có thể nằm ở bốn loại địa hình khác nhau nên bao phủ nhiều loại sinh cảnh hơn, tức đa dạng sinh cảnh cao hơn.
Đề xuất cải thiện, theo thứ tự hiệu quả. Một, xây hành lang sinh cảnh nối bốn mảnh, gồm cả cầu vượt hoặc hầm chui cho động vật qua tuyến đường; điều này biến bốn quần thể nhỏ cô lập thành một quần thể lớn có trao đổi gen. Hai, làm tròn hình dạng từng mảnh bằng cách phục hồi sinh cảnh ở các chỗ lõm, để tăng tỷ lệ diện tích lõi trên chu vi. Ba, lập vùng đệm quanh mỗi mảnh với canh tác thân thiện, vừa làm giảm hiệu ứng rìa vừa cho cộng đồng lợi ích gắn với khu bảo tồn. Bốn, bảo đảm thực thi, vì mọi thiết kế trên đều vô nghĩa nếu không có tuần tra thật.
Nhược điểm của hành lang phải nêu để lấy điểm đánh giá. Hành lang cũng là đường lan truyền của dịch bệnh, cháy rừng và loài xâm hại; nó tốn đất và tốn chi phí duy trì; và nếu quá hẹp thì bản thân nó gần như toàn là vùng rìa nên nhiều loài không dám dùng.
Cho ba tình huống: (a) một loài tê giác còn khoảng 60 cá thể trong tự nhiên, bị săn trộm nặng; (b) một loài ếch mà toàn bộ sinh cảnh đầm lầy đã bị chuyển thành đất đô thị; (c) các giống lúa địa phương đang biến mất khi nông dân chuyển sang giống lai. Hãy chọn hướng bảo tồn cho từng trường hợp và biện minh.
(a) Tê giác — chủ yếu nguyên vị, có hỗ trợ chuyển vị. Sinh cảnh vẫn còn, nên ưu tiên là bảo vệ tại chỗ: tăng cường tuần tra chống săn trộm, dùng thiết bị giám sát, và quan trọng nhất là giảm cầu ở thị trường tiêu thụ, vì chừng nào giá còn cao thì săn trộm còn tiếp diễn bất kể tuần tra. Nhưng với quần thể chỉ 60 cá thể, cần bổ sung một chương trình nhân nuôi để bảo hiểm trước rủi ro và để quản lý phối giống nhằm giữ đa dạng di truyền. Đây là ví dụ điển hình của việc chuyển vị đóng vai trò hỗ trợ chứ không thay thế.
(b) Ếch mất sinh cảnh — buộc phải chuyển vị, kèm mục tiêu phục hồi. Khi sinh cảnh đã biến mất hoàn toàn, bảo tồn nguyên vị không còn là lựa chọn khả dĩ, nên nhân nuôi trong điều kiện nhân tạo là cách duy nhất giữ loài khỏi tuyệt chủng. Nhưng phải nêu rõ giới hạn: đây chỉ là giải pháp tạm giữ. Nếu không có kế hoạch phục hồi đầm lầy để thả lại, loài sẽ tồn tại vĩnh viễn trong bể nuôi mà không còn vai trò sinh thái nào, và qua nhiều thế hệ nuôi nhốt nó sẽ mất dần đa dạng di truyền cùng các tập tính cần để sống ngoài tự nhiên.
(c) Giống lúa địa phương — ngân hàng hạt giống, kèm bảo tồn tại đồng ruộng. Ngân hàng hạt giống là hình thức bảo tồn chuyển vị hiệu quả nhất về chi phí: hạt giống chiếm rất ít không gian, bảo quản được nhiều thập kỷ ở nhiệt độ thấp, và giữ được đa dạng di truyền của hàng nghìn giống với ngân sách nhỏ. Nhưng có một giới hạn quan trọng phải nêu: hạt trong kho ngừng tiến hoá. Nó không tiếp tục thích nghi với sâu bệnh mới hay với khí hậu đang đổi. Vì vậy cần bổ sung bảo tồn tại đồng ruộng, tức hỗ trợ nông dân tiếp tục trồng các giống địa phương, để quá trình chọn lọc vẫn diễn ra.
Nguyên tắc rút ra để trả lời mọi câu hỏi dạng này. Hỏi hai câu. Sinh cảnh còn hay đã mất — còn thì ưu tiên nguyên vị, mất thì buộc phải chuyển vị. Mối đe doạ là gì — nếu đó là săn bắt hay nhu cầu thị trường thì bảo vệ tại chỗ phải đi kèm giảm cầu, còn nếu là mất sinh cảnh thì phải có kế hoạch phục hồi sinh cảnh, nếu không thì chuyển vị chỉ trì hoãn chứ không giải quyết.
Bẫy 2 — coi bảo tồn chuyển vị là lựa chọn thay thế cho nguyên vị. Nó tốn kém trên mỗi loài, làm mất dần đa dạng di truyền và tập tính hoang dã, và giữ được loài trong khi hệ sinh thái tạo ra loài đó biến mất. Nó là phương án cuối cùng và là chỗ dựa hỗ trợ.
Bẫy 3 — chỉ dùng lập luận kinh tế để biện minh cho bảo tồn. Lập luận đó thuyết phục người ra quyết định nhất nhưng để lại một lỗ hổng: loài không chứng minh được ích lợi thì không có gì bảo vệ. Bài đạt điểm cao nêu nhiều loại lập luận và chỉ ra chỗ hổng này.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Biodiversity and Conservation gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.