Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Ecological Footprint, Environmental Impact Assessment and Measuring Sustainability
Why sustainability needs a number. Sustainability means living off natural income — the interest — without drawing down natural capital. That definition is useless for a decision until something is measured. Two tools dominate the syllabus: the ecological footprint, which measures demand on the biosphere, and the environmental impact assessment, which measures what one project will do to one place.
The ecological footprint. The footprint of a population is the area of land and water needed to supply all the resources it consumes and to absorb all the waste it produces, expressed in global hectares per person. Its counterpart is biocapacity: the productive area actually available. Footprint above biocapacity is a deficit that can only be sustained by importing biocapacity from elsewhere or by depleting stocks. Footprints rise with meat-heavy diets (a cow needs land for feed as well as itself), fossil-fuel energy (the largest component is the forest area needed to absorb carbon dioxide), unrecycled waste and long-distance imports; they fall with plant-based diets, renewable energy, waste reduction, local production and stable population. Humanity's total footprint is about 1.7 planets — not a forecast but a measure of how fast capital is being drawn down.
Reading footprints critically. A small footprint is not the same as sustainability: a densely populated country can be in deficit with a tiny per-person footprint because its biocapacity is tinier still, while a large, forested country runs a surplus that it is exporting as soybeans and beef. The index also has limits an evaluation should name: it converts everything to hectares, so it ignores water, toxic pollution and biodiversity; it hides inequality inside national averages; and it depends on assumptions about yields and carbon absorption. It is best used to compare and to track change, not as an absolute verdict.
Environmental impact assessment. An EIA is a report prepared before a major development — a dam, a road, a mine — that measures the baseline state of the environment, predicts the impacts of each option including doing nothing, proposes mitigation and monitoring, and is published for public comment before a decision. Its strengths: it forces impacts to be considered before money is committed, gives affected people a voice, and creates a baseline against which later change can be proved. Its weaknesses are the ones to name in an evaluation: it is usually paid for by the developer, so its scope and conclusions may be shaped; decision-makers may not be bound by it; indirect and cumulative effects (the road that opens a forest to settlers) are hard to predict; and monitoring after approval is often the first thing cut. An EIA is a tool that is only as good as the independence of those who write it and the willingness of those who read it.
Vì sao bền vững cần một con số. Bền vững nghĩa là sống bằng thu nhập tự nhiên — phần lãi — mà không rút vào vốn tự nhiên. Định nghĩa đó vô dụng cho một quyết định cho tới khi có thứ gì được đo. Hai công cụ chiếm ưu thế trong đề cương: dấu chân sinh thái, đo mức đòi hỏi lên sinh quyển, và đánh giá tác động môi trường, đo điều một dự án sẽ làm với một nơi.
Dấu chân sinh thái. Dấu chân của một dân số là diện tích đất và nước cần để cung cấp mọi tài nguyên nó tiêu thụ và hấp thụ mọi chất thải nó tạo ra, tính bằng hecta toàn cầu mỗi người. Đối trọng của nó là sức tải sinh học: diện tích sản xuất được thực sự có. Dấu chân vượt sức tải là thâm hụt, chỉ duy trì được bằng cách nhập sức tải từ nơi khác hoặc làm cạn kho. Dấu chân tăng với chế độ ăn nhiều thịt (một con bò cần đất cho thức ăn lẫn cho chính nó), năng lượng hoá thạch (thành phần lớn nhất là diện tích rừng cần để hấp thụ carbon dioxide), rác không tái chế và nhập khẩu xa; giảm với chế độ ăn thực vật, năng lượng tái tạo, giảm rác, sản xuất tại chỗ và dân số ổn định. Tổng dấu chân nhân loại khoảng 1,7 hành tinh — không phải dự báo mà là thước đo vốn đang bị rút nhanh tới đâu.
Đọc dấu chân có phê phán. Dấu chân nhỏ không đồng nghĩa với bền vững: một nước đông dân có thể thâm hụt với dấu chân mỗi người rất nhỏ vì sức tải của nó còn nhỏ hơn, trong khi một nước rộng nhiều rừng thặng dư và đang xuất khẩu phần thặng dư đó dưới dạng đậu nành và thịt bò. Chỉ số cũng có giới hạn mà bài đánh giá phải nêu: nó quy mọi thứ về hecta nên bỏ qua nước, ô nhiễm độc chất và đa dạng sinh học; nó che bất bình đẳng bên trong trung bình quốc gia; và nó phụ thuộc vào giả định về năng suất và hấp thụ carbon. Dùng tốt nhất để so sánh và theo dõi thay đổi, không phải làm phán quyết tuyệt đối.
Đánh giá tác động môi trường. ĐTM là báo cáo lập trước một dự án lớn — đập, đường, mỏ — đo trạng thái nền của môi trường, dự đoán tác động của từng phương án kể cả không làm gì, đề xuất giảm nhẹ và theo dõi, và được công bố để lấy ý kiến trước khi quyết định. Điểm mạnh: buộc tác động được cân nhắc trước khi tiền được cam kết, cho người bị ảnh hưởng tiếng nói, và tạo một nền để chứng minh thay đổi về sau. Điểm yếu là những điều cần nêu trong bài đánh giá: thường do chủ đầu tư trả tiền nên phạm vi và kết luận có thể bị định hình; người quyết định có thể không bị ràng buộc; tác động gián tiếp và tích luỹ (con đường mở rừng cho người định cư) khó dự đoán; và theo dõi sau phê duyệt thường là thứ bị cắt đầu tiên. ĐTM là công cụ chỉ tốt bằng mức độc lập của người viết và mức sẵn lòng của người đọc.
Nước A: dấu chân 8,0 gha mỗi người, sức tải 3,6. Nước B: dấu chân 1,6, sức tải 1,0. Nước C: dấu chân 2,8, sức tải 8,7. Xếp hạng ba nước theo mức bền vững, giải thích, và nêu vì sao xếp hạng đó có thể gây hiểu lầm.
Tính thâm hụt hoặc thặng dư. A: 8,0 − 3,6 = thâm hụt 4,4 gha, tức dùng gấp 2,2 lần sức tải. B: 1,6 − 1,0 = thâm hụt 0,6, dùng gấp 1,6 lần. C: 2,8 − 8,7 = thặng dư 5,9, dùng khoảng một phần ba sức tải.
Xếp hạng theo tỷ lệ. C bền vững nhất (sống trong sức tải), rồi B, rồi A. Theo tỷ lệ chứ không theo hiệu số, vì hiệu số 4,4 và 0,6 không so được khi quy mô khác nhau; tỷ lệ 2,2 so với 1,6 mới nói A đang rút vốn nhanh hơn B.
Vì sao xếp hạng gây hiểu lầm. Một, B có dấu chân nhỏ nhất — chỉ 1,6 gha, thấp hơn mức trung bình thế giới — nhưng vẫn thâm hụt vì mật độ dân số cao; xếp B kém bền vững hơn C che đi việc người dân B tiêu thụ ít hơn người dân C rất nhiều. Hai, thặng dư của C không phải đang được để dành: một nước rộng nhiều rừng thường xuất khẩu sức tải dưới dạng gỗ, đậu nành, thịt bò, nên thặng dư trên giấy đang bị các nước như A tiêu. Ba, chỉ số bỏ qua nước và độc chất; nếu C đang cạn tầng nước ngầm hoặc thải thuỷ ngân, dấu chân không thấy. Kết luận: dùng cặp số này để so mức đòi hỏi lên sinh quyển, nhưng kết luận bền vững cần thêm chỉ số khác.
Một công ty đề xuất đập thuỷ điện trên sông. ĐTM do công ty thuê tư vấn lập, hoàn thành trong 3 tháng, kết luận tác động chấp nhận được với biện pháp giảm nhẹ, và không có dữ liệu cá di cư vì mùa khảo sát không trùng mùa di cư. Chính quyền phê duyệt. Hãy đánh giá ĐTM này.
Điều ĐTM làm được. Nó tồn tại — nghĩa là tác động được xét trước khi xây, có báo cáo công khai để dân và nhà khoa học phản biện, và có danh sách biện pháp giảm nhẹ để ràng buộc công ty về sau. So với không có ĐTM, đây là tiến bộ thật.
Điểm yếu 1 — độc lập. Tư vấn do công ty thuê và trả tiền, và công ty muốn được phê duyệt. Không nhất thiết gian dối, nhưng phạm vi khảo sát, giả định và cách diễn đạt kết luận có xu hướng nghiêng về phía người trả tiền. Chấp nhận được là một phán đoán giá trị, không phải kết quả đo.
Điểm yếu 2 — nền không đầy đủ. Ba tháng không đủ cho một năm chu kỳ sinh thái, và thiếu dữ liệu cá di cư là lỗ hổng chết người với một con đập: đập chặn di cư là tác động lớn nhất lên nghề cá hạ lưu. Không có nền thì sau này không chứng minh được suy giảm là do đập, và công ty sẽ nói cá đã ít từ trước.
Điểm yếu 3 — tác động gián tiếp và tích luỹ. Hồ chứa mở đường vào rừng, thay đổi phù sa xuống châu thổ, và cộng với các đập khác trên cùng sông; một ĐTM cho một đập hiếm khi xét toàn lưu vực.
Điểm yếu 4 — ràng buộc. Chính quyền phê duyệt dù thiếu dữ liệu, cho thấy ĐTM là thủ tục chứ không phải điều kiện. Không thấy nhắc kế hoạch theo dõi sau xây, tức không ai kiểm biện pháp giảm nhẹ có được thực hiện.
Kết luận và sửa. Yêu cầu khảo sát bổ sung trọn một năm gồm mùa di cư; tư vấn do cơ quan quản lý chọn và công ty trả tiền qua quỹ; ĐTM cấp lưu vực cho mọi đập; và giấy phép gắn với chương trình theo dõi công khai với quyền đình chỉ. Bài làm tốt đánh giá công cụ và cách dùng tách bạch: ĐTM tốt về nguyên tắc, nhưng ĐTM này kém vì cách nó được làm.
Bẫy 2 — coi thặng dư của nước rộng là để dành. Nó thường được xuất khẩu dưới dạng gỗ, đậu nành, thịt bò.
Bẫy 3 — đánh giá ĐTM mà không hỏi ai trả tiền và có ràng buộc không. Hai câu hỏi đó quyết định giá trị hơn nội dung báo cáo.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Foundations of Environmental Systems and Societies gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.