8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên
Blog 8020 · PTE

Quy đổi điểm PTE sang IELTS: bảng Pearson mới, ngưỡng visa Úc 2026 và cách tự tính

Cập nhật 10/2026 · Đọc ~10 phút · Bảng Pearson 7/2025 đã đối chiếu
Biên soạn: đội ngũ học thuật 8020 English · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: Theo bảng đối chiếu Pearson công bố tháng 7/2025, PTE 50 tương đương IELTS 6.0 (khoảng 47–54), PTE 65 tương đương IELTS 7.0 (63–70) và PTE 79 tương đương IELTS 8.0 (79–85). Bảng mới thay bảng cũ quen thuộc (6.0 = 50, 7.0 = 65), và từng kỹ năng có khoảng riêng: Nói 65 chỉ bằng IELTS 6.0, còn Nghe 65 bằng 7.5. Với visa Úc, bài thi từ 7/8/2025 dùng ngưỡng riêng từng kỹ năng, ví dụ Proficient là Nghe 58, Đọc 59, Viết 69, Nói 76.

1. Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS chính thức (bản 7/2025)

Pearson, đơn vị ra đề PTE, công bố bảng đối chiếu mới vào tháng 7/2025, đúng lúc bài thi PTE Academic đổi cấu trúc. Bảng dựa trên 1.522 thí sinh thi cả PTE Academic bản mới lẫn IELTS Academic trong vòng 90 ngày, đến từ 54 quốc tịch. Đây là bảng đang hiện trên trang điểm chính thức của Pearson tới tháng 10/2026.

Điểm khác với các bảng "một đổi một" trên mạng: mỗi band IELTS ứng với một khoảng điểm PTE, và từng kỹ năng có khoảng riêng. Bảng dưới chép nguyên Bảng 8 trong báo cáo của Pearson.

IELTSPTE tổngNgheĐọcNóiViết
4.524–3026–3229–3514–2317–28
5.031–3833–3936–4124–3829–40
5.539–4640–4642–4739–5341–50
6.047–5447–5248–5354–6551–59
6.555–6253–5754–5866–7560–68
7.063–7058–6359–6476–8269–76
7.571–7864–6865–6983–8777–84
8.079–8569–7470–7488–8985–89
8.586–8975–8075–809090
9.09081–9081–90––
Nguồn: Pearson, Establishing score concordance between the enhanced PTE Academic and IELTS Academic, 7/2025, Bảng 8. Kiểm lại ngày 28/10/2026. Ô "–" là chỗ báo cáo không có dữ liệu.

Trả lời nhanh ba câu hay được hỏi nhất: PTE 50 bằng IELTS 6.0 (khoảng 47–54). PTE 65 bằng IELTS 7.0 (khoảng 63–70). PTE 79 bằng IELTS 8.0 (khoảng 79–85). Đó là điểm tổng. Từng kỹ năng thì khác, và chỗ khác đó mới là chỗ người ta trượt hồ sơ.

2. Cùng con số, mỗi kỹ năng đổi ra một band khác

Nhìn cột Nói và Viết, bạn thấy chúng dốc hơn hẳn Nghe và Đọc. Lấy cùng con số 65 làm ví dụ:

  • Nghe 65, Đọc 65 đổi ra IELTS 7.5.
  • Viết 65 đổi ra IELTS 6.5.
  • Nói 65 chỉ đổi ra IELTS 6.0.

Ngược lại, muốn chứng minh Nói tương đương IELTS 7.0, bạn cần PTE Nói từ 76. Muốn Viết tương đương 7.0, cần từ 69. Trong khi Nghe và Đọc chỉ cần 58–59.

Vì sao vậy? Cách hiểu đơn giản: trên cùng một nhóm thí sinh, điểm Nói và Viết của PTE dồn lên cao hơn band Nói, Viết của IELTS, nên muốn "bằng" một band IELTS thì con số PTE phải cao hơn. Đây là lý do một người cầm PTE 65 đều bốn kỹ năng có thể không đủ yêu cầu "IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.5" nếu trường quy đổi theo bảng mới: Nói 65 chưa tới 6.5.

Bài học: khi trường ghi "IELTS 6.5 overall, mỗi kỹ năng 6.0", đừng chỉ quy đổi điểm tổng. Tra từng kỹ năng theo đúng cột của nó. Với hồ sơ Úc, Bộ Nội vụ đã làm sẵn việc này (mục 4).

3. Vì sao mỗi trang đưa một bảng quy đổi khác nhau

Bạn tra "bảng quy đổi PTE IELTS" sẽ gặp ít nhất ba phiên bản. Chúng không hẳn sai, mà thuộc ba thời kỳ khác nhau:

  • Bảng cũ dùng tới 8/2025, quen thuộc nhất: IELTS 6.0 ≈ PTE 50, 6.5 ≈ 58, 7.0 ≈ 65, 8.0 ≈ 79. Bộ Nội vụ Úc từng dùng đúng ba mốc 50 · 65 · 79 cho Competent, Proficient, Superior. Nhiều trường đến giờ vẫn in bảng này trong yêu cầu đầu vào.
  • Các bảng đối chiếu trước của Pearson (2011, 2020), mỗi lần ra con số hơi lệch nhau vì nhóm thí sinh và cách luyện thi thay đổi.
  • Bảng 7/2025 ở mục 1, làm riêng cho bài thi PTE bản mới (thêm hai dạng Nói, đổi cách chấm) áp dụng từ ngày 7/8/2025.

Chính Pearson ghi trong báo cáo: quy đổi luôn là quan hệ gần đúng, hai bài thi khác cấu trúc và khác thang. Bảng chỉ so điểm, không nói nơi nào nhận bài thi nào. Quy tắc dùng rất đơn giản: nơi nhận hồ sơ có bảng PTE riêng thì dùng bảng của họ, bỏ qua mọi bảng quy đổi. Chỉ khi họ chỉ ghi IELTS mà vẫn nhận PTE, bạn mới tự tra.

Bài PTE bao nhiêu điểm là đủ giải thích bốn mốc 47, 50, 65, 79 theo người đặt ra chúng. Bài này đi tiếp một bước: đổi qua lại giữa hai thang.

4. Ngưỡng PTE cho visa Úc, Anh, New Zealand, Canada

Úc là nơi người Việt dùng PTE nhiều nhất. Với bài thi làm từ ngày 7/8/2025, Bộ Nội vụ Úc bỏ kiểu "đều tay bốn kỹ năng" và đặt ngưỡng riêng cho từng kỹ năng, khớp với bảng đối chiếu mới.

Mức tiếng Anh (Úc)IELTS mỗi kỹ năngPTE: Nghe / Đọc / Viết / NóiTrước 7/8/2025
Vocational5.033 / 36 / 29 / 24–
Competent (0 điểm định cư)6.047 / 48 / 51 / 5450 mỗi kỹ năng
Proficient (+10 điểm)7.058 / 59 / 69 / 7665 mỗi kỹ năng
Superior (+20 điểm)8.069 / 70 / 85 / 8879 mỗi kỹ năng
Visa du học 500, vào thẳng khoá chính6.0 tổng47 tổng–
Visa 500, kèm ≥10 tuần ELICOS hoặc dự bị5.5 tổng39 tổng–
Visa 500, kèm ≥20 tuần ELICOS5.0 tổng31 tổng–
Mốc kiểm 28/10/2026, đối chiếu bảng so sánh của IELTS Australia và hướng dẫn của Pearson; ba dòng visa 500 lấy theo IDP và trường đối tác vì trang Bộ Nội vụ chặn truy cập tự động. Ngưỡng áp theo ngày làm bài thi, không theo ngày nộp. Đối chiếu lại tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi chốt mục tiêu.

Hãy để ý dòng Proficient: Nghe và Đọc hạ từ 65 xuống 58–59, nhưng Viết lên 69 và Nói lên 76. Người Việt quen kéo điểm bằng Nghe, Đọc sẽ thấy cách cũ mất tác dụng.

Anh: visa phải dùng bản PTE Academic UKVI thi ở trung tâm được Bộ Nội vụ Anh duyệt; điểm tính theo khung CEFR của từng loại visa, trường đại học tự đặt mức riêng. New Zealand: Sở Di trú đặt ngưỡng PTE riêng theo từng loại visa, ví dụ diện Skilled Migrant ghi PTE Academic 58 (kiểm lại trên trang Immigration New Zealand). Canada: hồ sơ định cư và lao động qua IRCC chỉ nhận PTE Core, quy theo thang CLB, không dùng bảng ở mục 1; khác nhau thế nào xem bài PTE Core khác PTE Academic.

5. Bốn bước đổi yêu cầu IELTS thành điểm PTE cần thi

Bước 1
  • Chép nguyên văn yêu cầu tiếng Anh của nơi nhận: điểm tổng và mức tối thiểu từng kỹ năng. Ví dụ: "IELTS 6.5 overall, no band below 6.0".
Bước 2
  • Tìm trong cùng trang xem họ có bảng PTE riêng không. Có thì dùng luôn con số đó và dừng ở đây. Bộ Nội vụ Úc, hầu hết đại học Úc và nhiều trường Anh đều có.
Bước 3
  • Không có bảng riêng thì tra bảng ở mục 1, lấy đầu dưới của khoảng cho điểm tổng và cho từng cột kỹ năng. Với ví dụ trên: tổng 55; Nghe 47, Đọc 48, Viết 51, Nói 54.
Bước 4
  • Đặt mục tiêu luyện ở giữa hoặc đầu trên của khoảng, nhất là Nói và Viết, vì đó là hai cột dốc nhất. IELTS Australia cũng khuyên dùng mức cao của khoảng cho hồ sơ quan trọng. Rồi gửi email hỏi phòng tuyển sinh xác nhận trước khi đặt lịch thi.

Bước 4 nghe có vẻ thừa, nhưng nó rẻ nhất. Một email hỏi mất năm phút; một lượt thi lại mất khoảng 185–220 USD ở Việt Nam, chi tiết ở bài lệ phí thi PTE 2026 và địa điểm thi.

6. PTE 65 và 79 khác nhau ở đâu: ba câu trong kho luyện tập 8020

Từ 65 lên 79 là từ IELTS 7.0 lên 8.0. Khoảng cách đó nằm ở những lỗi rất nhỏ mà máy bắt được hết. Ba câu dưới đây là câu trong kho luyện tập PTE của 8020, mỗi câu đại diện một dạng bài tính điểm cho nhiều kỹ năng.

Câu 1 — Reading & Writing: Fill in the Blanks (câu trong kho luyện tập của 8020, mã PTE-RWFIB-001).
"Astronomers cannot travel to the stars, so almost everything they know is ___ from light. Splitting starlight into a spectrum reveals dark lines where particular elements have ___ specific wavelengths... The same spectrum, shifted towards red, also ___ how fast the star is moving away."
Ô 1: inferred / invented / informed / inflicted · Ô 2: absorbed / adopted / admitted / adapted · Ô 3: betrays / beckons / belittles / bemoans
Đáp án: inferred · absorbed · betrays.

Chỗ quyết định ở ô 2: vạch tối xuất hiện vì nguyên tố hấp thụ bước sóng. Ô 3 khó hơn: "betray" ở đây là "để lộ ra", nghĩa ít gặp nhưng hay xuất hiện trong văn học thuật. Bẫy: ba chữ absorbed, adopted, adapted giống nhau ở mặt chữ. Người ở mức 65 thường đúng ô 1 và 2 nhưng trượt ô 3 vì chỉ biết nghĩa "phản bội". Dạng này chấm từng ô và cộng vào cả Đọc lẫn Viết, nên mỗi ô sai mất điểm hai nơi.

Câu 2 — Write From Dictation (câu trong kho luyện tập của 8020, mã PTE-WFD-029). Nghe một lần, gõ lại nguyên câu:
"Interest rates were raised twice in response to rising inflation."

Dạng này chấm theo từng từ đúng. Bẫy: nghe nhanh dễ gõ thành "rose", nhưng có "were" đứng trước thì chỉ có thể là bị động "were raised". Một câu khác trong kho, mã PTE-WFD-023: "Dialects diverge more quickly when communities have little contact." Gõ thừa "a little" là đổi nghĩa câu và mất từ. Ở mức 79, bạn gần như không mất từ nào vì ngữ pháp kiểm chéo cho tai.

Câu 3 — Read Aloud (câu trong kho luyện tập của 8020, độ khó 4/5, 35 giây chuẩn bị, 40 giây đọc).
"Gravity is the weakest of the four fundamental forces, yet it governs the motion of planets, stars, and galaxies across the universe. Unlike electromagnetic forces, gravity cannot be shielded or cancelled, which is why it dominates at astronomical scales..."

Read Aloud chấm nội dung, độ trôi chảy và phát âm, cộng vào cả Nói lẫn Đọc. Chỗ quyết định là ngắt hơi: ngắt sau "forces", "universe", "cancelled", không ngắt giữa "fundamental forces". Bẫy: dừng lại sửa một từ đọc vấp. Quay lại làm đứt nhịp, mà độ trôi chảy là một tiêu chí chấm riêng; đọc tiếp thường ít thiệt hơn.

Cả ba câu cho thấy cùng một điều: điểm PTE cao đến từ độ chính xác và nhịp, không phải từ ý hay. Cấu trúc 22 dạng bài và dạng nào cộng vào kỹ năng nào có ở bài PTE Academic là gì, cấu trúc 22 dạng bài.

7. Nên thi PTE hay IELTS

Câu hỏi "cái nào dễ hơn" không có đáp án chung. Thứ tự đúng là: nơi nhận có nhận PTE không, hồ sơ có phải Canada định cư không, rồi mới tới chuyện bạn hợp kiểu chấm nào.

  • Hợp PTE: phát âm rõ, gõ phím nhanh, chịu làm đúng khuôn từng dạng bài; cần điểm gấp (thường khoảng 2 ngày); ngại nói trước giám khảo.
  • Hợp IELTS: ý tưởng tốt, nói tự nhiên khi có người hỏi lại; Viết mạnh về lập luận hơn tốc độ; nơi nhận chỉ ghi IELTS. Lộ trình luyện IELTS có ở khu luyện IELTS 8020.
  • Nói yếu hơn hẳn ba kỹ năng kia: nhìn lại mục 2. Muốn chứng minh Nói tương đương IELTS 7.0 thì PTE cần từ 76, nên thử một đề mỗi bên trước khi đóng tiền.

Cách thử nhanh nhất là làm một đề PTE đầy đủ có chấm điểm. Khu luyện thi PTE 8020 có kho câu theo đủ 22 dạng (riêng Write From Dictation 150 câu, Reading & Writing Fill in the Blanks 75 câu), lời giải chỉ bẫy từng câu. Tổng quan kỳ thi và lịch học xem ở trang giới thiệu PTE.

Chốt lại

  • Bảng chính thức hiện hành là bảng Pearson 7/2025: IELTS 6.0 = PTE 47–54, 6.5 = 55–62, 7.0 = 63–70, 8.0 = 79–85 (điểm tổng).
  • PTE 50 ≈ IELTS 6.0, PTE 65 ≈ IELTS 7.0, PTE 79 ≈ IELTS 8.0 khi là điểm tổng; điểm từng kỹ năng phải tra riêng từng cột.
  • Nói và Viết là hai cột dốc nhất: Nói 65 chỉ bằng IELTS 6.0; muốn Nói tương đương 7.0 cần từ PTE 76.
  • Visa Úc với bài thi từ 7/8/2025: Competent 47/48/51/54, Proficient 58/59/69/76, Superior 69/70/85/88 (Nghe/Đọc/Viết/Nói); visa du học 500 cần tổng 47.
  • Nơi nhận có bảng PTE riêng thì dùng bảng đó, không tự quy đổi; Canada định cư chỉ nhận PTE Core.
  • Đặt mục tiêu ở giữa hoặc đầu trên khoảng và gửi email xác nhận với nơi nhận trước khi đóng 185–220 USD lệ phí.

Làm thử một đề đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.

Vào khu học thử miễn phí →

Lịch khai giảng và học phí PTE tại 8020

Câu hỏi thường gặp

PTE 50 bằng IELTS bao nhiêu?

Theo bảng đối chiếu Pearson công bố tháng 7/2025, PTE Academic tổng 50 nằm trong khoảng 47–54, tương đương IELTS 6.0. Bảng cũ trước đây cũng xếp 50 ở mức 6.0, nên với điểm tổng con số này không đổi. Khác biệt nằm ở từng kỹ năng: Nói 50 chỉ tương đương IELTS 5.5, còn Nghe 50 và Đọc 50 tương đương 6.0. Nếu nơi nhận yêu cầu mức tối thiểu từng kỹ năng, hãy tra riêng từng cột.

PTE 65 tương đương IELTS mấy?

PTE Academic tổng 65 tương đương IELTS 7.0 theo bảng Pearson 7/2025, vì 7.0 ứng với khoảng 63–70. Nhưng nếu 65 là điểm từng kỹ năng thì khác: Nghe và Đọc 65 bằng IELTS 7.5, Viết 65 bằng 6.5, Nói 65 chỉ bằng 6.0. Vì vậy 65 đều bốn kỹ năng không còn là mốc Proficient của Úc với bài thi từ 7/8/2025; mốc mới là Nghe 58, Đọc 59, Viết 69, Nói 76.

PTE 79 bằng IELTS bao nhiêu?

Điểm tổng 79 là đầu dưới của khoảng 79–85, tương đương IELTS 8.0 theo bảng Pearson 7/2025. Từng kỹ năng thì Nghe 79 và Đọc 79 đã tương đương IELTS 8.5, còn Nói 79 tương đương 7.0 và Viết 79 tương đương 7.5. Với visa Úc, mức Superior cộng 20 điểm định cư cho bài thi từ 7/8/2025 đòi Nghe 69, Đọc 70, Viết 85 và Nói 88, không còn là 79 đều tay.

Vì sao các bảng quy đổi PTE IELTS trên mạng lại khác nhau?

Vì chúng thuộc các thời kỳ khác nhau. Bảng quen thuộc nhất (6.0 = 50, 6.5 = 58, 7.0 = 65, 8.0 = 79) được dùng tới 8/2025. Pearson từng làm đối chiếu năm 2011 và 2020, rồi làm lại cho bài thi bản mới, công bố 7/2025 với 1.522 thí sinh. Bản thân Pearson ghi rằng quy đổi chỉ gần đúng. Quy tắc an toàn: nơi nhận có bảng PTE riêng thì dùng bảng của họ.

Visa du học Úc cần PTE bao nhiêu?

Với bài thi làm từ 7/8/2025, visa du học 500 cần PTE Academic tổng 47 nếu vào thẳng khoá chính, tương đương IELTS 6.0. Nếu kèm ít nhất 10 tuần tiếng Anh ELICOS hoặc khoá dự bị, mức là 39; kèm ít nhất 20 tuần ELICOS là 31. Đây là ngưỡng visa, chưa phải ngưỡng trường. Phần lớn đại học đòi cao hơn, nên hãy xem yêu cầu của chính ngành bạn nộp.

Điểm PTE thi trước tháng 8/2025 còn dùng được không?

Được, nếu bảng điểm còn trong thời hạn mà nơi nhận chấp nhận. Bộ Nội vụ Úc xét ngưỡng theo ngày làm bài thi, nên bài thi trước 7/8/2025 vẫn được xét theo ngưỡng cũ, tức Competent 50, Proficient 65, Superior 79 mỗi kỹ năng. Thời hạn hiệu lực khác nhau theo từng loại visa và từng trường, nên hãy kiểm lại trên trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Đi Canada dùng PTE Academic quy đổi sang IELTS được không?

Tuỳ mục đích. Hồ sơ định cư và giấy phép lao động qua cơ quan di trú Canada (IRCC) chỉ nhận PTE Core, quy đổi theo thang CLB của Canada, không dùng bảng PTE–IELTS Academic. Còn nộp vào trường đại học Canada thì nhiều trường nhận PTE Academic với mức điểm tự đặt. Chọn sai loại bài thi là mất nguyên lệ phí, vì hai chứng chỉ không thay thế cho nhau.

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →