8020 English
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên
Blog 8020 · Tiếng Trung

HSK là gì? Các cấp độ HSK 1–6, HSKK và chuẩn mới HSK 3.0

Cập nhật 08/2026 · Đọc ~9 phút · Có ví dụ từ kho luyện tập
Biên soạn: đội ngũ học thuật 8020 English · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: HSK là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn hoá của Trung Quốc, hiện thi theo 6 cấp — từ HSK 1 (150 từ vựng) tới HSK 6 (5.000 từ). Phần Nói tách thành một bài thi riêng tên HSKK, có 3 cấp. Du học hệ cử nhân dạy bằng tiếng Trung thường cần HSK 4, học bổng thạc sĩ – tiến sĩ cần HSK 5 trở lên kèm HSKK. Chuẩn mới 9 cấp (HSK 3.0) đã công bố đề cương, nhưng các đợt thi thường kỳ năm 2026 vẫn ra đề theo hệ 6 cấp (kiểm tra 8/2026).

1. HSK là gì và ai công nhận?

HSK (汉语水平考试 — Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn hoá do Chinese Testing International (CTI), đơn vị trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, tổ chức trên toàn cầu. Đây là chứng chỉ tiếng Trung được các trường đại học Trung Quốc, các chương trình học bổng và phần lớn doanh nghiệp Trung Quốc dùng làm thước đo chính thức. Tại Việt Nam, kỳ thi mở khoảng một đợt mỗi tháng ở các điểm thi đặt trong trường đại học tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Thái Nguyên và một số tỉnh khác.

Điều nhiều người vỡ lẽ muộn: "HSK" không phải một bài thi mà là chín bài thi riêng biệt — sáu bài HSK (đo Nghe, Đọc, Viết) và ba bài HSKK (đo Nói). Mỗi bài đăng ký riêng, đóng lệ phí riêng và trả một phiếu điểm riêng. Phiếu HSK 4 chỉ in ba đầu điểm 听力 (Nghe) · 阅读 (Đọc) · 书写 (Viết) — hoàn toàn không có điểm Nói. Nơi nào yêu cầu HSK thì gần như luôn yêu cầu kèm HSKK, nên hãy tính cả hai ngay từ đầu.

Lệ phí thi tại Việt Nam năm 2026 nằm trong khoảng 530 nghìn đồng (HSK 1) tới khoảng 2,25 triệu đồng (bậc cao nhất), và từ năm 2023 nhiều điểm thi trong nước yêu cầu đăng ký HSK 3 trở lên kèm bài HSKK cùng bậc trong cùng một lượt (kiểm tra 8/2026 — mức thu từng điểm thi có thể chênh nhẹ, xem thông báo của chính điểm thi bạn chọn).

2. Bảng 6 cấp độ HSK: từ vựng, bài thi, dùng để làm gì

Đây là hệ 6 cấp đang áp dụng cho mọi đợt thi thường kỳ năm 2026. Cột "dùng để làm gì" ghi mức yêu cầu phổ biến nhất — từng trường, từng công ty có thể đòi khác, luôn đối chiếu với thông báo tuyển sinh của nơi bạn nộp.

CấpTừ vựngSố câu · thời gianThang · mốc đạtDùng để làm gì
HSK 1150 từ40 câu · 40 phút0–200 · đạt 120Nhập môn, chưa dùng vào hồ sơ được
HSK 2300 từ60 câu · 55 phút0–200 · đạt 120Giao tiếp tối thiểu; mốc động viên tự học
HSK 3600 từ80 câu · 90 phút0–300 · đạt 180Một số học bổng hệ dự bị, khoá tiếng ngắn hạn
HSK 41.200 từ100 câu · 105 phút0–300 · đạt 180Du học hệ cử nhân dạy bằng tiếng Trung; chuẩn đầu ra ngành Ngôn ngữ Trung nhiều trường Việt Nam; xin việc
HSK 52.500 từ100 câu · 125 phút0–300 · đạt 180Học bổng thạc sĩ – tiến sĩ; trường top; vị trí dùng tiếng Trung chuyên sâu
HSK 65.000 từ101 câu · 140 phút0–300Biên phiên dịch, giảng dạy, hồ sơ học thuật

Khoảng cách giữa các cấp không đều nhau. Có hai bậc dốc thật sự. Thứ nhất là HSK 2 lên HSK 3: đề mất toàn bộ pinyin, audio chỉ phát một lần thay vì hai, và xuất hiện phần Viết chiếm một phần ba tổng điểm — ba thay đổi cùng lúc. Thứ hai là HSK 4 lên HSK 5: từ vựng tăng hơn gấp đôi và đề chuyển hẳn sang văn viết với thành ngữ, cặp từ gần nghĩa. Trong khu luyện thi HSK · HSKK online của 8020, kho đề được chia theo đúng từng dạng bài của từng cấp — 选词填空, 判断对错, 完成句子… — để bạn thấy rõ mình đang yếu dạng nào chứ không chỉ biết tổng điểm.

3. HSKK — bài thi Nói riêng, chỉ có 3 cấp

HSKK (汉语水平口语考试) đo duy nhất kỹ năng Nói, thi vào buổi riêng, máy ghi âm câu trả lời của cả phòng cùng lúc. Cả ba cấp chung một thang 0–100, đạt 60:

Cấp HSKKSố câu · thời gianBa phần thiĐi cùng
Sơ cấp (初级)27 câu · 17 phútNghe rồi nhắc lại · nghe rồi trả lời · trả lời câu hỏiHSK 1–2
Trung cấp (中级)14 câu · 21 phútNghe rồi nhắc lại · nhìn tranh kể chuyện · trả lời câu hỏiHSK 3–4
Cao cấp (高级)6 câu · 25 phútNghe rồi thuật lại · đọc thành tiếng · trả lời câu hỏiHSK 5–6

Ba mặt được chấm là phát âm – thanh điệu, độ trôi chảy và nội dung. Với người Việt, mặt mất điểm nặng nhất là thanh điệu: sai thanh không phải "nói chưa hay" mà là nói ra một từ khác hẳn. Điều bất ngờ thứ hai là khoảng lặng bị trừ nặng hơn lỗi ngữ pháp — quên từ thì nói vòng bằng từ đơn giản, đừng dừng lại tìm chữ. Và phòng thi rất ồn vì cả phòng nói cùng lúc; ai chưa luyện trong điều kiện đó thường mất trọn mấy câu đầu chỉ để trấn tĩnh.

4. HSK 3.0 chín cấp đã áp dụng tới đâu?

Chuẩn mới thường gọi là HSK 3.0 chia lại hệ thống thành 9 cấp, 3 giai đoạn: cấp 1–3 sơ cấp, 4–6 trung cấp, 7–9 cao cấp; lượng từ vựng tăng mạnh (riêng cấp 1 của chuẩn mới đã khoảng 500 từ — hơn gấp ba HSK 1 hiện hành). Tình hình đến thời điểm kiểm tra tháng 8/2026 như sau: chuẩn 9 cấp công bố từ 7/2021; bài thi bậc 7–9 (ba bậc cao nhất, thi chung một đề) đã tổ chức từ năm 2022; đề cương chính thức phát hành tháng 11/2025 kèm kế hoạch chuyển đổi lấy mốc tháng 7/2026; cuối tháng 1/2026 CTI thi thử cấp 1–6 theo chuẩn mới ở một số điểm thi diện hẹp. Tuy nhiên các đợt thi thường kỳ trong năm 2026 vẫn ra đề theo chuẩn 6 cấp, và ngày chuyển hẳn sang đề mới sẽ do CTI công bố riêng.

Bạn nên làm gì với thông tin này? Không hoãn thi để chờ. Phiếu điểm theo chuẩn hiện hành vẫn được các trường chấp nhận bình thường trong thời hạn của nó, và các mốc yêu cầu (HSK 4, HSK 5…) trong thông báo tuyển sinh 2026–2027 vẫn viết theo hệ 6 cấp. Người duy nhất cần theo dõi sát là bạn nào định thi từ nửa cuối 2027 trở đi — khi đó hãy kiểm tra lại thông báo chính thức của CTI trước khi chọn giáo trình.

5. Ai cần cấp nào: du học, học bổng CSC, việc làm

Mục đíchMức thường yêu cầuGhi chú
Học bổng chính phủ Trung Quốc (CSC), hệ cử nhân dạy bằng tiếng TrungHSK 4 trở lênTừ kỳ 2026, ứng viên cử nhân phải nộp thêm điểm bài đánh giá CSCA; chưa đủ tiếng thì học 1 năm dự bị
CSC hệ thạc sĩ – tiến sĩ dạy bằng tiếng TrungHSK 5 trở lênNhiều trường đòi kèm HSKK, phổ biến là trung cấp hoặc cao cấp
Học bổng trường / tỉnh (Type B)HSK 4–5Trường top thường đặt mức cao hơn mốc đạt, ví dụ 210/300
Chương trình dạy bằng tiếng Anh tại Trung QuốcKhông bắt buộc HSKCần IELTS/TOEFL; có HSK 3–4 vẫn là điểm cộng hồ sơ
Du học Đài LoanKhông dùng HSKĐài Loan xét TOCFL — một kỳ thi khác hẳn, đừng nhầm
Chuẩn đầu ra ngành Ngôn ngữ Trung tại Việt NamHSK 4, một số trường HSK 5Kiểm tra quy định của chính trường bạn
Xin việc công ty Trung Quốc tại Việt NamHSK 4–5 + HSKK trung cấpPhỏng vấn thường kiểm tra nói trực tiếp, HSKK là bằng chứng trên giấy

Số liệu học bổng ở trên kiểm tra tháng 8/2026 theo thông báo kỳ tuyển 2026–2027; mỗi trường có quyền đặt mức riêng cao hơn, nên con số duy nhất đáng tin là con số in trong thông báo tuyển sinh của đúng trường, đúng ngành bạn nộp.

6. Câu HSK trông thế nào? 4 ví dụ có bẫy

Bốn ví dụ dưới đây lấy từ các bài học trong kho luyện tập HSK của 8020 — mỗi ví dụ minh hoạ một kiểu bẫy có thật trong đề.

Ví dụ 1 — 选词填空 (điền từ), bẫy cặp từ cùng gốc. Câu: 这个建议很___ với hai lựa chọn quen mặt 合适适合. Chỗ quyết định: sau 很 phải là tính từ, mà 适合 là động từ bắt buộc có tân ngữ (适合你 — hợp với bạn), nên đứng cuối câu sau 很 là loại ngay; đáp án là 合适. Bẫy nằm ở chỗ hai từ viết bằng đúng hai chữ Hán đảo nhau và nghĩa tiếng Việt đều là "phù hợp" — nếu chỉ dịch nghĩa thì không loại được phương án nào.

Ví dụ 2 — 完成句子 (sắp xếp câu), bẫy câu so sánh. Với các mảnh 他 / 比我 / 大 / 两岁, thứ tự đúng là 他比我大两岁 (anh ấy hơn tôi hai tuổi): trong câu 比, mức chênh lệch đứng SAU tính từ. Hai cách xếp sai hấp dẫn là 比我两岁大 (bê nguyên trật tự tiếng Việt "hơn tôi hai tuổi... lớn") và thêm 很 thành 他比我很高 — cả hai đều mất trọn điểm câu, vì dạng này chấm theo đáp án cố định chứ không theo "người ta vẫn hiểu".

Ví dụ 3 — Nghe hiểu thái độ (HSK 4). Đề phát câu 盐是不是放多了一点儿?("có phải cho hơi nhiều muối không?"). Câu hỏi của đề không phải "cô ấy hỏi gì" mà là "cô ấy thấy món ăn thế nào" — và đáp án đúng là chê mặn. Người Trung Quốc rất hay chê bằng hình thức câu hỏi; phương án "cô ấy muốn biết lượng muối" nghe hợp lý theo mặt chữ chính là mồi nhử.

Ví dụ 4 — Lượng từ 次 và 遍 (HSK 3). Đọc một cuốn sách nửa chừng rồi bỏ là 一次 (một lần), không phải 一遍 — vì 遍 chỉ dùng khi làm trọn một việc từ đầu tới cuối. Đề không bao giờ hỏi thẳng định nghĩa; nó cho ba câu cùng con số, khác lượng từ, và bạn phải tự thấy chỗ lệch.

7. Quy trình 5 bước chọn cấp và bắt đầu

  1. Chốt đích trước, chọn cấp sau. Tra bảng ở mục 5: hồ sơ của bạn cần HSK mấy, có cần HSKK không, hạn nộp khi nào. Đích quyết định cấp — không phải cảm giác "mình chắc tầm HSK 3".
  2. Đo trình độ bằng phần Đọc. Làm riêng phần 阅读 của một đề thuộc cấp định thi. Dưới 40% đúng: lùi một cấp. 40–60%: đúng cấp để luyện, cần khoảng 10–16 tuần. Trên 80%: cân nhắc thi cấp cao hơn. Dùng phần Đọc để đo vì nó phản ánh vốn từ sát nhất — Nghe và Viết lên nhanh khi luyện nên đo bằng chúng sẽ ra con số bi quan sai.
  3. Trừ hao hai bậc dốc. Nếu lộ trình của bạn đi qua chặng HSK 2→3 hoặc 4→5, cộng thêm thời gian: đây là hai chặng mọi người trễ kế hoạch nhiều nhất. Thi thẳng cấp cao (bỏ qua cấp dưới) là hợp lệ, nhưng đề HSK 4 vẫn dùng đủ 1.200 từ trong đó có 600 từ của HSK 3 — bỏ cấp được, bỏ nội dung thì không.
  4. Đăng ký sớm và đăng ký đủ. Chỗ thi các đợt cuối năm hết nhanh. Kiểm tra xem điểm thi của bạn có bắt đăng ký HSK kèm HSKK cùng bậc không để khỏi vỡ kế hoạch lệ phí, và nhớ phiếu điểm cần "còn tươi" tại thời điểm nộp hồ sơ.
  5. Luyện đúng điều kiện thi thật. Làm đề trên máy tính có bấm giờ, nghe audio một lần duy nhất, và luyện Nói thành tiếng chứ không nhẩm. Bạn có thể làm thử một đề đầy đủ miễn phí để biết điểm xuất phát trước khi quyết định lộ trình, rồi xem học phí các khoá của 8020 nếu cần người kèm phần Viết và Nói.

Chốt lại

  • HSK hiện hành có 6 cấp, từ 150 tới 5.000 từ vựng; thi Nghe – Đọc – Viết, thang 0–200 (cấp 1–2) hoặc 0–300 (cấp 3–6), mốc đạt 120/180.
  • HSK không có phần Nói. Muốn có điểm Nói phải thi HSKK — 3 cấp riêng, thang 0–100, đạt 60; nơi đòi HSK gần như luôn đòi kèm HSKK.
  • Mốc phổ biến nhất cho người Việt: HSK 4 cho du học hệ cử nhân tiếng Trung và xin việc; HSK 5 + HSKK cho học bổng thạc sĩ – tiến sĩ (kiểm tra 8/2026, từng trường có thể đòi cao hơn).
  • HSK 3.0 chín cấp chưa thay thế hệ 6 cấp: đề thi thường kỳ 2026 vẫn theo chuẩn hiện hành, ngày chuyển đổi do CTI công bố riêng — đừng hoãn thi để chờ.
  • Hai bậc dốc của lộ trình là HSK 2→3 (mất pinyin, thêm phần Viết) và HSK 4→5 (đề chuyển sang văn viết) — lập kế hoạch phải trừ hao ở đúng hai chặng này.
  • Lệ phí tại Việt Nam năm 2026 khoảng 530 nghìn – 2,25 triệu đồng tuỳ cấp; nhiều điểm thi gộp HSK 3+ với HSKK cùng bậc trong một lượt đăng ký.

Làm thử một đề đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.

Vào khu học thử miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ HSK có thời hạn bao lâu?

Phiếu điểm HSK không ghi ngày hết hạn, nhưng cho mục đích du học và học bổng, các trường Trung Quốc chỉ chấp nhận phiếu điểm trong vòng 2 năm kể từ ngày thi. Với xin việc, doanh nghiệp thường linh hoạt hơn nhưng vẫn ưu tiên phiếu mới. Vì vậy hãy tính lùi từ hạn nộp hồ sơ: thi quá sớm thì phiếu hết giá trị đúng lúc cần dùng, thi quá muộn thì không kịp nhận kết quả.

Thi HSK có bắt buộc thi kèm HSKK không?

Về nguyên tắc đây là hai bài thi độc lập. Nhưng từ năm 2023, nhiều điểm thi tại Việt Nam yêu cầu thí sinh đăng ký HSK 3 trở lên phải đăng ký kèm bài HSKK cùng bậc trong cùng đợt, và lệ phí niêm yết đã gộp cả hai (kiểm tra 8/2026). Kể cả nơi không bắt buộc, bạn vẫn nên thi HSKK vì học bổng và nhà tuyển dụng gần như luôn hỏi tới điểm Nói.

Có cần thi tuần tự từ HSK 1 lên không?

Không. Bạn được đăng ký thẳng bất kỳ cấp nào — phần lớn người Việt thi lần đầu chọn luôn HSK 3 hoặc HSK 4, và điều đó hoàn toàn hợp lệ. Nhưng bỏ cấp khác với bỏ nội dung: đề HSK 4 dùng đủ 1.200 từ, trong đó 600 từ thuộc phạm vi HSK 3. Cách chắc chắn nhất để chọn đúng cấp là làm thử phần Đọc của đề cấp đó và nhìn tỷ lệ đúng.

HSK 4 cần bao nhiêu điểm để đạt và để du học?

Bài HSK 4 chấm thang 0–300, gồm ba phần Nghe, Đọc, Viết mỗi phần 100 điểm; tổng từ 180 trở lên là đạt. Tuy nhiên nhiều chương trình học bổng và các trường tốp đầu đặt mức cao hơn mốc đạt, phổ biến là 210/300, có nơi kèm điều kiện không phần nào dưới 60. Vì vậy đừng luyện để vừa chạm 180 — hãy nhắm dư ra ít nhất 30 điểm so với yêu cầu của trường.

HSK 3.0 chín cấp đã thay thế HSK 6 cấp chưa?

Chưa. Tính đến tháng 8/2026, các đợt thi thường kỳ vẫn ra đề theo hệ 6 cấp hiện hành. Chuẩn 9 cấp đã có đề cương chính thức từ tháng 11/2025, bài thi bậc 7–9 đã tổ chức từ 2022, và cuối tháng 1/2026 đã thi thử cấp 1–6 ở diện hẹp; ngày chuyển đổi toàn bộ sẽ do đơn vị tổ chức CTI công bố riêng. Phiếu điểm theo chuẩn hiện hành vẫn được chấp nhận bình thường, nên không có lý do gì để hoãn thi chờ chuẩn mới.

Thi HSK trên giấy hay trên máy tính, nên chọn hình thức nào?

Tại Việt Nam cả hai hình thức đều có, tuỳ đợt và điểm thi, cùng một đề cương và giá trị phiếu điểm. Thi máy có lợi thế lớn ở phần Viết từ HSK 3 trở lên: bạn gõ chữ Hán bằng pinyin rồi chọn chữ, thay vì phải nhớ từng nét để viết tay. Nếu bạn tự học và ít luyện viết tay, thi máy thường cao điểm hơn rõ rệt — nhưng hãy luyện đề trên máy đúng như điều kiện sẽ thi.

Học bao lâu thì thi được HSK 4 từ con số 0?

Với người học đều mỗi ngày, chặng từ số 0 tới HSK 4 thường mất khoảng 8–12 tháng, trong đó hai đoạn tốn thời gian nhất là HSK 2 lên 3 (mất pinyin, thêm phần Viết) và việc nhân đôi vốn từ từ 600 lên 1.200. Ai nói học HSK 4 trong hai tháng từ số không thì hoặc đang nói về người đã có nền tiếng Trung, hoặc đang bán khoá học. Đo lại bằng đề thật sau mỗi 4–6 tuần để biết mình đi đúng nhịp chưa.

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →