Trả lời ngắn: Đề B1 Preliminary for Schools (PET) có 4 bài thi, mỗi bài 25% điểm: Reading 45 phút gồm 6 phần, 32 câu; Writing 45 phút gồm email và bài báo hoặc câu chuyện, mỗi bài khoảng 100 từ; Listening khoảng 30 phút gồm 4 phần, 25 câu; Speaking khoảng 12 phút, thi theo cặp. Điểm báo trên thang 120–170, đậu từ 140; từ 160 được ghi nhận trình B2. Điểm cuối là trung bình 4 bài, nên không cần đạt riêng từng bài. Bài có bảng từng phần, 4 câu đề có lời giải và lộ trình 10 tuần từ mức KET.
PET là tên cũ; tên chính thức hiện nay là B1 Preliminary, và bản cho học sinh là B1 Preliminary for Schools. Hai bản dùng chung định dạng, chung thang điểm và chung tờ chứng chỉ. Chỗ khác duy nhất là chủ đề: bản for Schools nói về trường lớp, bạn bè, sở thích thay vì công việc.
Điểm khác lớn nhất so với KET là Reading và Writing tách thành hai bài riêng. Ở A2 Key, đọc và viết gộp chung một bài 60 phút; lên PET, mỗi phần có 45 phút riêng và tính 25% điểm riêng. Vì vậy PET có 4 bài thi, KET có 3. Nếu con đang ở mức KET, bài luyện KET online theo 3 bài thi A2 Key mô tả nấc ngay dưới; còn bức tranh cả hệ Flyers — KET — PET nằm ở bài Cambridge Flyers, KET, PET là gì.
Một quy tắc ít người để ý: điểm cuối là trung bình cộng của 4 bài. Cambridge ghi rõ thí sinh không cần đạt từng bài. Con làm Reading, Writing, Listening tốt mà Speaking yếu vẫn có thể đậu.
Bảng dưới theo trang định dạng đề của Cambridge English, kiểm tháng 10/2026; thi giấy và thi máy dùng chung định dạng.
| Bài thi | Phần | Dạng bài | Số câu | Đo gì |
|---|---|---|---|---|
| Reading 45 phút | 1 | Chọn ý đúng cho thông báo, tin nhắn ngắn | 5 | Ý chính của văn bản đời thường |
| 2 | Ghép 5 người với 8 đoạn mô tả | 5 | Đọc lướt, đối chiếu nhiều điều kiện | |
| 3 | Trắc nghiệm bài đọc dài | 5 | Chi tiết, suy luận, thái độ người viết | |
| 4 | Điền 5 câu bị bỏ vào bài | 5 | Mạch lạc, liên kết giữa các câu | |
| 5 | Điền từ có lựa chọn (multiple-choice cloze) | 6 | Từ vựng, cụm từ cố định | |
| 6 | Điền từ không có lựa chọn (open cloze) | 6 | Ngữ pháp: giới từ, mạo từ, đại từ, trợ động từ | |
| Writing 45 phút | 1 | Viết email trả lời theo 4 ghi chú | 1 bài, ~100 từ | Trả lời đủ ý, giọng phù hợp người nhận |
| 2 | Chọn 1 trong 2: bài báo (article) hoặc câu chuyện (story) | 1 bài, ~100 từ | Tổ chức ý, dùng thì quá khứ, từ nối | |
| Listening ~30 phút | 1 | Chọn tranh đúng cho 7 đoạn ngắn | 7 | Thông tin then chốt |
| 2 | Trắc nghiệm 6 hội thoại ngắn | 6 | Ý chính, thái độ người nói | |
| 3 | Điền thông tin khi nghe độc thoại | 6 | Nghe chi tiết, chính tả | |
| 4 | Trắc nghiệm bài phỏng vấn | 6 | Ý kiến, quan điểm chi tiết | |
| Speaking ~12 phút/cặp | 1 | Giám khảo hỏi thông tin cá nhân | ~2 phút | Trả lời tự nhiên, có lý do |
| 2 | Mỗi bạn tả 1 bức ảnh màu | ~1 phút/bạn | Nói liền mạch, tả khi thiếu từ | |
| 3 | Hai bạn thảo luận theo tình huống có tranh gợi ý | ~4 phút | Đề xuất, phản hồi, đi đến thống nhất | |
| 4 | Trò chuyện mở rộng chủ đề phần 3 | ~3 phút | Nêu ý kiến, kinh nghiệm, thói quen |
Listening phát mỗi đoạn hai lần; bản thi giấy có thêm 6 phút chép đáp án vào phiếu. Speaking thi theo cặp với hai giám khảo: một người hỏi, một người ngồi chấm. Khi thi nhóm ba, bài kéo dài khoảng 15–17 phút để mỗi bạn đủ thời gian nói.
PET báo điểm trên thang Cambridge English Scale. Mỗi bài có điểm riêng trên thang, rồi lấy trung bình ra điểm cuối:
| Điểm | Kết quả | Trình độ ghi trên chứng chỉ |
|---|---|---|
| 160–170 | Pass at Grade A | B2 — vượt trình kỳ thi nhắm |
| 153–159 | Pass at Grade B | B1 |
| 140–152 | Pass at Grade C | B1 |
| 120–139 | Chưa đậu PET | Chứng nhận A2 |
Tên cũ "Pass with Distinction" và "Pass with Merit" tương ứng gần đúng Grade A và Grade B hiện nay. Thi trên máy có bảng điểm sau 1–2 tuần, thi giấy sau 4–6 tuần. Chứng chỉ không ghi hạn sử dụng.
Khác thang khiên của Starters, Movers, Flyers, PET có ngưỡng đậu rớt thật. Hãy đọc điểm từng bài trước điểm tổng: bài thấp nhất cho biết cần luyện gì tiếp.
45 phút cho 32 câu là khoảng 80 giây mỗi câu, nhưng thời gian không chia đều. Part 2 bắt ghép 5 người với 8 đoạn, mỗi người có 3 điều kiện; đoạn nào khớp 2/3 điều kiện là bẫy. Part 6 không có lựa chọn, học sinh Việt Nam hay mất điểm ở giới từ và mạo từ. Mốc gợi ý: Part 1–2 15 phút, Part 3–4 18 phút, Part 5–6 10 phút, 2 phút soát.
Mỗi bài viết chấm 20 điểm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí 0–5: Content, Communicative Achievement, Organisation, Language. Email Part 1 có 4 ghi chú; thiếu một ý là Content tụt ngay, dù câu chữ đẹp. Ở Part 2, story phải dùng đúng câu mở đầu hoặc tiêu đề đề cho; article phải trả lời các câu hỏi trong đề.
Listening Part 3 điền từ phải đúng chính tả; nghe ra mà viết sai vẫn mất điểm. Part 1 và Part 2 hay có bẫy "đổi ý": người nói nhắc một phương án rồi bác bỏ. Ở Speaking, Part 3 chấm cách hai bạn tương tác chứ không chấm ai nói nhiều hơn. Con cần tập hỏi lại bạn, đồng ý, phản đối nhẹ và chốt một lựa chọn.
Các câu dưới đây là câu trong kho luyện tập của 8020, đang chạy ở khu Cambridge PET trên web. Đề trong kho được dựng khó hơn đề mẫu công khai.
Đáp án: A. Thông báo chỉ yêu cầu để im lặng, không cấm mang điện thoại vào. Bẫy: B và C nghe "hợp lý" vì dùng chữ quietly và don't disturb, nhưng câu "Calls are not allowed anywhere inside the room" loại cả hai.
Đáp án: D. Sau recommend that + chủ ngữ, động từ giữ nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ. Chỗ quyết định là nhận ra cấu trúc recommend/suggest that. Bẫy: phản xạ chia động từ khiến nhiều em chọn "gets"; nhưng chủ ngữ ở đây là số nhiều nên "gets" sai cả theo cách chia thông thường.
Đáp án: B. Cô gái đề nghị đổi vai, cụm "wrapping up" nghĩa là làm phần kết. Bẫy: chữ "introduction" gắn với cô gái ở câu đầu, và "background" xuất hiện ở câu cuối. Ai bắt từ khoá sẽ chọn A hoặc C.
Dàn ý bài mẫu trong kho: (1) câu mở đầu bắt buộc + một chi tiết lạ: bếp im lặng, mùi khét từ lò; (2) nguyên nhân bằng quá khứ hoàn thành: em trai "had tried to bake a cake" cho sinh nhật mẹ nhưng "had forgotten to set a timer"; (3) cao trào: khói tràn phòng, nhân vật mở cửa sổ, tắt lò; (4) kết: "In the end, we laughed about it" và cùng làm bánh mới. Vì sao đạt: đủ mở — diễn biến — kết, có từ nối thời gian. Bẫy: không chép đúng câu mở đầu, hoặc dừng ở 2–3 câu mô tả mà chưa có sự việc; thang chấm của kho giới hạn bài lạc đề hoặc thiếu câu mở đầu ở mức tối đa 1/5.
Khung dưới tính cho học sinh đã đậu KET hoặc làm đề KET ổn định quanh 130 trở lên, học 4–5 buổi ngắn mỗi tuần.
Nếu sau tuần 9 điểm thi thử vẫn dưới 140 ở hai bài trở lên, dời kỳ thi một tháng có lợi hơn thi cho kịp. Thi trên máy thường có lịch hằng tháng nên dời một kỳ không phải chờ lâu.
Lệ phí: mỗi hội đồng thi được Cambridge uỷ quyền tự công bố giá. Ví dụ một hội đồng thi trực thuộc trường đại học ở TP.HCM niêm yết PET 1.770.000đ cho các kỳ tháng 1–7/2026 và 1.810.000–2.050.000đ từ tháng 8/2026 tuỳ nhóm thí sinh. Nên dự trù khoảng 1,8–2,4 triệu đồng mỗi lượt (kiểm tháng 10/2026); hỏi trực tiếp hội đồng thi trước khi đăng ký.
Thi giấy hay thi máy: nội dung, cách chấm và chứng chỉ giống hệt nhau. Thi máy có kết quả nhanh hơn (1–2 tuần so với 4–6 tuần) và lịch dày hơn. Nhiều hội đồng ở Việt Nam đã chuyển kỳ B1 trở lên sang thi máy, nên con cần tập gõ bài viết trên bàn phím.
Lớp 6 và lớp 10: không kỳ tuyển sinh công lập nào ở TP.HCM bắt buộc chứng chỉ PET. Lớp 10 năm học 2026–2027 xét theo điểm thi Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ (và môn chuyên hoặc môn tích hợp nếu đăng ký); chương trình tiếng Anh tích hợp ở 10 trường THPT xét kèm điểm trung bình chương trình tích hợp. Ở lớp 6, các trường tuyển bằng bài khảo sát riêng; chứng chỉ chỉ là điểm cộng ở một số chương trình. Giá trị chắc chắn của PET là một mốc B1 đo đủ bốn kỹ năng.
Cách nhanh nhất để biết con cách PET bao xa là làm một đề đủ giờ rồi đọc điểm từng bài. Khu học thử miễn phí của 8020 có đề PET làm trên máy, chấm Reading và Listening ngay khi nộp, Writing và Speaking chấm bằng AI theo 4 tiêu chí Cambridge. Thông tin các mốc và lớp Cambridge nằm ở trang giới thiệu Cambridge Starters, Movers, Flyers, KET, PET; học phí lớp Cambridge báo theo lộ trình tại trang học phí các khoá học.
Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.
Vào khu học thử miễn phí →Đề B1 Preliminary for Schools (PET) có 4 bài thi: Reading 45 phút gồm 6 phần, 32 câu; Writing 45 phút gồm 2 phần là email khoảng 100 từ và bài báo hoặc câu chuyện khoảng 100 từ; Listening khoảng 30 phút gồm 4 phần, 25 câu, mỗi đoạn phát hai lần; Speaking khoảng 12 phút cho một cặp, gồm 4 phần. Mỗi bài chiếm 25% điểm cuối.
Chỉ khác ở chủ đề. Bản for Schools xoay quanh trường lớp, bạn bè, sở thích của tuổi học sinh, còn bản thường có thêm chủ đề công việc và đời sống người lớn. Hai bản cùng định dạng 4 bài, cùng thang điểm 120–170, cùng độ khó và cùng tờ chứng chỉ B1 Preliminary. Học sinh cấp 2 nên đăng ký bản for Schools vì đề dễ nhập tâm hơn.
Đậu từ 140 trên thang Cambridge English Scale. Từ 140 đến 152 là Grade C, 153 đến 159 là Grade B, đều ghi trình độ B1. Từ 160 đến 170 là Grade A và chứng chỉ ghi trình độ B2. Nếu được 120 đến 139, con chưa đậu PET nhưng vẫn nhận chứng nhận trình độ A2, nên kỳ thi không mất trắng.
Không. Điểm cuối là trung bình cộng điểm của 4 bài trên thang Cambridge, và Cambridge ghi rõ thí sinh có thể đậu dù một bài làm không tốt. Ví dụ Speaking yếu nhưng Reading, Writing, Listening cao vẫn có thể kéo trung bình qua 140. Tuy vậy một bài quá thấp sẽ kéo cả kết quả xuống, nên không nên bỏ hẳn kỹ năng nào.
Mỗi bài viết khoảng 100 từ. Part 1 là email trả lời theo 4 ghi chú; Part 2 chọn một trong hai đề, bài báo hoặc câu chuyện. Mỗi bài chấm tối đa 20 điểm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí 0–5: nội dung, hiệu quả giao tiếp, tổ chức bài và ngôn ngữ. Thiếu một ghi chú trong email là mất điểm nội dung ngay.
Theo cặp, đôi khi nhóm ba, với hai giám khảo: một người hỏi, một người chỉ nghe và chấm. Bài gồm phỏng vấn cá nhân, tả một bức ảnh khoảng 1 phút, thảo luận cùng bạn theo tình huống có tranh và trò chuyện mở rộng. Cặp đôi mất khoảng 12 phút, nhóm ba khoảng 15–17 phút. Giám khảo chấm cách con tương tác, không chấm ai nói nhiều hơn.
Mỗi hội đồng thi được Cambridge uỷ quyền tự công bố giá, nên mức phí khác nhau theo nơi. Tại TP.HCM, mức niêm yết từ tháng 8/2026 ở một hội đồng thi đại học là 1.810.000 đến 2.050.000 đồng tuỳ nhóm thí sinh. Nên dự trù khoảng 1,8 đến 2,4 triệu đồng mỗi lượt và hỏi lại hội đồng thi trước khi đăng ký, số liệu kiểm tháng 10/2026.