8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên
Blog 8020 · Cambridge

Cấu trúc đề PET for Schools (B1 Preliminary): 4 bài thi, cách chấm và lộ trình 10 tuần

Cập nhật 10/2026 · Đọc ~9 phút · Định dạng đối chiếu trang Cambridge English
Biên soạn: đội ngũ học thuật 8020 English · Cập nhật

← Tất cả bài Blog

Trả lời ngắn: Đề B1 Preliminary for Schools (PET) có 4 bài thi, mỗi bài 25% điểm: Reading 45 phút gồm 6 phần, 32 câu; Writing 45 phút gồm email và bài báo hoặc câu chuyện, mỗi bài khoảng 100 từ; Listening khoảng 30 phút gồm 4 phần, 25 câu; Speaking khoảng 12 phút, thi theo cặp. Điểm báo trên thang 120–170, đậu từ 140; từ 160 được ghi nhận trình B2. Điểm cuối là trung bình 4 bài, nên không cần đạt riêng từng bài. Bài có bảng từng phần, 4 câu đề có lời giải và lộ trình 10 tuần từ mức KET.

1. PET for Schools trong một phút

PET là tên cũ; tên chính thức hiện nay là B1 Preliminary, và bản cho học sinh là B1 Preliminary for Schools. Hai bản dùng chung định dạng, chung thang điểm và chung tờ chứng chỉ. Chỗ khác duy nhất là chủ đề: bản for Schools nói về trường lớp, bạn bè, sở thích thay vì công việc.

Điểm khác lớn nhất so với KET là Reading và Writing tách thành hai bài riêng. Ở A2 Key, đọc và viết gộp chung một bài 60 phút; lên PET, mỗi phần có 45 phút riêng và tính 25% điểm riêng. Vì vậy PET có 4 bài thi, KET có 3. Nếu con đang ở mức KET, bài luyện KET online theo 3 bài thi A2 Key mô tả nấc ngay dưới; còn bức tranh cả hệ Flyers — KET — PET nằm ở bài Cambridge Flyers, KET, PET là gì.

Một quy tắc ít người để ý: điểm cuối là trung bình cộng của 4 bài. Cambridge ghi rõ thí sinh không cần đạt từng bài. Con làm Reading, Writing, Listening tốt mà Speaking yếu vẫn có thể đậu.

2. Cấu trúc đề PET for Schools: bảng từng phần

Bảng dưới theo trang định dạng đề của Cambridge English, kiểm tháng 10/2026; thi giấy và thi máy dùng chung định dạng.

Bài thiPhầnDạng bàiSố câuĐo gì
Reading
45 phút
1Chọn ý đúng cho thông báo, tin nhắn ngắn5Ý chính của văn bản đời thường
2Ghép 5 người với 8 đoạn mô tả5Đọc lướt, đối chiếu nhiều điều kiện
3Trắc nghiệm bài đọc dài5Chi tiết, suy luận, thái độ người viết
4Điền 5 câu bị bỏ vào bài5Mạch lạc, liên kết giữa các câu
5Điền từ có lựa chọn (multiple-choice cloze)6Từ vựng, cụm từ cố định
6Điền từ không có lựa chọn (open cloze)6Ngữ pháp: giới từ, mạo từ, đại từ, trợ động từ
Writing
45 phút
1Viết email trả lời theo 4 ghi chú1 bài, ~100 từTrả lời đủ ý, giọng phù hợp người nhận
2Chọn 1 trong 2: bài báo (article) hoặc câu chuyện (story)1 bài, ~100 từTổ chức ý, dùng thì quá khứ, từ nối
Listening
~30 phút
1Chọn tranh đúng cho 7 đoạn ngắn7Thông tin then chốt
2Trắc nghiệm 6 hội thoại ngắn6Ý chính, thái độ người nói
3Điền thông tin khi nghe độc thoại6Nghe chi tiết, chính tả
4Trắc nghiệm bài phỏng vấn6Ý kiến, quan điểm chi tiết
Speaking
~12 phút/cặp
1Giám khảo hỏi thông tin cá nhân~2 phútTrả lời tự nhiên, có lý do
2Mỗi bạn tả 1 bức ảnh màu~1 phút/bạnNói liền mạch, tả khi thiếu từ
3Hai bạn thảo luận theo tình huống có tranh gợi ý~4 phútĐề xuất, phản hồi, đi đến thống nhất
4Trò chuyện mở rộng chủ đề phần 3~3 phútNêu ý kiến, kinh nghiệm, thói quen

Listening phát mỗi đoạn hai lần; bản thi giấy có thêm 6 phút chép đáp án vào phiếu. Speaking thi theo cặp với hai giám khảo: một người hỏi, một người ngồi chấm. Khi thi nhóm ba, bài kéo dài khoảng 15–17 phút để mỗi bạn đủ thời gian nói.

3. Thang điểm 120–170 và xếp loại

PET báo điểm trên thang Cambridge English Scale. Mỗi bài có điểm riêng trên thang, rồi lấy trung bình ra điểm cuối:

ĐiểmKết quảTrình độ ghi trên chứng chỉ
160–170Pass at Grade AB2 — vượt trình kỳ thi nhắm
153–159Pass at Grade BB1
140–152Pass at Grade CB1
120–139Chưa đậu PETChứng nhận A2

Tên cũ "Pass with Distinction" và "Pass with Merit" tương ứng gần đúng Grade A và Grade B hiện nay. Thi trên máy có bảng điểm sau 1–2 tuần, thi giấy sau 4–6 tuần. Chứng chỉ không ghi hạn sử dụng.

Khác thang khiên của Starters, Movers, Flyers, PET có ngưỡng đậu rớt thật. Hãy đọc điểm từng bài trước điểm tổng: bài thấp nhất cho biết cần luyện gì tiếp.

4. Cách làm từng bài: chỗ học sinh mất điểm

Reading: Part 2 và Part 6 ngốn thời gian nhất

45 phút cho 32 câu là khoảng 80 giây mỗi câu, nhưng thời gian không chia đều. Part 2 bắt ghép 5 người với 8 đoạn, mỗi người có 3 điều kiện; đoạn nào khớp 2/3 điều kiện là bẫy. Part 6 không có lựa chọn, học sinh Việt Nam hay mất điểm ở giới từ và mạo từ. Mốc gợi ý: Part 1–2 15 phút, Part 3–4 18 phút, Part 5–6 10 phút, 2 phút soát.

Writing: đủ 4 ý trước, câu hay sau

Mỗi bài viết chấm 20 điểm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí 0–5: Content, Communicative Achievement, Organisation, Language. Email Part 1 có 4 ghi chú; thiếu một ý là Content tụt ngay, dù câu chữ đẹp. Ở Part 2, story phải dùng đúng câu mở đầu hoặc tiêu đề đề cho; article phải trả lời các câu hỏi trong đề.

Listening và Speaking

Listening Part 3 điền từ phải đúng chính tả; nghe ra mà viết sai vẫn mất điểm. Part 1 và Part 2 hay có bẫy "đổi ý": người nói nhắc một phương án rồi bác bỏ. Ở Speaking, Part 3 chấm cách hai bạn tương tác chứ không chấm ai nói nhiều hơn. Con cần tập hỏi lại bạn, đồng ý, phản đối nhẹ và chốt một lựa chọn.

5. Bốn câu trong kho luyện tập của 8020: đáp án, lời giải, bẫy

Các câu dưới đây là câu trong kho luyện tập của 8020, đang chạy ở khu Cambridge PET trên web. Đề trong kho được dựng khó hơn đề mẫu công khai.

Câu 1 — Reading Part 1 (thông báo ngắn)

MOBILE PHONES — Please set your phone to silent mode before entering the study area. Calls are not allowed anywhere inside the room — if you need to speak on the phone, please leave the study area completely.
What are library users allowed to do, according to the notice?
A. Keep their phone with them in the study area, as long as it's silent.
B. Take calls quietly without leaving the study area.
C. Use their phone normally as long as they don't disturb anyone.

Đáp án: A. Thông báo chỉ yêu cầu để im lặng, không cấm mang điện thoại vào. Bẫy: B và C nghe "hợp lý" vì dùng chữ quietly và don't disturb, nhưng câu "Calls are not allowed anywhere inside the room" loại cả hai.

Câu 2 — Reading, dạng điền từ (gần Part 5)

Doctors recommend that young people ___ at least eight hours a night.
A. gets   B. getting   C. got   D. get

Đáp án: D. Sau recommend that + chủ ngữ, động từ giữ nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ. Chỗ quyết định là nhận ra cấu trúc recommend/suggest that. Bẫy: phản xạ chia động từ khiến nhiều em chọn "gets"; nhưng chủ ngữ ở đây là số nhiều nên "gets" sai cả theo cách chia thông thường.

Câu 3 — Listening, hội thoại ngắn

Boy: I thought you were doing the introduction for our presentation and I'd do the conclusion.
Girl: I'd rather swap, if you don't mind — I get really nervous starting things off, but I'm fine wrapping up once everyone's already spoken.
Boy: Fair enough, that actually works better for me too since I've got more to say about the background.
What will the girl do in the presentation? A. Give the introduction   B. Give the conclusion   C. Present the background research

Đáp án: B. Cô gái đề nghị đổi vai, cụm "wrapping up" nghĩa là làm phần kết. Bẫy: chữ "introduction" gắn với cô gái ở câu đầu, và "background" xuất hiện ở câu cuối. Ai bắt từ khoá sẽ chọn A hoặc C.

Câu 4 — Writing Part 2 (story)

Write a story for your school English magazine. Your story must begin with this sentence: "As soon as I opened the door, I knew something was wrong." Write your story in about 100 words.

Dàn ý bài mẫu trong kho: (1) câu mở đầu bắt buộc + một chi tiết lạ: bếp im lặng, mùi khét từ lò; (2) nguyên nhân bằng quá khứ hoàn thành: em trai "had tried to bake a cake" cho sinh nhật mẹ nhưng "had forgotten to set a timer"; (3) cao trào: khói tràn phòng, nhân vật mở cửa sổ, tắt lò; (4) kết: "In the end, we laughed about it" và cùng làm bánh mới. Vì sao đạt: đủ mở — diễn biến — kết, có từ nối thời gian. Bẫy: không chép đúng câu mở đầu, hoặc dừng ở 2–3 câu mô tả mà chưa có sự việc; thang chấm của kho giới hạn bài lạc đề hoặc thiếu câu mở đầu ở mức tối đa 1/5.

6. Lộ trình 10 tuần từ mức KET lên PET

Khung dưới tính cho học sinh đã đậu KET hoặc làm đề KET ổn định quanh 130 trở lên, học 4–5 buổi ngắn mỗi tuần.

  1. Tuần 1 — đo điểm xuất phát. Làm trọn một đề PET đúng giờ, ghi điểm từng bài. Bài thấp nhất nhận nhiều buổi nhất trong 5 tuần tới.
  2. Tuần 2–3 — làm quen Reading tách riêng. Mỗi buổi một Part, ưu tiên Part 2 và Part 6. Lập sổ lỗi giới từ, mạo từ, cụm từ cố định.
  3. Tuần 3–4 — email 100 từ. Mỗi tuần 2 email có người chữa. Tập gạch 4 ghi chú trước khi viết và tick lại sau khi viết.
  4. Tuần 4–5 — Listening Part 3 và Part 4. Nghe điền từ kèm chép chính tả; nghe phỏng vấn và ghi lại ý kiến người nói bằng một câu.
  5. Tuần 5–6 — story hoặc article. Chọn một dạng làm chủ lực, viết 2 bài mỗi tuần. Ôn quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành.
  6. Tuần 6–7 — Speaking theo cặp. Tả ảnh 1 phút không ngắt quãng; luyện Part 3 với bạn hoặc giáo viên, tập hỏi lại và chốt lựa chọn.
  7. Tuần 8 — ghép nguyên bài. Mỗi buổi một bài thi trọn vẹn đúng giờ, chữa lỗi theo sổ.
  8. Tuần 9 — thi thử hai lần. Hai đề đầy đủ 4 bài, cách nhau 3–4 ngày, có một buổi nói thử với người lạ.
  9. Tuần 10 — giảm tải. Không học dạng mới. Đọc lại sổ lỗi, luyện phần chào hỏi Speaking, kiểm tra giấy tờ và giờ thi.

Nếu sau tuần 9 điểm thi thử vẫn dưới 140 ở hai bài trở lên, dời kỳ thi một tháng có lợi hơn thi cho kịp. Thi trên máy thường có lịch hằng tháng nên dời một kỳ không phải chờ lâu.

7. Lệ phí, thi trên máy và chuyện tuyển sinh ở TP.HCM

Lệ phí: mỗi hội đồng thi được Cambridge uỷ quyền tự công bố giá. Ví dụ một hội đồng thi trực thuộc trường đại học ở TP.HCM niêm yết PET 1.770.000đ cho các kỳ tháng 1–7/2026 và 1.810.000–2.050.000đ từ tháng 8/2026 tuỳ nhóm thí sinh. Nên dự trù khoảng 1,8–2,4 triệu đồng mỗi lượt (kiểm tháng 10/2026); hỏi trực tiếp hội đồng thi trước khi đăng ký.

Thi giấy hay thi máy: nội dung, cách chấm và chứng chỉ giống hệt nhau. Thi máy có kết quả nhanh hơn (1–2 tuần so với 4–6 tuần) và lịch dày hơn. Nhiều hội đồng ở Việt Nam đã chuyển kỳ B1 trở lên sang thi máy, nên con cần tập gõ bài viết trên bàn phím.

Lớp 6 và lớp 10: không kỳ tuyển sinh công lập nào ở TP.HCM bắt buộc chứng chỉ PET. Lớp 10 năm học 2026–2027 xét theo điểm thi Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ (và môn chuyên hoặc môn tích hợp nếu đăng ký); chương trình tiếng Anh tích hợp ở 10 trường THPT xét kèm điểm trung bình chương trình tích hợp. Ở lớp 6, các trường tuyển bằng bài khảo sát riêng; chứng chỉ chỉ là điểm cộng ở một số chương trình. Giá trị chắc chắn của PET là một mốc B1 đo đủ bốn kỹ năng.

8. Bắt đầu từ đâu

Cách nhanh nhất để biết con cách PET bao xa là làm một đề đủ giờ rồi đọc điểm từng bài. Khu học thử miễn phí của 8020 có đề PET làm trên máy, chấm Reading và Listening ngay khi nộp, Writing và Speaking chấm bằng AI theo 4 tiêu chí Cambridge. Thông tin các mốc và lớp Cambridge nằm ở trang giới thiệu Cambridge Starters, Movers, Flyers, KET, PET; học phí lớp Cambridge báo theo lộ trình tại trang học phí các khoá học.

Chốt lại

  • PET for Schools có 4 bài, mỗi bài 25%: Reading 45 phút (6 phần, 32 câu), Writing 45 phút (email và story hoặc article, mỗi bài khoảng 100 từ), Listening khoảng 30 phút (4 phần, 25 câu), Speaking khoảng 12 phút thi theo cặp.
  • Đậu từ 140 trên thang 120–170: Grade C 140–152, Grade B 153–159, Grade A 160–170 được ghi trình B2; 120–139 nhận chứng nhận A2.
  • Điểm cuối là trung bình 4 bài: không cần đạt riêng từng bài, nhưng một bài quá thấp vẫn kéo cả kết quả xuống.
  • Khác KET ở chỗ Reading và Writing tách riêng: mỗi phần có 45 phút, Writing dài gấp khoảng ba lần KET nên cần luyện viết có người chữa.
  • Lộ trình 10 tuần từ mức KET: đo điểm tuần 1, luyện theo phần tuần 2–7, ghép bài tuần 8, thi thử tuần 9, giảm tải tuần 10.
  • Lệ phí khoảng 1,8–2,4 triệu đồng mỗi lượt (kiểm 10/2026): PET không bắt buộc cho tuyển sinh lớp 6 hay lớp 10 công lập ở TP.HCM.

Làm thử một đề đầy đủ, chấm ngay khi nộp

Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.

Vào khu học thử miễn phí →

Lịch khai giảng và học phí Cambridge tại 8020

Câu hỏi thường gặp

Đề thi PET có mấy phần?

Đề B1 Preliminary for Schools (PET) có 4 bài thi: Reading 45 phút gồm 6 phần, 32 câu; Writing 45 phút gồm 2 phần là email khoảng 100 từ và bài báo hoặc câu chuyện khoảng 100 từ; Listening khoảng 30 phút gồm 4 phần, 25 câu, mỗi đoạn phát hai lần; Speaking khoảng 12 phút cho một cặp, gồm 4 phần. Mỗi bài chiếm 25% điểm cuối.

PET for Schools khác PET thường ở điểm nào?

Chỉ khác ở chủ đề. Bản for Schools xoay quanh trường lớp, bạn bè, sở thích của tuổi học sinh, còn bản thường có thêm chủ đề công việc và đời sống người lớn. Hai bản cùng định dạng 4 bài, cùng thang điểm 120–170, cùng độ khó và cùng tờ chứng chỉ B1 Preliminary. Học sinh cấp 2 nên đăng ký bản for Schools vì đề dễ nhập tâm hơn.

PET bao nhiêu điểm thì đậu?

Đậu từ 140 trên thang Cambridge English Scale. Từ 140 đến 152 là Grade C, 153 đến 159 là Grade B, đều ghi trình độ B1. Từ 160 đến 170 là Grade A và chứng chỉ ghi trình độ B2. Nếu được 120 đến 139, con chưa đậu PET nhưng vẫn nhận chứng nhận trình độ A2, nên kỳ thi không mất trắng.

Có phải đạt cả 4 bài mới đậu PET không?

Không. Điểm cuối là trung bình cộng điểm của 4 bài trên thang Cambridge, và Cambridge ghi rõ thí sinh có thể đậu dù một bài làm không tốt. Ví dụ Speaking yếu nhưng Reading, Writing, Listening cao vẫn có thể kéo trung bình qua 140. Tuy vậy một bài quá thấp sẽ kéo cả kết quả xuống, nên không nên bỏ hẳn kỹ năng nào.

Writing PET viết bao nhiêu từ và chấm thế nào?

Mỗi bài viết khoảng 100 từ. Part 1 là email trả lời theo 4 ghi chú; Part 2 chọn một trong hai đề, bài báo hoặc câu chuyện. Mỗi bài chấm tối đa 20 điểm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí 0–5: nội dung, hiệu quả giao tiếp, tổ chức bài và ngôn ngữ. Thiếu một ghi chú trong email là mất điểm nội dung ngay.

Speaking PET thi một mình hay theo cặp?

Theo cặp, đôi khi nhóm ba, với hai giám khảo: một người hỏi, một người chỉ nghe và chấm. Bài gồm phỏng vấn cá nhân, tả một bức ảnh khoảng 1 phút, thảo luận cùng bạn theo tình huống có tranh và trò chuyện mở rộng. Cặp đôi mất khoảng 12 phút, nhóm ba khoảng 15–17 phút. Giám khảo chấm cách con tương tác, không chấm ai nói nhiều hơn.

Lệ phí thi PET ở Việt Nam năm 2026 là bao nhiêu?

Mỗi hội đồng thi được Cambridge uỷ quyền tự công bố giá, nên mức phí khác nhau theo nơi. Tại TP.HCM, mức niêm yết từ tháng 8/2026 ở một hội đồng thi đại học là 1.810.000 đến 2.050.000 đồng tuỳ nhóm thí sinh. Nên dự trù khoảng 1,8 đến 2,4 triệu đồng mỗi lượt và hỏi lại hội đồng thi trước khi đăng ký, số liệu kiểm tháng 10/2026.

Bài viết mới nhất

Xem tất cả bài viết →