Mục lục bài họcĐang ở d08-b2
← IB Biology
0/16 bài đã học xong
Chương 8 · Theme D3–D4 — Inheritance, Reproduction and Natural Selection · Bài 2/2 của chương · bài 16/16 của IB Biology

Inheritance, Pedigrees and Natural Selection

Di truyền, phả hệ và chọn lọc tự nhiên
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Mendel, and the crosses you must be able to draw

A monohybrid cross between two heterozygotes gives a phenotype ratio of $3:1$ and a genotype ratio of $1:2:1$. A dihybrid cross between two double heterozygotes gives $9:3:3:1$ when the genes assort independently. A test cross against the homozygous recessive reveals the unknown genotype: a heterozygote gives $1:1$, and a double heterozygote gives $1:1:1:1$.

Beyond simple dominance

  • Codominance: both alleles are fully expressed in the heterozygote, as in blood group AB.
  • Multiple alleles: the ABO system has three alleles, $I^A$ and $I^B$ codominant with each other and both dominant to $i$.
  • Sex linkage: genes on the X chromosome, such as those for haemophilia and red-green colour blindness, affect males more often because a male has only one X and therefore cannot be a carrier.

In pedigree analysis, two unaffected parents with an affected child shows the condition is recessive; an affected female whose father is unaffected rules out X-linked recessive inheritance, because her father would have had to be affected himself.

(HL) Genes on the same chromosome are linked and do not assort independently. The recombination frequency, the percentage of offspring in the recombinant classes, measures how far apart they are. A chi-squared test compares observed with expected numbers; if $\chi^2$ is below the critical value the difference is not significant.

Natural selection

Selection needs heritable variation, over-production of offspring and a selection pressure. Directional selection shifts the mean, stabilising selection narrows the distribution around it, and disruptive selection favours both extremes. Allopatric speciation begins with a geographical barrier, sympatric speciation happens without one. Antibiotic resistance is the clearest observable example.

Giải thích tiếng Việt

Mendel và những phép lai phải vẽ được

Monohybrid cross giữa hai thể dị hợp cho tỉ lệ kiểu hình $3:1$ và tỉ lệ kiểu gen $1:2:1$. Dihybrid cross giữa hai thể dị hợp về cả hai tính trạng cho $9:3:3:1$, với điều kiện hai gen phân li độc lập. Test cross (lai phân tích) đem cá thể chưa rõ kiểu gen lai với thể đồng hợp lặn: dị hợp một cặp cho $1:1$, dị hợp hai cặp cho $1:1:1:1$. Quy tắc sống còn: vẽ khung Punnett rồi mới ghi tỉ lệ, đừng nhớ áng chừng.

Vượt ra ngoài trội lặn đơn giản

  • Codominance (đồng trội): ở thể dị hợp, cả hai allele đều biểu hiện đầy đủ — nhóm máu AB là ví dụ chuẩn. Khác với trội không hoàn toàn, vốn cho kiểu hình pha trộn ở giữa.
  • Multiple alleles (nhiều allele): hệ ABO có ba allele; $I^A$ và $I^B$ đồng trội với nhau, cả hai đều trội so với $i$.
  • Sex linkage (di truyền liên kết giới tính): gen nằm trên nhiễm sắc thể X như gen haemophilia (máu khó đông) và colour blindness (mù màu đỏ lục). Nam giới mắc nhiều hơn vì chỉ có một X, nên không có trạng thái mang gen lặn mà không biểu hiện.

Pedigree analysis (phân tích phả hệ) đọc theo hai câu hỏi. Câu một: bố mẹ không biểu hiện mà sinh con biểu hiện thì bệnh là lặn. Câu hai: có nữ biểu hiện mà bố cô ấy không biểu hiện thì loại bỏ được X-linked recessive, vì nếu gen nằm trên X thì bố buộc phải mang X lặn duy nhất ấy và tự biểu hiện bệnh.

(HL) Hai gen cùng nằm trên một nhiễm sắc thể thì linked (liên kết) và không phân li độc lập. Recombination frequency — phần trăm cá thể thuộc hai lớp recombinant — đo khoảng cách giữa chúng. Phép kiểm chi-squared so số quan sát với số kỳ vọng; $\chi^2$ nhỏ hơn giá trị tới hạn thì sai khác không có ý nghĩa thống kê.

Chọn lọc tự nhiên

Chọn lọc cần ba thứ: biến dị di truyền được, sinh ra nhiều con hơn số sống sót được, và một selection pressure (áp lực chọn lọc). Directional làm dời trung bình; stabilising bóp hẹp phân bố quanh trung bình cũ; disruptive ưu ái cả hai cực và làm phân bố tách đôi. Allopatric speciation bắt đầu bằng một rào cản địa lý, sympatric speciation xảy ra ngay trong cùng vùng phân bố. Antibiotic resistance là ví dụ quan sát được rõ nhất, vì diễn ra trong vài năm chứ không vài triệu năm.

PHẢ HỆ BA THẾ HỆ I II III I-1 I-2 II-1 II-2 II-3 II-4 III-1 III-2 III-3 nam nữ biểu hiện bệnh lành mang gen (carrier) II-2 là NỮ biểu hiện bệnh, nhưng bố I-1 KHÔNG bệnh. Bố lành thì con gái bệnh nói lên điều gì về vị trí gen?
Phả hệ không phải để nhìn cho biết ai bệnh, mà để loại trừ các kiểu di truyền. Đọc theo đúng hai bước. Bước 1 — trội hay lặn? Tìm một cặp bố mẹ không biểu hiện mà có con biểu hiện. Ở đây I-1 và I-2 đều trắng nhưng con gái II-2 tô đen. Nếu bệnh là trội thì ít nhất một trong hai người phải biểu hiện, nên bệnh phải lặn, và cả hai bố mẹ là carrier. Bước 2 — trên nhiễm sắc thể thường hay trên X? Chỉ cần nhìn đúng một người: II-2 là nữ và biểu hiện bệnh. Nếu gen nằm trên X, cô ấy phải nhận một X lặn từ mẹ và một X lặn từ bố; mà bố chỉ có một X, nên bố ắt phải biểu hiện bệnh. I-1 không bệnh, vậy loại X-linked recessive. Kết luận là autosomal recessive. Chấm đen nhỏ trong ký hiệu là người lành mang gen (carrier); II-3 và II-4 buộc phải là carrier vì con trai III-3 của họ biểu hiện bệnh.
Ví dụ — đọc phả hệ và tính xác suất

Dùng phả hệ trong bài. (a) Chứng minh bệnh là autosomal recessive chứ không phải X-linked recessive. (b) Viết kiểu gen của I-1, I-2 và II-2 (dùng $A$ cho allele trội, $a$ cho allele lặn). (c) II-1 không biểu hiện bệnh; tính xác suất anh ta là carrier.

Giải.

(a) Hai bước loại trừ. Bố mẹ I-1 và I-2 đều không biểu hiện mà sinh ra II-2 biểu hiện, nên allele gây bệnh phải là lặn — nếu trội thì ít nhất một trong hai bố mẹ đã biểu hiện.

Tiếp theo, II-2 là nữ và biểu hiện bệnh. Giả sử gen nằm trên X: cô ấy phải là $X^a X^a$, tức nhận một $X^a$ từ mẹ và một $X^a$ từ bố. Nhưng bố chỉ có một X, nên bố sẽ là $X^a Y$ và phải biểu hiện bệnh. Thực tế I-1 không bệnh, nên giả thiết bị bác bỏ. Vậy gen nằm trên nhiễm sắc thể thường: autosomal recessive.

(b) II-2 biểu hiện nên là $aa$. Cô ấy nhận một $a$ từ mỗi bên, mà cả bố lẫn mẹ đều không biểu hiện, nên I-1 và I-2 đều là $Aa$ — hai người mang gen lành.

(c) Vẽ khung Punnett cho $Aa \times Aa$: bốn ô là $AA$, $Aa$, $Aa$, $aa$, tức tỉ lệ kiểu gen $1:2:1$. Nhưng đề đã cho biết II-1 không biểu hiện bệnh, nên ô $aa$ bị loại khỏi không gian mẫu. Trong ba ô còn lại, hai ô là $Aa$.

Xác suất II-1 là carrier bằng $2/3$, không phải $1/2$. Đây là chỗ mất điểm kinh điển: quên cắt bỏ ô $aa$ khỏi mẫu số sau khi đã biết người đó khoẻ mạnh.

BA KIỂU CHỌN LỌC — phân bố tính trạng trước và sau directional định hướng giá trị tính trạng stabilising ổn định giá trị tính trạng disruptive phân hoá hõm giá trị tính trạng số cá thể nét đứt = TRƯỚC chọn lọc · nét liền = SAU chọn lọc Đọc hai thứ: đỉnh có DỜI CHỖ không, và bề rộng có HẸP lại không.
Ba đồ thị này chỉ khác nhau ở hai chỗ, hãy đọc đúng hai chỗ đó. Chỗ thứ nhất: đỉnh có dời sang bên không? Chỗ thứ hai: bề rộng có thay đổi không? Nét đứt là phân bố trước chọn lọc, nét liền là sau. Ở khung directional, đỉnh dời hẳn sang phải — một đầu của dải tính trạng được ưu ái, ví dụ bướm sẫm màu trong vùng công nghiệp hay vi khuẩn kháng thuốc. Ở khung stabilising, đỉnh đứng nguyên chỗ cũ nhưng phân bố hẹp và cao hơn — cả hai cực bị loại, ví dụ khối lượng sơ sinh của người. Ở khung disruptive, xuất hiện hai đỉnh và một chỗ hõm ngay giữa — giá trị trung bình lại là giá trị bất lợi nhất, và nếu hai nhóm dần ngừng giao phối với nhau thì đây là bước đầu của sympatric speciation. Lưu ý trục tung là số cá thể, nên diện tích dưới đường cong nói lên cỡ quần thể, đừng đọc chiều cao đỉnh một cách tách rời.
Ví dụ — kháng kháng sinh là chọn lọc, không phải thích nghi chủ động

Một bệnh nhân dùng kháng sinh mười ngày. Ngày đầu thuốc có tác dụng, tới ngày thứ tám thì không. Có người kết luận: “vi khuẩn đã học được cách chống lại thuốc”. Chỉ ra chỗ sai của cách nói đó và mô tả đúng quá trình, dùng khung chọn lọc của đồ thị trong bài.

Giải.

Chỗ sai nằm ở thứ tự nhân quả. Cách nói trên hàm ý kháng sinh gây ra tính kháng, và vi khuẩn thay đổi để sống sót. Cả hai đều sai: đột biến xảy ra ngẫu nhiêntrước khi thuốc xuất hiện, không theo nhu cầu của sinh vật.

Mô tả đúng. Trong một quần thể vi khuẩn khổng lồ luôn có sẵn biến dị: vài cá thể mang đột biến ngẫu nhiên khiến chúng ít nhạy với thuốc hơn — chẳng hạn đổi hình dạng protein đích hoặc có bơm đẩy thuốc ra ngoài. Kháng sinh trở thành selection pressure: nó giết những cá thể nhạy, còn những cá thể kháng thì sống và tiếp tục sinh sản.

Vì vi khuẩn chia rất nhanh, chỉ vài ngày là tỉ lệ allele kháng trong quần thể tăng vọt. Chiếu lên đồ thị trong bài, đây là directional selection: cả phân bố dịch về phía đầu kháng thuốc, và giá trị trung bình dời hẳn sang bên phải.

Hai hệ quả thực tế chỉ đúng nếu hiểu theo cách này. Một: phải uống hết liệu trình, vì dừng sớm là để lại đúng những cá thể khó giết nhất. Hai: tính kháng lan còn nhanh hơn chọn lọc thông thường vì vi khuẩn trao đổi plasmid cho nhau, kể cả giữa các loài khác nhau.

Bẫy hay mất điểm — Với câu sex linkage, đừng bao giờ ghi một tỉ lệ chung cho cả đàn con. Phải tách riêng tỉ lệ trong số con traitỉ lệ trong số con gái, rồi mới gộp lại nếu đề hỏi trên tổng số con. Mẹ mang gen lai với bố bình thường cho $1/2$ số con trai mắc bệnh, nhưng chỉ $1/4$ trên tổng số con — hai con số đều đúng, sai là ở chỗ trả lời nhầm câu hỏi.
Phải nhớ — Vẽ khung Punnett trước, ghi tỉ lệ sau. Phả hệ đọc theo hai bước: bố mẹ lành sinh con bệnh thì bệnh lặn; có nữ bệnh mà bố lành thì không phải X-linked. Chọn lọc tự nhiên chọn trên biến dị đã có sẵn, không tạo ra biến dị theo nhu cầu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Theme D3–D4 — Inheritance, Reproduction and Natural Selection gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →