Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← IB Biology
0/16 bài đã học xong
Chương 7 · Theme D1–D2 — DNA Replication, Cell Cycle and Gene Expression · Bài 2/2 của chương · bài 14/16 của IB Biology

Gene Expression, Mutation and the Cell Cycle

Biểu hiện gen, đột biến và chu kỳ tế bào
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Transcription and translation

RNA polymerase binds the promoter and copies only the template strand of a gene, so the mRNA produced carries the same sequence as the coding strand with uracil in place of thymine. At the ribosome, whose catalytic core is made of rRNA, each three-base codon of the mRNA is read by the complementary anticodon of a tRNA that carries one specific amino acid.

  • A silent mutation changes a base but not the amino acid, because the genetic code is degenerate.
  • A missense mutation puts a different amino acid into the chain.
  • A nonsense mutation creates a premature stop codon, truncating the protein.
  • A frameshift, caused by an insertion or deletion, misreads every codon downstream.

The cell cycle

Interphase consists of $G_1$ (growth), $S$ (DNA replication) and $G_2$ (preparation). Mitosis then runs through prophase, metaphase, anaphase and telophase, and cytokinesis divides the cytoplasm. Cyclins rise and fall to push the cell through checkpoints; when checkpoint control is lost, a mutated proto-oncogene becomes an oncogene and division becomes uncontrolled. The mitotic index, the proportion of cells visibly in mitosis, is used to estimate how quickly a tissue divides.

One genome, many proteomes

Every somatic cell carries the same genome, yet a neurone and a liver cell contain very different proteins. The difference is differential gene expression: specific transcription factors bind regulatory sequences, prokaryotes switch whole operons on and off, and epigenetic marks such as DNA methylation silence promoters without altering the base sequence.

Giải thích tiếng Việt

Phiên mã và dịch mã

RNA polymerase gắn vào promoter (vùng khởi động) rồi chỉ chép lại template strand (mạch khuôn). Hệ quả cần thuộc: mRNA giống hệt mạch coding strand, chỉ thay T bằng U. Tại ribosome — lõi xúc tác của nó làm bằng rRNA — mỗi codon ba base trên mRNA bắt cặp với anticodon bổ sung của một tRNA mang sẵn một axit amin.

  • Silent mutation — đổi base nhưng không đổi axit amin, vì mã di truyền có tính thoái hoá (nhiều codon cùng mã cho một axit amin).
  • Missense mutation — thay một axit amin bằng axit amin khác.
  • Nonsense mutation — sinh ra một stop codon sớm, chuỗi bị cắt cụt.
  • Frameshift — thêm hoặc mất một base làm lệch khung đọc, mọi codon phía sau đọc sai hết.

Chu kỳ tế bào

Interphase gồm $G_1$ (lớn lên), $S$ (nhân đôi ADN) và $G_2$ (chuẩn bị). Sau đó mitosis đi qua bốn kỳ: prophase, metaphase, anaphase, telophase; rồi cytokinesis chia tế bào chất. Nồng độ cyclin lên xuống theo nhịp để đẩy tế bào qua các checkpoint (điểm kiểm soát). Mất kiểm soát ở checkpoint thì một proto-oncogene đột biến thành oncogene và tế bào chia vô hạn — đó là gốc của ung thư. Mitotic index là tỉ lệ tế bào đang thấy rõ ở kỳ phân bào trên tiêu bản, dùng để ước lượng mô đó chia nhanh hay chậm.

Cùng một genome, khác nhau ở proteome

Mọi tế bào sinh dưỡng đều mang cùng một genome, nhưng tế bào thần kinh và tế bào gan chứa các protein rất khác nhau. Cơ chế là differential gene expression: mỗi loại tế bào có một bộ transcription factor riêng gắn vào các trình tự điều hoà; ở sinh vật nhân sơ cả một operon được bật tắt cùng lúc; và các dấu epigenetic như DNA methylation khoá promoter lại mà không đổi một base nào.

TỪ GEN TỚI CHUỖI POLYPEPTIT DNA coding 5'-3' ATG GTC AAG CCA TGA DNA template 3'-5' TAC CAG TTC GGT ACT transcription — RNA polymerase chỉ đọc MẠCH KHUÔN (đỏ) mRNA 5'-3' AUG GUC AAG CCA UGA translation — ribosome đọc từng codon 3 base một anticodon 3'-5' UAC CAG UUC GGU không có tRNA polypeptide Met Val Lys Pro STOP mRNA giống hệt mạch coding, chỉ đổi T thành U.
Hình này để bạn tự dịch, không để nhìn cho vui. Đọc từ trên xuống theo bốn nhịp. Nhịp một: so hai dòng ADN — dòng đỏ là template strand, bổ sung với dòng đen; chỉ dòng đỏ được RNA polymerase chép. Nhịp hai: đối chiếu dòng mARN với dòng ADN đen, bạn sẽ thấy chúng giống hệt nhau trừ T đổi thành U — đây là mẹo đọc nhanh trong phòng thi, khỏi phải bổ sung hai lần. Nhịp ba: mỗi anticodon bổ sung với codon ngay phía trên nó, viết theo chiều 3' → 5' để khớp ngược chiều. Nhịp bốn: tra bảng mã di truyền ra Met, Val, Lys, Pro rồi dừng ở UGA vì không có tRNA nào mang anticodon cho stop codon — chuỗi kết thúc nhờ release factor. Hãy tự thử đổi một base ở codon thứ hai rồi dịch lại.
Ví dụ — dịch trình tự và gọi tên đột biến

Dùng trình tự trong sơ đồ của bài (coding strand 5'-ATG GTC AAG CCA TGA-3'). (a) Viết mARN và chuỗi axit amin. (b) Codon thứ ba AAG bị đổi thành AAA; (c) codon thứ hai GTC bị đổi thành TGA; (d) mất một base G ở đầu codon thứ hai. Gọi tên ba đột biến đó và nêu hậu quả.

Giải.

(a) mARN: 5'-AUG GUC AAG CCA UGA-3'. Tra bảng mã: AUG là Met và cũng là start codon, GUC là Val, AAG là Lys, CCA là Pro, UGA là stop codon. Chuỗi thu được: Met – Val – Lys – Pro, dài bốn axit amin.

(b) AAG → AAA. Trên mARN codon đổi từ AAG thành AAA. Tra bảng: cả hai đều mã cho Lys. Chuỗi không đổi một chữ nào, nên đây là silent mutation. Nó tồn tại được là nhờ mã di truyền thoái hoá: base thứ ba của codon thường ít quan trọng nhất.

(c) GTC → TGA. Trên mARN codon đổi từ GUC thành UGA, mà UGA là stop codon. Ribosome dừng ngay sau Met, chỉ ra một axit amin. Đây là nonsense mutation — thường nặng nhất trong ba loại thay thế base, vì protein cụt gần như chắc chắn mất chức năng.

(d) Mất một base. Trình tự thành ATG TCA AGC CAT GA…, tức mARN là AUG UCA AGC CAU… Từ codon thứ hai trở đi mọi codon đều lệch khung: Ser thay cho Val, Ser thay cho Lys, His thay cho Pro. Đây là frameshift, và nó nguy hiểm hơn hẳn một thay thế base vì phá toàn bộ phần còn lại của gen, lại hay tạo stop codon sớm ở một chỗ ngẫu nhiên phía sau.

CHU KỲ TẾ BÀO — tổng 24 giờ G1 · 11 h S · 8 h G2 · 4 h M · 1 h interphase = G1 + S + G2 = 23 h mitotic index = M / tổng chu kỳ = 1 / 24 = 4,2% tỉ lệ tế bào ở pha S = 8 / 24 = 33,3% tiêu bản 600 tế bào: 200 ở S · 25 ở M pha nào dài, pha đó đông tế bào
Hình vòng tròn này là một bài toán tỉ lệ trá hình. Mỗi giờ ứng với $15$ độ cung, nên diện tích quạt tỉ lệ thuận với thời lượng pha. Từ đó suy ra nguyên tắc đọc: pha nào dài thì lúc nào cũng có nhiều tế bào đang ở đó, với điều kiện quần thể tế bào chia không đồng bộ. Muốn tính số tế bào ở một pha, lấy tổng số tế bào nhân với thời lượng pha chia cho $24$ giờ. Mitotic index chính là trường hợp riêng của phép đó với pha M: $1/24 = 4,2\%$, con số rất nhỏ — đúng lý do khi soi tiêu bản đầu rễ hành bạn thấy phần lớn tế bào đang ở interphase. Chiều ngược lại cũng dùng được: đo mitotic index cao bất thường trong một khối u nghĩa là pha M chiếm phần lớn hơn trong chu kỳ, tức mô đó chia rất nhanh.
Ví dụ — tính mitotic index từ tiêu bản

Dùng số liệu trong sơ đồ chu kỳ tế bào của bài ($G_1 = 11$ h, $S = 8$ h, $G_2 = 4$ h, $M = 1$ h). Một tiêu bản đầu rễ có $840$ tế bào chia không đồng bộ. (a) Tính mitotic index và số tế bào dự kiến đang ở pha S. (b) Một mẫu mô khác cho mitotic index $12,5\%$. Nhận xét.

Giải.

(a) Tổng chu kỳ $= 11 + 8 + 4 + 1 = 24$ giờ. Với quần thể chia không đồng bộ, tỉ lệ tế bào bắt gặp ở một pha bằng đúng tỉ lệ thời gian pha đó chiếm trong chu kỳ.

Mitotic index $= 1/24 = 0,0417$, tức khoảng $4,2\%$. Số tế bào ở pha S $= 840 \times 8/24 = 280$ tế bào. Nhân tiện kiểm tra: số tế bào ở pha M $= 840 \times 1/24 = 35$, và $35/840$ đúng bằng $4,2\%$ — hai cách tính khớp nhau.

(b) Mitotic index $12,5\%$ tức khoảng ba lần con số bình thường. Diễn giải đúng là: trong mô đó, pha M chiếm một phần lớn hơn của chu kỳ, nghĩa là chu kỳ tế bào đã bị rút ngắn — interphase ngắn lại chứ pha M không dài ra. Đây là dấu hiệu mô đang tăng sinh rất nhanh.

Trong bệnh học, mitotic index cao là một trong các chỉ số dùng để xếp độ ác tính của khối u, vì mất kiểm soát checkpoint làm tế bào bỏ qua các chốt $G_1$ và $G_2$ và lao thẳng vào lần chia kế tiếp. Nhưng phải cẩn thận: mô phôi và mô đầu rễ bình thường cũng có chỉ số cao, nên con số này chỉ có nghĩa khi so với mô cùng loại.

Bẫy hay mất điểm — Hai bẫy hay đi cùng nhau. Một: mARN không giống mạch khuôn — nó bổ sung với mạch khuôn và giống mạch coding, chỉ khác T thành U; chép nhầm mạch là mất trọn câu. Hai: các tế bào trong cơ thể bạn không mất đi những gen chúng không dùng. Tế bào gan vẫn giữ đủ gen hemoglobin, nó chỉ không phiên mã gen đó. Khác nhau nằm ở biểu hiện, không nằm ở genome.
Phải nhớ — mARN giống mạch coding, T đổi thành U. Đặt tên đột biến bằng cách dịch thử chứ đừng đoán: đổi base mà không đổi axit amin là silent, đổi axit amin là missense, ra stop sớm là nonsense, thêm hoặc mất base là frameshift. Mitotic index $=$ thời lượng pha M chia tổng chu kỳ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Theme D1–D2 — DNA Replication, Cell Cycle and Gene Expression gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →