Mục lục bài họcĐang ở d09-b2
← A-Level Biology
0/24 bài đã học xong
Chương 9 · Energy and Respiration · Bài 2/2 của chương · bài 18/24 của A-Level Biology

Chemiosmosis, Anaerobic Respiration and RQ

Hoá thẩm, hô hấp kỵ khí và hệ số hô hấp
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Oxidative phosphorylation

Reduced NAD and reduced FAD deliver electrons to a chain of carriers on the inner mitochondrial membrane. As electrons pass down the chain they lose energy, and that energy is used to pump hydrogen ions from the matrix into the intermembrane space. A steep concentration and charge gradient builds up — energy stored as a gradient rather than as a molecule. Hydrogen ions can only return through ATP synthase, and their flow through it drives the synthesis of ATP from ADP and phosphate. This is chemiosmosis. Oxygen is the final electron acceptor: it combines with electrons and hydrogen ions to form water. Without oxygen the chain backs up, no more electrons can pass, reduced NAD cannot be reoxidised, and the whole of the Krebs cycle stops.

Anaerobic respiration

In the absence of oxygen only glycolysis can continue, and it can only continue if NAD is regenerated. In mammalian muscle, pyruvate accepts hydrogen from reduced NAD and becomes lactate; the NAD is freed for reuse and glycolysis carries on giving $2$ ATP per glucose. Lactate is later carried to the liver and oxidised back to pyruvate, which is why an oxygen debt must be repaid. In yeast, pyruvate is decarboxylated to ethanal, which then accepts the hydrogen to become ethanol, releasing carbon dioxide. Both routes have the same purpose: not to make ATP directly, but to regenerate NAD so that glycolysis, which does make ATP, can keep running.

Respiratory quotient

The respiratory quotient is $RQ = \dfrac{\text{volume of carbon dioxide produced}}{\text{volume of oxygen consumed}}$. Carbohydrate gives $RQ = 1.0$, protein about $0.9$ and lipid about $0.7$, because lipid is less oxidised to start with and so needs proportionally more oxygen. An $RQ$ greater than $1.0$ indicates that some anaerobic respiration is occurring, since carbon dioxide is then produced without oxygen being used. In a respirometer, soda lime absorbs all the carbon dioxide produced, so the volume change measures oxygen uptake alone.

Giải thích tiếng Việt

Phosphoryl hoá oxi hoá

NAD khử và FAD khử giao electron cho một chuỗi chất mang nằm trên màng trong ti thể. Electron đi dọc chuỗi thì mất dần năng lượng, và năng lượng đó được dùng để bơm ion hydrogen từ chất nền ra khoang gian màng. Một chênh lệch nồng độ và chênh lệch điện tích rất dốc được dựng lên — năng lượng lúc này được tích trữ dưới dạng một gradient, không phải dưới dạng một phân tử. Ion hydrogen chỉ quay về được qua ATP synthase, và dòng chảy qua enzyme đó dẫn động việc tổng hợp ATP từ ADP và phosphate. Đó là chemiosmosis (hoá thẩm). Oxygen là chất nhận electron cuối cùng: nó kết hợp với electron và ion hydrogen tạo nước. Không có oxygen thì chuỗi bị nghẽn, electron không đi tiếp được, NAD khử không được oxi hoá lại, và toàn bộ chu trình Krebs dừng theo.

Hô hấp kỵ khí

Khi không có oxygen, chỉ đường phân còn chạy được, và nó chỉ chạy được nếu NAD được tái tạo. Ở cơ động vật có vú, pyruvate nhận hydrogen từ NAD khử và biến thành lactate; NAD được giải phóng để dùng lại và đường phân tiếp tục cho $2$ ATP mỗi glucose. Lactate sau đó được đưa về gan và oxi hoá trở lại thành pyruvate — đó là lý do phải trả oxygen debt. Ở nấm men, pyruvate bị khử carboxyl thành ethanal, chất này nhận hydrogen để thành ethanol và giải phóng carbon dioxide. Hai con đường có chung một mục đích: không phải để tạo ATP trực tiếp, mà để tái tạo NAD cho đường phân — khâu thực sự tạo ATP — tiếp tục chạy.

Hệ số hô hấp

Respiratory quotient tính bằng $RQ = \dfrac{\text{thể tích carbon dioxide sinh ra}}{\text{thể tích oxygen tiêu thụ}}$. Carbohydrate cho $RQ = 1{,}0$, protein khoảng $0{,}9$ và lipid khoảng $0{,}7$, vì lipid ít bị oxi hoá sẵn nên cần tỉ lệ oxygen cao hơn. $RQ$ lớn hơn $1{,}0$ là dấu hiệu có hô hấp kỵ khí, vì khi đó carbon dioxide sinh ra mà không tiêu oxygen. Trong respirometer, vôi tôi xút hấp thụ hết carbon dioxide sinh ra, nên thay đổi thể tích đo được chỉ phản ánh lượng oxygen đã tiêu thụ.

HOA THAM TREN MANG TRONG KHOANG GIAN MANG — nong do H+ CAO, pH THAP CHAT NEN — nong do H+ THAP 1 2 3 H+ NADH nhuong electron e- e- O2 + 4H+ nhan e- tao 2H2O H+ quay lai F ADP + Pi cho ra ATP tai day Nang luong cua electron dung de BOM H+ len tren, tao chenh lech nong do Chenh lech do la dang nang luong duoc TICH TRU, va F la cho duy nhat H+ di qua duoc
Hình này kể một câu chuyện theo đúng bốn bước, và phải đọc theo thứ tự đó. Bước một: NAD khử giao electron cho chất mang $1$. Bước hai: electron đi từ chất mang $1$ sang $2$ sang $3$, mỗi lần chuyển thì mất một ít năng lượng, và năng lượng đó được dùng để bơm ion hydrogen lên phía trên — chú ý ba mũi tên đi lên. Bước ba: khoang phía trên tích tụ ion hydrogen, nên nồng độ ở đó cao và pH thấp; đây chính là nơi năng lượng đang được cất giữ. Bước bốn: ion hydrogen chỉ quay về được qua $F$, và dòng chảy qua $F$ dẫn động việc ghép ADP với phosphate. Ở góc phải là oxygen nhận electron cuối cùng — nếu bỏ oxygen đi thì cả dây chuyền nghẽn lại từ đầu bên trái.
RESPIROMETER — ONG THI NGHIEM va ONG DOI CHUNG chat hut CO2 hat dang nay mam giot dich chuyen ve phia nay thuoc do mm gan doc ong chat hut CO2 hat da luoc chin Ca hai ong deu ngam trong cung mot be nuoc on nhiet Ong doi chung bat moi thay doi the tich do NHIET DO hay AP SUAT KHI QUYEN gay ra Bo chat hut CO2 di thi giot gan nhu dung yen — do la phep thu chung minh vai tro cua no
Ba chi tiết trong hình quyết định câu trả lời. Thứ nhất, ô đỏ ở đỉnh mỗi ống là chất hấp thụ carbon dioxide; nhờ nó, mọi carbon dioxide do hạt thải ra đều bị giữ lại, nên thay đổi thể tích chỉ phản ánh lượng oxygen bị tiêu thụ. Thứ hai, giọt chất lỏng đi về phía ống chứa hạt, vì thể tích khí trong ống giảm. Thứ ba, ống bên phải chứa hạt đã luộc chín — đó là đối chứng, và nó tồn tại để bắt mọi thay đổi thể tích do nhiệt độ phòng hay áp suất khí quyển gây ra. Không có ống này thì một cơn ấm lên vài phần độ cũng bị tính nhầm thành hô hấp.
Ví dụ — tính RQ và suy ra cơ chất

Một mẫu hạt tiêu thụ $19{,}0\ \text{cm}^3$ oxygen và thải ra $13{,}3\ \text{cm}^3$ carbon dioxide trong cùng khoảng thời gian. Tính $RQ$ và suy ra cơ chất chính đang được dùng. Nếu một mẫu khác cho $RQ = 1{,}4$ thì kết luận gì?

Giải.

Bước 1 — công thức. $RQ = \dfrac{\text{thể tích carbon dioxide sinh ra}}{\text{thể tích oxygen tiêu thụ}}$. Thứ tự này quan trọng: carbon dioxide ở tử số.

Bước 2 — thay số. $RQ = 13{,}3 \div 19{,}0 = 0{,}70$.

Bước 3 — tra ý nghĩa. Giá trị $0{,}7$ ứng với lipid. Lý do: mạch acid béo gần như thuần carbon và hydrogen, ít oxygen sẵn có, nên cần rất nhiều oxygen từ ngoài để oxi hoá hết. Carbohydrate thì đã mang sẵn nhiều oxygen trong phân tử nên cần ít hơn, và $RQ$ của nó bằng $1{,}0$.

Mẫu có $RQ = 1{,}4$. Không cơ chất nào cho $RQ$ lớn hơn $1$ trong hô hấp hiếu khí. Giá trị vượt $1$ nghĩa là có hô hấp kỵ khí diễn ra song song: lên men rượu thải carbon dioxide mà không tiêu oxygen, nên tử số tăng trong khi mẫu số không đổi.

Cách đo hai đại lượng trong cùng một thí nghiệm. Chạy respirometer hai lần: lần đầu chất hấp thụ carbon dioxide để đo riêng lượng oxygen tiêu thụ; lần sau không có chất hấp thụ, khi đó thay đổi thể tích bằng hiệu giữa oxygen tiêu thụ và carbon dioxide thải ra. Từ hai số đó suy ra được cả hai đại lượng.

Ví dụ — vì sao thiếu oxygen làm dừng cả chu trình Krebs

Cyanide chặn chất mang cuối cùng của chuỗi vận chuyển electron. Giải thích vì sao hậu quả không chỉ là mất ATP từ phosphoryl hoá oxi hoá, mà còn làm dừng cả link reaction và chu trình Krebs.

Giải.

Bước 1 — chuỗi nghẽn từ đầu cuối. Chất mang cuối không giao được electron cho oxygen nữa, nên nó ở lại trạng thái khử. Chất mang ngay trước nó cũng không giao được, và hiệu ứng lan ngược lên suốt chuỗi.

Bước 2 — NAD khử không được tái oxi hoá. NAD khử chỉ trút được hydrogen nếu đầu vào của chuỗi còn trống. Chuỗi đã nghẽn nên NAD khử tích lại và lượng NAD dạng oxi hoá trong chất nền cạn dần.

Bước 3 — Krebs và link reaction dừng. Cả hai giai đoạn này gồm nhiều bước khử hydrogen, và mỗi bước bắt buộc phải có một phân tử NAD trống để nhận. Hết NAD trống thì các bước đó không chạy được, nên toàn bộ chu trình dừng — dù bản thân enzyme của chu trình không hề bị cyanide đụng tới.

Bước 4 — điều gì còn sót lại. Đường phân vẫn chạy được, nhưng chỉ khi NAD của bào tương được tái tạo. Ở cơ, việc đó xảy ra nhờ chuyển pyruvate thành lactate. Nguồn ATP còn lại vì thế chỉ là $2$ mỗi glucose, quá ít so với nhu cầu, nên tế bào chết nhanh.

Bài học tổng quát. Trong một chuỗi chuyển hoá, chặn ở cuối vẫn làm tê liệt phần đầu, miễn là hai đầu dùng chung một chất mang tuần hoàn. Ở đây chất mang đó là NAD, và nó chỉ có một lượng cố định trong ti thể.

Bẫy hay mất điểm — Mục đích của việc tạo lactate không phải để lấy năng lượng. Phản ứng pyruvate thành lactate không sinh ATP nào. Mục đích duy nhất của nó là tái tạo NAD để đường phân — khâu thật sự tạo ATP — tiếp tục chạy. Bẫy kèm: viết công thức $RQ$ ngược. Carbon dioxide nằm ở tử số; đảo lại thì $0{,}7$ thành $1{,}43$ và bạn kết luận là có hô hấp kỵ khí trong khi thực ra mẫu đang đốt mỡ.
Phải nhớ — Chuỗi vận chuyển electron nằm trên màng trong; năng lượng electron dùng để bơm $\ce{H+}$ ra khoang gian màng; $\ce{H+}$ quay về qua ATP synthase và tạo ATP — đó là hoá thẩm. Oxygen là chất nhận electron cuối cùng. Kỵ khí ở cơ cho lactate, ở nấm men cho ethanol và carbon dioxide; cả hai chỉ nhằm tái tạo NAD. $RQ = $ carbon dioxide chia oxygen: carbohydrate $1{,}0$, protein $0{,}9$, lipid $0{,}7$; lớn hơn $1$ là có kỵ khí. Respirometer có chất hấp thụ carbon dioxide thì đo riêng oxygen.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Energy and Respiration gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →