Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← A-Level Biology
0/24 bài đã học xong
Chương 6 · Nucleic Acids and Protein Synthesis · Bài 2/2 của chương · bài 12/24 của A-Level Biology

Transcription, Translation and Mutation

Phiên mã, dịch mã và đột biến
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Transcription

Only one of the two DNA strands, the template strand, is copied. RNA polymerase assembles a molecule of mRNA whose bases are complementary to the template, using uracil wherever the template carries adenine. The mRNA therefore has the same sequence as the non-template strand except that $T$ is replaced by $U$. In eukaryotes the primary transcript contains introns, which are removed by splicing before the mRNA leaves the nucleus through a nuclear pore.

The genetic code

The code is read in triplets called codons. It is non-overlapping, so each base belongs to one codon only; it is read from a fixed starting point; it is degenerate, because $64$ codons specify only $20$ amino acids, so most amino acids have more than one codon; and it is effectively universal, which is why a human gene can be expressed in a bacterium. Three codons are stop codons and code for no amino acid.

Translation and mutation

A ribosome binds the mRNA and moves along it codon by codon. Each tRNA carries an anticodon complementary to one codon and, at its other end, the corresponding amino acid. Two tRNA molecules occupy the ribosome at once; a peptide bond forms between their amino acids, the first tRNA leaves, and the ribosome moves on by one codon. A substitution changes one base: it may be silent if degeneracy means the new codon still codes for the same amino acid, missense if a different amino acid is inserted, or nonsense if a stop codon is created. An insertion or deletion of one or two bases shifts the reading frame, so every codon after that point is misread — almost always destroying the protein completely.

Giải thích tiếng Việt

Phiên mã

Chỉ một trong hai mạch DNA được dùng làm khuôn, gọi là template strand. RNA polymerase lắp một phân tử mRNA có base bổ sung với khuôn, và dùng uracil ở mọi chỗ khuôn mang adenine. Vì thế mRNA có trình tự trùng với mạch không phải khuôn, chỉ khác ở chỗ $T$ được thay bằng $U$ — đây là mẹo kiểm tra nhanh khi làm bài. Ở tế bào nhân thực, bản phiên mã đầu tiên còn chứa intron; chúng bị cắt bỏ khi splicing trước khi mRNA rời nhân qua lỗ màng nhân.

Mã di truyền

Mã được đọc theo bộ ba gọi là codon. Nó không gối lên nhau, tức mỗi base chỉ thuộc một codon; nó được đọc từ một điểm khởi đầu cố định; nó thoái hoá (degenerate), vì $64$ codon chỉ mã hoá $20$ amino acid nên phần lớn amino acid có nhiều hơn một codon; và nó gần như phổ quát, chính vì thế mà một gene người biểu hiện được trong vi khuẩn. Ba codon là stop codon và không mã hoá amino acid nào.

Dịch mã và đột biến

Ribosome gắn vào mRNA và trượt dọc theo từng codon. Mỗi tRNA mang một anticodon bổ sung với một codon, và ở đầu kia mang đúng amino acid tương ứng. Hai phân tử tRNA cùng nằm trong ribosome một lúc; một peptide bond hình thành giữa hai amino acid của chúng, tRNA thứ nhất rời đi, ribosome dịch tiếp một codon. Đột biến substitution đổi một base: có thể silent nếu nhờ tính thoái hoá mà codon mới vẫn mã hoá cùng amino acid, missense nếu chèn vào một amino acid khác, hoặc nonsense nếu tạo ra stop codon. Đột biến thêm hoặc mất một hai base làm lệch khung đọc, nên mọi codon từ đó về sau đều bị đọc sai — hầu như luôn phá huỷ hoàn toàn protein.

DICH MA TREN RIBOSOME 5' 3' AUG GCA UUC GAC CGU AAG UAA CUG GCA chuoi dang dai ra ribosome truot Doi chieu bo ba tren bang mRNA voi bo ba ghi tren moi tRNA — chung phai BO SUNG nhau Bo ba cuoi cung khong co tRNA nao khop: do la tin hieu ket thuc Dem so bo ba tu AUG toi truoc bo ba ket thuc de ra so amino acid
Đọc hình bằng cách đối chiếu từng cặp bộ ba. Băng dài phía dưới là mRNA, chia thành bảy bộ ba từ trái sang phải theo chiều $5'$ tới $3'$. Hai hình nêm trong ribosome là hai tRNA; bộ ba ghi trên mỗi tRNA là anticodon và phải bổ sung với codon nằm ngay dưới nó — kiểm tra: codon $\text{GAC}$ đối với anticodon $\text{CUG}$, codon $\text{CGU}$ đối với anticodon $\text{GCA}$. Vòng tròn nhỏ trên đỉnh mỗi tRNA là amino acid nó mang tới. Chuỗi hạt bên trái là polypeptide đang dài ra, và số hạt luôn bằng số codon đã đi qua. Bộ ba cuối cùng $\text{UAA}$ không có tRNA nào khớp — đó là tín hiệu kết thúc. Từ hình này đếm ra: sáu codon mã hoá, tức chuỗi dài sáu amino acid.
VACH DNA TRONG ONG LY TAM nhe lai nang the he 0 nuoi trong N nang the he 1 mot lan nhan doi the he 2 hai lan nhan doi the he 3 ba lan nhan doi Do dam cua vach ti le voi luong DNA o moi loai ti trong
Bốn ống, và mỗi ống là một tiên đoán kiểm chứng được. Thế hệ $0$: một vạch duy nhất ở đáy, vì mọi DNA đều mang nitrogen nặng. Thế hệ $1$: vạch chuyển hẳn lên vị trí lai và chỉ có một vạch — dữ kiện này một mình đã loại mô hình bảo toàn, vốn đòi hai vạch tách bạch. Thế hệ $2$: hai vạch, lai và nhẹ, đậm bằng nhau — dữ kiện này loại mô hình phân tán, vốn đòi một vạch duy nhất trôi dần lên. Thế hệ $3$: vạch lai vẫn còn nhưng nhạt đi và vạch nhẹ đậm lên, đúng tỉ lệ $1$ lai trên $3$ nhẹ. Chú ý vạch lai không bao giờ biến mất: hai mạch nặng ban đầu tồn tại mãi trong hai phân tử.
Ví dụ — từ mạch khuôn ra chuỗi polypeptide

Mạch khuôn của một gene có trình tự $\text{TAC} \; \text{GGA} \; \text{CTT} \; \text{ACG} \; \text{ATT}$. Viết trình tự mRNA tương ứng, cho biết chuỗi polypeptide dài bao nhiêu amino acid nếu bộ ba cuối là bộ ba kết thúc, và nêu trình tự anticodon của tRNA mang amino acid thứ hai.

Giải.

Bước 1 — phiên mã. mRNA bổ sung với mạch khuôn, và dùng $U$ thay cho $T$. Ghép từng base: $\text{T} \rightarrow \text{A}$, $\text{A} \rightarrow \text{U}$, $\text{C} \rightarrow \text{G}$, $\text{G} \rightarrow \text{C}$.

Kết quả: $\text{AUG} \; \text{CCU} \; \text{GAA} \; \text{UGC} \; \text{UAA}$.

Bước 2 — kiểm tra hai đầu. Bộ ba đầu là $\text{AUG}$, đúng là bộ ba khởi đầu. Bộ ba cuối là $\text{UAA}$, một trong ba bộ ba kết thúc. Dấu hiệu này cho thấy phiên mã đã làm đúng.

Bước 3 — đếm amino acid. Có năm bộ ba, nhưng bộ ba kết thúc không mã hoá amino acid nào. Vậy chuỗi dài bốn amino acid.

Bước 4 — anticodon của amino acid thứ hai. Codon thứ hai là $\text{CCU}$. Anticodon phải bổ sung với nó: $\text{C} \rightarrow \text{G}$, $\text{C} \rightarrow \text{G}$, $\text{U} \rightarrow \text{A}$, cho ra $\text{GGA}$.

Nhận xét đáng nhớ: anticodon $\text{GGA}$ trùng đúng bộ ba thứ hai của mạch khuôn DNA. Điều đó không phải trùng hợp — bổ sung của bổ sung thì quay về chính nó, chỉ khác $T$ thành $U$. Dùng mẹo này để tự kiểm tra kết quả trong phòng thi.

Ví dụ — ba kiểu đột biến, ba mức hậu quả

Một đoạn mRNA đọc là $\text{AUG} \; \text{GCA} \; \text{UUC} \; \text{GAC} \; \text{UAA}$. Xét ba đột biến ở gene: (i) base thứ chín đổi từ $\text{C}$ thành $\text{U}$; (ii) base thứ mười đổi từ $\text{G}$ thành $\text{U}$; (iii) base thứ tư bị mất. Dự đoán hậu quả của từng đột biến.

Giải.

(i) Đổi base thứ chín, $\text{UUC} \rightarrow \text{UUU}$. Cả hai bộ ba này đều mã hoá phenylalanine, vì mã di truyền thoái hoá: nhiều amino acid có hơn một codon, và codon đồng nghĩa thường chỉ khác nhau ở base thứ ba. Chuỗi polypeptide không đổi. Đây là đột biến silent.

(ii) Đổi base thứ mười, $\text{GAC} \rightarrow \text{UAC}$. Bộ ba mới mã hoá một amino acid khác, nên chuỗi có một amino acid bị thay. Đây là đột biến missense. Hậu quả tuỳ vị trí: nếu amino acid đó nằm trong active site hoặc quyết định cách gấp cuộn thì protein hỏng nặng; nếu nằm ở vùng ít quan trọng thì có thể gần như không ảnh hưởng.

(iii) Mất base thứ tư. Mọi base phía sau bị dồn lên một chỗ, nên khung đọc lệch đi: các bộ ba mới trở thành $\text{AUG} \; \text{CAU} \; \text{UCG} \; \text{ACU} \; \text{AA...}$. Từ điểm đột biến trở đi, toàn bộ chuỗi amino acid sai. Đây là đột biến frameshift, và nó gần như luôn phá huỷ protein hoàn toàn.

Vì sao (iii) nặng hơn (ii) rất nhiều. Một substitution chỉ đụng vào một codon; một deletion đơn lẻ đụng vào mọi codon phía sau. Ngoài ra khung đọc lệch thường tạo ra một bộ ba kết thúc sớm ở chỗ ngẫu nhiên, làm chuỗi bị cắt cụt giữa chừng.

Ngoại lệ đáng nhớ: mất hoặc thêm ba base liền nhau thì khung đọc không lệch — chỉ mất hoặc thêm một amino acid. Đó là lý do đề luôn nói rõ số base bị mất.

Bẫy hay mất điểm — Bộ ba kết thúc không mã hoá amino acid nào. Chia số nucleotide cho $3$ rồi ghi thẳng con số đó làm số amino acid là mất điểm — phải trừ đi một. Bẫy thứ hai: viết 'mRNA bổ sung với mạch mã hoá'. mRNA bổ sung với mạch khuôn, và vì thế nó giống mạch mã hoá, chỉ thay $T$ bằng $U$. Nhầm hai mạch này là hỏng cả câu.
Phải nhớ — Phiên mã dùng một mạch khuôn; mRNA giống mạch không khuôn nhưng thay $T$ bằng $U$. Mã di truyền: bộ ba, không gối, thoái hoá, phổ quát; ba bộ ba kết thúc không mã hoá amino acid. Anticodon bổ sung với codon. Substitution có thể silent, missense hoặc nonsense; thêm hoặc mất một hai base gây lệch khung đọc và hỏng toàn bộ phần sau. Số amino acid $=$ số codon $-$ $1$ khi đã tính cả bộ ba kết thúc.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Nucleic Acids and Protein Synthesis gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →