Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← A-Level Biology
0/24 bài đã học xong
Chương 5 · The Mitotic Cell Cycle · Bài 2/2 của chương · bài 10/24 của A-Level Biology

Mitosis, Stem Cells and Cancer

Nguyên phân, tế bào gốc và ung thư
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The four stages, and the one thing that identifies each

Prophase: chromosomes condense and become visible as two chromatids joined at a centromere; the nuclear envelope and nucleolus break down; the spindle begins to form from microtubules. Metaphase: chromosomes line up on the equator and spindle fibres attach to the centromeres. Anaphase: centromeres split and the two chromatids of each chromosome are pulled to opposite poles by shortening spindle fibres, an ATP-requiring process. Telophase: chromosomes decondense, nuclear envelopes and nucleoli re-form. Cytokinesis follows — by a constricting ring of protein in animal cells, and by the formation of a cell plate from the centre outwards in plant cells, because a cell wall cannot be pinched.

Why mitosis matters

Mitosis produces two nuclei that are genetically identical to each other and to the parent nucleus. It is therefore the basis of growth, of tissue repair and replacement, of asexual reproduction, and of the production of immune cells that all recognise the same antigen. Genetic identity comes from two things working together: semi-conservative replication in $S$ phase, and the precise separation of one chromatid of each pair to each pole in anaphase.

When the control fails

The cycle is controlled at checkpoints. Mutations in genes controlling the cycle produce uncontrolled division. A proto-oncogene normally stimulates division; a mutation turning it into an oncogene makes it stimulate division permanently. A tumour suppressor gene normally halts the cycle for repair; a mutation that inactivates it removes the brake. Because several such mutations must accumulate in one cell line, cancer risk rises steeply with age. Telomeres, repeated non-coding sequences at chromosome ends, shorten at each division and limit the number of divisions a normal cell can undergo. Stem cells escape this limit: they can divide repeatedly and can differentiate into other cell types.

Giải thích tiếng Việt

Bốn kỳ, và dấu hiệu riêng nhận ra từng kỳ

Prophase (kỳ đầu): nhiễm sắc thể co ngắn và hiện ra dưới dạng hai chromatid dính nhau ở tâm động; màng nhân và hạch nhân tiêu biến; thoi phân bào bắt đầu hình thành từ vi ống. Metaphase (kỳ giữa): nhiễm sắc thể xếp thành hàng trên mặt phẳng xích đạo và sợi thoi gắn vào tâm động. Anaphase (kỳ sau): tâm động tách, hai chromatid của mỗi nhiễm sắc thể bị sợi thoi co ngắn kéo về hai cực — quá trình này tốn ATP. Telophase (kỳ cuối): nhiễm sắc thể duỗi ra, màng nhân và hạch nhân tái lập. Sau đó là cytokinesis — ở tế bào động vật bằng một vòng protein thắt lại, còn ở tế bào thực vật bằng cell plate hình thành từ giữa lan ra, vì thành tế bào không thắt được.

Nguyên phân để làm gì

Nguyên phân tạo ra hai nhân giống hệt nhau về di truyền và giống hệt nhân mẹ. Vì vậy nó là nền của sinh trưởng, của sửa chữa và thay thế mô, của sinh sản vô tính, và của việc nhân dòng tế bào miễn dịch để tất cả cùng nhận diện một kháng nguyên. Tính đồng nhất di truyền đến từ hai việc phối hợp: nhân đôi bán bảo toàn ở pha $S$, và việc tách chính xác một chromatid của mỗi cặp về mỗi cực ở kỳ sau.

Khi khâu kiểm soát hỏng

Chu kỳ được kiểm soát tại các chốt kiểm. Đột biến ở gene điều khiển chu kỳ dẫn tới phân chia mất kiểm soát. Proto-oncogene bình thường kích thích phân chia; đột biến biến nó thành oncogene khiến nó kích thích liên tục không tắt. Tumour suppressor gene bình thường dừng chu kỳ lại để sửa chữa; đột biến làm hỏng nó là gỡ mất phanh. Vì phải tích luỹ nhiều đột biến như vậy trên cùng một dòng tế bào, nguy cơ ung thư tăng vọt theo tuổi. Telomere — các đoạn lặp không mã hoá ở đầu mút nhiễm sắc thể — ngắn dần sau mỗi lần chia và giới hạn số lần một tế bào bình thường chia được. Stem cell thoát khỏi giới hạn đó: chúng chia được nhiều lần và biệt hoá được thành các loại tế bào khác.

BON GIAI DOAN — XEP LAI DUNG THU TU W mang nhan tan, NST co ngan va thay ro X NST xep thanh hang tren mat phang giua Y hai nhom di ve hai cuc tam dong da tach Z hai mang nhan moi NST dan gian ra Net manh mau xanh la = soi thoi phan bao noi vao tam dong Dem so vach doc trong moi nhan: o X moi NST con HAI chromatid, o Y da tach thanh HAI NST rieng Do la dau hieu duy nhat de tach X voi Y ma khong can nho ten giai doan
Bốn hình được vẽ lộn thứ tự có chủ đích. Cách xếp lại không cần thuộc tên kỳ, chỉ cần đếm số vạch dọc trong mỗi nhiễm sắc thể và xem màng nhân còn hay mất. $W$: màng nhân đã tan, nhiễm sắc thể co ngắn nhưng chưa xếp hàng. $X$: các nhiễm sắc thể nằm trên một mặt phẳng ở giữa, mỗi cái còn hai vạch, tức còn hai chromatid. $Y$: mỗi khối đã tách thành các sợi đơn và đang đi về hai phía. $Z$: hai màng nhân mới đã hiện ra. Thứ tự đúng là $W \rightarrow X \rightarrow Y \rightarrow Z$. Điểm phân biệt duy nhất giữa $X$ và $Y$ là tâm động đã tách hay chưa.
DEM TE BAO TREN TIEU BAN DAU RE HANH (tong 1000 te bao) so te bao 0 200 400 600 ky trung gian 720 ky dau 140 ky giua 60 ky sau 40 ky cuoi 40 Ti le te bao o mot giai doan = ti le THOI GIAN ma giai doan do chiem trong chu ky Chu ky day du cua dau re hanh o day: 20 gio
Biểu đồ này dùng để tính, không phải để ngắm. Tổng $720 + 140 + 60 + 40 + 40 = 1000$ tế bào. Muốn thời gian của một kỳ thì lấy số tế bào ở kỳ đó chia cho $1000$, rồi nhân với $20$ giờ. Ví dụ kỳ đầu: $140 \div 1000 \times 20 = 2{,}8$ giờ. Một kết luận đọc ra được ngay mà không cần tính: cột kỳ trung gian cao gấp nhiều lần tổng bốn cột còn lại, nghĩa là kỳ trung gian chiếm $72\%$ chu kỳ — bằng chứng trực tiếp cho việc phân chia chỉ là một phần nhỏ trong đời một tế bào.
Ví dụ — vì sao hai tế bào con giống hệt nhau

Giải thích, bằng hai sự kiện cụ thể ở hai giai đoạn khác nhau, vì sao hai nhân con tạo ra bởi nguyên phân giống hệt nhau và giống nhân mẹ về mặt di truyền.

Giải.

Sự kiện thứ nhất — nhân đôi bán bảo toàn ở pha $S$. Hai mạch của phân tử DNA tách ra, và mỗi mạch làm khuôn để tổng hợp mạch bổ sung mới theo nguyên tắc ghép cặp $A$ với $T$, $G$ với $C$. Vì trình tự mạch mới bị mạch khuôn quy định hoàn toàn, hai phân tử DNA tạo ra giống hệt nhau. Chúng ở lại cạnh nhau dưới dạng hai sister chromatid dính chung một tâm động.

Sự kiện thứ hai — tách chromatid ở kỳ sau. Sợi thoi gắn vào tâm động từ hai phía đối diện. Khi tâm động tách, mỗi cực nhận đúng một chromatid của mỗi cặp — không phải hai, cũng không phải không cái nào.

Hai việc đó phối hợp thế nào. Việc thứ nhất bảo đảm hai bản sao giống nhau; việc thứ hai bảo đảm chúng được chia đều. Thiếu một trong hai thì tính đồng nhất mất: nếu nhân đôi sai thì hai bản đã khác nhau từ đầu; nếu tách sai thì một cực thừa còn cực kia thiếu, tạo thể lệch bội.

Điểm phân biệt với giảm phân. Trong nguyên phân không có trao đổi chéo và không có phân li độc lập của cặp tương đồng, vì các nhiễm sắc thể tương đồng không hề bắt cặp với nhau. Đó chính là lý do nguyên phân cho ra sản phẩm đồng nhất còn giảm phân thì không.

Ví dụ — từ đột biến tới khối u

Giải thích vì sao ung thư thường cần nhiều đột biến tích luỹ trên cùng một dòng tế bào, và phân biệt vai trò của proto-oncogene với tumour suppressor gene.

Giải.

Proto-oncogene là gene bình thường mã hoá protein kích thích tế bào bước vào chu kỳ chia — ví dụ thụ thể yếu tố tăng trưởng. Đột biến biến nó thành oncogene, khiến protein hoạt động liên tục ngay cả khi không có tín hiệu. Đây là kiểu đột biến 'kẹt chân ga': chỉ cần một trong hai allele hỏng đã đủ gây tác dụng.

Tumour suppressor gene làm việc ngược lại: nó dừng chu kỳ ở chốt kiểm để tế bào sửa DNA, hoặc đẩy tế bào hỏng vào chết theo chương trình. Đột biến làm mất chức năng gene này là 'mất phanh', và thường phải hỏng cả hai allele mới mất hẳn tác dụng.

Vì sao cần nhiều đột biến. Tế bào có nhiều lớp bảo vệ chồng lên nhau: chốt kiểm ở $G_1$, ở $G_2$ và ở kỳ giữa, cộng với cơ chế sửa sai DNA và chết theo chương trình. Hỏng một lớp thì các lớp còn lại vẫn chặn được. Chỉ khi cả chân ga bị kẹt phanh bị mất cơ chế chết theo chương trình bị vô hiệu thì dòng tế bào mới chia mất kiểm soát.

Hệ quả quan sát được. Vì các đột biến phải tích luỹ trên cùng một dòng tế bào và mỗi đột biến là hiếm, xác suất gộp lại rất nhỏ ở người trẻ và tăng rất nhanh theo tuổi. Đó là lý do đường cong tỉ lệ mắc ung thư theo tuổi đi lên dốc đứng chứ không tuyến tính. Các tác nhân gây đột biến như khói thuốc hay tia cực tím làm tăng tần số từng bước, nên rút ngắn thời gian gộp đủ.

Bẫy hay mất điểm — Tế bào gốc không phải là 'tế bào chưa chia'. Định nghĩa gồm hai vế và phải viết đủ cả hai: chia được nhiều lần để tự duy trì dòng, biệt hoá được thành một hoặc nhiều loại tế bào khác. Viết thiếu vế biệt hoá là mất điểm. Bẫy kèm theo: telomere ngắn lại là do cơ chế sao chép mạch DNA không hoàn tất được tới tận đầu mút, không phải do enzyme cắt bỏ đầu nhiễm sắc thể.
Phải nhớ — Bốn kỳ: co ngắn và tan màng nhân; xếp hàng ở xích đạo; tâm động tách và chromatid về hai cực; tái lập màng nhân. Cytokinesis ở thực vật dùng cell plate từ giữa lan ra vì thành không thắt được. Hai tế bào con giống hệt nhau nhờ nhân đôi bán bảo toàn cộng với tách đúng một chromatid về mỗi cực. Oncogene là chân ga kẹt, tumour suppressor gene hỏng là mất phanh; ung thư cần nhiều đột biến tích luỹ trên cùng một dòng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Mitotic Cell Cycle gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →