Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
Chương 1 · Number and Algebra · Bài 2/3 của chương · bài 2/6 của IB Math AI

Sequences, series and financial mathematics

Dãy số, chuỗi và toán tài chính
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Arithmetic and geometric models

An arithmetic sequence adds a constant $d$; a geometric sequence multiplies by a constant $r$.

$$u_{n}=u_{1}+(n-1)d,\qquad S_{n}=\frac{n}{2}\bigl(2u_{1}+(n-1)d\bigr)$$$$u_{n}=u_{1}r^{\,n-1},\qquad S_{n}=\frac{u_{1}(r^{n}-1)}{r-1},\qquad S_{\infty}=\frac{u_{1}}{1-r}\ \ (|r|<1)$$

The modelling decision comes first: a fixed pay rise of $900\,000$ per year is arithmetic; a rise of $6.5\%$ per year is geometric. Reading the wrong one costs every mark that follows.

Compound interest

$$FV=PV\left(1+\frac{r}{100k}\right)^{kn}$$

with $k$ compounding periods per year and $n$ years. The quoted rate $r$ is nominal; the effective annual rate is $\left(1+\frac{r}{100k}\right)^{k}-1$ and is what actually compares two offers.

Real value and amortisation

With inflation $i$, the real (constant-price) value of an amount $A$ received $n$ years later is $A/(1+i)^{n}$, and the real rate of return is $\frac{1+r}{1+i}-1$, not $r-i$.

For a loan repaid by equal instalments,

$$PMT=\frac{PV\cdot i}{1-(1+i)^{-N}}$$

where $i$ is the rate per payment period and $N$ the number of payments. On the GDC finance solver, money received and money paid must carry opposite signs.

Giải thích tiếng Việt

Chọn mô hình trước, tính sau. Dãy arithmetic cộng thêm hằng số $d$; dãy geometric nhân với hằng số $r$.

$$u_{n}=u_{1}+(n-1)d,\qquad S_{n}=\frac{n}{2}\bigl(2u_{1}+(n-1)d\bigr)$$$$u_{n}=u_{1}r^{\,n-1},\qquad S_{n}=\frac{u_{1}(r^{n}-1)}{r-1},\qquad S_{\infty}=\frac{u_{1}}{1-r}\ \ (|r|<1)$$

Quyết định mô hình luôn đến trước phép tính: “mỗi năm tăng thêm $900\,000$ đồng” là cấp số cộng, còn “mỗi năm tăng $6{,}5\%$” là cấp số nhân. Đọc nhầm một chữ là mất toàn bộ điểm phía sau, kể cả khi các bước tính đều đúng.

Lãi kép.

$$FV=PV\left(1+\frac{r}{100k}\right)^{kn}$$

với $k$ là số kỳ gộp lãi trong một năm và $n$ là số năm. Lãi suất đề cho là lãi suất nominal (danh nghĩa); muốn so sánh hai gói gửi tiền thì phải quy về lãi suất effective (thực nhận) $\left(1+\frac{r}{100k}\right)^{k}-1$. Hai gói cùng ghi $6\%$ nhưng gộp theo quý và theo tháng là hai mức sinh lời khác nhau.

Giá trị thực và trả góp. Với lạm phát $i$, một khoản $A$ nhận sau $n$ năm chỉ đáng $A/(1+i)^{n}$ theo mặt bằng giá hôm nay, và lãi suất thực là $\frac{1+r}{1+i}-1$ chứ không phải $r-i$. Phép trừ chỉ là xấp xỉ, và nó lệch dần khi lạm phát cao.

Với khoản vay trả góp đều nhau:

$$PMT=\frac{PV\cdot i}{1-(1+i)^{-N}}$$

trong đó $i$ là lãi suất của một kỳ trả và $N$ là số kỳ trả. Trên máy tính đồ thị, tiền nhận vào và tiền trả ra phải mang dấu ngược nhau; đặt cùng dấu thì máy trả về một con số âm hoặc báo lỗi hội tụ, chứ không ra đáp số sai một cách kín đáo.

0 5 10 15 20 số năm n 22 000 32 000 10 000 lãi đơn: 10 000(1 + 0,06n) lãi kép: 10 000(1,06)ⁿ 10 071 Cùng 10 000 USD, cùng 6% mỗi năm, cùng 20 năm
Cùng một lãi suất, cùng một số năm, chênh nhau $10\,071$ USD. Lãi đơn chỉ trả lãi trên $10\,000$ USD ban đầu nên mỗi năm cộng đúng $600$ USD — đường thẳng. Lãi kép trả lãi cả trên phần lãi đã sinh ra, nên số tiền cộng thêm mỗi năm cũng lớn dần: năm đầu $600$ USD, năm thứ hai mươi hơn $1\,800$ USD. Sau $20$ năm: $10\,000(1+0{,}06\times 20)=22\,000$ USD so với $10\,000(1{,}06)^{20}=32\,071$ USD. Điểm cần đọc ra khỏi hình là hai đường tách nhau chậm ở đoạn đầu rồi doãng rất nhanh về sau: trong năm năm đầu chênh lệch chưa tới $400$ USD, nên ai thử bằng số liệu ngắn hạn sẽ tưởng hai mô hình như nhau.
Ví dụ — lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực nhận

Gửi $15\,000$ USD vào tài khoản trả lãi suất danh nghĩa $4{,}8\%$ mỗi năm, gộp lãi hằng tháng, trong $6$ năm.

(a) Tính số tiền cuối kỳ. (b) Tìm lãi suất thực nhận hằng năm và giải thích vì sao nó lớn hơn $4{,}8\%$.

Giải.

(a) Lãi suất mỗi tháng là $\dfrac{0{,}048}{12}=0{,}004$; số kỳ là $12\times6=72$.

$$FV=15\,000(1{,}004)^{72}=15\,000\times1{,}332991=19\,994{,}87\ \text{USD}$$

Tiền lãi là $4\,994{,}87$ USD.

(b) Lãi suất thực nhận $R$ thoả $(1+R)^{6}=1{,}332991$, hay gọn hơn $1+R=(1{,}004)^{12}$:

$$1+R=(1{,}004)^{12}=1{,}049070\quad\Rightarrow\quad R=4{,}91\%$$

Vì sao lớn hơn $4{,}8\%$. Con số $4{,}8\%$ chỉ là cách gọi tên: nó bằng $0{,}4\%$ mỗi tháng nhân với $12$. Nhưng lãi tháng thứ nhất được cộng vào vốn và tự sinh lãi trong $11$ tháng còn lại. Phần lãi đẻ ra từ lãi ấy chính là khoảng cách $4{,}91\%-4{,}80\%=0{,}11$ điểm phần trăm. Gộp càng dày thì khoảng cách càng rộng, và đó là lý do luật ngân hàng nhiều nước bắt công bố con số thực nhận chứ không phải con số danh nghĩa.

Ví dụ — khoản vay trả góp đều

Một gia đình vay $200\,000\,000$ VND với lãi suất danh nghĩa $9\%$ mỗi năm, gộp lãi hằng tháng, trả góp đều đặn cuối mỗi tháng trong $5$ năm.

(a) Tính số tiền phải trả mỗi tháng. (b) Tính tổng tiền lãi phải trả và bình luận về tỉ lệ của nó so với khoản vay.

Giải.

(a) Lãi suất một kỳ trả: $i=\dfrac{0{,}09}{12}=0{,}0075$; số kỳ trả: $N=60$.

$$PMT=\frac{PV\cdot i}{1-(1+i)^{-N}}=\frac{200\,000\,000\times0{,}0075}{1-(1{,}0075)^{-60}}$$

Tính riêng mẫu số: $(1{,}0075)^{60}=1{,}565681$, nên $(1{,}0075)^{-60}=0{,}638700$ và mẫu số bằng $0{,}361300$.

$$PMT=\frac{1\,500\,000}{0{,}361300}=4\,151\,700\ \text{VND mỗi tháng}$$

(b) Tổng trả: $60\times4\,151\,700=249\,102\,000$ VND, nên tiền lãi xấp xỉ $49\,100\,000$ VND, tức khoảng $24{,}6\%$ của khoản vay.

Bình luận theo kiểu AI. Con số $24{,}6\%$ nhỏ hơn nhiều so với “$9\%$ mỗi năm trong $5$ năm” mà nhiều người nhẩm ra là $45\%$. Lý do: dư nợ giảm dần sau mỗi kỳ trả, nên lãi chỉ tính trên phần còn nợ, và về cuối kỳ phần lãi trong mỗi khoản trả gần như bằng không. Muốn kiểm tra nhanh đáp số có hợp lý không, hãy so với dư nợ trung bình: khoảng một nửa khoản vay trong $5$ năm ở mức $9\%$ cho $100\,000\,000\times0{,}09\times5=45\,000\,000$ VND, cùng cỡ với $49\,100\,000$ VND.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy thứ nhất: đặt $N$ bằng số năm thay vì số kỳ. Với gộp lãi hằng tháng trong $6$ năm thì $N=72$, không phải $6$; và lãi suất phải chia $12$ cùng lúc. Sửa một nửa — chia lãi suất mà quên nhân số kỳ, hoặc ngược lại — cho một đáp số sai lệch rất lớn nhưng vẫn dương và vẫn tăng theo thời gian, nên trông vẫn giống một đáp số hợp lý.
Bẫy thứ hai: lấy hiệu để tính lãi suất thực. $7{,}5\%-4{,}2\%=3{,}3\%$ không phải lãi suất thực; con số đúng là $\frac{1{,}075}{1{,}042}-1=3{,}17\%$. Phép trừ là xấp xỉ tốt khi cả hai con số nhỏ, và tệ dần khi lạm phát lớn — đúng những nước mà đề IB hay lấy làm bối cảnh.
Bẫy thứ ba: trả đầu kỳ hay cuối kỳ. Cùng một dòng tiền, trả vào đầu mỗi kỳ cho kết quả lớn hơn đúng một hệ số $(1+i)$. Đề luôn nói rõ “at the end of each month” hoặc “at the start”; bỏ qua chi tiết ấy là lệch khoảng $0{,}4\%$ ở ví dụ trên, đủ để rơi khỏi mức làm tròn $3$ chữ số có nghĩa.
Phải nhớ — Toàn bộ mảng tài chính của AI quy về ba câu hỏi: lãi suất của một kỳ là bao nhiêu ($r$ chia cho số kỳ trong năm), có bao nhiêu kỳ (số năm nhân số kỳ trong năm), và dòng tiền đi vào hay đi ra (quyết định dấu trên máy tính). Trả lời xong ba câu ấy thì mọi bài lãi kép, niên kim hay trả góp đều dùng chung một công thức. Và luôn kết bằng một câu bình luận: đáp số có hợp lý so với dư nợ trung bình, so với lạm phát, so với thu nhập của người trong đề hay không. Cuối cùng, khi so sánh hai gói, hãy quy về lãi suất thực nhận — đó là đại lượng duy nhất so sánh được giữa hai cách gộp lãi khác nhau.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Number and Algebra gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →