8020 English
Học viên đạt IELTS 8.0–9.0 · SAT 1570 — điểm thi thật Giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT Xem bằng học viên

Trang chủVào lớp 6 trọng điểmKhảo sát đầu vào Trần Đại Nghĩa — Bản đầy đủ 90 phút (Anh · Toán · Tiếng Việt)

Khảo sát đầu vào Trần Đại Nghĩa — Bản đầy đủ 90 phút (Anh · Toán · Tiếng Việt)

Khảo sát đầu vào Trần Đại Nghĩa — Bản đầy đủ 90 phút (Anh · Toán · Tiếng Việt) — Đề mô phỏng đầy đủ kỳ khảo sát vào lớp 6 Trần Đại Nghĩa: 90 phút, 2 phần đúng cấu trúc Sở GD&ĐT TP.HCM — 20 câu trắc nghiệm tiếng Anh (30 phút) và tự luận 60 phút gồm tiếng Anh nghe–đọc–viết, Toán tư duy logic, tiếng Việt đọc hiểu–làm văn. Có file nghe thật, hình vẽ đầy đủ, độ khó cao hơn đề thật 30–50%.

Khoá học tại 8020 English

Vào làm ngay →

Xem thêm học phí các khoá học · đội ngũ giáo viên 8020 English

Các khoá lớp 6 trọng điểm · 72 khoá

Cambridge Flyers — Level 1/4 — NgheCambridge Flyers — Level 1/4 — NóiCambridge Flyers — Level 1/4 — ViếtCambridge Flyers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Flyers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Flyers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 1/4 — NgheCambridge KET — Level 1/4 — NóiCambridge KET — Level 1/4 — ViếtCambridge KET — Level 1/4 — ĐọcCambridge KET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge KET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 1/4 — NgheCambridge Movers — Level 1/4 — NóiCambridge Movers — Level 1/4 — ViếtCambridge Movers — Level 1/4 — ĐọcCambridge Movers — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Movers — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 1/4 — NgheCambridge PET — Level 1/4 — NóiCambridge PET — Level 1/4 — ViếtCambridge PET — Level 1/4 — ĐọcCambridge PET — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge PET — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 1/4 — NgheCambridge Starters — Level 1/4 — NóiCambridge Starters — Level 1/4 — ViếtCambridge Starters — Level 1/4 — ĐọcCambridge Starters — Level 2/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 3/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Cambridge Starters — Level 4/4 (Nghe · Đọc · Viết · Nói)Khoa học - nâng cao 2/2Khoa học - nền tảng 1/2Khảo sát đầu vào Trần Đại Nghĩa — Bản rút gọn 45 phútKhảo sát đầu vào Trần Đại Nghĩa — Bản đầy đủ 90 phút (Anh · Toán · Tiếng Việt)Lịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nâng cao (20 bài)Lịch sử & Địa lý tiếng Anh — Nền tảng (20 bài)Phonics lớp 1-2 — nền âm chuẩn trước StartersPre-IELTS Grammar — 12 unit bắc cầu KET/PET → IELTS 4.5-5.0Pre-IELTS Kỹ năng — Reading · Writing · Listening · Speaking (band 4.5-5.0)Pre-IELTS Vocabulary — 20 chủ đề IELTS cốt lõi (KET/PET → IELTS 4.5-5.0)Tiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 2/3Tiếng Anh Trọng điểm nâng cao level 3/3Tiếng anh Nền tảng ( 1/3)Toán nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmToán nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểmToán tư duy level 2 (nâng cao)Toán tư duy level 3 (nâng cao)Toán tư duy lớp 1 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 2 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy lớp 3 — nền tảng vào trọng điểmToán tư duy nền tảng ( Level 1)TĐN Khoa học 1 — Sự sốngTĐN Khoa học 2 — Vật chất & Năng lượngTĐN Khoa học 3 — Trái Đất & Môi trườngTĐN Sử–Địa 1 — Việt Nam (tiếng Anh)TĐN Sử–Địa 2 — Thế giới (tiếng Anh)TĐN Tiếng Anh 1 — Nền tảngTĐN Tiếng Anh 2 — Trung cấpTĐN Tiếng Anh 3 — Luyện đềTĐN Toán 1 — Nền tảngTĐN Toán 2 — Nâng caoTĐN Toán 3 — Tư duy logicTĐN Văn 4 — Tiếng Việt lớp 4TĐN Văn 5 — Tiếng Việt lớp 5Từ vựng Trọng điểm — 4 môn bằng tiếng AnhVăn nâng cao lớp 6 — giữ phong độ sau trọng điểmVăn nâng cao lớp 7 — giữ phong độ sau trọng điểm