Chương trình Cambridge từ lớp 1 đến lớp 12
Cambridge không phải một kỳ thi mà là một lộ trình liền mạch mười hai năm, chia làm bốn bậc và có bốn mốc đo. Trang này trả lời đúng hai câu hỏi mà phụ huynh hỏi trước tiên: con đang ở Stage mấy, và Stage đó học những gì.
Bốn bậc — và Stage nào ứng với lớp nào
| Bậc | Stage | Lớp ở VN | Tuổi | Kết thúc bằng |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge Primary | Stage 1–6 | lớp 1–6 | 5–11 | Cambridge Primary Checkpoint |
| Cambridge Lower Secondary | Stage 7–9 | lớp 7–9 | 11–14 | Cambridge Lower Secondary Checkpoint |
| Cambridge Upper Secondary — IGCSE | Stage 10–11 | lớp 10–11 | 14–16 | Chứng chỉ IGCSE (thi từng môn) |
| Cambridge Advanced — AS & A Level | Stage 12–13 | lớp 12 (và lớp 13 nếu học đủ hai năm) | 16–19 | Chứng chỉ AS Level rồi A Level |
Một lưu ý phải nói rõ: Cambridge định nghĩa Stage theo tuổi (Stage 1 là 5–6 tuổi) còn Việt Nam định nghĩa lớp theo tuổi vào lớp 1 (6–7 tuổi), nên hai thang lệch nhau khoảng một năm. Trường song ngữ ở Việt Nam xử lý chỗ lệch này không giống nhau: phần lớn xếp Stage 1 vào lớp 1 như bảng trên, một số trường quốc tế theo Year group của Anh nên Stage 6 rơi vào lớp 5. Hỏi trường của con đang xếp theo cách nào trước khi mua tài liệu — mua lệch một Stage là học lại nguyên một năm.
Cấp 1 (Cambridge Primary) học những môn gì
Cambridge Primary có 13 môn, và trường được chọn dạy bất kỳ tổ hợp nào — không bắt buộc dạy đủ. Bốn môn viền tím là bốn môn có bài thi Checkpoint ở cuối Stage 6; chín môn còn lại chỉ có khung chương trình và đánh giá nội bộ của trường.
- Mathematics · 0096
- Science · 0097
- English · 0058
- English as a Second Language · 0057
- Global Perspectives · 0838
- Computing · 0059
- Digital Literacy · 0072
- Humanities · 0065
- Modern Foreign Language · 0064
- Art & Design · 0067
- Music · 0068
- Physical Education · 0069
- Wellbeing · 0034
Cambridge Lower Secondary (Stage 7–9) có đúng 13 môn cùng tên, chỉ khác mã môn (Mathematics 0862 · Science 0893 · English 0861 · ESL 0876) và khác độ sâu. Nghĩa là chuyển từ Primary lên Lower Secondary, đứa trẻ không đổi danh sách môn — nó đi tiếp trên cùng một khung, sâu thêm một bậc.
Trên thực tế ở Việt Nam, gần như mọi trường song ngữ chạy Cambridge đều dạy ba môn lõi — Mathematics, Science và English (thường là bản ESL) — bên cạnh chương trình Bộ Giáo dục. Đó là lý do 8020 dựng khu luyện cho đúng ba môn đó trước.
Toán — Stage 1 đến Stage 9 học gì
Toán Cambridge Primary chia làm ba nhánh: Number, Geometry and Measure, Statistics and Probability; lên Lower Secondary tách thêm nhánh Algebra. Xuyên suốt cả chín Stage còn một nhánh không dạy riêng mà cài vào mọi bài, gọi là Thinking and Working Mathematically — dạy trẻ nêu phỏng đoán rồi tự chứng minh, chứ không chỉ ra đáp số.
| Stage | Nội dung chính |
|---|---|
| 1 · lớp 1 | Số tới 100, đếm cách 2 · 5 · 10, cộng trừ trong phạm vi 20, một nửa và một phần tư, hình phẳng và hình khối cơ bản, đo bằng đơn vị tự chọn, đọc biểu đồ tranh. |
| 2 · lớp 2 | Số tới 1000 và giá trị theo hàng, bảng nhân 2 · 5 · 10, phân số một nửa · một phần tư · ba phần tư, xem giờ tới 5 phút, đo cm và m, đối xứng, phân loại hai điều kiện (Carroll · Venn). |
| 3 · lớp 3 | Bảng nhân tới 10, chia có dư, phân số tương đương, góc vuông, chu vi, đổi mm · cm · m, làm tròn, biểu đồ cột. |
| 4 · lớp 4 | Số tới 100 000, số thập phân phần mười và phần trăm, nhân số hai chữ số, ước và bội, diện tích, góc nhọn · vuông · tù, số âm qua nhiệt độ, biểu đồ đường. |
| 5 · lớp 5 | Số tới một triệu, nhân chia cho 10 · 100 · 1000, cộng trừ phân số khác mẫu, phần trăm, số nguyên tố, diện tích hình ghép, toạ độ góc phần tư thứ nhất, số trung bình, xác suất đơn giản. |
| 6 · lớp 6 | Số nguyên âm, thứ tự phép tính, tỉ số và tỉ lệ, nhân chia phân số, phần trăm của một lượng, biểu thức chữ đầu tiên, thể tích, toạ độ đủ bốn góc phần tư, trung bình · trung vị · yếu vị · khoảng biến thiên. Cuối Stage 6 thi Primary Checkpoint. |
| 7 · lớp 7 | ƯCLN và BCNN, số âm thành thạo, chuyển đổi phân số – thập phân – phần trăm, thu gọn biểu thức và giải phương trình bậc nhất, góc và tam giác, diện tích hình cơ bản, số đo trung tâm, xác suất. |
| 8 · lớp 8 | Luỹ thừa và dạng chuẩn (standard form), tỉ lệ thuận, khai triển ngoặc, đường thẳng $y=mx+c$, định lý Pythagoras, phép biến hình, thể tích lăng trụ, dữ liệu ghép nhóm. |
| 9 · lớp 9 | Hệ phương trình, bất phương trình, phân tích thành nhân tử, lượng giác mở đầu, hình tròn, tam giác đồng dạng và tỉ số diện tích – thể tích, biểu đồ phân tán và tương quan, xác suất biến cố kép. Cuối Stage 9 thi Lower Secondary Checkpoint, rồi vào IGCSE. |
Khoa học — Stage 1 đến Stage 9 học gì
Khoa học Cambridge không gộp thành một môn mơ hồ: ngay từ Stage 1 nó đã chia sẵn bốn nhánh Biology · Chemistry · Physics · Earth and Space, cộng nhánh xuyên suốt Thinking and Working Scientifically dạy cách làm thí nghiệm công bằng. Nhờ vậy lên IGCSE tách thành ba môn riêng thì học sinh không thấy lạ.
| Stage | Nội dung chính |
|---|---|
| 1 · lớp 1 | Giác quan, vật sống và không sống, các bộ phận của cây, tính chất vật liệu, lực đẩy và lực kéo, ngày và đêm. |
| 2 · lớp 2 | Vòng đời, nơi sống, cơ thể người, chất rắn và chất lỏng, nguồn sáng và bóng, âm thanh, Mặt Trời và bóng nắng. |
| 3 · lớp 3 | Điều kiện cây sống, thức ăn và răng, nam châm, ma sát, đá và đất, Trái Đất tự quay. |
| 4 · lớp 4 | Bộ xương và cơ, chuỗi thức ăn, ba thể của vật chất và sự chuyển thể, độ cao và độ to của âm, mạch điện, vòng tuần hoàn nước. |
| 5 · lớp 5 | Sinh sản ở thực vật, phân loại động vật, biến đổi thuận nghịch và không thuận nghịch, sự hoà tan, trọng lực và lực cản không khí, Trái Đất – Mặt Trời – Mặt Trăng. |
| 6 · lớp 6 | Hệ tuần hoàn, thích nghi và di truyền, hỗn hợp và cách tách, ánh sáng truyền thẳng và phản xạ, hiệu điện thế trong mạch, hệ Mặt Trời. Cuối Stage 6 thi Primary Checkpoint. |
| 7 · lớp 7 | Tế bào, mô hình hạt, axit – bazơ và thang pH, lực và đơn vị newton, tốc độ, các dạng dự trữ năng lượng, cấu tạo Trái Đất. |
| 8 · lớp 8 | Hô hấp và quang hợp, nguyên tố – hợp chất – hỗn hợp, phương trình chữ và bảo toàn khối lượng, sóng âm và ánh sáng, nam châm điện, kiến tạo mảng. |
| 9 · lớp 9 | Gen và nhiễm sắc thể, quy luật bảng tuần hoàn, tốc độ phản ứng, chuyển hoá năng lượng, đồ thị chuyển động, định luật Ôm, chu trình cacbon và biến đổi khí hậu. Cuối Stage 9 thi Lower Secondary Checkpoint. |
Tiếng Anh — Stage 1 đến Stage 9 học gì
Cambridge có hai môn tiếng Anh song song, và chọn nhầm là học lệch cả năm. English (0058 / 0861) là môn Ngữ văn dành cho học sinh nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ — đọc văn học, viết sáng tạo, phân tích văn bản. English as a Second Language (0057 / 0876) dành cho học sinh dùng tiếng Anh như ngoại ngữ, đo đủ bốn kỹ năng cộng phần Use of English. Học sinh Việt Nam gần như luôn thuộc nhóm thứ hai, và khu luyện của 8020 bám khung ESL.
| Stage | Nội dung chính |
|---|---|
| 1 · lớp 1 | Bảng chữ cái và ghép vần, mạo từ a / an, số nhiều, đại từ he – she – it, động từ to be, giới từ chỉ vị trí, từ vựng theo chủ đề. |
| 2 · lớp 2 | Hiện tại đơn, can / can't, There is – There are, từ hỏi, tính từ mô tả, phủ định don't – doesn't. |
| 3 · lớp 3 | Hiện tại tiếp diễn đối chiếu hiện tại đơn, quá khứ đơn có quy tắc, so sánh hơn, some / any, danh từ đếm được và không đếm được. |
| 4 · lớp 4 | Quá khứ đơn bất quy tắc, be going to, trạng từ chỉ tần suất và vị trí của chúng, sở hữu cách, liên từ so – because, giới từ đi với tính từ. |
| 5 · lớp 5 | Hiện tại hoàn thành với for – since – yet, must và should, mệnh đề quan hệ, so sánh nhất, đọc hiểu đoạn ngắn. |
| 6 · lớp 6 | Bị động, câu điều kiện loại một, tường thuật cơ bản, cụm động từ, đọc hiểu đoạn dài hơn và câu hỏi suy luận. Cuối Stage 6 thi Primary Checkpoint. |
| 7 · lớp 7 | Quá khứ tiếp diễn, câu điều kiện loại không, fewer – less, giới từ cố định, nhận diện từ loại, đọc hiểu tìm chi tiết. |
| 8 · lớp 8 | Bị động các thì, câu điều kiện loại hai, quá khứ hoàn thành, used to, whose, Despite – Although, chuyển từ loại, hoà hợp chủ ngữ – động từ. |
| 9 · lớp 9 | Câu điều kiện loại ba, tường thuật đầy đủ, bị động với động từ tường thuật, đảo ngữ, dấu câu trong mệnh đề quan hệ, đọc hiểu suy luận thái độ và mục đích người viết. Cuối Stage 9 thi Lower Secondary Checkpoint. |
Vào khu luyện của bậc con đang học
Cambridge Primary — Stage 1 đến 6
Toán · Khoa học · Tiếng Anh (ESL), kho đề chia theo đúng Stage nên chọn được thẳng theo lớp của con. Đề và đáp án xem miễn phí, lời giải tiếng Việt đi kèm từng câu.
Chọn môn Cambridge Primary →Cambridge Lower Secondary — Stage 7 đến 9
Cùng ba môn, thêm nhánh Algebra ở Toán và tách rõ Sinh · Hoá · Lý ở Khoa học — đúng bậc bắc cầu sang IGCSE.
Chọn môn Cambridge Lower Secondary →AS & A Level — lớp 12
Chín môn, bậc cuối của lộ trình và là chuẩn đầu vào đại học theo hệ Anh.
Chọn môn A-Level →Ba câu phụ huynh hay hỏi
Checkpoint có phải bằng cấp không? Không. Primary Checkpoint và Lower Secondary Checkpoint là bài đo do Cambridge chấm, trả về báo cáo điểm theo từng mảng kỹ năng để biết con mạnh yếu chỗ nào. Bằng thật sự đầu tiên trên lộ trình là IGCSE.
Không học trường Cambridge thì luyện được không? Được, và đây là nhóm dùng nhiều nhất: học sinh trường công muốn thi vào lớp 6 hoặc lớp 10 hệ song ngữ đều bị hỏi đúng khung Toán và Khoa học bằng tiếng Anh này.
Nên bắt đầu từ Stage nào? Lấy Stage bằng lớp con đang học rồi làm thử một bộ đề của Stage đó. Đúng dưới sáu trên mười thì lùi một Stage — kho đề của 8020 cố ý soạn khó hơn đề thật, nên đừng lấy điểm ở đây so thẳng với điểm trên lớp.
