Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Reproduction in humans
The gametes
| sperm | egg (ovum) | |
| size | very small | much larger |
| number | millions released at once | usually one per month |
| movement | tail for swimming | cannot move itself |
| energy | many mitochondria | large food store (cytoplasm) |
| special feature | enzymes in the head, to digest through the egg membrane | membrane changes after fertilisation to block other sperm |
Every difference follows from a division of labour: the sperm's whole job is to travel and get in; the egg's job is to supply everything the embryo will need for its first days.
Fertilisation and pregnancy
Fertilisation — the fusion of the sperm nucleus and the egg nucleus — happens in the oviduct, not in the uterus. The resulting zygote divides repeatedly as it travels down, and implants in the lining of the uterus.
The placenta
The placenta is where substances are exchanged between the mother and the fetus:
- to the fetus — oxygen, glucose, amino acids, water, antibodies;
- to the mother — carbon dioxide, urea.
The two blood supplies never mix. They flow very close together, separated by a thin barrier, and substances cross by diffusion (and active transport). Keeping them separate matters because the mother's blood pressure would burst the fetal vessels, and because the blood groups may be different.
The umbilical cord connects fetus to placenta; the amniotic fluid cushions the fetus against physical damage.
Some harmful substances do cross: nicotine, alcohol, and some viruses and drugs — which is why they damage the fetus.
The menstrual cycle
- Oestrogen — from the ovary; repairs and thickens the uterus lining, and triggers ovulation;
- Progesterone — maintains the thickened lining. When its level falls, the lining breaks down and menstruation begins.
Note that progesterone falling is what causes a period. During pregnancy progesterone stays high, so the lining is kept and no period occurs.
Sexually transmitted infections
HIV is a virus transmitted in body fluids — through unprotected sexual intercourse, shared needles, infected blood, or from mother to baby. It infects and destroys lymphocytes, so the immune system weakens and the person becomes vulnerable to other infections: this is AIDS.
HIV is not spread by touching, sharing cups, coughing or insect bites. Spreading is reduced by using condoms, not sharing needles, and screening blood for transfusion.
Hai loại giao tử.
- Tinh trùng — rất nhỏ; hàng triệu được phóng ra cùng lúc; có đuôi để bơi; nhiều ti thể để cung cấp năng lượng cho việc bơi; có enzim ở đầu để tiêu hoá xuyên qua màng trứng.
- Trứng — lớn hơn nhiều; thường chỉ một mỗi tháng; không tự di chuyển được; có kho thức ăn lớn trong tế bào chất; màng biến đổi ngay sau thụ tinh để chặn các tinh trùng khác.
Mọi khác biệt đều suy ra từ sự phân công: việc của tinh trùng là đi tới và chui vào; việc của trứng là cung cấp mọi thứ phôi cần trong những ngày đầu.
Thụ tinh và mang thai. Thụ tinh — sự hợp nhất nhân tinh trùng với nhân trứng — diễn ra ở ống dẫn trứng, không phải ở tử cung. Hợp tử tạo thành phân chia liên tục trong lúc di chuyển xuống, rồi làm tổ ở lớp niêm mạc tử cung.
Nhau thai. Nhau thai là nơi trao đổi chất giữa mẹ và thai:
- sang thai — oxy, glucozơ, axit amin, nước, kháng thể;
- sang mẹ — cacbon đioxit, urê.
Hai dòng máu không bao giờ trộn lẫn. Chúng chảy rất sát nhau, ngăn cách bởi một hàng rào mỏng, và các chất đi qua bằng khuếch tán (và vận chuyển chủ động). Việc giữ tách biệt là cần thiết vì áp suất máu của mẹ sẽ làm vỡ mạch máu của thai, và vì nhóm máu hai bên có thể khác nhau.
Dây rốn nối thai với nhau thai; nước ối đệm cho thai khỏi va đập.
Một số chất có hại vẫn đi qua được: nicotin, rượu, và một số virut cùng thuốc — đó là lý do chúng gây hại cho thai.
Chu kỳ kinh nguyệt.
- Ơstrogen — từ buồng trứng; sửa chữa và làm dày niêm mạc tử cung, và kích thích rụng trứng;
- Progesteron — duy trì lớp niêm mạc đã dày. Khi nồng độ của nó giảm, niêm mạc bong ra và kinh nguyệt bắt đầu.
Chú ý chính việc progesteron giảm mới là nguyên nhân gây ra kỳ kinh. Trong thai kỳ, progesteron luôn ở mức cao nên niêm mạc được giữ lại và không có kinh.
Bệnh lây qua đường tình dục. HIV là một virut lây qua dịch cơ thể — qua quan hệ tình dục không bảo vệ, dùng chung kim tiêm, máu nhiễm, hoặc từ mẹ sang con. Nó xâm nhập và phá huỷ lympho bào, làm hệ miễn dịch suy yếu và người bệnh dễ mắc các nhiễm trùng khác: đó là AIDS.
HIV không lây qua đụng chạm, dùng chung cốc, ho, hay muỗi đốt. Cách giảm lây gồm dùng bao cao su, không dùng chung kim tiêm, và sàng lọc máu trước khi truyền.
Giải thích vì sao máu của mẹ và máu của thai không trộn lẫn ở nhau thai, và nêu cách các chất vẫn đi qua được giữa hai bên.
Lý do thứ nhất — áp suất. Máu của mẹ được bơm bởi tim của một người trưởng thành ở áp suất rất cao.
Mao mạch của thai thì mỏng manh và chịu áp suất thấp hơn nhiều. Nếu hai dòng thông nhau, áp suất máu mẹ sẽ làm vỡ mạch máu của thai.
Lý do thứ hai — nhóm máu. Mẹ và con có thể có nhóm máu khác nhau. Nếu máu trộn lẫn, kháng thể của mẹ sẽ nhận ra hồng cầu của con là vật lạ và làm chúng kết cụm lại, gây hậu quả nghiêm trọng cho cả hai.
Lý do thứ ba — mầm bệnh và tế bào miễn dịch. Giữ tách biệt cũng giảm bớt lượng mầm bệnh và tế bào miễn dịch đi qua lại.
Vậy các chất đi qua bằng cách nào. Hai dòng máu chảy rất sát nhau, chỉ ngăn cách bởi một hàng rào rất mỏng.
Các chất đi qua hàng rào đó bằng khuếch tán, theo chiều chênh lệch nồng độ của chính chúng:
- sang thai: oxy, glucozơ, axit amin, nước, kháng thể — tất cả đều có nồng độ cao hơn ở máu mẹ;
- sang mẹ: cacbon đioxit và urê — nồng độ cao hơn ở máu thai.
Một số chất còn được đưa qua bằng vận chuyển chủ động khi cần đi ngược chiều chênh lệch.
Cấu tạo phục vụ đúng cơ chế này. Vì mọi thứ dựa vào khuếch tán, nhau thai có diện tích bề mặt rất lớn và hàng rào rất mỏng — đúng bộ nguyên tắc đã gặp ở phế nang và ở nhung mao ruột.
Mặt trái. Hàng rào mỏng cũng có nghĩa là một số chất có hại vẫn đi qua được: nicotin, rượu, một số thuốc và một số virut. Đó là lý do những thứ này gây hại trực tiếp cho thai.
Mô tả vai trò của ơstrogen và progesteron trong chu kỳ kinh nguyệt, và giải thích vì sao không có kinh trong thai kỳ.
Ơstrogen — xây dựng. Ơstrogen do buồng trứng tiết ra sau kỳ kinh. Nó làm sửa chữa và dày lên lớp niêm mạc tử cung, chuẩn bị cho khả năng có phôi làm tổ. Khi đạt đỉnh, nó kích thích rụng trứng.
Progesteron — duy trì. Sau khi trứng rụng, progesteron được tiết ra và nhiệm vụ của nó là giữ cho lớp niêm mạc dày ấy tồn tại.
Chú ý phân vai: một hoocmon xây, hoocmon kia giữ.
Điều gì gây ra kỳ kinh. Nếu trứng không được thụ tinh, nồng độ progesteron giảm xuống.
Không còn gì duy trì nữa, lớp niêm mạc bong ra và được thải ra ngoài — đó là kinh nguyệt.
Vậy nguyên nhân của kỳ kinh không phải là “một hoocmon nào đó xuất hiện” mà là một hoocmon biến mất. Đây là chỗ hay bị viết sai chiều.
Vì sao không có kinh trong thai kỳ. Nếu trứng được thụ tinh và phôi làm tổ, cơ thể tiếp tục tiết progesteron ở mức cao suốt thai kỳ.
Progesteron cao nghĩa là lớp niêm mạc luôn được duy trì, không bao giờ bong ra. Vì thế không có kinh nguyệt — và điều này là cần thiết, vì lớp niêm mạc ấy chính là nơi phôi đang bám vào.
Ứng dụng. Nhiều loại thuốc tránh thai hoạt động bằng cách giữ nồng độ hoocmon ở mức mô phỏng thai kỳ, khiến cơ thể không rụng trứng. Cơ chế của chúng suy ra thẳng từ vai trò hai hoocmon trên.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Reproduction in Plants and Humans gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.