VSTEP PRO
Bản miễn phí đã cho làm hết kho đề và cho AI chấm một số bài mỗi tháng — đủ để bạn thấy bài chấm sâu tới đâu trước khi trả tiền. PRO nâng hạn mức lên mức luyện thật, và mở khoá bài mẫu cùng hướng dẫn giải của mọi dạng bài.
PRO mở những gì
Các dạng bài của VSTEP
| Dạng bài | Bài này đo cái gì |
|---|---|
| Part 1 — Short announcements Thông báo & hướng dẫn ngắn | Tám đoạn rời, mỗi đoạn một câu hỏi, nghe đúng một lần. Câu hỏi và bốn lựa chọn có in ra — đọc trước khi đoạn phát là cách duy nhất kịp, vì đoạn chỉ dài 20–30 giây và không có thời gian nghĩ sau đó. |
| Part 2 — Conversations Hội thoại hai người | Ba hội thoại đời sống hoặc công việc, mỗi hội thoại bốn câu. Bẫy đông nhất là câu hỏi về Ý ĐỊNH của người nói — đáp án đúng thường không có từ nào trùng với lời thoại, còn đáp án nhiễu thì trùng nguyên một cụm. |
| Part 3 — Talks & lectures Bài nói & bài giảng | Ba bài nói dài 2–3 phút, mỗi bài năm câu, câu hỏi bám đúng thứ tự bài nói. Mất một câu là dễ mất luôn câu sau vì mất dấu — bỏ qua câu đang kẹt và bắt lại ở câu kế là kỹ năng phải luyện, không phải bản năng. |
| Reading — Main idea & purpose Ý chính & mục đích bài đọc | Hỏi cả bài nói về cái gì, hoặc tác giả viết bài này để làm gì. Đáp án nhiễu hay gặp nhất là một ý ĐÚNG nhưng chỉ đúng cho một đoạn — đúng mà hẹp thì vẫn sai. |
| Reading — Detail Chi tiết trong bài | Câu đông nhất trong phần Đọc. Thông tin nằm nguyên trong bài nhưng được viết lại bằng từ khác; phương án nào trùng từ với bài nhiều nhất thường là phương án sai. |
| Reading — Vocabulary in context Đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh | Hỏi từ được in đậm gần nghĩa nhất với từ nào. Chọn theo nghĩa đã học trong từ điển là bẫy: đề luôn chọn từ ĐA NGHĨA, và nghĩa cần lấy là nghĩa trong câu đó, đọc được từ hai câu trước và sau. |
| Reading — Reference Từ thay thế trỏ về cái gì | Hỏi 'it' · 'they' · 'this' trong dòng nào đó trỏ về cái gì. Cách làm chắc chắn: thay từng phương án vào chính chỗ đó rồi đọc lại cả câu — chỉ một phương án còn giữ được nghĩa và đúng số ít/số nhiều. |
| Reading — Inference & attitude Suy luận & thái độ tác giả | Hỏi điều bài ngụ ý nhưng không viết thẳng, hoặc thái độ của tác giả. Luật an toàn: suy luận đúng là suy luận chỉ đi thêm MỘT bước từ chữ trong bài. Phương án nghe hay nhưng phải thêm giả định của riêng bạn là phương án sai. |
| Writing Task 1 — Letter or email Thư / email khoảng 120 từ | Hai mươi phút, khoảng 120 từ, và đề LUÔN giao ba việc phải làm trong thư. Thiếu một việc là bị chặn trần ở tiêu chí Task fulfilment dù câu chữ hay. Bài này chỉ chiếm 1/3 điểm Viết — đừng dùng quá 20 phút. |
| Writing Task 2 — Essay Bài luận khoảng 250 từ | Bốn mươi phút, tối thiểu 250 từ, chiếm 2/3 điểm Viết. Viết dưới 250 từ là mất điểm ở cả Task fulfilment lẫn Organisation, vì bài ngắn gần như luôn thiếu ví dụ và thiếu kết. |
| Speaking Part 1 — Social interaction Trò chuyện xã giao | Ba phút trả lời 3–6 câu hỏi về hai chủ đề quen thuộc, KHÔNG có thời gian chuẩn bị. Trả lời cụt một câu là mất điểm Discourse dù ngữ pháp sạch — mỗi câu cần một câu trả lời và ít nhất một câu đỡ theo sau. |
| Speaking Part 2 — Solution discussion Chọn một phương án và bảo vệ | Một phút chuẩn bị, bốn phút nói. Đề cho một tình huống và BA phương án. Phải chọn một, nêu lý do, và nói rõ vì sao hai phương án kia kém hơn. Chỉ khen phương án mình chọn mà không so sánh là mất nửa điểm. |
| Speaking Part 3 — Topic development Phát triển chủ đề & trả lời thêm | Một phút chuẩn bị, nói dài về một chủ đề theo sơ đồ ý cho sẵn, rồi trả lời câu hỏi mở rộng của giám khảo. Đây là phần nặng điểm nhất phần Nói: nói hết ý cho sẵn mà không thêm ví dụ của mình thì trần là 6.0. |
| Listening 1 — Short exchanges Trao đổi ngắn hằng ngày | Đoạn trao đổi hai câu, một câu hỏi, được nghe HAI lần. Bậc 2 nghe hai lần chứ không một lần như bậc 3–5 — lần một nghe lấy ý, lần hai soát lại con số và tên riêng. |
| Listening 2 — Announcements Thông báo & hướng dẫn | Thông báo ở sân bay, siêu thị, trường học hoặc lời nhắn thoại. Câu hỏi gần như luôn rơi vào giờ giấc, giá tiền, địa điểm hoặc việc phải làm tiếp theo. |
| Listening 3 — Complete the notes Nghe điền thông tin | Nghe rồi điền vào chỗ trống trong một phiếu ghi chú. Gõ đúng chính tả mới được tính — số điện thoại, ngày tháng và tên riêng được đánh vần trong bài, và đó chính là chỗ mất điểm nhiều nhất. |
| Reading 1 — Multiple choice Đọc chọn đáp án | Biển báo, thông báo ngắn và đoạn văn 120–200 từ về đời sống quen thuộc. Câu hỏi hỏi thẳng thông tin có trong bài, không có câu suy luận xa như bậc 3–5. |
| Reading 2 — Matching Nối thông tin với người / mục | Năm đến sáu đoạn ngắn và một danh sách câu mô tả; nối mỗi câu với đúng đoạn. Làm ngược lại mới nhanh: đọc đoạn trước, gạch ý chính của từng đoạn, rồi mới đọc danh sách. |
| Reading 3 — Short answers Trả lời ngắn bằng chữ trong bài | Trả lời bằng TỐI ĐA ba từ lấy nguyên trong bài. Viết lại bằng từ của mình là mất điểm dù ý đúng — dạng này chấm bằng máy, đối chiếu chữ. |
| Writing 1 — Sentences from prompts Viết 5 câu từ cụm cho sẵn | Năm cụm từ rời, viết thành năm câu hoàn chỉnh. Chỉ được THÊM từ chức năng (mạo từ, giới từ, trợ động từ) và chia dạng từ — đổi trật tự hoặc bỏ một từ cho sẵn là câu đó không tính. |
| Writing 2 — Note or message Viết tin nhắn / ghi chú ~35 từ | Khoảng 35 từ và đề giao đúng ba việc phải nhắc tới. Đây là bài dễ ăn điểm nhất cả phần Viết bậc 2: đủ ba việc, đúng ngữ pháp cơ bản là gần trọn điểm — nhưng thiếu một việc là mất một phần ba. |
| Writing 3 — Letter or postcard Viết thư / bưu thiếp ~50 từ | Khoảng 50 từ, có lời chào và lời chốt. Bài này chấm cả BỐ CỤC thư chứ không chỉ câu chữ — viết liền một mạch như tin nhắn là mất điểm dù ngữ pháp sạch. |
| Speaking 1 — Greetings & personal information Chào hỏi & thông tin cá nhân | Câu hỏi về bản thân, gia đình, việc học việc làm. Phần này KHÔNG khó về nội dung nên chấm gần như chỉ nhìn phát âm và độ trôi chảy — trả lời một từ là tự bỏ điểm. |
| Speaking 2 — Social interaction Tương tác xã hội | Trả lời 3–5 câu và ĐẶT LẠI tối đa hai câu hỏi cho giám khảo. Không hỏi lại là mất hẳn một phần điểm tương tác — đây là chỗ thí sinh bậc 2 quên nhiều nhất. |
| Speaking 3 — Describe Miêu tả tranh / vật / người | Một phút chuẩn bị, tả một bức tranh hoặc một người, một nơi quen thuộc. Khuôn an toàn: một câu giới thiệu, ba câu chi tiết, một câu cảm nhận. Im quá lâu bị trừ nặng hơn nói sai ngữ pháp. |
| Speaking 4 — Give opinions Nêu ý kiến về nhận định cho sẵn | Đề cho hai đến ba nhận định ngắn, chọn một để đồng ý hoặc không và nói vì sao. Ở bậc 2 chỉ cần một lý do kèm một ví dụ đời thường là đủ — không cần lập luận hai chiều như bậc 4. |