TOPIK PRO

Bản miễn phí đã cho làm hết kho đề và cho AI chấm một số bài mỗi tháng — đủ để bạn thấy bài chấm sâu tới đâu trước khi trả tiền. PRO nâng hạn mức lên mức luyện thật, và mở khoá bài mẫu cùng hướng dẫn giải của mọi dạng bài.

PRO mở những gì

Các dạng bài của TOPIK · EPS-TOPIK

Dạng bàiBài này đo cái gì
듣기 1~4번 — 알맞은 대답 고르기
Nghe câu hỏi, chọn câu đáp
Nghe một câu hỏi ngắn rồi chọn câu trả lời khớp. Bẫy cố định của dạng này là đuôi câu: hỏi bằng 있어요? thì đáp phải 있어요/없어요, hỏi 뭐예요? mà đáp 네 là sai — chọn theo NGHĨA sẽ trúng mồi nhử, phải nghe đuôi.
듣기 5~6번 — 이어지는 말 고르기
Chọn lời đáp tiếp theo
Nghe một lời chào hoặc lời mời rồi chọn câu đáp theo phép xã giao Hàn. Đây là dạng học thuộc: 고맙습니다 → 아니에요, 실례합니다 → 네, 괜찮습니다 → 알겠습니다. Sai ở đây không phải vì không hiểu mà vì chưa thuộc cặp.
듣기 7~10번 — 여기는 어디입니까
Nghe hội thoại, đoán nơi chốn
Hai người nói vài câu, đoán họ đang ở đâu. Nghe DANH TỪ chỉ đồ vật chứ đừng nghe cả câu: 표·자리 là rạp/nhà ga, 처방전·약 là hiệu thuốc, 통장·계좌 là ngân hàng.
듣기 11~14번 — 무엇에 대해 말하고 있습니까
Nghe rồi đoán chủ đề
Đoán hội thoại nói về chủ đề gì trong bốn danh từ trừu tượng (취미·계획·날씨·가족…). Mồi nhử luôn là một danh từ CÓ XUẤT HIỆN trong bài nhưng chỉ là chi tiết phụ.
듣기 15~16번 — 알맞은 그림 고르기
Nghe rồi chọn cảnh đúng
Đề thật cho bốn tấm ảnh; 8020 thay ảnh bằng bốn câu tả tiếng Việt để bài chạy trên mọi máy — kỹ năng đo vẫn nguyên: nghe ra AI làm gì cho AI, ở đâu.
듣기 17~21번 — 내용과 같은 것 고르기
Nghe rồi chọn ý khớp bài
Bốn phương án diễn đạt lại, chọn cái khớp bài nghe. Bẫy chuẩn: giữ nguyên từ khoá nhưng ĐỔI NGƯỜI LÀM (nam làm thành nữ làm) hoặc đổi thì (đã làm thành sẽ làm).
듣기 22~24번 — 중심 생각 고르기
Nghe rồi chọn ý chính người nói
Chọn điều người nói THỰC SỰ muốn nói, không phải điều họ nói ra miệng nhiều nhất. Ý chính hầu như luôn nằm ở câu cuối và thường mang đuôi 아/어야 해요, -는 게 좋아요, -(으)면 좋겠어요.
듣기 25~30번 — 한 담화 두 문제
Một đoạn dài, hai câu hỏi
Một đoạn thông báo hoặc phỏng vấn dài, hỏi hai câu: một câu về MỤC ĐÍCH nói và một câu về chi tiết khớp bài. Nghe lần đầu bắt mục đích, lần hai soát chi tiết.
읽기 31~33번 — 무엇에 대한 이야기입니까
Đọc hai câu, đoán chủ đề
Hai câu rất ngắn, chọn một danh từ chủ đề (나이·직업·계절·가격…). Mẹo: chọn theo TỪ CHUNG của cả hai câu, không theo câu đầu.
읽기 34~39번 — 빈칸에 알맞은 것
Điền từ vào chỗ trống
Điền trợ từ hoặc từ vựng vào chỗ trống. Nửa số câu là trợ từ (이/가·을/를·에·에서·도·만) — thuộc bảng trợ từ ăn ngay nửa dạng này.
읽기 40~42번 — 실용문 읽고 틀린 것 고르기
Đọc thông báo, chọn ý SAI
Đọc tờ rơi, vé, lịch, tin nhắn rồi chọn phương án KHÔNG khớp. Đây là dạng duy nhất hỏi ngược — đọc lướt tìm con số (giờ, giá, ngày) rồi đối chiếu, đừng đọc hết chữ.
읽기 43~45번 — 내용과 같은 것 고르기
Đọc đoạn, chọn ý khớp
Đoạn văn ba đến bốn câu, chọn phương án khớp. Bẫy giống phần nghe: đúng từ nhưng sai người hoặc sai thời điểm.
읽기 46~48번 — 중심 내용 고르기
Đọc đoạn, chọn ý chính
Ý chính của đoạn nằm ở câu có 그래서 / 그러니까 / -고 싶어요. Ba phương án còn lại đều là chi tiết có thật trong bài — đúng nhưng không phải ý chính.
읽기 57~58번 — 순서대로 배열하기
Sắp bốn câu thành đoạn
Sắp bốn câu rời thành đoạn. Câu mở đầu KHÔNG bao giờ chứa 그래서·그런데·그리고 hoặc đại từ 그것·거기 — loại trước rồi mới ghép, nhanh hơn thử bốn hoán vị.
읽기 59~70번 — 지문 하나 두 문제
Một bài, hai câu hỏi
Một bài đọc dài hơn, hỏi hai câu: vị trí câu bị lấy ra và nội dung khớp bài. Câu bị lấy ra luôn có từ nối hoặc đại từ chỉ lại — tìm chỗ mà thiếu nó thì mạch đứt.
듣기 1~3번 — 알맞은 그림/그래프 고르기
Nghe, chọn cảnh hoặc biểu đồ
Hai câu đầu chọn cảnh, câu thứ ba chọn BIỂU ĐỒ — nghe số liệu và thứ hạng: 가장 많은 / 두 배 / 늘었다 · 줄었다 quyết định đáp án chứ không phải chủ đề.
듣기 4~8번 — 이어질 수 있는 말
Chọn câu nói tiếp
Nghe hội thoại rồi chọn câu người kia nói tiếp. Bậc này không còn là phép xã giao thuộc lòng mà là logic hội thoại: ai vừa từ chối thì câu tiếp phải là đề nghị phương án khác.
듣기 9~12번 — 이어서 할 행동 고르기
Chọn việc sắp làm tiếp
Hỏi NGAY SAU ĐÓ người đó làm gì. Ba phương án kia đều là việc đã làm rồi hoặc việc người khác làm — bám đuôi -(으)ㄹ게요, -(으)러 가다, 먼저.
듣기 13~16번 — 내용과 일치하는 것
Chọn ý khớp bài nghe
Bốn phương án viết lại bằng từ khác hẳn bài nghe — dạng này đo VỐN TỪ ĐỒNG NGHĨA nhiều hơn đo nghe. Ghi nhanh chủ ngữ + động từ từng vế khi nghe.
듣기 17~20번 — 남자/여자의 중심 생각
Chọn ý chính của một người
Hai người trái quan điểm, chỉ hỏi ý của MỘT người. Nghe nhầm vai là mất trọn câu — nghe câu hỏi trước khi nghe bài.
듣기 21~30번 — 대담 듣고 두 문제
Toạ đàm, hai câu hỏi
Năm đoạn đối thoại chuyên đề, mỗi đoạn hai câu: một câu ý chính hoặc nghề nghiệp người nói, một câu chi tiết. Nghề nghiệp đoán bằng thuật ngữ họ dùng, không bằng lời tự giới thiệu.
듣기 31~40번 — 화자의 태도/의도
Thái độ và ý đồ người nói
Hỏi người nói đang PHÊ PHÁN, ĐỀ NGHỊ, LO NGẠI hay ĐỒNG TÌNH. Đây là chỗ rớt nặng nhất của TOPIK II vì phương án toàn danh từ trừu tượng — học thuộc mười nhãn thái độ trước khi luyện.
듣기 41~50번 — 강연/다큐 듣고 두 문제
Bài giảng dài, hai câu hỏi
Bài giảng học thuật hai đến ba phút. Không ghi hết được — chỉ ghi từ khoá đầu mỗi ý và từ nối (그러나·따라서·즉), mạch bài nằm ở đó.
쓰기 51번 — 실용문 빈칸 채우기
Điền hai chỗ trống trong văn bản đời thường
Email, thông báo, tin nhắn thiếu hai chỗ. Chấm ngữ pháp và ĐỘ TRANG TRỌNG: văn bản dùng -습니다 thì chỗ điền cũng phải -습니다, viết đúng nghĩa mà lệch thể là mất điểm.
쓰기 52번 — 설명문 빈칸 채우기
Điền hai chỗ trống trong đoạn giải thích
Đoạn văn khoa học thường thức thiếu hai chỗ. Chỗ trống luôn nối với câu trước bằng quan hệ nhân quả hoặc tương phản — đọc câu TRƯỚC và SAU rồi mới viết.
쓰기 53번 — 200~300자 설명문
Viết đoạn 200–300 chữ theo biểu đồ
Cho biểu đồ hoặc bảng số liệu, viết 200–300 chữ mô tả. Ba phần bắt buộc: nêu đối tượng khảo sát, đọc số liệu theo thứ hạng, nêu nguyên nhân. Thiếu phần nguyên nhân là trần điểm còn 20/30.
쓰기 54번 — 600~700자 논술문
Viết luận 600–700 chữ
Bài luận nặng nhất kỳ thi, 50 trên 100 điểm phần Viết. Bắt buộc văn viết -는다/-ㄴ다 (viết 해요체 là trừ nặng), bắt buộc trả lời ĐỦ ba câu hỏi nhỏ trong đề, và bắt buộc đủ 600 chữ — thiếu chữ bị trừ trước khi xét nội dung.
읽기 1~4번 — 빈칸 문법 고르기
Điền ngữ pháp vào chỗ trống
Chọn đuôi ngữ pháp đúng cho chỗ trống. Bậc này hỏi các cặp dễ lẫn: -느라고 vs -는 바람에, -더니 vs -았/었더니 — khác nhau ở CHỦ NGỮ chứ không ở nghĩa.
읽기 5~8번 — 무엇에 대한 글
Đoán loại văn bản hoặc chủ đề
Quảng cáo, khẩu hiệu, hướng dẫn rất ngắn. Đoán bằng CẶP TỪ đặc trưng: 뚜껑·유통기한 là bao bì thực phẩm, 절약·플러그 là tiết kiệm điện.
읽기 9~12번 — 내용이 같은 것
Chọn ý khớp văn bản
Đọc bảng thông báo, biểu đồ, bản tin ngắn rồi chọn ý khớp. Nguồn sai điểm nhiều nhất là số liệu: đọc kỹ đơn vị và mốc thời gian trước khi so.
읽기 13~15번 — 순서대로 배열
Sắp bốn câu thành đoạn
Như dạng sắp xếp của TOPIK I nhưng câu dài hơn và có hai lớp nối. Xác định câu mở (không có từ nối, không có đại từ chỉ lại) rồi bám dây 그런데·이런은.
읽기 16~22번 — 빈칸에 알맞은 말
Điền cụm vào chỗ trống trong bài dài
Chỗ trống nằm giữa bài, phải suy từ mạch lập luận chứ không từ câu liền kề. Đọc câu sau chỗ trống trước — nó thường chứa kết luận mà chỗ trống dẫn tới.
읽기 23~24번 — 인물의 심정 고르기
Đoán tâm trạng nhân vật
Truyện ngắn hoặc tuỳ bút, hỏi tâm trạng nhân vật ở một câu gạch chân. Phương án là tính từ tâm trạng cao cấp (섭섭하다·억울하다·후련하다) — không thuộc nhóm này thì đọc hiểu bài vẫn trượt.
읽기 25~27번 — 신문 기사 제목 설명
Giải nghĩa tít báo
Tít báo tiếng Hàn nén hết trợ từ và động từ, còn lại toàn danh từ và dấu ⟨,⟩ hoặc ⟨…⟩. Dạng riêng biệt nhất của TOPIK II: phải học cách bung tít, không đọc như câu thường.
읽기 28~50번 — 지문 하나 두 문제
Bài dài, hai câu hỏi
Khối cuối và nặng nhất: xã luận, bài nghiên cứu, tuỳ bút. Mỗi bài hỏi vị trí câu bị lấy ra, chủ đề, hoặc thái độ tác giả. Quản thời gian ở đây quyết định điểm 읽기.
말하기 1번 — 질문에 대답하기
Trả lời câu hỏi đời thường
Nghe một câu hỏi quen thuộc, chuẩn bị 20 giây, nói 30 giây. Chỉ cần hai đến ba câu đủ ý và trôi — không cần từ khó, im lặng giữa chừng mới là thứ bị trừ.
말하기 2번 — 그림 보고 역할 수행
Đóng vai theo tình huống
Đóng một vai để đặt phòng, đổi hàng, xin nghỉ. Chấm ĐỘ TRANG TRỌNG là chính: nói với người lạ hoặc cấp trên mà dùng 반말 hay 해요체 là mất điểm nặng hơn sai ngữ pháp.
말하기 3번 — 그림 보고 이야기하기
Kể lại chuỗi tranh
Bốn khung tranh, kể thành một câu chuyện có mở—diễn biến—kết. Bắt buộc dùng từ nối thời gian (그리고·그러다가·결국) và giữ NHẤT QUÁN thì quá khứ suốt bài.
말하기 4번 — 대화 완성하기
Nói tiếp để hoàn thành hội thoại
Nghe một người nêu quan điểm rồi nói phần của mình. Phải NÊU LẬP TRƯỜNG rõ rồi mới nêu lý do — vòng vo không chốt là trần điểm thấp dù nói trôi.
말하기 5번 — 자료 해석하기
Đọc biểu đồ rồi trình bày
Đọc biểu đồ và nói lại kèm nguyên nhân, dự đoán. Đây là câu đầu tiên bắt dùng văn nói TRANG TRỌNG học thuật: 나타났습니다, 증가했습니다, -(으)ㄹ 것으로 보입니다.
말하기 6번 — 의견 제시하기
Trình bày quan điểm về vấn đề xã hội
Câu nặng nhất phần Nói: bàn một vấn đề xã hội trong 80 giây. Chấm theo cấu trúc lập luận chứ không theo độ dài — nêu lập trường, hai lý do có ví dụ, một câu chốt.
듣기 — 그림/상황 고르기
Nghe rồi chọn cảnh làm việc
Nghe câu tả một cảnh tại xưởng, công trường, nông trại rồi chọn cảnh đúng. Từ vựng của EPS là từ vựng NGHỀ, không phải từ vựng đời thường của TOPIK I.
듣기 — 대화 듣고 답하기
Nghe hội thoại nơi làm việc
Hội thoại giữa quản lý và công nhân: xin nghỉ, báo hỏng máy, đổi ca, hỏi lương. Nghe được mệnh lệnh và con số là ăn phần lớn dạng này.
듣기 — 안내 방송 듣기
Nghe thông báo tại nơi làm
Thông báo an toàn lao động, lịch làm, quy định ký túc. Đề EPS ưu tiên AN TOÀN — nhóm từ 안전모·보호구·위험·금지 xuất hiện dày nhất.
읽기 — 어휘/문법 고르기
Chọn từ và ngữ pháp đúng
Chọn từ hoặc đuôi câu điền vào chỗ trống. Ngân hàng câu hỏi EPS công khai và LẶP LẠI nhiều giữa các kỳ — luyện đúng ngân hàng ăn điểm nhanh hơn học rộng.
읽기 — 표지판/안내문 읽기
Đọc biển báo và bảng nội quy
Biển báo an toàn, bảng nội quy ký túc, phiếu lương. Dạng này gần như học thuộc mặt chữ: 출입금지·화기엄금·안전제일·비상구.
읽기 — 짧은 글 읽고 답하기
Đọc đoạn ngắn nơi làm việc
Hợp đồng lao động, thông báo công ty, tin nhắn quản lý. Nội dung sát việc thật: giờ tăng ca, ngày trả lương, thủ tục xin nghỉ phép.