Syllabus TIMO lớp 6 — MAA (AMC) và TIMO, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi TIMO lớp 6
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Vòng loại (Heat Round) — 25 câu · 90 phút | Điền đáp số; 5 mạch × 5 câu, đề song ngữ Anh – Việt. |
| Vòng chung kết (Final Round) | Cùng khuôn 25 câu, độ khó cao hơn — dành cho thí sinh đạt giải vòng loại. |
Tổng thời gian: 90 phút, không máy tính · Máy tính: Không dùng máy tính. Đề dùng số nhỏ nhưng đòi tư duy: liệt kê có hệ thống, vẽ hình, đi ngược, giả sử.
Nội dung học — các chủ đề và bài 8020 có
Mỗi dạng là một năm học theo đúng khung của MAA (AMC) và TIMO; học sinh học dạng nào ở trường thì vào đúng dạng đó, và lùi về dạng dưới để bù phần hổng lúc nào cũng được.
Bài học lý thuyết của môn này đang biên soạn — kho đề luyện và mock đã dùng được ngay.
Các dạng tự luận và rubric chấm
Giám khảo chấm thế nào
- Đáp số điền, không có lựa chọn — không đoán được, phải ra đúng con số.
- Năm mạch đều nhau, mỗi mạch 5 câu: Logical Thinking · Arithmetic · Number Theory · Geometry · Combinatorics.
- Giải thưởng Vàng · Bạc · Đồng · Khuyến khích xét theo tỉ lệ thí sinh; đạt giải vòng loại được mời thi vòng chung kết.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Logical Thinking — quy luật dãy hình/dãy số, sắp xếp, suy luận, thật – giả
- Arithmetic — tính nhanh, tính khéo, bài toán lời văn (tổng–hiệu, tuổi, gà–chó…)
- Number Theory — chẵn lẻ, chữ số, chia hết, số dư, ô số kỳ diệu
- Geometry — đếm hình, chu vi – diện tích, hình khối, que diêm, gấp – cắt
- Combinatorics — đếm cách, liệt kê, bắt tay, Dirichlet, trường hợp xấu nhất
Thang điểm AMC 10/12 0–150 · AMC 8 0–25 · TIMO huy chương
AMC chấm 6 điểm câu đúng, 1,5 điểm câu bỏ trống, 0 điểm câu sai; mốc mời thi AIME công bố sau mỗi kỳ. TIMO không công bố thang điểm cố định: huy chương xét theo tỉ lệ thí sinh của từng khối lớp.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| AMC ≥ ngưỡng AIME | Mời thi AIME | Thường quanh 100–110/150 với AMC 10, 85–95/150 với AMC 12 (đổi theo năm). |
| AMC Distinguished Honor Roll | Top 1% | Mốc phân loại cao nhất của MAA. |
| AMC Honor Roll | Top 5% | Mốc ghi danh của MAA. |
| TIMO Gold · Silver · Bronze | Huy chương | Xét theo tỉ lệ thí sinh của từng khối lớp. |
| TIMO Merit | Khuyến khích | Đạt giải vòng loại, được mời thi vòng chung kết. |
Học TIMO lớp 6 với 8020
PRO TIMO lớp 6: 490.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn Toán Olympiad: 1.790.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: AMC 8 thi vào tháng 1, AMC 10/12 vào tháng 11 hằng năm (hai kỳ A và B) qua trường hoặc đơn vị được MAA cấp quyền. TIMO có vòng loại (Heat Round) và vòng chung kết (Final Round) mỗi năm học.