JLPT PRO
Bản miễn phí đã cho làm hết kho đề và cho AI chấm một số bài mỗi tháng — đủ để bạn thấy bài chấm sâu tới đâu trước khi trả tiền. PRO nâng hạn mức lên mức luyện thật, và mở khoá bài mẫu cùng hướng dẫn giải của mọi dạng bài.
PRO mở những gì
Các dạng bài của JLPT · JFT-Basic
| Dạng bài | Bài này đo cái gì |
|---|---|
| 漢字読み Đọc âm Hán tự | Cho một từ có gạch chân trong câu, chọn cách đọc hiragana đúng. Bốn phương án khác nhau ở đúng một điểm: âm dài hay ngắn, có trọc âm hay không, có xúc âm っ hay không. Đọc lướt cả câu là trúng bẫy — phải soi từng mora. |
| 表記 Chọn mặt chữ Hán đúng | Ngược lại dạng trên: cho hiragana, chọn chữ Hán đúng. Mồi nhử luôn là chữ CÙNG BỘ hoặc cùng âm — 待/持/特, building khác nhau ở bộ thủ bên trái. |
| 語形成・文脈規定 Chọn từ hợp ngữ cảnh | Điền từ vào chỗ trống trong câu. Bốn phương án đều đúng ngữ pháp, chỉ một cái đúng KẾT HỢP TỪ (コロケーション): 約束を守る chứ không phải 約束を持つ. Học từ theo cụm, không theo nghĩa lẻ. |
| 言い換え類義 Chọn cách nói cùng nghĩa | Chọn câu diễn đạt lại gần nghĩa nhất. Bẫy: một phương án đúng nghĩa nhưng sai SẮC THÁI — trang trọng đổi thành suồng sã, chủ động đổi thành bị động. |
| 用法 Chọn câu dùng từ đúng | Cho một từ, chọn câu dùng nó đúng trong bốn câu. Dạng khó nhất của khối từ vựng vì phải biết từ đó đi với chủ ngữ nào, tân ngữ nào — biết nghĩa vẫn sai. |
| 文の文法1(文法形式の判断) Chọn mẫu ngữ pháp đúng | Điền mẫu ngữ pháp vào chỗ trống. Quyết định bằng thể của từ đứng TRƯỚC chỗ trống (thể từ điển, thể た, thể ない) chứ không bằng nghĩa của câu. |
| 文の文法2(文の組み立て) Xếp bốn mảnh thành câu | Bốn mảnh rời, xếp thành câu đúng rồi trả lời mảnh nào nằm ở dấu sao. Cách nhanh: ghép cặp bắt buộc trước (て+から, ば+ほど), phần còn lại chỉ còn một cách xếp. |
| 文章の文法(文脈把握) Điền vào chỗ trống trong bài văn | Một bài văn có bốn đến năm chỗ trống, điền mẫu ngữ pháp hoặc từ nối. Khác dạng trên ở chỗ phải đọc CẢ MẠCH — chỗ trống thường là từ nối chỉ quan hệ giữa hai đoạn. |
| 内容理解(短文) Đọc đoạn ngắn | Đoạn 150–200 chữ (thông báo, email công việc, ghi chú), một câu hỏi. Câu trả lời gần như luôn nằm ở câu cuối đoạn — đọc câu hỏi trước rồi mới đọc bài. |
| 内容理解(中文) Đọc đoạn vừa | Đoạn 350–500 chữ, hai đến ba câu hỏi gồm cả câu hỏi về từ chỉ định (それ, そのこと). Với câu hỏi chỉ định, đáp án luôn nằm TRƯỚC vị trí từ đó, thường ngay câu liền trước. |
| 統合理解 Đọc hai bài rồi so sánh | Hai bài viết về cùng một chủ đề với hai quan điểm, hỏi hai tác giả giống nhau ở đâu và khác nhau ở đâu. Chỉ có từ N2 trở lên. Lập bảng hai cột khi đọc là xong. |
| 主張理解(長文) Đọc bài dài, nắm luận điểm | Xã luận hoặc tuỳ bút 900–1000 chữ, hỏi luận điểm của tác giả. Luận điểm nằm ở đoạn cuối, và thường mang đuôi のではないだろうか hoặc べきだ. |
| 情報検索 Tra thông tin trong bảng | Tờ rơi, bảng giá, lịch, điều kiện đăng ký — hỏi một người có điều kiện cụ thể thì chọn gì. KHÔNG đọc cả bảng: đọc điều kiện trong câu hỏi trước rồi lọc bảng, đây là dạng ăn điểm nhanh nhất nếu đúng cách. |
| 課題理解 Nghe rồi chọn việc phải làm | Nghe hội thoại rồi chọn việc người đó phải làm NGAY SAU ĐÓ. Ba phương án kia đều là việc có nhắc tới nhưng đã làm rồi, người khác làm, hoặc làm sau. Bám mốc まず và じゃあ. |
| ポイント理解 Nghe rồi bắt ý trọng tâm | Có 20 giây đọc trước phương án — dùng hết 20 giây đó, vì câu hỏi đã cho biết cần nghe cái gì. Nghe xong mới đọc phương án là hỏng dạng này. |
| 概要理解 Nghe rồi nắm đại ý | KHÔNG cho xem phương án trước, phải nghe hết rồi mới nghe câu hỏi. Đừng cố ghi chi tiết — chỉ cần bắt chủ đề và thái độ người nói. |
| 即時応答 Nghe một câu, đáp ngay | Một câu ngắn, chọn một trong ba câu đáp. Dạng nhiều câu nhất phần nghe và cũng dễ mất điểm dây chuyền nhất: nghĩ lâu một câu là trôi mất câu sau. Sai thì bỏ, nghe tiếp. |
| 文字と語彙 Chữ và từ vựng sinh hoạt · nghề | Từ vựng đời sống và nơi làm việc ở mức A2: đồ dùng, nơi chốn, việc trong ca làm. Đề JFT ưu tiên từ DÙNG ĐƯỢC NGAY chứ không ưu tiên từ hay gặp trong sách giáo khoa. |
| 会話と表現 Hội thoại và mẫu câu | Chọn câu phù hợp cho một tình huống ở nơi làm việc hoặc nơi công cộng. Chấm cả PHÉP LỊCH SỰ: nói với quản lý phải thể ます, nói với đồng nghiệp thân thì không. |
| 聴解 Nghe hội thoại nơi làm việc | Nghe chỉ dẫn của quản lý, thông báo trong nhà máy, hội thoại với khách. Nghe được mệnh lệnh và con số (giờ, số lượng, tầng) là ăn phần lớn dạng này. |
| 読解 Đọc thông báo và biểu mẫu | Bảng phân ca, thông báo an toàn, biểu mẫu xin nghỉ, hướng dẫn dùng máy. Sát việc thật của lao động kỹ năng đặc định — đọc để LÀM chứ không đọc để hiểu văn. |