Sổ từ vựng · band 6.5–8.0

📒 Từ vựng theo chủ đề — rút từ chính bài đọc

Bấm thẻ để lật nghĩa · bấm "✓ Thuộc" để đánh dấu (lưu trên máy bạn). Mỗi từ kèm collocation + ví dụ đúng ngữ cảnh academic.

📓 Đây là kho từ chung do 8020 biên soạn. Muốn ghi từ & bài học của riêng bạn? Mở Sổ tay học tập →

Bài viết về từ vựng học thuật

Học từ để DÙNG được trong bài thi, không phải để thuộc danh sách.

Từ vựng

Từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Task 1: bảng 24 cụm xếp theo hướng và cường độ

6 hướng đi × 3 mức cường độ, 4 khuôn câu và 4 lỗi ngữ cảnh — đọc số trước, chọn từ sau.

2026-08-31⏱ 9 phútĐọc bài →
Từ vựng

Từ vựng học thuật IELTS (Academic Word List): cách học để dùng được trong Writing/Speaking chứ không chỉ nhớ nghĩa

AWL là 570 word family do Averil Coxhead xây dựng, chia 10 sublist. Bài này chỉ ra lỗi học thuộc nghĩa tiếng Việt không dùng được, và cách học đúng theo 4 bước: nghĩa, collocation, ngữ cảnh câu, tự đặt câu.

2026-08-15⏱ 8 phútĐọc bài →
Xem toàn bộ blog IELTS 8020 →