Thi THPT · Môn Toán · Xác suất có điều kiện

Công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Chương này trả lời một câu hỏi rất đời thường: khi đã biết thêm một thông tin, xác suất của một biến cố thay đổi thế nào? Toàn bộ công cụ gói trong bốn công thức nối tiếp nhau, mỗi công thức là bước tiếp theo của công thức trước.

1. Xác suất có điều kiện

Cho hai biến cố $A$ và $B$ với $P(B)\gt 0$. Xác suất của $A$ với điều kiện $B$ là $$P(A\mid B)=\dfrac{P(A\cap B)}{P(B)}.$$ Ý nghĩa: ta thu hẹp không gian mẫu lại còn đúng phần $B$ đã xảy ra, rồi hỏi trong phần đó có bao nhiêu phần thuộc $A$. Vì thế mẫu số là $P(B)$ chứ không phải $P(A)$ — đây là chỗ nhầm nhiều nhất.

Nói chung $P(A\mid B)\ne P(B\mid A)$. Hai đại lượng này chỉ bằng nhau khi $P(A)=P(B)$. Trong các bài toán chẩn đoán, nhầm hai chiều này là nhầm "xét nghiệm dương tính khi có bệnh" với "có bệnh khi xét nghiệm dương tính" — hai con số có thể lệch nhau hàng chục lần.

Hai biến cố $A$, $B$ độc lập khi và chỉ khi $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B)$, tương đương $P(A\mid B)=P(A)$: biết $B$ xảy ra cũng không làm thay đổi cơ hội của $A$.

2. Công thức nhân xác suất

Nhân chéo công thức trên được $$P(A\cap B)=P(B)\cdot P(A\mid B)=P(A)\cdot P(B\mid A).$$ Với ba biến cố: $P(A\cap B\cap C)=P(A)\cdot P(B\mid A)\cdot P(C\mid A\cap B)$. Đây chính là cơ sở của lối tính "lấy lần lượt, không hoàn lại".

3. Bảng $2\times 2$ — cách đọc mọi xác suất có điều kiện

Khi dữ kiện cho bằng số lượng, kẻ bảng hai chiều là cách an toàn nhất. Ví dụ một lớp $40$ học sinh, thống kê theo giới tính và việc tham gia câu lạc bộ tiếng Anh:

Có tham gia ($C$)Không tham gia ($\overline{C}$)Tổng dòng
Nữ ($N$)15924
Nam ($\overline{N}$)61016
Tổng cột211940

Từ bảng đọc thẳng ra: $P(N\cap C)=\dfrac{15}{40}$; $P(C\mid N)=\dfrac{15}{24}$ (chia cho tổng dòng Nữ); $P(N\mid C)=\dfrac{15}{21}=\dfrac{5}{7}$ (chia cho tổng cột Có tham gia). Cùng một ô $15$ nhưng ba câu hỏi khác nhau chia cho ba mẫu số khác nhau — nhìn bảng thì không thể lẫn.

4. Sơ đồ hình cây và công thức xác suất toàn phần

Khi bài toán chia thành nhiều giai đoạn, vẽ sơ đồ hình cây: nhánh cấp một là các khả năng của giai đoạn đầu, nhánh cấp hai gắn xác suất có điều kiện. Quy tắc: đi dọc một nhánh thì nhân, gộp nhiều nhánh thì cộng.

Nếu $A$ và $\overline{A}$ chia đôi không gian mẫu (với $0\lt P(A)\lt 1$) thì với mọi biến cố $B$: $$P(B)=P(A)\cdot P(B\mid A)+P\left(\overline{A}\right)\cdot P\left(B\mid\overline{A}\right).$$ Tổng quát hơn, nếu $A_1,A_2,\dots,A_n$ đôi một xung khắc và hợp lại lấp đầy không gian mẫu thì $$P(B)=\sum_{i=1}^{n}P(A_i)\cdot P(B\mid A_i).$$ Đọc theo lối thực tế: xác suất một sản phẩm bị lỗi bằng tổng của "tỉ lệ do dây chuyền nào làm ra nhân với tỉ lệ lỗi của dây chuyền đó".

5. Công thức Bayes — đảo chiều điều kiện

Xác suất toàn phần đi từ nguyên nhân tới kết quả. Bayes đi ngược lại: đã thấy kết quả, hỏi nguyên nhân nào có khả năng cao nhất. $$P(A\mid B)=\dfrac{P(A)\cdot P(B\mid A)}{P(B)}=\dfrac{P(A)\cdot P(B\mid A)}{P(A)\cdot P(B\mid A)+P\left(\overline{A}\right)\cdot P\left(B\mid\overline{A}\right)}.$$ Tử số là một nhánh của cây, mẫu số là tổng mọi nhánh dẫn tới $B$. Vì vậy mọi bài Bayes đều gồm hai bước: tính xác suất toàn phần ở mẫu, rồi lấy nhánh cần hỏi chia cho nó.

Một hệ quả quan trọng và phản trực giác: khi tỉ lệ mắc bệnh trong dân số rất nhỏ, dù xét nghiệm rất chính xác thì $P\left(\text{có bệnh}\mid\text{dương tính}\right)$ vẫn có thể thấp, vì số người khoẻ đông hơn hẳn nên lượng dương tính giả áp đảo.

6. Vì sao công thức toàn phần đúng — và khi nào nó hỏng

Hệ $A_1,\ A_2,\ \ldots,\ A_k$ đầy đủ nghĩa là chúng đôi một không giao nhau và hợp lại lấp kín không gian mẫu. Khi đó $B$ bị cắt thành $k$ mảnh rời nhau $B\cap A_i$, nên $P(B)=\sum P(B\cap A_i)$; thay mỗi hạng tử bằng $P(A_i)P(B\mid A_i)$ là ra công thức. Hai điều kiện ấy không phải thủ tục: thiếu “laps kín” thì tổng bị hụt, thiếu “không giao nhau” thì có phần bị đếm hai lần và tổng có thể vượt $1$.

Sơ đồ hình cây của hệ đầy đủ hai biến cố A1, A2 dẫn tới biến cố BP(A₁)A₁P(B|A₁)Bnhánh 1: P(A₁)·P(B|A₁)1−P(B|A₁)không BP(A₂)A₂P(B|A₂)Bnhánh 2: P(A₂)·P(B|A₂)1−P(B|A₂)không Bbắt đầuHai nhánh khác nhau cùng dẫn tới BP(B) = P(A₁)·P(B|A₁) + P(A₂)·P(B|A₂)Bayes: P(A₂|B) = nhánh 2 ÷ tổng hai nhánh
Mỗi nhánh là một đường đi tới $B$; đi dọc nhánh thì nhân, gộp các nhánh thì cộng. Công thức Bayes chỉ là phép lấy một nhánh chia cho tổng mọi nhánh

7. Bayes nói gì bằng ngôn ngữ thường

Viết lại công thức cho dễ đọc:

$$P\left(A_i\mid B\right)=\dfrac{\text{nhánh đi qua } A_i \text{ rồi tới } B}{\text{tổng mọi nhánh tới } B}.$$

Nói cách khác: đứng trong tập những trường hợp đã xảy ra $B$ mà nhìn, rồi hỏi bao nhiêu phần trăm đến từ $A_i$. Vì vậy mọi bài Bayes đều là hai bước: tính mẫu (xác suất toàn phần) trước, rồi lấy nhánh cần hỏi chia cho nó. Kết quả có thể rất lệch so với trực giác: một nhánh nhỏ nhưng “sạch” vẫn có thể áp đảo vì nhánh kia tuy “bẩn” hơn nhưng quá hiếm.

8. Ba chỗ công thức hỏng, phải xét riêng

  • $P(B)=0$ thì không có Bayes. Mẫu số bằng $0$ nghĩa là điều kiện không bao giờ xảy ra, câu hỏi tự nó vô nghĩa.
  • Hệ chưa đầy đủ thì tổng thiếu. Xí nghiệp có ba máy mà chỉ cộng hai nhánh là bỏ sót hẳn một phần nguồn hàng; kiểm nhanh bằng $\sum P(A_i)=1$ trước khi tính.
  • $P(A\mid B)$ và $P(B\mid A)$ chỉ bằng nhau khi $P(A)=P(B)$. Ngoài trường hợp đó, đổi chiều là đổi đáp số — có khi khác nhau hàng chục lần ở các bài xét nghiệm bệnh hiếm.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một hộp có $6$ viên bi đỏ và $4$ viên bi xanh, các viên bi cùng kích thước. Lấy lần lượt hai viên bi, lấy xong không trả lại vào hộp. Tính xác suất để cả hai viên lấy ra đều là bi đỏ.
Bước 1 — đặt biến cố, nhận ra đây là phép thử nối tiếp

Gọi $A$: “viên thứ nhất đỏ”, $B$: “viên thứ hai đỏ”. Cần $P(A\cap B)$; vì lấy không hoàn lại nên hai lần lấy không độc lập:

$$P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B\mid A).$$
Sơ đồ cây lấy hai viên bi không hoàn lại từ hộp 6 đỏ 4 xanh6/10bi 1 đỏ5/9bi 2 đỏ6/10 × 5/9 = 1/34/9bi 2 xanh6/10 × 4/9 = 4/154/10bi 1 xanh6/9bi 2 đỏ4/10 × 6/9 = 4/153/9bi 2 xanh4/10 × 3/9 = 2/15bắt đầuKhông hoàn lại: mẫu cấp hai luôn là 9nhánh đậm là “hai viên cùng đỏ”: 1/3tổng bốn nhánh: 1/3 + 4/15 + 4/15 + 2/15 = 1
Hộp ban đầu có $10$ viên; sau lần lấy đầu mẫu số của mọi nhánh cấp hai đều là $9$, còn tử số tùy vào viên đã rời hộp
Bước 2 — lần lấy thứ nhất$$P(A)=\dfrac{6}{10}=\dfrac{3}{5}.$$
Bước 3 — lần lấy thứ hai: cả tử và mẫu cùng giảm

Đã có một viên đỏ rời hộp nên còn $9$ viên với $5$ viên đỏ:

$$P(B\mid A)=\dfrac{5}{9}\ \Rightarrow\ P(A\cap B)=\dfrac{6}{10}\cdot\dfrac{5}{9}=\dfrac{30}{90}=\dfrac{1}{3}.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng tổ hợp và bằng tổng cây

Đường tổ hợp: $\dfrac{C_6^2}{C_{10}^2}=\dfrac{15}{45}=\dfrac{1}{3}$. Đường kiểm tổng: bốn nhánh tận cùng cộng lại phải bằng $1$, và $\dfrac{1}{3}+\dfrac{4}{15}+\dfrac{4}{15}+\dfrac{2}{15}=1$ — đúng.

Kết luận

$P(A\cap B)=\dfrac{1}{3}\approx 0{,}333$.

Bẫy

Nhân $\dfrac{6}{10}\cdot\dfrac{6}{10}=\dfrac{9}{25}=0{,}36$ là tính cho trường hợp hoàn lại — lớn hơn đáp số đúng. Giữ mẫu $10$ ($\dfrac{6}{10}\cdot\dfrac{5}{10}=0{,}3$) là nhớ giảm tử mà quên giảm mẫu. Lấy $\dfrac{6}{10}+\dfrac{5}{9}$ là cộng dọc một nhánh, cho một số lớn hơn $1$.

Nếu đề đổi chỗ này

Hỏi “viên thứ hai đỏ” mà không biết viên đầu thì cộng hai nhánh dẫn tới đó: $\dfrac{1}{3}+\dfrac{4}{15}=\dfrac{3}{5}$ — đúng bằng xác suất lần đầu, một kết quả có vẻ bất ngờ nhưng luôn đúng. Còn hỏi “hai viên khác màu” thì cộng hai nhánh giữa: $\dfrac{4}{15}+\dfrac{4}{15}=\dfrac{8}{15}$.

Ví dụ 2. Một xí nghiệp có hai máy. Máy I làm ra $60\%$ tổng sản phẩm với tỉ lệ phế phẩm là $2\%$; máy II làm ra $40\%$ tổng sản phẩm với tỉ lệ phế phẩm là $5\%$. Lấy ngẫu nhiên một sản phẩm của xí nghiệp. Tính xác suất sản phẩm đó là phế phẩm.
Bước 1 — kiểm hệ đầy đủ trước khi dùng công thức

Gọi $M_1$, $M_2$ là biến cố sản phẩm do máy I, máy II làm ra; $E$ là biến cố “phế phẩm”. Hai máy làm hết lô hàng và một sản phẩm chỉ do một máy làm, lại có $0{,}6+0{,}4=1$: hệ đầy đủ, dùng được công thức xác suất toàn phần.

P(M₁) = 0,60 P(E|M₁) = 0,02 P(M₂) = 0,40 P(E|M₂) = 0,05
Sơ đồ cây hai máy và tỉ lệ phế phẩm của từng máy0,6máy I0,02phế phẩm0,6 × 0,02 = 0,0120,98đạt chuẩn0,6 × 0,98 = 0,5880,4máy II0,05phế phẩm0,4 × 0,05 = 0,0200,95đạt chuẩn0,4 × 0,95 = 0,380bắt đầuHai nhánh dẫn tới phế phẩm — cộng lạiP(phế phẩm) = 0,012 + 0,020 = 0,032cộng thẳng 0,02 + 0,05 = 0,07 là quên nhân tỉ trọng
Hai nhánh khác nhau cùng dẫn tới “phế phẩm” nên phải cộng; mỗi nhánh là một tích của tỉ trọng máy với tỉ lệ lỗi của máy đó
Bước 2 — đi dọc từng nhánh thì nhân$$P(M_1)P(E\mid M_1)=0{,}6\times 0{,}02=0{,}012,\qquad P(M_2)P(E\mid M_2)=0{,}4\times 0{,}05=0{,}020.$$
Bước 3 — gộp hai nhánh thì cộng$$P(E)=0{,}012+0{,}020=0{,}032=3{,}2\%.$$
Bước 4 — kiểm lại đáp số

Phép chặn có sẵn: $P(E)$ bắt buộc nằm giữa hai tỉ lệ lỗi $0{,}02$ và $0{,}05$, vì nó là trung bình có trọng số của hai số đó. Kết quả $0{,}032$ thoả, và lệch về phía $0{,}02$ vì máy I chiếm tỉ trọng lớn hơn — hợp lý. Kiểm thêm: tổng bốn nhánh $0{,}012+0{,}588+0{,}020+0{,}380=1$.

Kết luận

$P(E)=0{,}032$, tức khoảng $3{,}2\%$ sản phẩm của xí nghiệp là phế phẩm.

Bẫy

Cộng thẳng hai tỉ lệ lỗi: $0{,}02+0{,}05=0{,}07$ — hơn gấp đôi đáp số, và còn vượt ra ngoài khoảng $[0{,}02;0{,}05]$ nên sai lộ ngay. Lấy trung bình cộng $\dfrac{0{,}02+0{,}05}{2}=0{,}035$ là quên rằng hai máy không làm ra số sản phẩm bằng nhau. Nhân chéo $0{,}6\times 0{,}05+0{,}4\times 0{,}02=0{,}038$ là gán nhầm tỉ lệ lỗi cho máy kia.

Nếu đề đổi chỗ này

Nếu xí nghiệp có thêm máy III làm $10\%$ với tỉ lệ lỗi $1\%$ thì phải chia lại tỉ trọng cho tổng bằng $1$ rồi cộng ba nhánh; bỏ sót một máy là tổng bị hụt và $P(E)$ nhỏ hơn sự thật. Còn nếu đổi tỉ trọng thành $0{,}4$ và $0{,}6$ thì $P(E)=0{,}4\times 0{,}02+0{,}6\times 0{,}05=0{,}038$ — cùng bộ số nhưng đáp số khác hẳn.

Ví dụ 3. Với xí nghiệp ở ví dụ trên, biết sản phẩm lấy ra là phế phẩm. Tính xác suất để sản phẩm đó do máy II làm ra.
Bước 1 — nhận ra chiều điều kiện đã bị đảo

Ví dụ trước: biết máy, hỏi phế phẩm. Bây giờ: biết phế phẩm, hỏi máy. Đó đúng là tình huống dùng Bayes:

$$P\left(M_2\mid E\right)=\dfrac{P(M_2)\cdot P\left(E\mid M_2\right)}{P(E)}.$$
Bước 2 — tử số là riêng nhánh đi qua máy II$$P(M_2)\cdot P\left(E\mid M_2\right)=0{,}4\times 0{,}05=0{,}020.$$
Bước 3 — mẫu số là tổng mọi nhánh tới phế phẩm

Đã tính ở ví dụ trước: $P(E)=0{,}032$. Do đó

$$P\left(M_2\mid E\right)=\dfrac{0{,}020}{0{,}032}=\dfrac{20}{32}=\dfrac{5}{8}=0{,}625.$$
Thanh biểu diễn toàn bộ phế phẩm 0,032 chia thành hai đoạn 0,012 của máy I và 0,020 của máy II0,012máy I0,020máy IItoàn bộ phế phẩm: P(E) = 0,0325/8 = 62,5% số phế phẩmĐảo chiều điều kiện: đứng trong tập phế phẩm mà nhìnP(M₂|E) = 0,020 ÷ 0,032máy II chỉ làm 40% sản phẩm nhưng chiếm 62,5% phế phẩm
Toàn bộ phế phẩm $0{,}032$ được cắt thành hai đoạn; công thức Bayes chính là hỏi đoạn của máy II chiếm bao nhiêu phần của cả thanh
Bước 4 — kiểm chéo bằng nhánh còn lại

$P\left(M_1\mid E\right)=\dfrac{0{,}012}{0{,}032}=\dfrac{3}{8}=0{,}375$, và $\dfrac{5}{8}+\dfrac{3}{8}=1$ đúng như phải có, vì sản phẩm lỗi chỉ có thể từ một trong hai máy. Đọc lại cho có nghĩa: máy II chỉ làm $40\%$ sản phẩm nhưng chiếm tới $62{,}5\%$ số phế phẩm, vì tỉ lệ lỗi của nó cao hơn hẳn.

Kết luận

$P\left(M_2\mid E\right)=\dfrac{5}{8}=0{,}625$.

Bẫy

Trả lời $0{,}05$ là đưa ra $P\left(E\mid M_2\right)$ — đúng đại lượng bị đảo chiều, và nhỏ hơn đáp số hơn mười lần. Lấy $\dfrac{0{,}020}{0{,}4}=0{,}05$ là chia nhầm cho $P(M_2)$ thay vì $P(E)$. Lấy $\dfrac{0{,}05}{0{,}02+0{,}05}=\dfrac{5}{7}\approx 0{,}714$ là quên nhân tỉ trọng hai máy vào từng nhánh.

Nếu đề đổi chỗ này

Nếu máy II chỉ làm $10\%$ sản phẩm (máy I làm $90\%$) thì $P(E)=0{,}9\times 0{,}02+0{,}1\times 0{,}05=0{,}023$ và $P\left(M_2\mid E\right)=\dfrac{0{,}005}{0{,}023}\approx 0{,}217$ — tụt từ $62{,}5\%$ xuống còn khoảng $22\%$ dù tỉ lệ lỗi của máy II không đổi. Đó chính là hiệu ứng “nguồn hiếm thì dù bẩn vẫn đóng góp ít”, lý do khiến xét nghiệm bệnh hiếm hay cho kết quả phản trực giác.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Lẫn $P(A\mid B)$ với $P(B\mid A)$: hỏi “trong số phế phẩm, bao nhiêu phần do máy II” nhưng lại trả lời bằng tỉ lệ lỗi của máy II. Với số liệu ví dụ 2–3, đáp số đúng là $0{,}625$ còn số trả lời nhầm là $0{,}05$ — sai hơn mười lần. Hai đại lượng chỉ bằng nhau khi $P(A)=P(B)$.
  • Chia nhầm mẫu số trong công thức Bayes: lấy $\dfrac{0{,}020}{0{,}4}$ (chia cho $P(M_2)$) thay vì $\dfrac{0{,}020}{0{,}032}$ (chia cho $P(E)$), ra $0{,}05$ thay vì $0{,}625$. Mẫu số luôn là xác suất của biến cố đứng sau dấu gạch, tức tổng mọi nhánh dẫn tới nó.
  • Quên nhân xác suất của nhánh trong công thức toàn phần: cộng thẳng hai tỉ lệ lỗi $2\%+5\%=7\%$ thay vì $0{,}6\times 2\%+0{,}4\times 5\%=3{,}2\%$. Phép chặn: $P(E)$ là trung bình có trọng số nên bắt buộc nằm giữa $2\%$ và $5\%$; ra $7\%$ là sai ngay cả khi chưa kiểm số liệu.
  • Lấy trung bình cộng thay cho trung bình có trọng số: $\dfrac{2\%+5\%}{2}=3{,}5\%$ thay vì $3{,}2\%$. Cách này chỉ đúng khi hai máy làm ra số sản phẩm bằng nhau; lệch nhỏ nên rất dễ lọt qua khi rà lại.
  • Dùng công thức toàn phần khi hệ biến cố chưa đầy đủ hoặc chưa xung khắc: xí nghiệp có ba máy mà chỉ cộng hai nhánh thì tổng bị hụt, còn để hai biến cố giao nhau thì có phần bị đếm hai lần. Kiểm nhanh bằng $\sum P(A_i)=1$ trước khi đặt bút.
  • Coi hai biến cố là độc lập chỉ vì chúng “nghe có vẻ không liên quan”. Độc lập là đẳng thức $P(A\cap B)=P(A)P(B)$ phải kiểm bằng số; nếu độc lập thì $P(A\mid B)=P(A)$ và bài Bayes trở nên tầm thường — đó cũng là dấu hiệu để phát hiện mình đang giả định sai.
  • Lấy có hoàn lại và không hoàn lại dùng chung một cách tính: với hộp $6$ đỏ $4$ xanh, hai viên cùng đỏ cho $\dfrac{6}{10}\cdot\dfrac{5}{9}=\dfrac{1}{3}\approx 0{,}333$ nếu không hoàn lại, nhưng $0{,}36$ nếu có hoàn lại. Khi không hoàn lại, cả tử và mẫu ở lần sau đều đổi.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →