Thi THPT · Môn Toán · Xác suất có điều kiện

Xác suất có điều kiện

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Bài này trả lời một câu hỏi rất đời thường: khi đã biết chắc một biến cố đã xảy ra, cơ hội của biến cố còn lại thay đổi thế nào? Toàn bộ chương xác suất lớp 12 dựng trên đúng một định nghĩa dưới đây; công thức nhân, cách kiểm độc lập, bảng hai chiều và sơ đồ hình cây đều chỉ là các cách dùng lại nó.

1. Định nghĩa xác suất có điều kiện

Cho hai biến cố $A$ và $B$ với $P(B)\gt 0$. Xác suất của $A$ với điều kiện $B$ là $$P(A\mid B)=\dfrac{P(A\cap B)}{P(B)}.$$ Ý nghĩa: biết $B$ đã xảy ra thì không gian mẫu bị thu hẹp lại còn đúng phần $B$; trong phần đó ta hỏi có bao nhiêu phần thuộc $A$. Vì thế mẫu số phải là $P(B)$ — xác suất của biến cố đứng sau dấu gạch — chứ không phải $P(A)$.

Điều kiện $P(B)\gt 0$ là bắt buộc: không thể lấy điều kiện trên một biến cố không bao giờ xảy ra, vì mẫu số sẽ bằng $0$. Ngoài ra $P(A\mid B)$ vẫn là một xác suất, nên luôn nằm trong đoạn từ $0$ đến $1$; ra kết quả lớn hơn $1$ là dấu hiệu chắc chắn đã chia nhầm mẫu số.

Hai chiều điều kiện là hai đại lượng khác nhau. Nói chung $P(A\mid B)\ne P(B\mid A)$; chúng chỉ bằng nhau khi $P(A)=P(B)$. Trong một bài đọc bảng số liệu, hai con số này thường lệch nhau rõ rệt, và đọc nhầm chiều là lỗi mất điểm phổ biến nhất của chương.

2. Công thức nhân xác suất

Nhân chéo định nghĩa trên ta được công thức nhân, dùng cho các phép thử nối tiếp nhau: $$P(A\cap B)=P(B)\cdot P(A\mid B)=P(A)\cdot P(B\mid A).$$ Với ba biến cố: $P(A\cap B\cap C)=P(A)\cdot P(B\mid A)\cdot P(C\mid A\cap B)$. Đây chính là cơ sở của lối tính "lấy lần lượt, không hoàn lại": ở lần lấy thứ hai, cả tử lẫn mẫu đều đổi vì vật lấy ra không được trả lại.

3. Biến cố độc lập

Hai biến cố $A$, $B$ gọi là độc lập khi và chỉ khi $$P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B),$$ điều này tương đương với $P(A\mid B)=P(A)$ và cũng tương đương với $P(B\mid A)=P(B)$: biết $B$ xảy ra cũng không làm thay đổi cơ hội của $A$. Độc lập là một đẳng thức phải kiểm bằng số, không phải cảm nhận "hai chuyện này chẳng liên quan gì đến nhau". Cũng đừng lẫn độc lập với xung khắc: hai biến cố xung khắc có $P(A\cap B)=0$, nên nếu cả hai đều có xác suất dương thì chúng không độc lập.

4. Bảng hai chiều — cách đọc mọi xác suất từ số liệu

Khi dữ kiện cho bằng số lượng, kẻ bảng hai chiều rồi cộng đủ hai dòng tổng là cách an toàn nhất. Ví dụ khảo sát $200$ học sinh khối 12 theo hai tiêu chí "có học thêm tiếng Anh" và "đạt điểm từ $8$ trở lên":

Đạt từ $8$ trở lênChưa đạtTổng dòng
Có học thêm$90$$30$$120$
Không học thêm$20$$60$$80$
Tổng cột$110$$90$$200$

Gọi $H$ là biến cố "học sinh được chọn có học thêm" và $Đ$ là biến cố "học sinh được chọn đạt từ $8$ trở lên". Đọc từ bảng: $P(H)=\dfrac{120}{200}=0{,}6$; $P(Đ)=\dfrac{110}{200}=0{,}55$; $P(H\cap Đ)=\dfrac{90}{200}=0{,}45$. Từ đó $$P(Đ\mid H)=\dfrac{90}{120}=0{,}75\quad\text{còn}\quad P(H\mid Đ)=\dfrac{90}{110}=\dfrac{9}{11}\approx 0{,}818.$$ Mẹo đọc: tử số luôn là ô giao, còn mẫu số là tổng của dòng hay cột ứng với biến cố điều kiện. Hai biến cố này không độc lập vì $P(H)\cdot P(Đ)=0{,}33\ne 0{,}45$.

5. Sơ đồ hình cây

Với các phép thử nối tiếp, vẽ cây là cách trình bày gọn nhất: nhánh cấp một ghi $P(A)$, nhánh cấp hai ghi xác suất có điều kiện $P(B\mid A)$. Quy tắc chỉ có hai dòng: đi dọc một nhánh thì nhân, gộp nhiều nhánh khác nhau thì cộng. Tổng xác suất của tất cả các nhánh tận cùng luôn bằng $1$ — đây là phép kiểm nhanh nên làm trước khi khoanh đáp án.

6. Vì sao mẫu số lại là $P(B)$ chứ không phải $P(A)$

Câu “biết rằng $B$ đã xảy ra” có nghĩa là không gian mẫu bị thu hẹp từ $\Omega$ xuống còn $B$. Mọi kết quả không thuộc $B$ bị loại, nên số trường hợp có thể xảy ra chỉ còn $n(B)$, và số trường hợp thuận lợi cho $A$ trong thế giới mới đó là $n(A\cap B)$. Chia hai số đó cho $n$ thì ra công thức quen thuộc. Nhìn theo kiểu này thì không cần học thuộc vị trí tử – mẫu: vế sau dấu gạch luôn là cái thế giới mình đang đứng trong, nên nó phải ở mẫu.

Bảng hai chiều tổng quát: ô giao là tử số, tổng hàng hay tổng cột là mẫu số tùy theo chiều điều kiệnBkhông BtổngAn(A∩B)n(A)không Atổngn(B)nMọi xác suất đều đọc được từ bốn ô giaoP(A|B) = n(A∩B) ÷ n(B) · P(B|A) = n(A∩B) ÷ n(A)cùng một tử số, hai mẫu số khác nhau — đó là lý do không được đổi chiều điều kiện
Bốn ô giao cho ra mọi xác suất của bài: đọc theo cột được $P(\cdot\mid B)$, đọc theo hàng được $P(\cdot\mid A)$, chia cho tổng chung được xác suất giao

7. Ba điều kiện và chỗ công thức hỏng

  • $P(B)\gt 0$ là bắt buộc. Không có khái niệm “biết rằng một biến cố không thể xảy ra đã xảy ra”, nên $P(A\mid B)$ không xác định khi $P(B)=0$. Đề có tham số phải loại trường hợp này trước.
  • Quy tắc nhân $P(A)P(B)$ chỉ dùng được khi đã chứng minh độc lập. Trong mọi bài lấy không hoàn lại, hai lần lấy không độc lập, phải dùng $P(A)P(B\mid A)$.
  • Độc lập và xung khắc loại trừ nhau. Nếu $P(A)\gt 0$ và $P(B)\gt 0$ mà $A\cap B=\varnothing$ thì $P(A\cap B)=0\ne P(A)P(B)\gt 0$: hai biến cố xung khắc chắc chắn không độc lập. Nhầm hai khái niệm này là lỗi bị hỏi nhiều nhất ở phần đúng/sai.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Khảo sát $250$ nhân viên của một công ty về việc dùng xe buýt đi làm, kết quả như sau: trong $150$ nhân viên nam có $60$ người dùng xe buýt; trong $100$ nhân viên nữ có $55$ người dùng xe buýt. Chọn ngẫu nhiên một nhân viên. Gọi $N$ là biến cố “chọn được nhân viên nam” và $B$ là biến cố “chọn được người dùng xe buýt”. Tính $P(B\mid N)$ và $P(N\mid B)$.
Bước 1 — lập bảng hai chiều cho đủ bốn ô

Đề chỉ cho ba số, hai số còn lại suy ra bằng phép trừ: nam không dùng $150-60=90$; nữ không dùng $100-55=45$. Có đủ bốn ô thì mọi câu hỏi về sau chỉ còn là việc chọn mẫu số.

Bảng hai chiều 250 nhân viên chia theo giới tính và việc dùng xe buýtdùng buýtkhông dùngtổngnam6090150nữ5545100tổng115135250Ô giao = 60 — nhưng mẫu số thì tùy câu hỏiP(B|N) = 60 ÷ 150 = 0,4 P(N|B) = 60 ÷ 115 ≈ 0,522hàng được tô = không gian mẫu đã thu hẹp
Biết người được chọn là nam thì chỉ còn hàng được tô là không gian mẫu — mẫu số $150$; biết người đó dùng xe buýt thì không gian mẫu là cột đầu — mẫu số $115$
Bước 2 — tính $P(B\mid N)$: điều kiện là $N$ nên mẫu là số nam$$P(B\mid N)=\dfrac{60}{150}=0{,}4.$$
Bước 3 — tính $P(N\mid B)$: điều kiện đổi thành $B$ nên mẫu đổi theo$$P(N\mid B)=\dfrac{60}{115}=\dfrac{12}{23}\approx 0{,}522.$$

Cùng ô giao $60$ nhưng hai mẫu số khác nhau nên hai kết quả khác hẳn — đây chính là lý do không được đổi chiều điều kiện.

Bước 4 — kiểm lại bằng định nghĩa

$P(N\cap B)=\dfrac{60}{250}=0{,}24$ và $P(N)=\dfrac{150}{250}=0{,}6$, do đó

$$P(B\mid N)=\dfrac{0{,}24}{0{,}6}=0{,}4,$$

khớp với kết quả đọc thẳng từ bảng. Thêm một phép chặn: mọi xác suất có điều kiện đều phải nằm trong $[0;1]$.

Kết luận

$P(B\mid N)=0{,}4$ và $P(N\mid B)=\dfrac{12}{23}\approx 0{,}522$.

Bẫy

Lấy mẫu số $250$ cho cả hai câu thì ra $0{,}24$ — đó là $P(N\cap B)$, không phải xác suất có điều kiện. Đổi chiều điều kiện (trả lời $0{,}522$ cho câu hỏi $P(B\mid N)$) là sai tới $30\%$ giá trị. Lấy $\dfrac{115}{250}=0{,}46$ là trả lời $P(B)$, tức bỏ qua điều kiện.

Nếu đề đổi chỗ này

Nếu số nam dùng buýt đổi từ $60$ thành $90$ thì $P(B\mid N)=0{,}6$ và $P(N\mid B)=\dfrac{90}{145}\approx 0{,}62$ — cả hai cùng tăng nhưng không bằng nhau. Hai số này chỉ trùng nhau khi $P(N)=P(B)$, ở đây là khi số nam đúng bằng số người dùng buýt.

Ví dụ 2. Một lô hàng có $10$ sản phẩm, trong đó có $3$ sản phẩm bị lỗi. Lấy lần lượt hai sản phẩm, lấy xong không trả lại vào lô. Tính xác suất để cả hai sản phẩm lấy ra đều là sản phẩm tốt.
Bước 1 — đặt biến cố và nhận ra phép thử nối tiếp

Gọi $T_1$: “sản phẩm thứ nhất tốt”, $T_2$: “sản phẩm thứ hai tốt”. Cần tính $P(T_1\cap T_2)$. Hai lần lấy nối tiếp và không hoàn lại nên dùng công thức nhân có điều kiện.

$$P(T_1\cap T_2)=P(T_1)\cdot P(T_2\mid T_1).$$
Sơ đồ hình cây hai lần lấy không hoàn lại, xác suất ghi trên từng nhánh7/10sản phẩm 1 tốt6/9sản phẩm 2 tốt7/10 × 6/9 = 7/153/9sản phẩm 2 lỗi7/10 × 3/9 = 7/303/10sản phẩm 1 lỗi7/9sản phẩm 2 tốt3/10 × 7/9 = 7/302/9sản phẩm 2 lỗi3/10 × 2/9 = 1/15bắt đầuLấy không hoàn lại: nhánh cấp hai đổi mẫu từ 10 xuống 9Đi dọc một nhánh thì NHÂN; gộp nhiều nhánh thì CỘNGtổng bốn nhánh tận cùng: 7/15 + 7/30 + 7/30 + 1/15 = 1
Mỗi nhánh cấp hai ghi xác suất có điều kiện: mẫu đã tụt từ $10$ xuống $9$ vì một sản phẩm đã rời lô; nhánh đậm là nhánh bài hỏi
Bước 2 — xác suất lần lấy thứ nhất

Lô có $10$ sản phẩm, trong đó $10-3=7$ sản phẩm tốt:

$$P(T_1)=\dfrac{7}{10}.$$
Bước 3 — xác suất lần hai, cả tử và mẫu đều giảm

Đã lấy ra một sản phẩm tốt và không trả lại, lô còn $9$ sản phẩm với $6$ tốt:

$$P(T_2\mid T_1)=\dfrac{6}{9}=\dfrac{2}{3}\ \Rightarrow\ P(T_1\cap T_2)=\dfrac{7}{10}\cdot\dfrac{2}{3}=\dfrac{7}{15}.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng cách đếm tổ hợp

Chọn $2$ trong $7$ sản phẩm tốt trên tổng số cách chọn $2$ trong $10$:

$$\dfrac{C_7^2}{C_{10}^2}=\dfrac{21}{45}=\dfrac{7}{15}.$$

Hai đường ra cùng một số. Ngoài ra tổng bốn nhánh tận cùng trên cây phải bằng $1$: $\dfrac{7}{15}+\dfrac{7}{30}+\dfrac{7}{30}+\dfrac{1}{15}=1$ — đúng.

Kết luận

$P(T_1\cap T_2)=\dfrac{7}{15}\approx 0{,}467$.

Bẫy

Dùng $\dfrac{7}{10}\cdot\dfrac{7}{10}=\dfrac{49}{100}=0{,}49$ là tính cho trường hợp hoàn lại — lớn hơn đáp số đúng. Giữ mẫu $10$ ở lần hai ($\dfrac{7}{10}\cdot\dfrac{6}{10}=0{,}42$) là nhớ giảm tử mà quên giảm mẫu. Cộng hai xác suất ($\dfrac{7}{10}+\dfrac{2}{3}$) cho một số lớn hơn $1$ — vô lý ngay từ cái nhìn đầu.

Nếu đề đổi chỗ này

Hỏi “ít nhất một sản phẩm lỗi” thì lấy phần bù: $1-\dfrac{7}{15}=\dfrac{8}{15}$. Hỏi “sản phẩm thứ hai tốt” (không biết lần đầu) thì cộng hai nhánh dẫn tới đó: $\dfrac{7}{15}+\dfrac{7}{30}=\dfrac{7}{10}$ — đúng bằng xác suất lần đầu, một kết quả đẹp và hay bị hỏi.

Ví dụ 3. Trong một nhóm $100$ người, có $40$ người đeo kính, $60$ người dùng máy tính bảng và $24$ người vừa đeo kính vừa dùng máy tính bảng. Chọn ngẫu nhiên một người trong nhóm. Gọi $K$ là biến cố “người được chọn đeo kính”, $M$ là biến cố “người được chọn dùng máy tính bảng”. Hai biến cố $K$ và $M$ có độc lập với nhau không?
Bước 1 — độc lập là một đẳng thức, không phải cảm giác

Phải kiểm $P(K\cap M)=P(K)\cdot P(M)$ bằng số, nên bước đầu là lập đủ bảng hai chiều: đeo kính nhưng không dùng máy tính bảng $40-24=16$; dùng máy tính bảng nhưng không đeo kính $60-24=36$; còn lại $100-24-16-36=24$.

Bảng hai chiều 100 người chia theo việc đeo kính và dùng máy tính bảngdùng máy tính bảngkhông dùngtổngđeo kính241640không đeo362460tổng6040100Độc lập là một đẳng thức phải kiểm bằng sốP(K∩M) = 0,24 = 0,4 × 0,6 = P(K)·P(M) ⇒ độc lậpđộc lập ≠ xung khắc: vẫn có 24 người ở cả hai nhóm
Bảng đủ bốn ô: tỉ lệ dùng máy tính bảng trong nhóm đeo kính ($24/40$) đúng bằng tỉ lệ chung ($60/100$) — dấu hiệu nhìn thấy được của độc lập
Bước 2 — tính ba xác suất cần so$$P(K)=\dfrac{40}{100}=0{,}4,\qquad P(M)=\dfrac{60}{100}=0{,}6,\qquad P(K\cap M)=\dfrac{24}{100}=0{,}24.$$
Bước 3 — so sánh$$P(K)\cdot P(M)=0{,}4\times 0{,}6=0{,}24=P(K\cap M).$$

Đẳng thức đúng nên $K$ và $M$ độc lập.

Bước 4 — kiểm lại bằng chiều điều kiện

$P(M\mid K)=\dfrac{24}{40}=0{,}6=P(M)$: biết thêm người đó đeo kính cũng không làm thay đổi cơ hội dùng máy tính bảng. Kiểm nhánh còn lại cho chắc: $P(M\mid \overline{K})=\dfrac{36}{60}=0{,}6$ — cũng bằng, đúng như phải thế.

Kết luận

$K$ và $M$ độc lập với nhau.

Bẫy

Kết luận “không độc lập vì có $24$ người thuộc cả hai nhóm” là lẫn độc lập với xung khắc: độc lập không đòi hai tập rời nhau, trái lại đòi phần giao phải đúng bằng $0{,}24$. Kết luận “độc lập vì đeo kính và dùng máy tính bảng chẳng liên quan gì” là đoán chứ không kiểm. Dùng $P(K\cup M)=0{,}4+0{,}6=1$ (quên trừ phần giao) cho kết quả sai: đúng là $0{,}4+0{,}6-0{,}24=0{,}76$.

Nếu đề đổi chỗ này

Đổi số người vừa đeo kính vừa dùng máy tính bảng từ $24$ thành $30$ thì $P(K\cap M)=0{,}3\ne 0{,}24$: hết độc lập, và $P(M\mid K)=\dfrac{30}{40}=0{,}75\gt 0{,}6$ — đeo kính làm tăng cơ hội dùng máy tính bảng. Còn đổi thành $0$ thì hai biến cố xung khắc, và khi đó chúng chắc chắn không độc lập.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Lẫn $P(A\mid B)$ với $P(B\mid A)$: cùng một ô giao trong bảng nhưng hai mẫu số khác nhau. Với bảng $250$ nhân viên ở ví dụ 1, đáp số lần lượt là $0{,}4$ và $0{,}522$ — lệch hơn $30\%$. Đọc kĩ vế đứng sau chữ “biết rằng”: đó mới là biến cố điều kiện, và nó nằm ở mẫu.
  • Chia nhầm mẫu số, viết $P(A\mid B)=\dfrac{P(A\cap B)}{P(A)}$. Mẫu số luôn là xác suất của biến cố đứng sau dấu gạch, vì đó mới là không gian mẫu đã bị thu hẹp. Dấu hiệu lộ lỗi: kết quả vượt quá $1$, hoặc ra đúng $1$ trong khi đề rõ ràng không chắc chắn như vậy.
  • Nhầm $P(A\cap B)$ với $P(A\mid B)$: câu “chọn một người, xác suất người đó vừa là nam vừa dùng xe buýt” lấy mẫu $250$ và ra $0{,}24$, còn câu “biết người đó là nam…” lấy mẫu $150$ và ra $0{,}4$. Hai câu chỉ khác nhau một vế nhưng đáp số lệch nhau gần gấp rưỡi.
  • Coi hai biến cố là độc lập chỉ vì chúng “nghe có vẻ không liên quan”. Độc lập phải kiểm bằng đẳng thức $P(A\cap B)=P(A)\cdot P(B)$: với bảng $100$ người ở ví dụ 3 thì $0{,}24=0{,}4\times 0{,}6$ nên đúng là độc lập, nhưng chỉ cần ô giao đổi thành $30$ là đẳng thức hỏng ngay.
  • Lẫn độc lập với xung khắc. Xung khắc là $P(A\cap B)=0$; nếu $P(A)\gt 0$ và $P(B)\gt 0$ thì hai biến cố xung khắc chắc chắn không độc lập, vì $P(A)P(B)\gt 0$. Ngược lại, hai biến cố độc lập thường vẫn giao nhau — ở ví dụ 3 có tới $24$ người thuộc cả hai nhóm.
  • Dùng chung một cách tính cho “có hoàn lại” và “không hoàn lại”. Với lô $10$ sản phẩm có $3$ lỗi: không hoàn lại cho $\dfrac{7}{10}\cdot\dfrac{6}{9}=\dfrac{7}{15}\approx 0{,}467$, còn có hoàn lại cho $0{,}49$. Đọc sót hai chữ “không trả lại” là sai số ngay từ bước đầu.
  • Nhớ giảm tử số mà quên giảm mẫu số ở lần lấy thứ hai: viết $\dfrac{7}{10}\cdot\dfrac{6}{10}=0{,}42$ thay vì $\dfrac{7}{10}\cdot\dfrac{6}{9}\approx 0{,}467$. Khi đã lấy một vật ra khỏi hộp thì cả hai con số đều đổi.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →