Thi THPT · Môn Toán · Thống kê

Số đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Ở lớp 10 ta đã đo xu thế trung tâm của mẫu số liệu (số trung bình, trung vị, mốt). Nhưng hai mẫu có cùng số trung bình vẫn có thể khác nhau một trời một vực: một lớp mà ai cũng được 7 điểm khác hẳn một lớp nửa được 4 nửa được 10. Phần này học bốn số đo mức độ phân tán: khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, phương sai và độ lệch chuẩn, tính trên mẫu số liệu ghép nhóm.

1. Bảng tần số ghép nhóm và giá trị đại diện

Khi số liệu quá nhiều hoặc đo bằng đại lượng liên tục (thời gian, chiều cao, khối lượng), ta chia miền giá trị thành các nửa khoảng liên tiếp $[a_1;a_2)$, $[a_2;a_3)$, ..., $[a_k;a_{k+1})$ rồi đếm xem mỗi nhóm có bao nhiêu số liệu. Ba quy ước bắt buộc nhớ:

  • Các nhóm phải rời nhau và phủ kín miền giá trị; đầu mút phải của nhóm này chính là đầu mút trái của nhóm kế tiếp, nên một số liệu bằng đúng $a_2$ được xếp vào nhóm $[a_2;a_3)$ chứ không phải nhóm trước.
  • Giá trị đại diện của nhóm $[a_i;a_{i+1})$ là trung điểm $c_i=\dfrac{a_i+a_{i+1}}{2}$. Mọi công thức từ đây trở đi đều coi cả $n_i$ số liệu trong nhóm đều bằng $c_i$ — đó là lý do kết quả tính trên bảng ghép nhóm chỉ là xấp xỉ của kết quả tính trên số liệu gốc.
  • Cỡ mẫu là $n=n_1+n_2+\dots+n_k$. Tần số tích luỹ của nhóm thứ $i$ là $cf_i=n_1+\dots+n_i$; đại lượng này chỉ dùng cho tứ phân vị, không dùng cho phương sai.

2. Bốn công thức

Số đặc trưngCông thứcĐo cái gì
Khoảng biến thiên $R$$R=a_{k+1}-a_1$Bề rộng toàn bộ miền số liệu; chỉ dùng hai đầu mút ngoài cùng
Khoảng tứ phân vị $\Delta_Q$$\Delta_Q=Q_3-Q_1$Bề rộng của $50\%$ số liệu nằm giữa; bỏ hẳn hai đuôi
Phương sai $s^2$$s^2=\dfrac{1}{n}\sum_{i=1}^{k}n_i\left(c_i-\bar{x}\right)^2=\dfrac{1}{n}\sum_{i=1}^{k}n_ic_i^2-\bar{x}^2$Độ lệch bình phương trung bình so với $\bar{x}$
Độ lệch chuẩn $s$$s=\sqrt{s^2}$Như phương sai nhưng cùng đơn vị với số liệu

Trong đó số trung bình của mẫu ghép nhóm là $\bar{x}=\dfrac{n_1c_1+n_2c_2+\dots+n_kc_k}{n}$.

3. Tứ phân vị của mẫu ghép nhóm

Gọi $p$ là chỉ số nhóm đầu tiên có tần số tích luỹ $cf_p\ge \dfrac{n}{4}$. Khi đó

$Q_1=a_p+\dfrac{\dfrac{n}{4}-cf_{p-1}}{n_p}\left(a_{p+1}-a_p\right)$.

Công thức của $Q_3$ giống hệt, chỉ thay mốc $\dfrac{n}{4}$ bằng $\dfrac{3n}{4}$; công thức của trung vị $Q_2$ dùng mốc $\dfrac{n}{2}$. Chú ý ba điều: mốc là $\dfrac{n}{4}$ chứ không phải $\dfrac{n+1}{4}$; số trừ ở tử là tần số tích luỹ của nhóm đứng trước; và mẫu số là tần số của chính nhóm chứa tứ phân vị, không phải cỡ mẫu.

4. Ý nghĩa thực tiễn — chọn số đo nào

  • Khoảng biến thiên dễ tính nhất nhưng chỉ nhìn hai đầu mút, nên một giá trị bất thường duy nhất cũng thổi phồng nó. Dùng khi cần biết nhanh biên độ tối đa: nhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong tháng, khoảng lương thấp nhất tới cao nhất.
  • Khoảng tứ phân vị cắt bỏ $25\%$ ở mỗi đuôi nên không bị giá trị bất thường kéo đi. Đây là số đo nên dùng khi mẫu có vài số liệu quá lớn hoặc quá nhỏ, ví dụ thu nhập hộ gia đình.
  • Phương sai và độ lệch chuẩn dùng hết mọi số liệu nên phản ánh trung thực nhất, nhưng cũng nhạy với giá trị bất thường. Phương sai mang đơn vị bình phương (giây bình phương, kilôgam bình phương) nên không diễn giải trực tiếp được; vì vậy khi báo cáo ta luôn dùng độ lệch chuẩn, cùng đơn vị với số liệu.
  • So sánh độ phân tán của hai mẫu chỉ có nghĩa khi hai mẫu cùng đơn vị đo và số trung bình xấp xỉ nhau. Mẫu nào có độ lệch chuẩn nhỏ hơn thì đồng đều hơn, ổn định hơn.

5. Hai tính chất hay bị hỏi

Cộng cùng một số $c$ vào mọi số liệu (tức tịnh tiến mọi đầu mút nhóm) thì số trung bình tăng thêm $c$ nhưng phương sai và độ lệch chuẩn không đổi, vì độ phân tán không phụ thuộc gốc đo. Nhân mọi số liệu với $k\gt 0$ thì số trung bình và độ lệch chuẩn cùng nhân $k$, còn phương sai nhân $k^2$.

6. Vì sao được phép thay cả nhóm bằng một số

Khi đã ghép nhóm thì số liệu gốc không còn; ta chỉ biết có bao nhiêu giá trị rơi vào mỗi khoảng. Mọi công thức ở trên đều dựa trên một giả thiết: các giá trị trong mỗi nhóm phân bố đều, nên lấy trung điểm làm đại diện thì sai số hai bên bù trừ nhau. Đó cũng là lý do kết quả chỉ là xấp xỉ: nếu biết số liệu thật, sau khi tính lại thường lệch đi một chút. Lấy đầu mút trái làm đại diện thì sai số không bù trừ mà cộng dồn về một phía: số trung bình tụt đúng nửa độ rộng nhóm.

Biểu đồ tần số của mẫu ghép nhóm: bốn cột liền nhau, mỗi cột một nhóm, nét đứt là giá trị đại diện giữa nhómtần sốgiá trị6c₁=510c₂=1516c₃=258c₄=35010203040Mẫu ghép nhóm: chỉ còn biết đếm theo nhómmọi công thức đều thay số liệu thật bằng giá trị đại diện cịkhoảng biến thiên dùng hai đầu mút ngoài cùng: R = 40 − 0 = 40
Mỗi cột là một nhóm, chiều cao là tần số; nét đứt giữa cột là giá trị đại diện $c_i$ — toàn bộ việc tính toán về sau chỉ dùng bốn số $c_i$ và bốn tần số $n_i$

7. Vì sao có công thức rút gọn của phương sai

Khai triển bình phương trong định nghĩa:

$$s^2=\dfrac{1}{n}\sum n_i\left(c_i-\bar{x}\right)^2=\dfrac{1}{n}\sum n_ic_i^2-2\bar{x}\cdot\dfrac{1}{n}\sum n_ic_i+\bar{x}^2=\dfrac{1}{n}\sum n_ic_i^2-\bar{x}^2,$$

vì $\dfrac{1}{n}\sum n_ic_i$ chính là $\bar{x}$. Hai đường cho cùng một số, nên luôn tính một đường rồi kiểm bằng đường kia — đó là phép thử rẻ nhất ở chương này. Công thức rút gọn còn cho một hệ quả để tự kiểm: vì $s^2\ge 0$ nên $\dfrac{1}{n}\sum n_ic_i^2\ge\bar{x}^2$; tính ra phương sai âm nghĩa là đã sai số ở đâu đó.

8. Bốn chỗ công thức hỏng, phải xét riêng

  • Nhóm không đều độ rộng. Công thức tứ phân vị dùng độ rộng của đúng nhóm chứa $Q$, không phải một độ rộng chung. Nhóm $[20;50)$ thì nhân với $30$ chứ không phải $10$.
  • Nhóm đầu hoặc nhóm cuối mở. Gặp “dưới $10$” hay “từ $60$ trở lên” thì không có đầu mút để tính khoảng biến thiên và không có trung điểm; đề chuẩn luôn đóng nhóm lại trước, nếu không thì phải quy ước rõ.
  • Mốc $\dfrac{n}{4}$ chứ không phải $\dfrac{n+1}{4}$. Mốc $\dfrac{n+1}{4}$ là của mẫu không ghép nhóm; dùng nhầm thì lệch nhẹ nên rất khó phát hiện khi rà lại.
  • Phương sai không đổi khi tịnh tiến. Cộng $100$ vào mọi số liệu thì $\bar{x}$ tăng $100$ nhưng $s^2$ và $s$ giữ nguyên. Đây không phải mẹo mà là bản chất: độ phân tán không phụ thuộc gốc đo.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Thời gian tự học ở nhà trong một ngày (đơn vị: phút) của $40$ học sinh được ghi lại: nhóm $[0;10)$ có $6$ học sinh, nhóm $[10;20)$ có $10$ học sinh, nhóm $[20;30)$ có $16$ học sinh, nhóm $[30;40)$ có $8$ học sinh. Tính khoảng biến thiên và số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm này.
Bước 1 — khoảng biến thiên chỉ cần hai đầu mút

Nhóm đầu là $[0;10)$ nên $a_1=0$; nhóm cuối là $[30;40)$ nên $a_5=40$.

$$R=40-0=40\ \text{phút}.$$

Tần số không tham gia vào phép tính này: đổi $6$, $10$, $16$, $8$ thành bộ số khác thì $R$ vẫn bằng $40$.

Bước 2 — lập giá trị đại diện là trung điểm mỗi nhóm
nhóm [0;10) [10;20) [20;30) [30;40) cị 5 15 25 35 nị 6 10 16 8
Biểu đồ tần số với vị trí số trung bình 21,5 nằm trong nhóm đông nhấttần sốgiá trị6510151625835010203040x̄ = 21,5Tổng ∑nịcị = 860, cỡ mẫu n = 40x̄ = 860 ÷ 40 = 21,5 phútx̄ rơi vào nhóm đông nhất [20;30)
Số trung bình $21{,}5$ rơi vào nhóm $[20;30)$ — nhóm có cột cao nhất; nếu tính ra một số nằm ngoài vùng đông thì chắc chắn đã sai
Bước 3 — tính tổng $\sum n_ic_i$ rồi chia cỡ mẫu$$\sum n_ic_i=6\cdot 5+10\cdot 15+16\cdot 25+8\cdot 35=30+150+400+280=860,$$$$n=6+10+16+8=40\ \Rightarrow\ \bar{x}=\dfrac{860}{40}=21{,}5\ \text{phút}.$$
Bước 4 — kiểm lại đáp số

Hai phép chặn nhanh. Thứ nhất, $\bar{x}$ bắt buộc nằm giữa $c_1=5$ và $c_4=35$ — $21{,}5$ thoả. Thứ hai, nhóm $[20;30)$ đông nhất nên $\bar{x}$ phải bị kéo về phía $25$; $21{,}5$ nằm giữa $15$ và $25$, lệch về $25$ — hợp lý.

Kết luận

$R=40$ phút và $\bar{x}=21{,}5$ phút.

Bẫy

Lấy hiệu hai giá trị đại diện cho $R=35-5=30$, thiếu đúng một độ rộng nhóm. Dùng đầu mút trái $0$, $10$, $20$, $30$ làm đại diện cho $\bar{x}=16{,}5$, thấp hơn đúng $5$ phút — nửa độ rộng nhóm, dấu hiệu nhận ra ngay. Chia $860$ cho $4$ (số nhóm) thay vì cho $40$ (cỡ mẫu) cho $215$, một con số vượt hẳn đầu mút lớn nhất.

Nếu đề đổi chỗ này

Cộng thêm $100$ vào mọi đầu mút (nhóm thành $[100;110)$…) thì $\bar{x}$ thành $121{,}5$ nhưng $R$ vẫn $40$. Còn đổi tần số nhóm cuối từ $8$ thành $16$ thì $n=48$, $\sum n_ic_i=1140$ và $\bar{x}=23{,}75$ — tăng lên vì đuôi phải nặng thêm, trong khi $R$ không đổi.

Ví dụ 2. Với mẫu số liệu ghép nhóm ở ví dụ 1 (các nhóm $[0;10)$, $[10;20)$, $[20;30)$, $[30;40)$ với tần số lần lượt là $6$, $10$, $16$, $8$), hãy tính khoảng tứ phân vị.
Bước 1 — lập bảng tần số tích luỹ
nhóm [0;10) [10;20) [20;30) [30;40) nị 6 10 16 8 cf 6 16 32 40

Cỡ mẫu $n=40$. Tần số tích luỹ trả lời câu “đến hết nhóm này đã có bao nhiêu giá trị” — đó là thứ duy nhất cần để định vị $Q_1$ và $Q_3$.

Biểu đồ tần số kèm tần số tích luỹ và vị trí hai tứ phân vị Q1, Q3tần sốgiá trị6cf=610cf=1616cf=328cf=40010203040Q₁ = 14Q₃ = 28,75mốc n÷4 = 10 → nhóm [10;20)mốc 3n÷4 = 30 → nhóm [20;30)ĐQ = Q₃ − Q₁ = 14,75 (so với R = 40)
$Q_1$ nằm trong nhóm $[10;20)$ vì tần số tích luỹ vẫn còn $6$ ở nhóm trước và đã lên $16$ ở nhóm này; $Q_3$ nằm trong nhóm $[20;30)$ theo đúng cách đọc đó
Bước 2 — tìm $Q_1$

Mốc là $\dfrac{n}{4}=10$. Nhóm đầu tiên có $cf\ge 10$ là $[10;20)$ (vì $cf_1=6\lt 10$ còn $cf_2=16\ge 10$). Với $a_p=10$, $cf_{p-1}=6$, $n_p=10$, độ rộng $10$:

$$Q_1=10+\dfrac{10-6}{10}\cdot 10=10+4=14.$$
Bước 3 — tìm $Q_3$

Mốc là $\dfrac{3n}{4}=30$. Nhóm đầu tiên có $cf\ge 30$ là $[20;30)$ (vì $cf_2=16\lt 30$ còn $cf_3=32\ge 30$):

$$Q_3=20+\dfrac{30-16}{16}\cdot 10=20+8{,}75=28{,}75.$$
Bước 4 — kiểm lại trước khi trừ

Phép tự kiểm bắt buộc: $Q_1$ phải nằm trong nhóm vừa chọn. $14\in[10;20)$ đúng, $28{,}75\in[20;30)$ đúng. Ra một số nằm ngoài nhóm là dấu hiệu chắc chắn đã lấy nhầm $cf$ hoặc chia nhầm mẫu.

Kết luận

$\Delta_Q=Q_3-Q_1=28{,}75-14=14{,}75$ phút. Một nửa số học sinh ở giữa nằm gọn trong dải $14{,}75$ phút, hẹp hơn nhiều so với khoảng biến thiên $40$ phút — dấu hiệu hai đuôi kéo dài.

Bẫy

Lấy $cf$ của chính nhóm chứa $Q_1$ (tức $16$) thay vì nhóm trước cho $Q_1=10-6=4$, rơi ra ngoài nhóm $[10;20)$. Chia cho cỡ mẫu $40$ thay vì tần số $n_p=10$ cho $Q_1=11$, sai nhẹ nên rất dễ lọt. Dùng mốc $\dfrac{n+1}{4}=10{,}25$ cho $Q_1=14{,}25$ — lệch $0{,}25$, đủ để trượt đáp án trắc nghiệm.

Nếu đề đổi chỗ này

Nếu nhóm thứ ba đổi thành $[20;50)$ (rộng $30$) thì công thức $Q_3$ phải nhân với $30$ chứ không phải $10$: $Q_3=20+\dfrac{30-16}{16}\cdot 30=46{,}25$. Giữ nguyên $10$ trong công thức là ra $28{,}75$ — một số vẫn “nhìn hợp lý” nên rất khó phát hiện.

Ví dụ 3. Khối lượng (đơn vị: gam) của $20$ gói chè do một máy đóng gói sản xuất được ghi trong bảng ghép nhóm: nhóm $[0;10)$ có $4$ gói, nhóm $[10;20)$ có $6$ gói, nhóm $[20;30)$ có $6$ gói, nhóm $[30;40)$ có $4$ gói (khối lượng đã trừ đi $100$ gam). Tính phương sai và độ lệch chuẩn của mẫu.
Bước 1 — giá trị đại diện và cỡ mẫu
nhóm [0;10) [10;20) [20;30) [30;40) cị 5 15 25 35 nị 4 6 6 4

Cỡ mẫu $n=4+6+6+4=20$. Bảng đối xứng nên có thể đoán trước $\bar{x}$ rơi đúng giữa, tức $20$.

Bước 2 — số trung bình$$\sum n_ic_i=4\cdot 5+6\cdot 15+6\cdot 25+4\cdot 35=20+90+150+140=400\ \Rightarrow\ \bar{x}=\dfrac{400}{20}=20.$$

Đúng như dự đoán từ tính đối xứng — một phép kiểm miễn phí.

Bước 3 — phương sai bằng công thức rút gọn$$\sum n_ic_i^2=4\cdot 25+6\cdot 225+6\cdot 625+4\cdot 1225=100+1350+3750+4900=10100,$$$$s^2=\dfrac{10100}{20}-20^2=505-400=105.$$
Bước 4 — kiểm lại bằng công thức định nghĩa$$\sum n_i\left(c_i-\bar{x}\right)^2=4\cdot 225+6\cdot 25+6\cdot 25+4\cdot 225=2100,\qquad \dfrac{2100}{20}=105.$$

Hai đường ra cùng một số nên yên tâm. Thêm một phép chặn: phương sai không vượt quá bình phương nửa khoảng biến thiên, tức $20^2=400$; $105$ nằm dưới ngưỡng đó.

Kết luận

$s^2=105$ (đơn vị gam bình phương) và $s=\sqrt{105}\approx 10{,}25$ gam.

Bẫy

Quên trừ $\bar{x}^2$ cho $s^2=505$, lớn gần gấp năm lần đáp số và vượt cả ngưỡng $400$ nên chắc chắn sai. Trả lời $105$ gam khi đề hỏi độ lệch chuẩn là nhầm đơn vị: phương sai mang đơn vị gam bình phương. Lấy $\dfrac{1}{n-1}$ thay $\dfrac{1}{n}$ cho $\dfrac{2100}{19}\approx 110{,}5$ — đó là phương sai mẫu hiệu chỉnh, không phải thứ chương trình này yêu cầu.

Nếu đề đổi chỗ này

Đề đã nói “khối lượng đã trừ đi $100$ gam”. Cộng trả $100$ vào mọi số liệu thì $\bar{x}$ thành $120$ gam nhưng $s^2$ vẫn $105$ và $s$ vẫn $10{,}25$ gam — tịnh tiến không đổi độ phân tán. Còn nếu mọi số liệu nhân đôi thì $\bar{x}$ và $s$ nhân $2$, còn $s^2$ nhân $4$, thành $420$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Lấy hiệu hai giá trị đại diện để tính khoảng biến thiên. Với các nhóm $[0;10)$ đến $[30;40)$, cách tính sai cho $35-5=30$ trong khi đáp số đúng là $40-0=40$ — hụt đúng một độ rộng nhóm. Khoảng biến thiên dùng đầu mút ngoài cùng, không dùng trung điểm.
  • Dùng đầu mút trái làm giá trị đại diện khi tính số trung bình và phương sai. Với mẫu $6$, $10$, $16$, $8$ thì $\bar{x}$ tụt từ $21{,}5$ xuống $16{,}5$ — đúng bằng nửa độ rộng nhóm, và lỗi này kéo hỏng cả dây tính phía sau vì phương sai phụ thuộc $\bar{x}$.
  • Trong công thức tứ phân vị, lấy tần số tích luỹ của chính nhóm chứa $Q_1$ thay vì của nhóm đứng trước, hoặc chia cho cỡ mẫu $n$ thay vì chia cho tần số $n_p$. Với mẫu trên, hai cách sai này cho $Q_1=4$ và $Q_1=11$ trong khi đáp số đúng là $14$. Dấu hiệu tự kiểm: $Q_1$ bắt buộc nằm trong nhóm vừa chọn.
  • Dùng mốc $\dfrac{n+1}{4}$ như khi làm với mẫu không ghép nhóm. Với $n=40$, mốc sai là $10{,}25$ và cho $Q_1=14{,}25$ thay vì $14$; lệch nhỏ nên rà lại rất khó thấy, nhưng đủ để trượt một đáp án trắc nghiệm.
  • Quên trừ $\bar{x}^2$ trong công thức rút gọn, tức lấy luôn $\dfrac{1}{n}\sum n_ic_i^2$ làm phương sai. Với mẫu $20$ gói chè ở ví dụ 3, con số sai là $505$ trong khi đáp số đúng là $105$. Phép chặn: phương sai không bao giờ vượt bình phương nửa khoảng biến thiên, ở đây là $400$.
  • Trả lời phương sai khi đề hỏi độ lệch chuẩn (hoặc ngược lại), và báo cáo phương sai kèm đơn vị gốc: nói “$105$ gam” trong khi phải nói “$105$ gam bình phương” hoặc đổi sang $\sqrt{105}\approx 10{,}25$ gam.
  • Áp độ rộng nhóm chung cho mọi nhóm khi các nhóm không đều nhau. Nếu nhóm chứa $Q_3$ là $[20;50)$ thì phải nhân với $30$; giữ $10$ theo thói quen cho $28{,}75$ thay vì $46{,}25$ — sai tới $17{,}5$ mà kết quả vẫn trông hợp lý.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →