Thi THPT · Môn Toán · Nguyên hàm. Tích phân

Tích phân và ứng dụng hình học

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Định nghĩa tích phân và công thức Newton – Leibniz

Cho hàm số $f$ liên tục trên đoạn $[a;b]$ và $F$ là một nguyên hàm bất kỳ của $f$ trên đoạn đó. Tích phân của $f$ từ $a$ đến $b$ được định nghĩa bởi

$$\int_{a}^{b} f(x)\,dx=F(x)\Big|_{a}^{b}=F(b)-F(a).$$

Kết quả này không phụ thuộc việc chọn nguyên hàm nào: nếu thay $F$ bằng $F+C$ thì hiệu $\big(F(b)+C\big)-\big(F(a)+C\big)$ vẫn bằng $F(b)-F(a)$. Đó là lý do khi tính tích phân ta không viết hằng số $C$ — khác hẳn khi tìm nguyên hàm. Tích phân là một số, còn nguyên hàm là một họ hàm số; nhầm hai đối tượng này là gốc của rất nhiều lỗi.

2. Tính chất của tích phân

Tính chấtPhát biểuĐiều kiện
Cận trùng nhau$\displaystyle\int_{a}^{a} f(x)\,dx=0$$f$ liên tục tại $a$
Đổi cận$\displaystyle\int_{a}^{b} f(x)\,dx=-\int_{b}^{a} f(x)\,dx$
Tuyến tính$\displaystyle\int_{a}^{b}\big[\alpha f(x)+\beta g(x)\big]dx=\alpha\int_{a}^{b} f+\beta\int_{a}^{b} g$$\alpha,\beta\in\mathbb{R}$
Tách cận$\displaystyle\int_{a}^{b} f=\int_{a}^{c} f+\int_{c}^{b} f$$f$ liên tục trên đoạn chứa $a,b,c$
Bảo toàn dấuNếu $f(x)\ge 0$ trên $[a;b]$ thì $\displaystyle\int_{a}^{b} f(x)\,dx\ge 0$$a\lt b$

3. Đổi biến số trong tích phân — nhớ ĐỔI CẢ CẬN

Với phép đặt $u=u(x)$, ta có

$$\int_{a}^{b} f\big(u(x)\big)u'(x)\,dx=\int_{u(a)}^{u(b)} f(u)\,du.$$

Điểm khác biệt lớn nhất so với nguyên hàm: khi đổi sang biến $u$ thì cận phải đổi theo. Cận mới là $u(a)$ và $u(b)$, không phải $a$ và $b$. Nếu giữ nguyên cận cũ, ta đang tính một tích phân hoàn toàn khác mà không có gì báo lỗi. Cách tránh: hoặc đổi cận ngay lúc đặt biến, hoặc tìm nguyên hàm theo biến $x$ cho xong rồi mới thay cận gốc.

4. Tích phân từng phần

$$\int_{a}^{b} u\,dv=uv\Big|_{a}^{b}-\int_{a}^{b} v\,du.$$

Cách chọn $u$ giống hệt phần nguyên hàm (ưu tiên lô – đa – lượng – mũ), chỉ thêm việc thay cận cho cụm $uv$.

5. Ứng dụng 1 — diện tích hình phẳng

a) Hình giới hạn bởi một đường cong và trục hoành. Hình phẳng giới hạn bởi đồ thị $y=f(x)$, trục $Ox$ và hai đường thẳng $x=a$, $x=b$ (với $a\lt b$) có diện tích

$$S=\int_{a}^{b}\big|f(x)\big|\,dx.$$

Dấu giá trị tuyệt đối là bắt buộc, vì diện tích không âm còn tích phân thì có thể âm. Cách làm chuẩn: giải $f(x)=0$ để tìm các nghiệm nằm trong $(a;b)$, chia $[a;b]$ thành các đoạn con mà trên mỗi đoạn $f$ giữ nguyên dấu, tính tích phân trên từng đoạn rồi cộng các giá trị tuyệt đối lại.

Miền phẳng nằm giữa đồ thị hàm f, trục hoành và hai đường thẳng đứng tại a và b được tô nền nhạt, là miền lấy tích phânxyOabS = ∫ f(x) dxtừ a đến by = f(x)
Tích phân $\displaystyle\int_{a}^{b}f(x)\,dx$ chính là diện tích miền tô nhạt — nhưng chỉ khi $f\ge 0$ trên cả $[a;b]$. Chỗ $f$ xuống dưới trục, tích phân đếm diện tích với dấu âm.

b) Hình giới hạn bởi hai đường cong. Hình phẳng giới hạn bởi $y=f(x)$ và $y=g(x)$ trên $[a;b]$ có diện tích

$$S=\int_{a}^{b}\big|f(x)-g(x)\big|\,dx.$$

Khi $a$, $b$ là hai hoành độ giao điểm liên tiếp thì trên khoảng giữa chúng hiệu $f-g$ không đổi dấu, nên chỉ cần xác định đường nào nằm trên rồi lấy trên trừ dưới là bỏ được dấu giá trị tuyệt đối.

Miền giữa hai đường cong f nằm trên và g nằm dưới, từ giao điểm bên trái tới giao điểm bên phải, được tô nền nhạtxyOabS = ∫ (f − g) dxf (trên)g (dưới)
Với hai đường, chiều cao của mỗi «cột» là $f(x)-g(x)$: lấy trên trừ dưới. Trục hoành ở hình trước chỉ là trường hợp riêng với $g(x)=0$.

Vì sao lấy trên trừ dưới là đủ, kể cả khi miền nằm dưới trục hoành. Tịnh tiến cả hai đường lên $k$ đơn vị không làm hình đổi diện tích, mà hiệu $f-g$ cũng không đổi. Chọn $k$ đủ lớn để cả hai đường lên trên trục hoành, khi đó diện tích bằng hiệu hai tích phân dương và bằng đúng $\displaystyle\int_{a}^{b}(f-g)\,dx$. Vì thế công thức đúng với mọi vị trí của hình so với trục hoành — điều duy nhất phải canh là đường nào nằm trên.

6. Ứng dụng 2 — thể tích khối tròn xoay

Cho hình phẳng giới hạn bởi $y=f(x)$, trục $Ox$, $x=a$, $x=b$ quay quanh trục $Ox$. Khối tròn xoay tạo thành có thể tích

$$V=\pi\int_{a}^{b} f^{2}(x)\,dx.$$

Ba chi tiết phải nhớ đủ: có hệ số $\pi$, hàm được bình phương, và vì $f^{2}(x)\ge 0$ nên ở đây không cần dấu giá trị tuyệt đối. Nếu khối được giới hạn bởi hai đường $y=f(x)$ (ngoài) và $y=g(x)$ (trong), cùng dấu và $|f|\ge|g|$ trên $[a;b]$, thì $V=\pi\displaystyle\int_{a}^{b}\big[f^{2}(x)-g^{2}(x)\big]dx$ — trừ bình phương, không phải bình phương của hiệu.

Ngoài ra, thể tích vật thể có thiết diện vuông góc với $Ox$ tại hoành độ $x$ với diện tích $S(x)$ là $V=\displaystyle\int_{a}^{b} S(x)\,dx$; công thức khối tròn xoay chỉ là trường hợp riêng với $S(x)=\pi f^{2}(x)$.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Tính tích phân $I=\displaystyle\int_{0}^{2}\left(3x^{2}+4x-1\right)dx$.
Bước 1 — kiểm điều kiện dùng Newton – Leibniz

Hàm dưới dấu tích phân là đa thức, liên tục trên $\mathbb{R}$, nên liên tục trên $[0;2]$: công thức áp dụng được ngay, không cần chia đoạn.

Bước 2 — tìm MỘT nguyên hàm$$F(x)=\int\left(3x^{2}+4x-1\right)dx=x^{3}+2x^{2}-x.$$

Chọn hằng số bằng $0$ cho gọn — kết quả tích phân không phụ thuộc việc chọn hằng số nào, vì trong hiệu $F(b)-F(a)$ hằng số tự triệt tiêu.

Bước 3 — thay cận, TRÊN trừ DƯỚI$$I=\left(x^{3}+2x^{2}-x\right)\Big|_{0}^{2}=F(2)-F(0).$$$$F(2)=8+8-2=14,\qquad F(0)=0\;\Rightarrow\;I=14-0=14.$$
Kết luận

$I=14$.

Kiểm tra lại đáp số

Hai phép thử. Một: đạo hàm $F$ phải ra lại hàm dưới dấu tích phân — $\left(x^{3}+2x^{2}-x\right)'=3x^{2}+4x-1$. Hai: ước lượng thô. Trên $[0;2]$ hàm chạy từ $-1$ tới $19$, giá trị trung bình cỡ $7$, nhân với độ dài đoạn bằng $2$ cho khoảng $14$ — khớp bậc độ lớn, nên chắc chắn không sai kiểu «thiếu một chữ số».

Đồ thị parabol 3x bình cộng 4x trừ 1 trên đoạn từ 0 đến 2 với miền tô nhạt giữa đồ thị và trục hoành, trong đó một mẩu nhỏ nằm dưới trục hoành được đánh dấu là phần âmxyO2phần dươngphần âm (nhỏ)y = 3x² + 4x − 1
Số $14$ là diện tích có dấu: mẩu nhỏ nằm dưới trục hoành (từ $0$ đến $x\approx 0{,}215$) đã bị trừ đi. Nếu đề hỏi diện tích thì phải lấy trị tuyệt đối trên từng đoạn và kết quả sẽ lớn hơn $14$ một chút.
Bẫy — hai lỗi hình thức mất trọn điểm

Thứ nhất, viết $I=14+C$: tích phân xác định là một số, không phải họ hàm số. Thứ hai, đảo thứ tự cận thành $F(0)-F(2)=-14$ — đúng bằng số đối. Nếu buộc phải đảo cận thì phải kèm dấu trừ trước tích phân.

Nếu đề hỏi diện tích thay vì tích phân

Hàm triệt tiêu tại $x=\dfrac{-2+\sqrt{7}}{3}\approx 0{,}215$ nằm trong $(0;2)$, nên phải chia đoạn tại đó và cộng hai giá trị tuyệt đối. Diện tích khi ấy lớn hơn $14$, không còn bằng $14$ — cùng một hình vẽ, hai câu hỏi khác nhau cho hai đáp số khác nhau.

Ví dụ 2. Tính diện tích $S$ của hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số $y=x^{2}-3x$ và trục hoành.
Bước 1 — tìm cận từ giao điểm với trục hoành

Đề không cho hai đường thẳng $x=a$, $x=b$, nên cận chính là hai nghiệm của phương trình $f(x)=0$:

$$x^{2}-3x=0\iff x(x-3)=0\iff x=0\ \text{hoặc}\ x=3.$$
Bước 2 — XÉT DẤU trên khoảng giữa hai cận

Parabol có hệ số $a=1\gt 0$ nên nằm dưới trục hoành ở giữa hai nghiệm. Kiểm nhanh bằng một điểm: $f(1)=1-3=-2\lt 0$. Vậy trên $(0;3)$:

$$\left|x^{2}-3x\right|=3x-x^{2}.$$

Bước này là toàn bộ nội dung của dấu giá trị tuyệt đối trong công thức — bỏ qua nó là ra số âm.

Bước 3 — tính tích phân$$S=\int_{0}^{3}\left(3x-x^{2}\right)dx=\left(\dfrac{3x^{2}}{2}-\dfrac{x^{3}}{3}\right)\Big|_{0}^{3}=\left(\dfrac{27}{2}-9\right)-0=\dfrac{9}{2}.$$
Kết luận

$S=\dfrac{9}{2}$ (đơn vị diện tích).

Parabol y bằng x bình trừ 3x cắt trục hoành tại 0 và 3, phần đồ thị giữa hai nghiệm nằm dưới trục hoành, miền giữa đường cong và trục hoành được tô nhạtxyO3S = 9/2nằm DƯỚI trục hoànhy = x² − 3x
Cả hình nằm dưới trục hoành, nên tích phân của $f$ ra số âm còn diện tích lấy trị tuyệt đối. Hai số chỉ khác nhau dấu, nhưng một trong hai là câu trả lời sai.
Kiểm tra lại đáp số

Ước lượng: hình nằm gọn trong hình chữ nhật rộng $3$, cao bằng độ sâu lớn nhất $\left|f\left(\dfrac{3}{2}\right)\right|=\dfrac{9}{4}=2{,}25$, tức diện tích tối đa $6{,}75$; phần parabol chiếm khoảng hai phần ba, cho $\approx 4{,}5$ — đúng bằng $\dfrac{9}{2}$. (Công thức nhanh cho parabol: $S=\dfrac{|a|}{6}\left|x_{2}-x_{1}\right|^{3}=\dfrac{1}{6}\cdot 27=\dfrac{9}{2}$.)

Bẫy — quên trị tuyệt đối thì ra số nào

Tính thẳng $\displaystyle\int_{0}^{3}\left(x^{2}-3x\right)dx=9-\dfrac{27}{2}=-\dfrac{9}{2}$. Kết quả âm là dấu hiệu chắc chắn đã bỏ bước xét dấu — diện tích không bao giờ âm. Đáng chú ý: $-\dfrac{9}{2}$ luôn có mặt trong bốn phương án.

Nếu đề đổi thành $y=x^{2}-3x$ và $y=x$

Cận đổi thành nghiệm của $x^{2}-3x=x$, tức $x=0$ và $x=4$; trên $(0;4)$ đường thẳng nằm trên nên $S=\displaystyle\int_{0}^{4}\left[x-(x^{2}-3x)\right]dx=\displaystyle\int_{0}^{4}\left(4x-x^{2}\right)dx=32-\dfrac{64}{3}=\dfrac{32}{3}$. Cùng một parabol nhưng đổi đường giới hạn là đổi cả cận lẫn kết quả.

Ví dụ 3. Tính thể tích $V$ của khối tròn xoay tạo thành khi quay quanh trục $Ox$ hình phẳng giới hạn bởi đồ thị $y=x+1$, trục hoành và hai đường thẳng $x=0$, $x=2$.
Bước 1 — nhận dạng và ghi công thức

Đề cho đủ bốn đường giới hạn và trục quay là $Ox$, nên dùng thẳng

$$V=\pi\int_{a}^{b} f^{2}(x)\,dx\qquad\text{với}\quad f(x)=x+1,\ a=0,\ b=2.$$

Ba chi tiết phải có đủ: hệ số $\pi$, hàm được bình phương, và không cần dấu giá trị tuyệt đối vì $f^{2}\ge 0$ sẵn.

Bước 2 — bình phương TRƯỚC khi lấy tích phân$$f^{2}(x)=(x+1)^{2}=x^{2}+2x+1.$$

Đây là bước hay bị bỏ sót nhất: quên bình phương là đang tính diện tích nhân $\pi$ chứ không phải thể tích.

Bước 3 — tính tích phân rồi nhân $\pi$$$\int_{0}^{2}\left(x^{2}+2x+1\right)dx=\left(\dfrac{x^{3}}{3}+x^{2}+x\right)\Big|_{0}^{2}=\dfrac{8}{3}+4+2=\dfrac{8+18}{3}=\dfrac{26}{3}.$$$$V=\dfrac{26\pi}{3}.$$
Kết luận

$V=\dfrac{26\pi}{3}$ (đơn vị thể tích).

Hình thang vuông giới hạn bởi đường thẳng y bằng x cộng 1, trục hoành và hai đường x bằng 0 và x bằng 2; khi quay quanh trục hoành nó tạo thành khối nón cụt có bán kính hai đáy là 1 và 3xr = 1R = 3x = 0x = 2y = x + 1quay quanh Oxkhối nón cụt
Hình thang vuông quay quanh $Ox$ cho một khối nón cụt: bán kính đáy nhỏ $r=f(0)=1$, bán kính đáy lớn $R=f(2)=3$, chiều cao $h=2$.
Kiểm tra lại bằng công thức hình học

Thể tích nón cụt:

$$V=\dfrac{\pi h}{3}\left(R^{2}+Rr+r^{2}\right)=\dfrac{2\pi}{3}\left(9+3+1\right)=\dfrac{26\pi}{3}.\ \checkmark$$

Trùng khớp. Đây là phép kiểm chéo hiếm hoi mà chương này có sẵn — dùng được mỗi khi đường sinh là một đoạn thẳng.

Bẫy — quên bình phương thì ra số nào

Tính $\pi\displaystyle\int_{0}^{2}(x+1)\,dx=\pi\left(\dfrac{x^{2}}{2}+x\right)\Big|_{0}^{2}=4\pi$ — nhỏ hơn hẳn đáp án đúng $\dfrac{26\pi}{3}\approx 8{,}67\pi$. Số $4\pi$ luôn nằm trong bốn phương án của dạng câu này.

Nếu khối bị khoét bởi một đường thứ hai

Quay hình giữa $y=x+1$ và $y=1$ trên $[0;2]$ thì phải trừ bình phương, không phải bình phương của hiệu:

$$V=\pi\int_{0}^{2}\left[(x+1)^{2}-1^{2}\right]dx=\pi\int_{0}^{2}\left(x^{2}+2x\right)dx=\pi\left(\dfrac{8}{3}+4\right)=\dfrac{20\pi}{3}.$$

Nếu lấy nhầm $\pi\displaystyle\int_{0}^{2}\left[(x+1)-1\right]^{2}dx=\pi\displaystyle\int_{0}^{2}x^{2}dx=\dfrac{8\pi}{3}$ thì lệch hơn hai lần.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên đổi cận khi đổi biến. Đặt $u=2x+1$ cho $\displaystyle\int_{0}^{1}(2x+1)^{3}dx$ rồi vẫn lấy cận $0\to 1$ sẽ ra $\dfrac{1}{2}\cdot\dfrac{u^{4}}{4}\Big|_{0}^{1}=\dfrac{1}{8}$. Cận mới phải là $1\to 3$, cho đáp án đúng $\dfrac{81-1}{8}=10$ — lệch tám mươi lần.
  • Quên lấy trị tuyệt đối khi tính diện tích. Với $y=x^{2}-3x$ và trục hoành, tính thẳng tích phân ra $-\dfrac{9}{2}$ trong khi diện tích là $\dfrac{9}{2}$. Ra số âm nghĩa là chắc chắn đã bỏ bước xét dấu.
  • Không chia đoạn tại nghiệm của $f$. Diện tích hình giới hạn bởi $y=x^{3}$, trục hoành và hai đường $x=-1$, $x=1$ là $\dfrac{1}{4}+\dfrac{1}{4}=\dfrac{1}{2}$; tính thẳng một mạch cho $\displaystyle\int_{-1}^{1}x^{3}dx=0$ vì phần âm và phần dương triệt tiêu nhau. Đáp số $0$ cho một hình có thật là dấu hiệu rõ nhất của lỗi này.
  • Viết thêm $+C$ vào kết quả tích phân. $\displaystyle\int_{0}^{2}\left(3x^{2}+4x-1\right)dx=14$, không phải $14+C$: tích phân xác định là một số, hằng số đã tự triệt tiêu trong hiệu $F(b)-F(a)$.
  • Quên bình phương hàm số khi tính thể tích. Với $y=x+1$ trên $[0;2]$, lấy $\pi\displaystyle\int_{0}^{2}(x+1)dx=4\pi$ thay vì đáp án đúng $\dfrac{26\pi}{3}\approx 8{,}67\pi$ — thiếu hơn một nửa.
  • Nhầm hiệu bình phương với bình phương của hiệu. Khối giữa $y=x+1$ và $y=1$ trên $[0;2]$ có $V=\pi\displaystyle\int_{0}^{2}\left[(x+1)^{2}-1\right]dx=\dfrac{20\pi}{3}$; lấy $\pi\displaystyle\int_{0}^{2}\left[(x+1)-1\right]^{2}dx=\dfrac{8\pi}{3}$ là sai hơn hai lần rưỡi.
  • Đảo thứ tự hai cận. $F(0)-F(2)=-14$ thay vì $F(2)-F(0)=14$: đúng bằng số đối. Đảo cận là phép hợp lệ nhưng phải kèm dấu trừ trước tích phân, và ở câu trả lời ngắn thì $-14$ với $14$ là hai đáp án khác nhau.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →