Thi THPT · Môn Toán · Nguyên hàm. Tích phân

Nguyên hàm và bảng nguyên hàm cơ bản

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Định nghĩa nguyên hàm

Cho hàm số $f$ xác định trên khoảng $K$. Hàm số $F$ được gọi là một nguyên hàm của $f$ trên $K$ nếu $F'(x)=f(x)$ với mọi $x\in K$. Như vậy tìm nguyên hàm là làm ngược phép lấy đạo hàm: ta đi tìm hàm mà đạo hàm của nó bằng hàm đã cho.

Nếu $F$ là một nguyên hàm của $f$ trên $K$ thì mọi nguyên hàm của $f$ trên $K$ đều có dạng $F(x)+C$ với $C$ là hằng số. Ta viết $\displaystyle\int f(x)\,dx=F(x)+C$ và gọi đó là họ nguyên hàm của $f$. Hằng số $C$ không phải chi tiết trang trí: thiếu $C$ là bài làm thiếu vô số nghiệm, và mọi câu hỏi kiểu «tìm $F$ biết $F(x_0)=m$» đều giải được nhờ chính hằng số này.

Năm đường cong giống hệt nhau chỉ khác nhau phép tịnh tiến lên xuống; tại cùng một hoành độ, tiếp tuyến của cả năm đường song song với nhau vì đạo hàm bằng nhauxyC = 3C = 1,5C = 0C = −1,5C = −3tại mọi x, năm tiếp tuyến song song
Năm hàm $F(x)=\dfrac{x^{3}}{3}-x+C$ với năm giá trị $C$ khác nhau. Tại mọi hoành độ, năm tiếp tuyến song song — tức đạo hàm của chúng bằng nhau và cùng bằng $f(x)=x^{2}-1$.

Vì sao hằng số $C$ là bắt buộc, và vì sao chỉ có một hằng số. Nếu $F$ và $G$ cùng là nguyên hàm của $f$ trên khoảng $K$ thì $(G-F)'=f-f=0$ trên $K$; hàm có đạo hàm bằng $0$ trên một khoảng thì là hằng số, nên $G=F+C$. Hai chiều đều chặt: thêm hằng số nào cũng vẫn là nguyên hàm, và không có nguyên hàm nào khác ngoài dạng đó. Chú ý cụm «trên một khoảng»: trên $\mathbb{R}\setminus\{0\}$ thì $\ln|x|+C_{1}$ với $x\gt 0$ và $\ln|x|+C_{2}$ với $x\lt 0$ có thể mang hai hằng số khác nhau, vì đó là hai khoảng rời.

2. Bảng nguyên hàm các hàm sơ cấp

Hàm số $f(x)$Họ nguyên hàm $\displaystyle\int f(x)\,dx$Điều kiện
$k$ (hằng số)$kx+C$$k\in\mathbb{R}$
$x^{n}$$\dfrac{x^{n+1}}{n+1}+C$$n\ne -1$
$\dfrac{1}{x}$$\ln|x|+C$$x\ne 0$
$e^{x}$$e^{x}+C$
$a^{x}$$\dfrac{a^{x}}{\ln a}+C$$a\gt 0,\ a\ne 1$
$\cos x$$\sin x+C$
$\sin x$$-\cos x+C$
$\dfrac{1}{\cos^{2}x}$$\tan x+C$$x\ne \dfrac{\pi}{2}+k\pi$
$\dfrac{1}{\sin^{2}x}$$-\cot x+C$$x\ne k\pi$
$\dfrac{1}{\sqrt{x}}$$2\sqrt{x}+C$$x\gt 0$

Ba dòng hay bị nhớ nhầm nhất: nguyên hàm của $\sin x$ mang dấu trừ, nguyên hàm của $\dfrac{1}{\sin^{2}x}$ cũng mang dấu trừ, còn $\dfrac{1}{x}$ cho $\ln|x|$ chứ không cho $\dfrac{x^{0}}{0}$ — công thức luỹ thừa bị loại trừ đúng ở $n=-1$.

3. Tính chất

Với $f,g$ có nguyên hàm trên $K$ và $k$ là hằng số khác $0$:

  • $\displaystyle\int \big[f(x)\pm g(x)\big]\,dx=\int f(x)\,dx\pm\int g(x)\,dx$
  • $\displaystyle\int k\,f(x)\,dx=k\int f(x)\,dx$
  • $\left(\displaystyle\int f(x)\,dx\right)'=f(x)$ — đây là cách thử lại nhanh nhất: lấy đạo hàm kết quả, ra đúng $f(x)$ là làm đúng.

Lưu ý nguyên hàm không có tính chất nhân và chia: $\displaystyle\int f(x)g(x)\,dx$ khác $\displaystyle\int f(x)\,dx\cdot\int g(x)\,dx$. Gặp tích thì phải đổi biến hoặc lấy từng phần.

4. Phương pháp đổi biến số

Nếu $\displaystyle\int f(u)\,du=F(u)+C$ và $u=u(x)$ có đạo hàm liên tục thì

$$\int f\big(u(x)\big)\,u'(x)\,dx=F\big(u(x)\big)+C.$$

Dấu hiệu nhận ra: trong biểu thức có một cụm $u(x)$ và đạo hàm của nó (sai khác một hằng số) đứng nhân bên ngoài. Hai hệ quả dùng gần như mỗi ngày, với $a\ne 0$:

  • $\displaystyle\int (ax+b)^{n}\,dx=\dfrac{1}{a}\cdot\dfrac{(ax+b)^{n+1}}{n+1}+C$ với $n\ne -1$
  • $\displaystyle\int \dfrac{1}{ax+b}\,dx=\dfrac{1}{a}\ln|ax+b|+C$
  • $\displaystyle\int \dfrac{u'(x)}{u(x)}\,dx=\ln|u(x)|+C$

Hệ số $\dfrac{1}{a}$ chính là chỗ mất điểm phổ biến nhất của cả chương: đổi biến xong quên nhân bù.

5. Phương pháp nguyên hàm từng phần

Với $u,v$ có đạo hàm liên tục trên $K$:

$$\int u\,dv=uv-\int v\,du.$$

Cách chọn $u$ theo thứ tự ưu tiên quen thuộc lô – đa – lượng – mũ: gặp $\ln$ thì chọn $u=\ln$; không có $\ln$ mà có đa thức thì chọn $u$ là đa thức, phần còn lại ($\sin$, $\cos$, $e^{x}$) làm $dv$. Mục đích của phép chọn là để tích phân mới $\displaystyle\int v\,du$ dễ hơn tích phân ban đầu; nếu nó khó hơn thì ta đã chọn ngược.

Sơ đồ nguyên hàm từng phần: ô bên trái là u được lấy đạo hàm thành du, ô bên phải là dv được lấy nguyên hàm thành v, dưới cùng là công thức kết quảu = đa thứcđạo hàmdu = u′ dxdv = phần còn lạinguyên hàmv = ∫ dvchọn vai∫ u dv = u·v − ∫ v du
Đúng một lần chọn vai: bên nào lấy đạo hàm, bên nào lấy nguyên hàm. Chọn đúng thì $\displaystyle\int v\,du$ đơn giản hơn bài đầu; chọn ngược thì nó phình to ra — đó là tín hiệu phải đổi vai.

Khi nào từng phần không cứu được. Phương pháp chỉ có lợi nếu bậc của đa thức giảm sau mỗi lần áp dụng. Với $\displaystyle\int x^{3}e^{x}dx$ phải làm ba lần mới hết $x$; với $\displaystyle\int e^{x^{2}}dx$ thì không lần nào có lợi — hàm này không có nguyên hàm biểu diễn được bằng các hàm sơ cấp, và đề thi không bao giờ hỏi.

Ví dụ khung mẫu: với $\displaystyle\int x\,e^{x}\,dx$ ta đặt $u=x$, $dv=e^{x}dx$, suy ra $du=dx$, $v=e^{x}$, và $\displaystyle\int x\,e^{x}\,dx=x e^{x}-\int e^{x}\,dx=(x-1)e^{x}+C$.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Tìm họ nguyên hàm của hàm số $f(x)=6x^{2}-\dfrac{4}{x}+\sin x$ trên khoảng $(0;+\infty)$.
Bước 1 — tách theo tính chất tuyến tính

Nguyên hàm của tổng bằng tổng các nguyên hàm, và hằng số đưa được ra ngoài:

$$\int\left(6x^{2}-\dfrac{4}{x}+\sin x\right)dx=6\int x^{2}dx-4\int\dfrac{dx}{x}+\int\sin x\,dx.$$

Chỉ được tách như thế với phép cộng và phép nhân với hằng số — không có quy tắc tương tự cho tích hai hàm.

Bước 2 — tra bảng từng hạng tử
6·∫ x² dx → 6 · x³/3 = 2x³ −4·∫ dx/x → −4 · ln x = −4 ln x (vì x > 0 nên |x| = x) ∫ sin x dx → −cos x = −cos x (NHỚ DẤU TRỪ)

Ba hạng tử ứng với ba dòng khác nhau của bảng nguyên hàm. Hạng tử giữa không dùng được công thức luỹ thừa: số mũ $n=-1$ bị loại trừ vì mẫu $n+1$ sẽ bằng $0$.

Bước 3 — cộng lại, gộp một hằng số duy nhất$$\int f(x)\,dx=2x^{3}-4\ln x-\cos x+C.$$

Ba hằng số riêng của ba hạng tử gộp thành một chữ $C$; viết ba chữ $C_{1},C_{2},C_{3}$ là thừa.

Bước 4 — kiểm tra lại bằng đạo hàm

Đây là phép thử áp được cho mọi bài nguyên hàm: đạo hàm kết quả phải ra đúng $f(x)$.

$$\left(2x^{3}-4\ln x-\cos x+C\right)'=6x^{2}-\dfrac{4}{x}+\sin x=f(x).\ \checkmark$$

Chỉ mất vài giây và bắt được gần hết lỗi sai dấu lẫn lỗi quên chia hệ số.

Bẫy — điều kiện $x\gt 0$ nằm ở đề bài

Đề cho khoảng $(0;+\infty)$ nên viết $\ln x$ là đủ. Nếu đề đổi thành khoảng $(-\infty;0)$ thì phải viết $-4\ln|x|$, và ở đó $\ln|x|=\ln(-x)$. Bỏ dấu giá trị tuyệt đối khi chưa biết dấu của $x$ là viết một biểu thức không xác định trên nửa miền.

Nếu đề đổi $\sin x$ thành $\sin 2x$

Khi đó phải nhân bù hệ số: $\displaystyle\int\sin 2x\,dx=-\dfrac{1}{2}\cos 2x+C$. Kết quả thành $2x^{3}-4\ln x-\dfrac{1}{2}\cos 2x+C$ — quên hệ số $\dfrac{1}{2}$ là sai gấp đôi ở hạng tử cuối.

Ví dụ 2. Tìm họ nguyên hàm của hàm số $f(x)=\dfrac{6x}{3x^{2}+2}$ trên $\mathbb{R}$.
Bước 1 — nhận dạng

Đặt $u(x)=3x^{2}+2$ là mẫu. Đạo hàm của nó là $u'(x)=6x$, đúng bằng tử số. Vậy biểu thức có đúng dạng $\dfrac{u'(x)}{u(x)}$ — dấu hiệu kinh điển của phép đổi biến cho lôgarit.

Bước 2 — đổi biến

Đặt $u=3x^{2}+2$, khi đó $du=6x\,dx$. Thay trọn gói tử và $dx$ bằng $du$:

$$\int\dfrac{6x}{3x^{2}+2}\,dx=\int\dfrac{du}{u}=\ln|u|+C.$$
Bước 3 — trả lại biến $x$

Vì $3x^{2}+2\ge 2\gt 0$ với mọi $x$ nên bỏ được dấu giá trị tuyệt đối:

$$\int\dfrac{6x}{3x^{2}+2}\,dx=\ln\left(3x^{2}+2\right)+C.$$

Đừng quên trả biến: để nguyên $\ln|u|+C$ là chưa trả lời câu hỏi.

Bước 4 — kiểm tra lại bằng đạo hàm$$\left[\ln\left(3x^{2}+2\right)\right]'=\dfrac{(3x^{2}+2)'}{3x^{2}+2}=\dfrac{6x}{3x^{2}+2}=f(x).\ \checkmark$$
Hai đường cong trên cùng hệ trục: đường F bằng lôgarit của 3x bình cộng 2 có đáy tại x bằng 0, và đường f bằng 6x trên 3x bình cộng 2 đổi dấu đúng tại x bằng 0xyF(x) = ln(3x² + 2)f(x) = 6x/(3x² + 2)f < 0 ⇒ F giảmf > 0 ⇒ F tăng
Quan hệ «$F$ là nguyên hàm của $f$» đọc được ngay trên hình: chỗ $f$ mang dấu âm thì $F$ đi xuống, chỗ $f$ mang dấu dương thì $F$ đi lên, và $f$ đổi dấu đúng tại đáy của $F$.
Bẫy — tử lệch hệ số thì phải nhân bù

Nếu tử là $2x$ thay vì $6x$ thì $u'=6x$ không còn khớp; phải viết $2x\,dx=\dfrac{1}{3}\,du$, cho

$$\int\dfrac{2x}{3x^{2}+2}\,dx=\dfrac{1}{3}\ln\left(3x^{2}+2\right)+C.$$

Bỏ qua hệ số $\dfrac{1}{3}$ là ra kết quả lớn gấp ba lần đáp án đúng — lỗi mất điểm phổ biến nhất của cả chương.

Nếu đề đổi mẫu thành $3x^{2}-2$

Khi đó mẫu triệt tiêu tại $x=\pm\sqrt{\dfrac{2}{3}}$, nên không bỏ được dấu giá trị tuyệt đối và kết quả phải viết $\ln\left|3x^{2}-2\right|+C$, kèm ghi rõ đang xét trên khoảng nào trong ba khoảng xác định.

Ví dụ 3. Tìm họ nguyên hàm của hàm số $f(x)=(2x+3)\cos x$.
Bước 1 — chọn vai cho $u$ và $dv$

Biểu thức là tích của một đa thức bậc nhất với một hàm lượng giác, không có $\ln$. Theo thứ tự ưu tiên lô – đa – lượng – mũ, phần đa thức nhận vai $u$:

Sơ đồ nguyên hàm từng phần: ô bên trái là u được lấy đạo hàm thành du, ô bên phải là dv được lấy nguyên hàm thành v, dưới cùng là công thức kết quảu = 2x + 3đạo hàmdu = 2 dxdv = cos x dxnguyên hàmv = sin xchọn vai∫ (2x+3) cos x dx = (2x+3) sin x − ∫ 2 sin x dx
Chọn $u$ là đa thức vì đạo hàm của nó hạ bậc: từ $2x+3$ xuống hằng số $2$. Tích phân còn lại nhờ thế mà đơn giản hơn bài ban đầu.
Bước 2 — áp dụng công thức

Với $u=2x+3$, $dv=\cos x\,dx$ thì $du=2\,dx$ và $v=\sin x$:

$$\int(2x+3)\cos x\,dx=(2x+3)\sin x-\int 2\sin x\,dx.$$
Bước 3 — tính nốt tích phân còn lại

$\displaystyle\int 2\sin x\,dx=-2\cos x$ (nhớ dấu trừ của nguyên hàm hàm sin). Thay vào, chú ý dấu trừ đứng trước tích phân:

$$-\int 2\sin x\,dx=-(-2\cos x)=+2\cos x.$$
Kết quả$$\int(2x+3)\cos x\,dx=(2x+3)\sin x+2\cos x+C.$$
Kiểm tra lại bằng đạo hàm$$\big[(2x+3)\sin x+2\cos x\big]'=2\sin x+(2x+3)\cos x-2\sin x=(2x+3)\cos x.\ \checkmark$$

Hai số hạng $2\sin x$ triệt tiêu nhau — đúng là dấu hiệu của một lời giải từng phần làm chuẩn.

Bẫy — chọn ngược vai

Nếu đặt $u=\cos x$ và $dv=(2x+3)dx$ thì $v=x^{2}+3x$ và tích phân mới là $\displaystyle\int(x^{2}+3x)\sin x\,dx$ — bậc đa thức tăng từ $1$ lên $2$, bài khó hơn lúc đầu. Thấy tích phân mới phình to ra thì dừng lại và đổi vai ngay, đừng cố làm tiếp.

Nếu đề đổi thành $(2x+3)\ln x$

Có $\ln$ thì $\ln$ được ưu tiên làm $u$: đặt $u=\ln x$, $dv=(2x+3)dx$, khi đó $du=\dfrac{dx}{x}$ và $v=x^{2}+3x$, cho

$$\int(2x+3)\ln x\,dx=(x^{2}+3x)\ln x-\int(x+3)\,dx=(x^{2}+3x)\ln x-\dfrac{x^{2}}{2}-3x+C.$$

Thứ tự ưu tiên đổi thì vai cũng đổi — không có quy tắc «đa thức luôn làm $u$».

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên hằng số $C$. Viết $\displaystyle\int 3x^{2}dx=x^{3}$ là chỉ nêu một nguyên hàm chứ chưa nêu họ nguyên hàm. Trong đề trắc nghiệm, phương án thiếu $C$ luôn có mặt và luôn sai; ở câu «tìm $F$ biết $F(1)=5$» thì bỏ $C$ là mất luôn dữ kiện dùng để giải.
  • Quên hệ số bù $\dfrac{1}{a}$ khi đổi biến với $ax+b$. Viết $\displaystyle\int(2x+1)^{5}dx=\dfrac{(2x+1)^{6}}{6}+C$ cho kết quả lớn gấp đôi đáp án đúng $\dfrac{(2x+1)^{6}}{12}+C$. Thử lại bằng đạo hàm là lộ ngay: đạo hàm của kết quả sai ra $2(2x+1)^{5}$ chứ không phải $(2x+1)^{5}$.
  • Dùng công thức luỹ thừa cho $\dfrac{1}{x}$. Số mũ $n=-1$ bị loại trừ khỏi $\dfrac{x^{n+1}}{n+1}$ vì mẫu bằng $0$. Cố áp vào sẽ ra $\dfrac{x^{0}}{0}$ — không xác định. Đáp án đúng là $\ln|x|+C$.
  • Nhầm dấu ở nguyên hàm hàm lượng giác. Viết $\displaystyle\int\sin x\,dx=\cos x+C$ thì bài $\displaystyle\int(2x+3)\cos x\,dx$ cho ra $(2x+3)\sin x-2\cos x+C$, sai dấu ở hạng tử cuối so với đáp án $(2x+3)\sin x+2\cos x+C$. Nhớ theo cặp: sin cho trừ cos, cos cho sin không dấu.
  • Lấy đạo hàm thay vì lấy nguyên hàm. Với $f(x)=6x^{2}-\dfrac{4}{x}+\sin x$, phản xạ quen tay cho $12x+\dfrac{4}{x^{2}}+\cos x$ — một phương án nhiễu rất hay xuất hiện. Cách chống duy nhất: đạo hàm kết quả của mình xem có ra đúng $f(x)$ không.
  • Tách tích thành tích hai nguyên hàm. $\displaystyle\int x e^{x}dx$ không bằng $\dfrac{x^{2}}{2}\cdot e^{x}$; đáp án đúng là $(x-1)e^{x}+C$. Thử tại một điểm là thấy: đạo hàm của $\dfrac{x^{2}}{2}e^{x}$ ra $xe^{x}+\dfrac{x^{2}}{2}e^{x}$, thừa hẳn một cụm. Nguyên hàm chỉ tuyến tính với phép cộng và với hằng số.
  • Bỏ quên điều kiện xác định. Viết $\displaystyle\int\dfrac{dx}{x}=\ln x+C$ trên khoảng $(-\infty;0)$ là viết một biểu thức không tồn tại: ở đó $x\lt 0$ nên phải là $\ln(-x)+C$, tức $\ln|x|+C$. Cũng vì thế mà trên hai khoảng rời nhau, hai hằng số $C$ có thể khác nhau.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →