Thi THPT · Môn Toán · Ứng dụng đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị hàm số

Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số. Đường tiệm cận

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Toán

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Đường tiệm cận của đồ thị hàm số

Cho hàm số $y=f(x)$ xác định trên một khoảng vô hạn hoặc lân cận một điểm. Ba loại đường tiệm cận được định nghĩa hoàn toàn bằng giới hạn, nên muốn tìm tiệm cận thì việc duy nhất phải làm là tính giới hạn — không có mẹo nào thay thế được.

Loại tiệm cậnĐiều kiện nhận biếtPhương trình
Tiệm cận đứng$\displaystyle\lim_{x\to x_{0}^{+}}f(x)=\pm\infty$ hoặc $\displaystyle\lim_{x\to x_{0}^{-}}f(x)=\pm\infty$$x=x_{0}$
Tiệm cận ngang$\displaystyle\lim_{x\to+\infty}f(x)=y_{0}$ hoặc $\displaystyle\lim_{x\to-\infty}f(x)=y_{0}$$y=y_{0}$
Tiệm cận xiên$a=\displaystyle\lim_{x\to\pm\infty}\dfrac{f(x)}{x}\ne 0$ và $b=\displaystyle\lim_{x\to\pm\infty}\big[f(x)-ax\big]$ hữu hạn$y=ax+b$

Hai điều rất hay bị nhớ sai. Thứ nhất, nghiệm của mẫu chưa chắc đã cho tiệm cận đứng: nếu nghiệm đó cũng là nghiệm của tử và rút gọn được thì giới hạn hữu hạn, đồ thị chỉ bị khuyết một điểm chứ không có tiệm cận. Thứ hai, một đồ thị không thể vừa có tiệm cận ngang vừa có tiệm cận xiên về cùng một phía, vì hai điều kiện giới hạn loại trừ lẫn nhau.

Đồ thị hàm y bằng x cộng 1 trên x gồm hai nhánh áp sát đường thẳng y bằng x vẽ nét đứt khi x ra xa, và áp sát trục tung khi x tiến về 0xy(1; 2)(−1; −2)tiệm cận xiên y = xtiệm cận đứng x = 0
Hai loại tiệm cận trên cùng một đồ thị $y=x+\dfrac{1}{x}$: đường thẳng $y=x$ (xiên) và trục tung $x=0$ (đứng). «Tiệm cận» nghĩa là khoảng cách dần về 0, không phải «không bao giờ chạm».

Một hiểu nhầm phải bỏ ngay. Đồ thị được phép cắt tiệm cận ngang hoặc tiệm cận xiên. Định nghĩa chỉ đòi hỏi khoảng cách tiến về $0$ khi $x\to\pm\infty$, chứ không cấm gặp nhau ở vùng hữu hạn: hàm $y=\dfrac{x}{x^{2}+1}$ có tiệm cận ngang $y=0$ và cắt đúng đường đó tại $x=0$. Chỉ tiệm cận đứng là không bao giờ bị cắt, đơn giản vì tại đó hàm không xác định.

2. Tiệm cận của ba dạng hàm trong chương trình

Dạng hàmTiệm cận đứngTiệm cận ngang / xiên
Bậc ba $y=ax^{3}+bx^{2}+cx+d$ ($a\ne 0$)không cókhông có
$y=\dfrac{ax+b}{cx+d}$ với $ad-bc\ne 0$, $c\ne 0$$x=-\dfrac{d}{c}$ngang: $y=\dfrac{a}{c}$
$y=\dfrac{ax^{2}+bx+c}{px+q}$ (tử không chia hết cho mẫu)$x=-\dfrac{q}{p}$xiên: thương của phép chia đa thức

Với dạng phân thức bậc hai trên bậc nhất, cách tìm tiệm cận xiên nhanh nhất là chia đa thức: viết $f(x)=ax+b+\dfrac{r}{px+q}$ thì phần dư tiến về $0$ khi $x\to\pm\infty$, nên đường thẳng $y=ax+b$ chính là tiệm cận xiên. Giao điểm của hai đường tiệm cận cũng là tâm đối xứng của đồ thị — chi tiết này giúp vẽ hình nhanh và kiểm tra lại kết quả.

3. Sơ đồ khảo sát và vẽ đồ thị hàm số

Sơ đồ chuẩn gồm ba bước lớn, làm đúng thứ tự thì không bao giờ thiếu ý:

BướcViệc phải làmSản phẩm
1. Tập xác địnhLoại các giá trị làm mẫu bằng $0$ (hoặc biểu thức dưới căn âm)$D$
2. Sự biến thiênTính $y'$, giải $y'=0$; xét dấu $y'$; tìm cực trị; tính các giới hạn tại biên và tìm tiệm cận; lập bảng biến thiênbảng biến thiên
3. Đồ thịVẽ tiệm cận, lấy thêm giao điểm với hai trục và vài điểm phụ, nối theo bảng biến thiênhình vẽ

Ba dạng đồ thị cần nhận ra ngay: bậc ba có hai điểm cực trị khi $y'=0$ có hai nghiệm phân biệt và không có cực trị nào khi $y'$ không đổi dấu; phân thức bậc nhất trên bậc nhất luôn đơn điệu trên từng khoảng xác định (đạo hàm $y'=\dfrac{ad-bc}{(cx+d)^{2}}$ giữ nguyên dấu), nên không bao giờ có cực trị; phân thức bậc hai trên bậc nhất có thể có hai cực trị và điều đặc biệt là giá trị cực đại có thể nhỏ hơn giá trị cực tiểu, vì hai nhánh đồ thị nằm hai bên tiệm cận đứng và không so sánh trực tiếp với nhau được.

4. Đọc bảng biến thiên và đồ thị

Bảng biến thiên là bản tóm tắt đầy đủ nhất của hàm số. Từ bảng đọc được: tập xác định (các giá trị bị gạch trên dòng $x$), khoảng đồng biến — nghịch biến (dấu của $y'$), điểm cực trị (chỗ $y'$ đổi dấu), tiệm cận (các giới hạn ghi ở hai đầu và hai bên điểm bị loại), và số nghiệm của phương trình $f(x)=m$ chính là số lần đường thẳng nằm ngang $y=m$ cắt đồ thị. Kỹ thuật cuối cùng này là chìa khoá của mọi câu hỏi về tương giao có tham số: chỉ cần so $m$ với giá trị cực đại và giá trị cực tiểu.

Đồ thị hàm bậc ba cắt đường thẳng nằm ngang y bằng m tại ba điểm khi m nằm giữa giá trị cực tiểu âm 1 và giá trị cực đại 3xy−113−1cực đại (−1; 3)cực tiểu (1; −1)y = m3 giao điểm ⇒ 3 nghiệm
Với hàm bậc ba có $y_{\text{CĐ}}=3$ và $y_{\text{CT}}=-1$: đường $y=m$ cắt đồ thị tại 3 điểm khi $-1\lt m\lt 3$, tại 2 điểm khi $m=-1$ hoặc $m=3$, và tại 1 điểm khi $m\lt -1$ hoặc $m\gt 3$.

Vì sao đếm nghiệm bằng cách đó lại đúng. Nghiệm của $f(x)=m$ là hoành độ giao điểm của đồ thị $y=f(x)$ với đường thẳng nằm ngang $y=m$ — hai cách nói của cùng một chuyện. Trên mỗi khoảng đơn điệu hàm nhận mỗi giá trị nhiều nhất một lần, nên số giao điểm không bao giờ vượt quá số khoảng đơn điệu: hàm bậc ba có tối đa ba nghiệm, hàm phân thức bậc nhất trên bậc nhất có tối đa một.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Tìm các đường tiệm cận của đồ thị hàm số $y=\dfrac{2x+1}{x-1}$.
Bước 1 — nhận dạng và tập xác định

Hàm có dạng $\dfrac{ax+b}{cx+d}$ với $a=2,\,b=1,\,c=1,\,d=-1$. Kiểm điều kiện để đồ thị thật sự là hypebol:

$$ad-bc=2\cdot(-1)-1\cdot 1=-3\ne 0.$$

Vậy tử không tỉ lệ với mẫu, đồ thị có đủ hai tiệm cận. Tập xác định: $D=\mathbb{R}\setminus\{1\}$.

Bước 2 — tiệm cận đứng (phải KIỂM TỬ trước)

Mẫu triệt tiêu tại $x=1$. Thay $x=1$ vào tử: $2\cdot 1+1=3\ne 0$, nên phân thức không rút gọn được. Khi đó tử dần tới $3$ còn mẫu dần tới $0$:

$$\lim_{x\to 1^{+}}\dfrac{2x+1}{x-1}=+\infty,\qquad \lim_{x\to 1^{-}}\dfrac{2x+1}{x-1}=-\infty.$$

Vậy $x=1$ là tiệm cận đứng.

Bước 3 — tiệm cận ngang

Chia cả tử và mẫu cho $x$ (bậc cao nhất) rồi cho $x\to\pm\infty$:

$$\lim_{x\to\pm\infty}\dfrac{2x+1}{x-1}=\lim_{x\to\pm\infty}\dfrac{2+\dfrac{1}{x}}{1-\dfrac{1}{x}}=\dfrac{2+0}{1-0}=2.$$

Vậy $y=2$ là tiệm cận ngang, và nó dùng chung cho cả hai phía $+\infty$ và $-\infty$.

Kết luận

Đồ thị có đúng hai đường tiệm cận: $x=1$ và $y=2$. Chúng cắt nhau tại $I(1;2)$ — tâm đối xứng của đồ thị.

Đồ thị hàm y bằng 2x cộng 1 trên x trừ 1: hai nhánh hypebol nằm hai bên đường thẳng đứng x bằng 1 và áp sát đường ngang y bằng 2, giao của hai tiệm cận là điểm I một haixy12I(1; 2)(−0,5; 0)(0; −1)tiệm cận ngang y = 2tiệm cận đứng x = 1
Hai nhánh hypebol áp sát hai đường tiệm cận. Giao điểm $I(1;2)$ không thuộc đồ thị: nó là tâm đối xứng, không phải một điểm của đồ thị.
Kiểm tra lại đáp số

Hai phép thử. Một: tiệm cận ngang phải bằng $\dfrac{a}{c}=\dfrac{2}{1}=2$ — khớp. Hai: thay một số lớn, $y(101)=\dfrac{203}{100}=2{,}03$, quả thật sát $2$; và $y(1{,}01)=\dfrac{3{,}02}{0{,}01}=302$, quả thật vọt lên khi $x$ sát $1$.

Bẫy — nghiệm của mẫu không đương nhiên cho tiệm cận đứng

Đổi tử thành $y=\dfrac{x^{2}-1}{x-1}$: mẫu vẫn triệt tiêu tại $x=1$ nhưng tử cũng vậy, rút gọn được $y=x+1$ với $x\ne 1$. Đồ thị là đường thẳng khuyết một điểm, không có tiệm cận đứng nào và giới hạn tại $x=1$ bằng $2$ chứ không phải $\infty$. Vì thế bước kiểm tử ở Bước 2 là bắt buộc, không phải thủ tục.

Ví dụ 2. Khảo sát sự biến thiên của hàm số $y=-x^{3}+3x^{2}-2$ và nêu toạ độ hai điểm cực trị.
Bước 1 — tập xác định và tiệm cận

Hàm đa thức nên $D=\mathbb{R}$. Hàm bậc ba không có tiệm cận nào: khi $x\to\pm\infty$ thì $|y|\to+\infty$ nên không có tiệm cận ngang, và $\dfrac{y}{x}\to-\infty$ nên cũng không có tiệm cận xiên.

Bước 2 — đạo hàm và xét dấu$$y'=-3x^{2}+6x=-3x(x-2)\;\Rightarrow\;y'=0\iff x=0\ \text{hoặc}\ x=2.$$

Hệ số bậc hai của $y'$ là $-3\lt 0$, nên tam thức mang dấu dương giữa hai nghiệm và âm ở ngoài — ngược với thói quen «trong trái ngoài cùng» quen dùng cho hệ số dương. Cụ thể: $y'\lt 0$ trên $(-\infty;0)$ và $(2;+\infty)$, $y'\gt 0$ trên $(0;2)$.

Bước 3 — giới hạn ở hai đầu và bảng biến thiên$$\lim_{x\to-\infty}y=+\infty,\qquad \lim_{x\to+\infty}y=-\infty.$$
Bảng biến thiên của hàm y bằng trừ x mũ ba cộng 3x bình trừ 2: y phẩy âm rồi dương rồi âm, hàm giảm tới cực tiểu âm 2 tại x bằng 0, tăng tới cực đại 2 tại x bằng 2 rồi giảmxy′y−∞02+∞+00+∞−22−∞
Hệ số bậc ba âm nên bảng bắt đầu từ $+\infty$ và kết thúc ở $-\infty$ — ngược hẳn với hàm bậc ba hệ số dương.
Bước 4 — cực trị

Tại $x=0$ đạo hàm đổi dấu từ $-$ sang $+$: điểm cực tiểu, $y(0)=-2$. Tại $x=2$ đạo hàm đổi dấu từ $+$ sang $-$: điểm cực đại, $y(2)=-8+12-2=2$. Vậy hai điểm cực trị là $(0;-2)$ và $(2;2)$.

Đồ thị hàm bậc ba y bằng trừ x mũ ba cộng 3x bình trừ 2 với hệ số bậc ba âm: đi xuống tới điểm cực tiểu không âm hai, đi lên tới điểm cực đại hai hai rồi đi xuốngxy22cực tiểu (0; −2)cực đại (2; 2)nghịch biếnđồng biếnnghịch biến
Với $a\lt 0$, theo chiều tăng của $x$ thì cực tiểu đứng trước cực đại — ngược thứ tự so với hàm bậc ba hệ số dương.
Kiểm tra lại đáp số

Điểm uốn của hàm bậc ba là trung điểm của hai điểm cực trị: $\left(\dfrac{0+2}{2};\dfrac{-2+2}{2}\right)=(1;0)$. Kiểm bằng đạo hàm cấp hai: $y''=-6x+6=0$ cho $x=1$ và $y(1)=-1+3-2=0$ — khớp. Phép thử này bắt được gần hết lỗi tính sai một trong hai giá trị cực trị.

Bẫy — đổi chỗ cực đại với cực tiểu

Nhìn thấy $y(2)=2$ lớn hơn $y(0)=-2$ rồi kết luận theo thói quen «cực đại ở bên trái» sẽ trả lời cực đại $(0;-2)$, cực tiểu $(2;2)$ — sai cả hai. Quy tắc duy nhất đáng tin là chiều đổi dấu của $y'$, không phải vị trí trái phải.

Nếu đề đổi dấu hàm số

Xét $y=x^{3}-3x^{2}+2$ (đổi dấu toàn bộ): đồ thị lấy đối xứng qua trục hoành, hai điểm cực trị thành cực đại $(0;2)$ và cực tiểu $(2;-2)$ — vẫn tại $x=0$ và $x=2$, nhưng đổi vai trò và đổi dấu tung độ.

Ví dụ 3. Tìm tiệm cận xiên và toạ độ giao điểm hai đường tiệm cận của đồ thị hàm số $y=\dfrac{2x^{2}-x-1}{x+1}$.
Bước 1 — chia đa thức

Chia $2x^{2}-x-1$ cho $x+1$: lấy $2x^{2}:x=2x$, nhân ngược $2x^{2}+2x$, trừ còn $-3x-1$; lấy $-3x:x=-3$, nhân ngược $-3x-3$, trừ còn dư $2$. Kết quả:

$$y=\dfrac{2x^{2}-x-1}{x+1}=2x-3+\dfrac{2}{x+1}.$$

Thử lại phép chia bằng cách nhân ngược: $(x+1)(2x-3)+2=2x^{2}-x-3+2=2x^{2}-x-1$ — đúng bằng tử ban đầu.

Bước 2 — tiệm cận xiên

Phần dư $\dfrac{2}{x+1}$ dần về $0$ khi $x\to\pm\infty$, nên

$$\lim_{x\to\pm\infty}\big[y-(2x-3)\big]=\lim_{x\to\pm\infty}\dfrac{2}{x+1}=0.$$

Đúng định nghĩa, đường thẳng $y=2x-3$ là tiệm cận xiên.

Bước 3 — tiệm cận đứng

Mẫu triệt tiêu tại $x=-1$; thay vào tử được $2\cdot 1+1-1=2\ne 0$ nên không rút gọn được, và $\displaystyle\lim_{x\to-1^{+}}y=+\infty$. Vậy $x=-1$ là tiệm cận đứng.

Bước 4 — giao điểm hai tiệm cận

Thay hoành độ $x=-1$ vào phương trình đường tiệm cận xiên:

$$y=2\cdot(-1)-3=-5\;\Rightarrow\;I(-1;-5).$$

Đó cũng là tâm đối xứng của đồ thị.

Đồ thị hàm y bằng 2x bình trừ x trừ 1 trên x cộng 1: hai nhánh áp sát đường thẳng xiên y bằng 2x trừ 3 và áp sát đường đứng x bằng âm 1, hai tiệm cận cắt nhau tại điểm I âm một âm nămxy−1−5I(−1; −5)tiệm cận xiên y = 2x − 3tiệm cận đứng x = −1
Hai nhánh nằm hai bên tiệm cận đứng $x=-1$, cùng áp sát đường xiên $y=2x-3$ khi ra xa. Tâm đối xứng $I(-1;-5)$ là giao của hai tiệm cận.
Bẫy — thay $x=-1$ vào hàm số ban đầu

Tại $x=-1$ hàm số không xác định (mẫu bằng $0$), nên không có «tung độ của hàm» ở đó để lấy. Ai vẫn thay vào sẽ gặp $\dfrac{2}{0}$ và thường bỏ qua phần dư rồi ghi $I(-1;0)$ — sai $5$ đơn vị so với $I(-1;-5)$.

Kiểm tra lại đáp số

Thử một giá trị lớn: $x=9$ cho $y=\dfrac{162-9-1}{10}=15{,}2$ trong khi đường xiên cho $2\cdot 9-3=15$ — lệch $0{,}2$, đúng bằng $\dfrac{2}{9+1}$. Nếu đề đổi tử thành $2x^{2}-x-3$ thì $(x+1)$ là nhân tử của tử, hàm rút gọn thành $y=2x-3$: khi đó đồ thị là một đường thẳng khuyết điểm $x=-1$, không có tiệm cận đứng và cũng không có tiệm cận xiên theo nghĩa của định nghĩa.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Coi mọi nghiệm của mẫu đều cho tiệm cận đứng. Với $y=\dfrac{x^{2}-1}{x^{2}-3x+2}$, mẫu triệt tiêu tại $x=1$ và $x=2$ nên bài làm đếm 2 tiệm cận đứng. Nhưng $x=1$ cũng là nghiệm của tử, rút gọn được $y=\dfrac{x+1}{x-2}$; đáp số đúng là 1 tiệm cận đứng ($x=2$), còn tại $x=1$ đồ thị chỉ khuyết một điểm với giới hạn $-2$.
  • Nhầm tiệm cận ngang với tiệm cận đứng. Với $y=\dfrac{2x+1}{x-1}$, đổi chỗ hai công thức sẽ cho câu trả lời «$x=2$ và $y=1$» thay vì đáp án đúng «$x=1$ và $y=2$». Nhớ theo nguồn gốc: tiệm cận đứng lấy từ mẫu, cho $x=-\dfrac{d}{c}$; tiệm cận ngang lấy từ tỉ số hai hệ số bậc nhất, cho $y=\dfrac{a}{c}$.
  • Tìm tiệm cận xiên bằng cách lấy tỉ số hệ số bậc cao nhất. Với $y=\dfrac{2x^{2}-x-1}{x+1}$, lấy luôn $y=2x$ là bỏ mất hằng số. Phép chia đa thức cho $y=2x-3$: sai lệch đúng $3$ đơn vị, và kéo theo tâm đối xứng bị báo là $(-1;-2)$ thay vì $(-1;-5)$.
  • Thay hoành độ tiệm cận đứng vào hàm số để tìm tâm đối xứng. Tại đó hàm không xác định, nên phép thay là vô nghĩa; bài làm thường bỏ phần dư rồi ghi $I(-1;0)$ trong khi đáp số đúng là $I(-1;-5)$. Tung độ của $I$ phải lấy từ phương trình đường tiệm cận.
  • Cho rằng hàm phân thức bậc nhất trên bậc nhất có cực trị. Đạo hàm $y'=\dfrac{ad-bc}{(cx+d)^{2}}$ giữ nguyên dấu trên từng khoảng xác định nên phương trình $y'=0$ vô nghiệm. Với $y=\dfrac{2x+1}{x-1}$, câu trả lời đúng cho «số điểm cực trị» là $0$; đáp án $1$ hoặc $2$ đều xuất phát từ việc quên rằng tử của $y'$ là hằng số.
  • So sánh giá trị cực đại với cực tiểu như ở hàm bậc ba. Với $y=\dfrac{x^{2}+x+1}{x}=x+1+\dfrac{1}{x}$, cực đại là $y(-1)=-1$ còn cực tiểu là $y(1)=3$: giá trị cực đại nhỏ hơn giá trị cực tiểu, vì hai điểm nằm hai bên tiệm cận đứng $x=0$. Kết luận «$y_{\text{CĐ}}\gt y_{\text{CT}}$ nên bài sai» là hiểu nhầm phổ biến nhất ở dạng này.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →