Thi THPT · Môn Sinh học · Tiến hoá

Học thuyết Darwin và thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Câu hỏi trung tâm của sinh học tiến hoá rất gọn: vì sao sinh giới lại đa dạng đến thế, và vì sao mỗi loài lại mang những đặc điểm phù hợp một cách đáng kinh ngạc với nơi nó sống? Darwin trả lời câu hỏi đó năm 1859 bằng một cơ chế duy nhất, và gần một thế kỉ sau, khi di truyền học đã trưởng thành, thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại bổ sung cho lời giải ấy phần mà Darwin còn thiếu: nguồn gốc của biến dị và cách biến dị được truyền lại.

1. Ba luận điểm của Darwin

Biến dị. Các cá thể trong cùng một loài không giống hệt nhau. Darwin gọi những sai khác nhỏ phát sinh trong quá trình sinh sản là biến dị cá thể, và ông nhận ra chính loại biến dị này — chứ không phải những biến đổi đồng loạt do ngoại cảnh gây ra — mới là nguyên liệu của chọn lọc.

Di truyền. Biến dị được truyền lại cho đời sau. Darwin thấy rõ hiện tượng này nhưng chưa biết nó xảy ra bằng cơ chế nào.

Chọn lọc tự nhiên. Sinh vật sinh ra nhiều hơn số có thể sống sót, nên chúng phải đấu tranh sinh tồn. Cá thể nào mang biến dị có lợi thì sống sót và sinh sản nhiều hơn, cá thể mang biến dị bất lợi bị đào thải. Qua nhiều thế hệ, đặc điểm có lợi tích luỹ dần, quần thể trở nên thích nghi và các loài mới hình thành từ một tổ tiên chung.

Darwin còn dùng chọn lọc nhân tạo ở vật nuôi, cây trồng làm mô hình đối chiếu: người chăn nuôi giữ lại cá thể hợp ý mình, tự nhiên giữ lại cá thể hợp với môi trường. Cùng một logic, chỉ khác ở chỗ ai là người sàng lọc.

Điểm phải khắc sâu ngay từ đầu: chọn lọc tự nhiên không tạo ra biến dị. Biến dị đã có sẵn trong quần thể trước khi môi trường thay đổi; chọn lọc chỉ đóng vai người sàng, giữ lại cái đã có.

2. Hạn chế của Darwin

Ở thời điểm đó chưa ai biết đến gene, đến nhiễm sắc thể, đến đột biến. Vì vậy Darwin chưa giải thích được nguyên nhân phát sinh biến dị và cơ chế di truyền của biến dị. Ông cũng chưa phân biệt được biến dị di truyền được với biến dị không di truyền được, nên chưa nói rõ được loại nào mới thực sự là nguyên liệu của tiến hoá.

3. Thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại

Thuyết tổng hợp ra đời khi học thuyết Darwin được ghép với di truyền học quần thể. Nó đưa ra hai thay đổi lớn về cách nhìn:

  • Đơn vị tiến hoá cơ sở là quần thể, không phải cá thể. Cá thể không tiến hoá — nó sinh ra với một kiểu gene và chết đi với kiểu gene đó. Cái biến đổi qua các thế hệ là vốn gene của quần thể.
  • Tiến hoá được đo bằng sự thay đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể. Câu này biến một khái niệm mơ hồ thành một đại lượng đếm được.

Tiến hoá nhỏ là quá trình biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể, diễn ra trong phạm vi một loài, kết thúc khi xuất hiện sự cách li sinh sản và loài mới ra đời. Quy mô nhỏ, thời gian tương đối ngắn, có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm.

Tiến hoá lớn là quá trình hình thành các đơn vị phân loại trên loài — chi, họ, bộ, lớp, ngành — diễn ra trên quy mô rộng và trong thời gian địa chất rất dài, chủ yếu nghiên cứu gián tiếp qua hoá thạch và các bằng chứng so sánh. Hai quá trình không phải hai cơ chế khác nhau: tiến hoá lớn là kết quả cộng dồn của vô số bước tiến hoá nhỏ.

4. Năm nhân tố tiến hoá và tác động lên tần số allele

Nhân tốTác động lên tần số alleleCó hướng?Ghi chú then chốt
Đột biếnLàm thay đổi rất chậm, mỗi gene mỗi thế hệ chỉ khoảng một phần vạn đến một phần trăm nghìnVô hướngNguồn nguyên liệu sơ cấp; tuy tần số thấp nhưng mỗi cá thể có hàng vạn gene và quần thể có rất nhiều cá thể nên tổng số đột biến là đáng kể
Di – nhập geneLàm thay đổi theo cả hai chiều, mức độ tuỳ số cá thể ra vào và mức chênh lệch tần số giữa hai quần thểVô hướngCó thể mang allele hoàn toàn mới đến quần thể nhận; làm các quần thể trong loài giống nhau hơn
Chọn lọc tự nhiênLàm thay đổi theo một hướng xác định, nhanh khi chống lại allele trội, rất chậm khi chống lại allele lặnCó hướngNhân tố duy nhất tạo nên đặc điểm thích nghi; tác động lên kiểu hình nên chỉ đụng tới allele lặn khi nó ở trạng thái đồng hợp
Yếu tố ngẫu nhiênLàm thay đổi đột ngột và không đoán trước; có thể loại bỏ hẳn một allele kể cả allele có lợiVô hướngMạnh ở quần thể kích thước nhỏ; hiệu ứng cổ chai và hiệu ứng người sáng lập đều thuộc nhóm này; làm nghèo vốn gene
Giao phối không ngẫu nhiênKhông làm thay đổi tần số alleleCó hướng (về mặt kiểu gene)Chỉ làm thay đổi thành phần kiểu gene: tỉ lệ đồng hợp tăng, dị hợp giảm qua các thế hệ; làm nghèo vốn gene của quần thể

Cách nhớ gọn: bốn nhân tố đầu đổi tần số allele, nhân tố thứ năm chỉ đổi cách sắp xếp allele thành kiểu gene. Và trong bốn nhân tố đầu, chỉ có chọn lọc tự nhiên đi theo một hướng xác định — ba nhân tố còn lại tác động vô hướng.

5. Hiệu ứng cổ chai — hình dung yếu tố ngẫu nhiên

Sơ đồ hiệu ứng cổ chai: quần thể gốc có bốn loại allele, sau thiên tai chỉ còn hai loại sống sót, quần thể phục hồi số lượng nhưng vốn gene đã nghèo đi Quần thể gốc Thiên tai (cổ chai) Quần thể phục hồi chỉ 2 cá thể sống sót số lượng phục hồi, vốn gene nghèo đi
Bốn màu là bốn loại allele. Thiên tai giết cá thể một cách ngẫu nhiên, không đọc kiểu gene — vì thế quần thể phục hồi số lượng nhưng vốn gene đã nghèo hẳn đi. Đó là điểm khác biệt cốt lõi giữa yếu tố ngẫu nhiên và chọn lọc tự nhiên.

Bốn màu trong hình là bốn allele khác nhau. Thiên tai giết chết cá thể một cách ngẫu nhiên, không phân biệt cá thể đó mang allele có lợi hay bất lợi — đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa yếu tố ngẫu nhiên và chọn lọc tự nhiên. Sau cổ chai, hai allele biến mất vĩnh viễn; quần thể có thể đông trở lại nhưng sự đa dạng di truyền thì không tự quay về, trừ khi có đột biến mới hoặc di – nhập gene từ nơi khác.

6. Vai trò của giao phối ngẫu nhiên

Giao phối ngẫu nhiên không phải một nhân tố tiến hoá, vì nó không làm thay đổi tần số allele. Nhưng nó giữ một vai trò không thể thiếu: phát tán đột biến khắp quần thể và tổ hợp các allele lại với nhau, tạo ra vô số biến dị tổ hợp — nguồn nguyên liệu thứ cấp của tiến hoá. Nói cách khác, đột biến cung cấp chữ cái, giao phối ngẫu nhiên ghép chúng thành từ, và chọn lọc tự nhiên quyết định từ nào được giữ lại.

7. Tốc độ đào thải: vì sao allele lặn có hại vẫn tồn tại mãi

Chọn lọc tự nhiên tác động lên kiểu hình chứ không đọc được kiểu gene. Allele lặn a chỉ lộ ra kiểu hình khi ở trạng thái đồng hợp aa; nằm trong cá thể dị hợp Aa thì nó được allele trội che kín và đi qua chọn lọc an toàn. Mỗi thế hệ, chọn lọc vì thế chỉ chạm được vào phần allele a đang nằm trong nhóm đồng hợp lặn.

Đồ thị tần số allele bất lợi qua các thế hệ dưới tác động của chọn lọc tự nhiên: allele lặn giảm nhanh lúc đầu rồi chậm dần và không bao giờ về không, trong khi allele trội bị loại gần như hoàn toàn chỉ sau một thế hệChọn lọc đào thải allele bất lợi nhanh hay chậm?0,10,20,30,40,50246810Thế hệTần số allele bất lợi0,500,330,200,083allele LẶN bất lợi — giảm chậm dần,không bao giờ về hết vì phần lớnallele a đang ẩn trong thể dị hợpallele TRỘI bất lợi — bị loại gần hết ngayCả hai đường cùng xuất phát từ 0,50. Khác biệt nằm ở chỗ allele lặn có nơi để ẩn, allele trội thì không.
Hai đường cùng xuất phát từ tần số 0,50. Đường đứt đỏ (allele trội bất lợi) rơi thẳng xuống ngay thế hệ sau; đường liền (allele lặn) hạ nhanh lúc đầu rồi thoải dần và không bao giờ chạm trục.

Con số cụ thể cho thấy rõ điều đó. Với chọn lọc loại bỏ hoàn toàn kiểu hình lặn, tần số allele lặn qua các thế hệ là 0,50 rồi 0,33 rồi 0,25 rồi 0,20… càng về sau càng chậm. Lý do: allele càng hiếm thì tỉ lệ nó nằm trong thể dị hợp so với nằm trong thể đồng hợp càng lớn, nên phần bị chọn lọc chạm tới ngày càng nhỏ. Thêm vào đó, đột biến vẫn liên tục tạo mới allele a với một tần số nhỏ, bù lại phần bị đào thải, nên quần thể duy trì một mức allele a thấp gần như ổn định.

Ngược lại, allele trội bất lợi biểu hiện ở mọi cá thể mang nó, dù đồng hợp hay dị hợp, nên không có chỗ nào để ẩn và bị loại rất nhanh. Đây là lời giải thích cho một quan sát thực tế: các bệnh di truyền do allele trội gây chết đều rất hiếm, còn các bệnh do allele lặn thì tồn tại dai dẳng trong quần thể người.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Trên một cánh đồng, người ta phun một loại thuốc diệt cỏ mới. Ban đầu gần như toàn bộ cỏ dại bị chết, nhưng sau vài năm phun liên tục thì trên cánh đồng xuất hiện ngày càng nhiều cây cỏ dại không còn bị thuốc tiêu diệt. Hãy giải thích hiện tượng trên theo học thuyết Darwin và theo thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, đồng thời chỉ ra chỗ mà Darwin chưa nói được.
Bước 1 — gạt bỏ cách giải thích sai trước đã

Thuốc diệt cỏ không gây ra khả năng kháng thuốc ở cây cỏ. Nếu thuốc tạo ra khả năng kháng thì mọi cây bị phun đều phải sống sót — trái hẳn với thực tế là đợt phun đầu tiên giết gần hết. Chỉ một câu phản chứng này đã loại xong cách hiểu ngược chiều nhân quả.

Bước 2 — giải thích theo Darwin

Ba luận điểm nối tiếp nhau. Biến dị: trong quần thể cỏ dại vốn đã tồn tại sẵn những biến dị cá thể, trong đó có biến dị làm cây ít mẫn cảm với hoạt chất. Đấu tranh sinh tồn: khi thuốc được phun, môi trường trở thành tác nhân sàng lọc khắc nghiệt; cây mang biến dị bất lợi bị đào thải, cây mang biến dị có lợi sống sót và sinh sản. Di truyền: biến dị đó truyền lại cho đời sau, nên qua vài thế hệ tỉ lệ cây kháng thuốc tăng dần.

Bước 3 — chỉ ra chỗ Darwin chưa nói được

Darwin quan sát thấy biến dị và thấy nó di truyền, nhưng không trả lời được hai câu hỏi: biến dị từ đâu ratruyền lại bằng cơ chế nào. Thời ông chưa có khái niệm gene, chưa biết tới đột biến.

Bước 4 — thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại lấp chỗ trống

Biến dị kháng thuốc bắt nguồn từ đột biến gene phát sinh ngẫu nhiên, quan trọng là nó có trước khi có thuốc. Giao phối phát tán và tổ hợp đột biến đó trong quần thể. Thuốc diệt cỏ đóng vai trò tác nhân chọn lọc, làm tăng tần số allele kháng và giảm tần số allele mẫn cảm qua từng thế hệ.

Bước 5 — đặt tên đúng cấp độ tiến hoá

Vì tiến hoá được đo bằng sự thay đổi tần số allele của quần thể, đây là một ví dụ tiến hoá nhỏ quan sát được chỉ trong vài năm, ngay trên đồng ruộng. Chưa hình thành loài mới nên không phải tiến hoá lớn.

Bước 6 — kiểm tra lại bằng một dự đoán

Nếu cách giải thích trên đúng thì ngừng phun loại thuốc đó vài năm, tỉ lệ cây kháng phải giảm dần, vì allele kháng thường kèm một cái giá về sinh trưởng khi không còn thuốc. Thực tế đúng như vậy — đó là cơ sở của biện pháp luân phiên thuốc. Một cách giải thích tốt phải đưa ra được dự đoán kiểm chứng được.

Kết luận

Đây là chọn lọc tự nhiên tác động lên biến dị có sẵn từ trước, không phải thuốc tạo ra khả năng kháng. Darwin giải thích được cơ chế sàng lọc nhưng chưa giải thích được nguồn gốc và cách di truyền của biến dị; thuyết tiến hoá tổng hợp bổ sung đúng hai chỗ đó bằng đột biến và giao phối.

Bẫy

Viết “thuốc diệt cỏ làm cỏ dại kháng thuốc” hay “vi khuẩn tự biến đổi để chống lại kháng sinh” — nói ngược chiều nhân quả và mất điểm toàn bộ ý giải thích. Chọn lọc chỉ là người sàng: nó giữ lại và loại bỏ, nó không tạo ra biến dị.

Ví dụ 2. Một quần thể bọ rùa trên đất liền có tần số allele quy định cánh đốm đen là 0,2. Một nhóm 50 con bọ rùa bị gió cuốn ra một hòn đảo hoang và lập nên quần thể mới ở đó; trong nhóm này, tần số allele cánh đốm đen là 0,7. Sau nhiều thế hệ, quần thể đảo phát triển đông đúc và tần số allele cánh đốm đen vẫn giữ quanh mức 0,7. Hãy cho biết nhân tố tiến hoá nào đã tạo ra sự khác biệt giữa hai quần thể và giải thích.
Bước 1 — đọc kỹ mốc thời gian của sự chênh lệch

Tần số allele cánh đốm đen ở đảo đã là 0,7 ngay từ nhóm 50 con vừa đặt chân lên đảo, chứ không phải tăng dần qua nhiều thế hệ. Đây là dữ kiện quyết định, đọc lướt là chọn nhầm nhân tố.

Bước 2 — loại trừ chọn lọc tự nhiên

Nếu là chọn lọc tự nhiên thì tần số allele phải thay đổi dần dần qua các thế hệ và phải gắn với một lợi thế sống sót hay sinh sản của cá thể cánh đốm đen trên đảo. Đề không nêu lợi thế nào, và sự chênh lệch đã có sẵn từ thế hệ đầu. Hai điểm này đủ để loại chọn lọc tự nhiên.

Bước 3 — gọi đúng tên nhân tố

Nhân tố ở đây là yếu tố ngẫu nhiên, cụ thể là dạng thường gọi là hiệu ứng người sáng lập. Cơ chế đơn giản: 50 con bị gió cuốn đi là một mẫu nhỏ lấy ngẫu nhiên từ quần thể gốc, mà mẫu nhỏ thì rất dễ lệch so với tổng thể. Ngẫu nhiên nhóm này giàu allele cánh đốm đen tới 0,7 trong khi quần thể gốc chỉ 0,2. Mọi cá thể trên đảo về sau đều là con cháu của 50 con đó nên vốn gene lệch ấy được sao lại nguyên vẹn.

Sơ đồ hiệu ứng cổ chai: quần thể gốc có bốn loại allele, sau thiên tai chỉ còn hai loại sống sót, quần thể phục hồi số lượng nhưng vốn gene đã nghèo đi Quần thể gốc Thiên tai (cổ chai) Quần thể phục hồi chỉ 2 cá thể sống sót số lượng phục hồi, vốn gene nghèo đi
Cùng một cơ chế với bài này, chỉ khác cái sàng: ở hình là thiên tai giữ lại vài cá thể, ở đề là cơn gió cuốn đi 50 con. Cả hai đều lấy một mẫu NHỎ và NGẪU NHIÊN từ quần thể gốc, nên vốn gene của quần thể mới vừa lệch vừa nghèo hơn.
Bước 4 — nêu hai hệ quả cho trọn ý

Thứ nhất, quần thể đảo gần như chắc chắn nghèo đa dạng di truyền hơn quần thể đất liền, vì 50 cá thể không thể mang đủ toàn bộ các allele đang có ở đất liền. Thứ hai, yếu tố ngẫu nhiên tác động mạnh nhất ở quần thể kích thước nhỏ, và nó có thể làm một allele hiếm bỗng trở nên phổ biến mà allele đó chẳng cần có lợi chút nào.

Bước 5 — kiểm tra lại bằng phép thử ngược

Thử hỏi: nếu 50 con bị cuốn đi là một mẫu rất lớn, chẳng hạn 50 000 con, thì tần số allele ở đảo sẽ ra sao? Câu trả lời là xấp xỉ 0,2 như đất liền — mẫu càng lớn càng ít lệch. Kết quả của phép thử này khớp với lý thuyết “yếu tố ngẫu nhiên mạnh ở quần thể nhỏ”, xác nhận cách giải thích không sai.

Kết luận

Nhân tố tạo ra khác biệt là yếu tố ngẫu nhiên, dạng hiệu ứng người sáng lập: một nhóm nhỏ tách ra mang theo vốn gene lệch so với quần thể gốc, và toàn bộ quần thể mới được dựng lên từ vốn gene lệch đó.

Bẫy

Chọn “chọn lọc tự nhiên” vì thấy có sự thay đổi tần số allele. Dấu hiệu phân biệt: chọn lọc tự nhiên đào thải có hướng, gắn với lợi thế sống sót hay sinh sản; yếu tố ngẫu nhiên đào thải không phân biệt cá thể tốt hay xấu và thường gắn với thiên tai, quần thể nhỏ, hoặc một nhóm nhỏ tách ra lập quần thể mới.

Ví dụ 3. Trong một quần thể thực vật ngẫu phối, allele a quy định thân thấp là allele lặn và đang gây bất lợi cho cây. Chọn lọc tự nhiên chống lại kiểu hình thân thấp qua rất nhiều thế hệ nhưng vẫn không loại bỏ hết được allele a ra khỏi quần thể. Hãy giải thích, và cho biết nếu allele bất lợi là allele trội thì tốc độ đào thải sẽ khác đi như thế nào.
Bước 1 — nhớ chọn lọc tác động lên cái gì

Chọn lọc tự nhiên tác động lên kiểu hình, không đọc được kiểu gene. Đây là câu chốt của cả bài; mọi lập luận phía sau chỉ là khai triển nó.

Bước 2 — allele a có chỗ để ẩn

Allele a chỉ biểu hiện thành thân thấp khi ở trạng thái đồng hợp aa. Nằm trong cá thể dị hợp Aa thì nó bị allele trội che lấp hoàn toàn: cây vẫn thân cao, vẫn sống sót và sinh sản bình thường. Mỗi thế hệ, chọn lọc chỉ chạm được vào phần allele a nằm trong nhóm đồng hợp lặn.

Bước 3 — vì sao tốc độ đào thải chậm dần

Khi tần số allele a còn cao thì nhóm aa còn đông nên a giảm khá nhanh. Nhưng allele càng hiếm thì tỉ lệ nó nằm trong thể dị hợp so với nằm trong thể đồng hợp càng lớn, nên phần bị chọn lọc chạm tới ngày càng nhỏ, đường cong thoải dần và trên thực tế không bao giờ về hẳn không.

Đồ thị tần số allele bất lợi qua các thế hệ dưới tác động của chọn lọc tự nhiên: allele lặn giảm nhanh lúc đầu rồi chậm dần và không bao giờ về không, trong khi allele trội bị loại gần như hoàn toàn chỉ sau một thế hệChọn lọc đào thải allele bất lợi nhanh hay chậm?0,10,20,30,40,50246810Thế hệTần số allele bất lợi0,500,330,200,083allele LẶN bất lợi — giảm chậm dần,không bao giờ về hết vì phần lớnallele a đang ẩn trong thể dị hợpallele TRỘI bất lợi — bị loại gần hết ngayCả hai đường cùng xuất phát từ 0,50. Khác biệt nằm ở chỗ allele lặn có nơi để ẩn, allele trội thì không.
Đường liền là allele lặn bất lợi: 0,50 rồi 0,33 rồi 0,25 rồi 0,20 — mỗi thế hệ giảm ít đi. Đường đứt đỏ là allele trội bất lợi, bị loại gần hết chỉ sau một thế hệ.
Bước 4 — thêm một nguồn bù

Đột biến gene vẫn tiếp tục tạo mới allele a với một tần số nhỏ, bù lại phần bị đào thải. Kết quả là quần thể duy trì một mức allele a thấp gần như ổn định, thay vì tiến về không.

Bước 5 — trường hợp allele bất lợi là allele trội

Mọi cá thể mang nó, dù đồng hợp hay dị hợp, đều biểu hiện kiểu hình bất lợi và đều bị đào thải. Không có chỗ nào để ẩn nên tần số giảm rất nhanh và có thể bị loại gần như hoàn toàn chỉ sau một số ít thế hệ.

Bước 6 — kiểm tra lại bằng quan sát thực tế

Nếu lập luận đúng thì trong quần thể người, bệnh do allele trội gây chết phải rất hiếm còn bệnh do allele lặn phải tồn tại dai dẳng. Thực tế đúng như vậy: bạch tạng, phenylketonuria, xơ nang đều là bệnh lặn và vẫn còn mãi trong quần thể. Lý thuyết khớp với số liệu thực tế là dấu hiệu lập luận đứng vững.

Kết luận

Allele lặn có hại không bị loại hết vì nó ẩn được trong thể dị hợp, nơi chọn lọc không chạm tới; tốc độ đào thải chậm dần khi allele càng hiếm, lại được đột biến bù thêm. Nếu allele bất lợi là allele trội thì nó biểu hiện ở mọi cá thể mang nó nên bị đào thải rất nhanh.

Bẫy

Trả lời “vì đột biến tạo lại allele a” rồi dừng ở đó. Đột biến chỉ là nguồn bù thứ yếu; nguyên nhân chính là allele a ẩn được trong thể dị hợp. Thiếu ý này là mất phần lớn số điểm của câu.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Nói ngược chiều nhân quả: “thuốc diệt cỏ làm cỏ kháng thuốc”, “kháng sinh làm vi khuẩn kháng thuốc”. Nếu tác nhân tạo ra khả năng kháng thì đợt phun đầu tiên đã không giết được cây nào — trái với dữ kiện của mọi đề. Biến dị kháng thuốc có SẴN từ trước nhờ đột biến; chọn lọc chỉ giữ lại nó.
  • Nhầm yếu tố ngẫu nhiên với chọn lọc tự nhiên. Đề cho tần số allele lệch NGAY ở thế hệ đầu và không nêu lợi thế sống sót nào thì đó là yếu tố ngẫu nhiên; chọn 'chọn lọc tự nhiên' là bỏ qua hai dấu hiệu rõ nhất của đề.
  • Nhầm tiến hoá nhỏ với tiến hoá lớn. Cỏ dại kháng thuốc sau vài năm là tiến hoá nhỏ, đo bằng thay đổi tần số allele trong một quần thể; tiến hoá lớn hình thành các đơn vị phân loại TRÊN loài như chi, họ, bộ. Thấy chữ “loài mới” vẫn còn thuộc tiến hoá nhỏ.
  • Xếp giao phối không ngẫu nhiên vào nhóm nhân tố làm thay đổi tần số allele. Tự thụ phấn làm đồng hợp tăng, dị hợp giảm, nhưng tần số allele giữ nguyên; nó vẫn là nhân tố tiến hoá vì làm thay đổi thành phần kiểu gene.
  • Coi giao phối ngẫu nhiên là một nhân tố tiến hoá. Ngẫu phối không đổi cả tần số allele lẫn thành phần kiểu gene nên không phải nhân tố tiến hoá; vai trò của nó là phát tán đột biến và tạo biến dị tổ hợp, tức nguồn nguyên liệu thứ cấp.
  • Cho rằng tần số đột biến quá thấp nên không đáng kể với tiến hoá. Tần số đột biến của một gene chỉ khoảng một phần triệu, nhưng mỗi cá thể mang hàng vạn gene và quần thể có hàng triệu cá thể, nên tổng số allele mới mỗi thế hệ là con số lớn.
  • Giải thích “allele lặn có hại không bị loại hết vì đột biến tạo lại nó” rồi dừng. Nguyên nhân chính là allele lặn ẩn được trong thể dị hợp nên chọn lọc không chạm tới: tần số của nó đi 0,50 rồi 0,33 rồi 0,25 rồi 0,20, chậm dần chứ không về không; đột biến chỉ là nguồn bù thứ yếu.
  • Cho rằng allele trội bất lợi cũng khó bị loại như allele lặn. Allele trội biểu hiện ở mọi cá thể mang nó nên không có chỗ ẩn, tần số rơi gần như về không chỉ sau vài thế hệ — đó là lý do bệnh trội gây chết rất hiếm trong quần thể người.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →