Thi THPT · Môn Sinh học · Di truyền quần thể

Định luật Hardy – Weinberg

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Quy luật Mendel cho ta biết một cặp bố mẹ sinh ra đời con thế nào. Hardy – Weinberg trả lời câu hỏi lớn hơn: cả một quần thể thì thành phần kiểu gene biến đổi ra sao qua các thế hệ. Câu trả lời gây bất ngờ ở thời điểm nó ra đời — nếu không có gì tác động thì thành phần đó không đổi, kể cả khi allele lặn rất hiếm.

1. Tần số allele và tần số kiểu gene

Xét một gene có hai allele A và a. Gọi $p$ là tần số allele A, $q$ là tần số allele a. Vì mỗi cá thể lưỡng bội mang đúng hai allele của cặp nên $$p + q = 1.$$ Nếu quần thể có cấu trúc $d$ AA : $h$ Aa : $r$ aa (với $d+h+r=1$) thì: $$p = d + \dfrac{h}{2},\qquad q = r + \dfrac{h}{2}.$$ Lý do chia đôi phần dị hợp: cá thể Aa góp một allele A và một allele a vào vốn gene, nên nó chỉ tính một nửa cho mỗi bên.

2. Nội dung định luật

Trong một quần thể ngẫu phối đủ lớn và không chịu tác động của các nhân tố tiến hoá, tần số allele và thành phần kiểu gene được duy trì không đổi qua các thế hệ, với thành phần kiểu gene tuân theo $$p^2 + 2pq + q^2 = 1,$$ tức tần số kiểu gene AA là $p^2$, Aa là $2pq$ và aa là $q^2$. Đây chính là khai triển của $(p+q)^2$ — hệ quả trực tiếp của việc giao tử đực và giao tử cái kết hợp ngẫu nhiên.

Vốn giao tử của quần thể ngẫu phối kết hợp ngẫu nhiên: giao tử A tần số p và giao tử a tần số q ghép đôi cho bốn ô p bình phương, pq, pq và q bình phương, trong đó hai ô dị hợp cộng lại thành 2pqVì sao lại là p² + 2pq + q² = 1Ngẫu phối = mọi giao tử đực gặp mọi giao tử cái với xác suất như nhau. Ví dụ p = 0,6 và q = 0,4:Giao tửA (p = 0,6)a (q = 0,4)A (p = 0,6)a (q = 0,4)AAp × p = p²0,36Aap × q = pq0,24Aaq × p = pq0,24aaq × q = q²0,16Kiểu gene Aa có HAI đường tạo ra:A của bố với a của mẹ, và ngược lại.Cộng hai ô đỏ nhạt lại được 2pq = 0,48— đó là toàn bộ lý do có hệ số 2, chứkhông phải một quy ước phải học thuộc.Cấu trúc cân bằng: 0,36 AA : 0,48 Aa : 0,16 aa (tổng = 1)
Bảng ghép giao tử giải thích trọn công thức: hai ô dị hợp cộng lại thành 2pq. Hệ số 2 không phải quy ước, nó là số đường tạo ra kiểu gene Aa.

3. Năm điều kiện nghiệm đúng

Điều kiệnBị vi phạm thì sao
Quần thể giao phối ngẫu nhiên (ngẫu phối)Tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết làm tỉ lệ dị hợp giảm dần, đồng hợp tăng dần
Kích thước quần thể đủ lớnQuần thể nhỏ chịu yếu tố ngẫu nhiên, tần số allele trôi dạt thất thường
Không có đột biếnĐột biến làm allele này chuyển thành allele kia, tần số allele đổi
Không có chọn lọc tự nhiênKiểu gene có sức sống, sức sinh sản khác nhau thì tần số allele bị đẩy về một phía
Không có di – nhập geneCá thể ra vào mang theo allele, làm vốn gene thay đổi

Trong đó ngẫu phối là điều kiện phải kiểm trước tiên. Đề nào nói “quần thể tự thụ phấn”, “quần thể giao phối cận huyết” thì không được áp công thức $p^2+2pq+q^2=1$ cho thế hệ sau.

4. Hai chiều tính toán

Chiều thứ nhất — từ kiểu gene ra allele. Cho cấu trúc quần thể, dùng $p=d+\dfrac{h}{2}$. Chiều này luôn làm được, không cần quần thể cân bằng.

Chiều thứ hai — từ allele ra kiểu gene. Chỉ làm được khi quần thể đã cân bằng: $q=\sqrt{q^2}$, lấy căn bậc hai của tần số kiểu hình lặn, rồi $p=1-q$ và tính $2pq$. Trong thực tế đây là chiều hay dùng nhất, vì kiểu hình lặn là thứ duy nhất đếm được trực tiếp: người bị bệnh, cây hoa trắng, bò lông trắng.

Đại lượngCông thứcVí dụ với $q^2=0{,}04$
Tần số allele lặn$q=\sqrt{q^2}$$q=0{,}2$
Tần số allele trội$p=1-q$$p=0{,}8$
Đồng hợp trội$p^2$$0{,}64$
Dị hợp (người mang gene)$2pq$$0{,}32$
Kiểu hình trội$p^2+2pq=1-q^2$$0{,}96$
Biểu đồ cột so sánh cấu trúc di truyền của quần thể trước ngẫu phối là 0,45 AA 0,30 Aa 0,25 aa với cấu trúc sau một thế hệ ngẫu phối là 0,36 AA 0,48 Aa 0,16 aa; tần số dị hợp tăng vọt còn tần số allele thì không đổiMột thế hệ ngẫu phối làm gì với quần thể chưa cân bằng0,450,36AA0,300,48Aa0,250,16aatrước ngẫu phốisau một thế hệ ngẫu phốiCột giữa là chỗ đáng nhìn nhất: dị hợp thiếu hụt trước ngẫu phối — dấu hiệu của tự thụphấn hay giao phối gần; một thế hệ ngẫu phối là kéo nó về đúng mức 2pq.Tần số allele KHÔNG đổi: p = 0,45 + 0,30/2 = 0,60 trước, và 0,36 + 0,48/2 = 0,60 sau.Ngẫu phối chỉ SẮP XẾP LẠI các allele có sẵn thành kiểu gene, nó không tạo hay xoá allele nào.
Cùng một quần thể, trước và sau một thế hệ ngẫu phối. Cột giữa nhảy từ 0,30 lên 0,48 trong khi tần số allele vẫn là 0,60 — nhìn hình là hiểu ngay câu “ngẫu phối không làm thay đổi tần số allele”.

5. Dấu hiệu quần thể KHÔNG cân bằng

Cách kiểm nhanh nhất: tính $p$ và $q$ từ cấu trúc đã cho, rồi so tần số dị hợp thực tế với $2pq$. Lệch là không cân bằng. Cách tương đương thường nhanh hơn khi bấm máy là kiểm đẳng thức $$h^2 = 4dr,$$ suy ra từ $\left(2pq\right)^2 = 4p^2q^2$. Ví dụ quần thể $0{,}4$ AA : $0{,}2$ Aa : $0{,}4$ aa có $h^2=0{,}04$ trong khi $4dr=0{,}64$, nên chưa cân bằng.

Điểm cần nhớ: một quần thể chưa cân bằng chỉ cần một thế hệ ngẫu phối là đạt cân bằng ngay, và cấu trúc mới được tính từ chính $p$, $q$ của thế hệ trước — vì ngẫu phối không làm thay đổi tần số allele, nó chỉ sắp xếp lại các allele thành kiểu gene.

6. Ứng dụng: đếm người mang gene bệnh

Với bệnh do allele lặn trên nhiễm sắc thể thường, tỉ lệ người mắc bệnh chính là $q^2$. Từ đó tính được $2pq$ — tỉ lệ người mang gene nhưng không biểu hiện. Con số này thường lớn hơn tỉ lệ người bệnh rất nhiều lần, đó là lý do các bệnh lặn hiếm gặp vẫn tồn tại dai dẳng trong quần thể: phần lớn allele bệnh đang “ẩn” trong những người khoẻ mạnh.

Một mở rộng hay ra ở câu vận dụng: trong nhóm người không mắc bệnh, tỉ lệ người mang gene không phải $2pq$ mà là $\dfrac{2pq}{1-q^2}=\dfrac{2q}{1+q}$, vì mẫu số đã bị thu hẹp về nhóm không bệnh.

7. Quần thể tự thụ phấn — công thức và vì sao nó khác hẳn

Tự thụ phấn không phải ngẫu phối, nên không được lắp $p^2+2pq+q^2$ cho thế hệ sau. Cơ chế rất đơn giản: cây AA tự thụ chỉ cho AA, cây aa tự thụ chỉ cho aa, riêng cây Aa tự thụ cho $\dfrac{1}{4}$ AA : $\dfrac{1}{2}$ Aa : $\dfrac{1}{4}$ aa. Nghĩa là mỗi thế hệ, một nửa số cá thể dị hợp chuyển thành đồng hợp, chia đôi đều cho hai phía.

Từ đó, nếu thế hệ xuất phát có tần số dị hợp là $h_0$ thì sau $n$ thế hệ tự thụ:

$$h_n=\dfrac{h_0}{2^{\,n}},\qquad AA_n=AA_0+\dfrac{h_0-h_n}{2},\qquad aa_n=aa_0+\dfrac{h_0-h_n}{2}.$$

Điểm mấu chốt để không nhầm hai chương với nhau: tự thụ phấn làm thành phần kiểu gene thay đổi mạnh nhưng tần số allele giữ nguyên — vì phần dị hợp mất đi được chia đều cho AA và aa, không bên nào lợi hơn bên nào. Đó cũng là lý do giao phối không ngẫu nhiên vẫn được xếp là nhân tố tiến hoá (nó đổi thành phần kiểu gene) dù không đổi tần số allele.

8. Hai trường hợp công thức không dùng thẳng được

  • Gene nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X. Con cái XX có ba kiểu gene theo $p^2+2pq+q^2$, nhưng con đực XY chỉ có hai kiểu gene với tần số đúng bằng $p$ và $q$. Vì thế tỉ lệ mắc bệnh lặn liên kết X ở nam giới là $q$ chứ không phải $q^2$ — với $q=0{,}01$ thì nam mắc bệnh nhiều gấp 100 lần nữ.
  • Quần thể mới chỉ vừa ngẫu phối một thế hệ từ hai nhóm khác nhau. Phải tính tần số allele chung của cả quần thể trước, rồi mới bình phương; lấy trung bình các tần số kiểu gene của hai nhóm là sai.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một quần thể thực vật có cấu trúc di truyền là 0,45AA : 0,30Aa : 0,25aa. Hãy tính tần số của mỗi allele và cho biết quần thể này đã ở trạng thái cân bằng di truyền hay chưa.
Bước 1 — tính tần số allele từ tần số kiểu gene

Cá thể AA chỉ góp allele A, cá thể aa chỉ góp allele a, cá thể Aa góp một nửa cho mỗi bên:

$$p=0{,}45+\dfrac{0{,}30}{2}=0{,}60,\qquad q=0{,}25+\dfrac{0{,}30}{2}=0{,}40.$$

Kiểm nhanh $p+q=1$. Bước này làm được với mọi quần thể, không cần biết quần thể có cân bằng hay không.

Bước 2 — đối chiếu với cấu trúc mà cân bằng đòi hỏi

Nếu cân bằng thì thành phần kiểu gene phải là

$$p^2=0{,}36;\qquad 2pq=2\times 0{,}60\times 0{,}40=0{,}48;\qquad q^2=0{,}16.$$

So với số liệu thực tế 0,45 : 0,30 : 0,25 thì lệch rõ, đặc biệt tần số dị hợp thực tế 0,30 thấp hơn hẳn mức 0,48.

Bước 3 — kiểm lại bằng đẳng thức nhanh

Cách tương đương, bấm máy nhanh hơn: quần thể cân bằng khi $h^2=4dr$.

$$h^2=0{,}30^2=0{,}09;\qquad 4dr=4\times 0{,}45\times 0{,}25=0{,}45.$$

Hai vế khác nhau nên kết luận: quần thể chưa cân bằng. Hai cách cho cùng một kết luận, đó là phép kiểm chéo của bài này.

Bước 4 — đọc ý nghĩa của kiểu lệch

Không chỉ trả lời “chưa cân bằng”, hãy nói được lệch theo hướng nào: dị hợp thiếu hụt và đồng hợp so với mức cân bằng. Đó là dấu vân tay của quần thể có tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết — câu vận dụng rất hay hỏi thêm ý này.

Biểu đồ cột so sánh cấu trúc di truyền của quần thể trước ngẫu phối là 0,45 AA 0,30 Aa 0,25 aa với cấu trúc sau một thế hệ ngẫu phối là 0,36 AA 0,48 Aa 0,16 aa; tần số dị hợp tăng vọt còn tần số allele thì không đổiMột thế hệ ngẫu phối làm gì với quần thể chưa cân bằng0,450,36AA0,300,48Aa0,250,16aatrước ngẫu phốisau một thế hệ ngẫu phốiCột giữa là chỗ đáng nhìn nhất: dị hợp thiếu hụt trước ngẫu phối — dấu hiệu của tự thụphấn hay giao phối gần; một thế hệ ngẫu phối là kéo nó về đúng mức 2pq.Tần số allele KHÔNG đổi: p = 0,45 + 0,30/2 = 0,60 trước, và 0,36 + 0,48/2 = 0,60 sau.Ngẫu phối chỉ SẮP XẾP LẠI các allele có sẵn thành kiểu gene, nó không tạo hay xoá allele nào.
Cột xám là quần thể của đề. So với cột xanh (mức mà cân bằng đòi hỏi), cột dị hợp thấp hơn hẳn — đúng dấu hiệu của tự thụ phấn.
Kết luận

$p=0{,}60$; $q=0{,}40$. Quần thể chưa ở trạng thái cân bằng di truyền, do tần số dị hợp thực tế 0,30 thấp hơn mức 0,48 mà cân bằng đòi hỏi.

Bẫy

Kết luận “cân bằng” chỉ vì $0{,}45+0{,}30+0{,}25=1$. Tổng bằng 1 là điều hiển nhiên của mọi quần thể, không nói gì về cân bằng. Bẫy thứ hai: quên chia đôi phần dị hợp, lấy $p=0{,}45$ — sai ngay từ con số gốc nên mọi kết luận sau đều hỏng.

Ví dụ 2. Cho quần thể ở ví dụ trên (0,45AA : 0,30Aa : 0,25aa) giao phấn ngẫu nhiên. Hãy xác định cấu trúc di truyền của quần thể ở thế hệ tiếp theo và ở thế hệ thứ hai sau đó.
Bước 1 — nhớ điều quan trọng nhất trước khi tính

Ngẫu phối không làm thay đổi tần số allele; nó chỉ sắp xếp lại các allele sẵn có thành những tổ hợp kiểu gene mới. Vì thế cấu trúc thế hệ sau được tính từ $p$ và $q$, chứ không phải từ tỉ lệ kiểu gene cũ.

Bước 2 — lấy lại p và q

Từ ví dụ trước: $p=0{,}60$ và $q=0{,}40$. Vốn giao tử của quần thể gồm 60% giao tử mang A và 40% giao tử mang a.

Bước 3 — ghép giao tử ngẫu nhiên

Giao tử đực và giao tử cái gặp nhau ngẫu nhiên nên

$$AA=p^2=0{,}36;\qquad Aa=2pq=0{,}48;\qquad aa=q^2=0{,}16.$$

Hệ số 2 ở $2pq$ là vì kiểu gene dị hợp có hai đường tạo ra: A của bố với a của mẹ, và ngược lại.

Vốn giao tử của quần thể ngẫu phối kết hợp ngẫu nhiên: giao tử A tần số p và giao tử a tần số q ghép đôi cho bốn ô p bình phương, pq, pq và q bình phương, trong đó hai ô dị hợp cộng lại thành 2pqVì sao lại là p² + 2pq + q² = 1Ngẫu phối = mọi giao tử đực gặp mọi giao tử cái với xác suất như nhau. Ví dụ p = 0,6 và q = 0,4:Giao tửA (p = 0,6)a (q = 0,4)A (p = 0,6)a (q = 0,4)AAp × p = p²0,36Aap × q = pq0,24Aaq × p = pq0,24aaq × q = q²0,16Kiểu gene Aa có HAI đường tạo ra:A của bố với a của mẹ, và ngược lại.Cộng hai ô đỏ nhạt lại được 2pq = 0,48— đó là toàn bộ lý do có hệ số 2, chứkhông phải một quy ước phải học thuộc.Cấu trúc cân bằng: 0,36 AA : 0,48 Aa : 0,16 aa (tổng = 1)
Bốn ô ghép giao tử. Hai ô đỏ nhạt đều cho kiểu gene Aa, cộng lại đúng bằng 2pq = 0,48.
Bước 4 — sang thế hệ thứ hai

Tính lại tần số allele của thế hệ vừa có: $p=0{,}36+\dfrac{0{,}48}{2}=0{,}60$, vẫn y nguyên. Do đó cấu trúc thế hệ thứ hai lặp lại đúng 0,36 AA : 0,48 Aa : 0,16 aa.

Bước 5 — kiểm tra lại

Tổng ba tần số: $0{,}36+0{,}48+0{,}16=1$. Kiểm đẳng thức cân bằng: $h^2=0{,}48^2=0{,}2304$ và $4dr=4\times 0{,}36\times 0{,}16=0{,}2304$, hai vế bằng nhau nên quần thể đã cân bằng thật. Đây là bằng chứng số học cho câu “chỉ cần một thế hệ ngẫu phối”.

Kết luận

Thế hệ tiếp theo: 0,36 AA : 0,48 Aa : 0,16 aa. Thế hệ thứ hai: giữ nguyên 0,36 AA : 0,48 Aa : 0,16 aa — quần thể đã đứng yên ở trạng thái cân bằng.

Bẫy

Đem tỉ lệ kiểu gene cũ 0,45 : 0,30 : 0,25 nhân chéo với nhau để ra thế hệ sau. Cấu trúc thế hệ sau chỉ phụ thuộc vốn giao tử, tức $p$ và $q$; hai quần thể có kiểu gene khác nhau mà cùng $p$ thì sau một thế hệ ngẫu phối sẽ giống hệt nhau.

Ví dụ 3. Ở người, bệnh phenylketonuria do một allele lặn nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Trong một quần thể cân bằng di truyền, cứ 10 000 người thì có 1 người mắc bệnh. Hãy tính tần số allele gây bệnh, tỉ lệ người mang allele bệnh nhưng không biểu hiện bệnh, và tỉ lệ người mang allele bệnh trong nhóm người không mắc bệnh.
Bước 1 — dịch dữ kiện sang ngôn ngữ Hardy – Weinberg

Người mắc bệnh có kiểu gene đồng hợp lặn, nên tần số kiểu gene aa chính là

$$q^2=\dfrac{1}{10\,000}=0{,}0001.$$

Đề khẳng định quần thể cân bằng nên ta được phép đi ngược từ kiểu hình lặn ra tần số allele — chiều này chỉ hợp lệ khi có chữ “cân bằng” trong đề.

Bước 2 — lấy căn bậc hai$$q=\sqrt{0{,}0001}=0{,}01,\qquad p=1-q=0{,}99.$$
Bước 3 — tỉ lệ người mang allele bệnh mà không biểu hiện$$2pq=2\times 0{,}99\times 0{,}01=0{,}0198=1{,}98\%,$$

tức khoảng 198 người trong 10 000 người. Con số này lớn gấp gần 200 lần số người mắc bệnh — và đó chính là lý do một bệnh lặn hiếm vẫn tồn tại dai dẳng: phần lớn allele bệnh đang ẩn trong những người hoàn toàn khoẻ mạnh.

Bước 4 — câu hỏi cuối thu hẹp mẫu số

Nhóm xét không còn là cả quần thể mà chỉ là nhóm không mắc bệnh, chiếm $1-q^2=0{,}9999$:

$$\dfrac{2pq}{1-q^2}=\dfrac{0{,}0198}{0{,}9999}\approx 0{,}0198\approx 1{,}98\%.$$

Ở bệnh hiếm thì hai con số gần như trùng nhau, nhưng công thức vẫn phải viết đúng: với bệnh phổ biến hơn, chẳng hạn $q=0{,}3$, thì $2pq=0{,}42$ còn $\dfrac{2pq}{1-q^2}=\dfrac{0{,}42}{0{,}91}\approx 0{,}46$ — lệch hẳn.

Bước 5 — kiểm tra lại bằng tổng ba nhóm

$p^2+2pq+q^2=0{,}9801+0{,}0198+0{,}0001=1$. Ba con số cộng lại bằng 1 nên không sót nhóm nào. Có thể kiểm thêm bằng cách quy về 10 000 người: 9801 người AA, 198 người Aa, 1 người aa — đúng dữ kiện “cứ 10 000 người có 1 người mắc bệnh”.

Kết luận

Tần số allele gây bệnh $q=0{,}01$. Tỉ lệ người mang allele bệnh không biểu hiện là $1{,}98\%$. Trong nhóm người không mắc bệnh, tỉ lệ mang allele bệnh cũng xấp xỉ $1{,}98\%$.

Bẫy

Lấy luôn $0{,}0001$ làm tần số allele — đó là tần số kiểu gene, phải khai căn mới ra tần số allele. Sai chỗ này thì $2pq$ tính ra $0{,}0002$ thay vì $0{,}0198$, tức nhỏ hơn gần 100 lần.

Ví dụ 4. Một quần thể thực vật ở thế hệ xuất phát có cấu trúc di truyền 0,2AA : 0,6Aa : 0,2aa. Cho quần thể này tự thụ phấn liên tiếp qua ba thế hệ. Hãy xác định cấu trúc di truyền của quần thể ở thế hệ thứ ba, tính tần số allele A ở thế hệ đó, và so sánh với trường hợp quần thể này giao phấn ngẫu nhiên thay vì tự thụ phấn.
Bước 1 — kiểm loại hình giao phối trước khi chọn công thức

Đề nói tự thụ phấn, không phải ngẫu phối, nên tuyệt đối không lắp $p^2+2pq+q^2$ cho thế hệ sau. Phải dùng công thức riêng của tự thụ phấn.

Bước 2 — tần số dị hợp giảm một nửa mỗi thế hệ

Cây AA tự thụ chỉ cho AA, cây aa chỉ cho aa; riêng cây Aa cho $\dfrac{1}{4}$ AA : $\dfrac{1}{2}$ Aa : $\dfrac{1}{4}$ aa. Vậy sau $n$ thế hệ:

$$h_3=\dfrac{h_0}{2^{3}}=\dfrac{0{,}6}{8}=0{,}075.$$
Bước 3 — phần dị hợp mất đi chia đều cho hai phía

Phần dị hợp biến mất là $0{,}6-0{,}075=0{,}525$, chia đôi cho AA và aa, mỗi bên nhận $0{,}2625$:

AA = 0,2 + 0,2625 = 0,4625 Aa = 0,0750 aa = 0,2 + 0,2625 = 0,4625 Tong = 1,0000
Bước 4 — tần số allele ở thế hệ thứ ba$$p=0{,}4625+\dfrac{0{,}075}{2}=0{,}5.$$

So với thế hệ xuất phát: $p_0=0{,}2+\dfrac{0{,}6}{2}=0{,}5$. Bằng nhau — tự thụ phấn làm thành phần kiểu gene đổi rất mạnh nhưng không hề đụng tới tần số allele, vì phần dị hợp mất đi được chia đều cho hai phía.

Bước 5 — so với trường hợp ngẫu phối

Nếu quần thể giao phấn ngẫu nhiên thì ngay ở thế hệ sau đã cân bằng với $p=q=0{,}5$:

Tu thu 3 the he : 0,4625 AA : 0,0750 Aa : 0,4625 aa Ngau phoi : 0,2500 AA : 0,5000 Aa : 0,2500 aa Ca hai deu co : p = q = 0,5

Hai cấu trúc khác hẳn nhau mà tần số allele giống hệt nhau — đây là cách nhớ chắc nhất rằng “thành phần kiểu gene” và “tần số allele” là hai đại lượng khác nhau.

Bước 6 — kiểm tra lại

Kiểm tính đối xứng: thế hệ xuất phát có AA bằng aa nên sau tự thụ, hai đồng hợp phải vẫn bằng nhau — đúng, cùng bằng 0,4625. Kiểm tổng: $0{,}4625\times 2+0{,}075=1$. Kiểm tần số allele không đổi: 0,5 ở cả hai thế hệ.

Kết luận

Thế hệ thứ ba: 0,4625 AA : 0,075 Aa : 0,4625 aa; tần số allele A vẫn bằng 0,5. Nếu ngẫu phối thì ngay thế hệ sau đã là 0,25 AA : 0,50 Aa : 0,25 aa, cũng với $p=0{,}5$.

Bẫy

Kết luận “tự thụ phấn làm tần số allele A giảm dần” vì thấy số cây AA tăng và số cây Aa giảm. Tần số allele không đổi; chỉ thành phần kiểu gene đổi. Bẫy thứ hai: chia $0{,}6$ cho $3$ thay vì cho $2^3$ — công thức là chia cho $2^n$, không phải chia cho $n$.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Áp công thức p² + 2pq + q² cho quần thể tự thụ phấn. Quần thể 0,2AA : 0,6Aa : 0,2aa tự thụ ba thế hệ cho 0,4625 : 0,075 : 0,4625, trong khi lắp công thức cân bằng sẽ ra 0,25 : 0,50 : 0,25 — sai hoàn toàn dù tần số allele đúng là 0,5.
  • Lấy tần số kiểu hình trội làm tần số allele trội. Thấy 96% cây hoa đỏ liền kết luận p bằng 0,96; thực ra p² + 2pq = 0,96 nên q² = 0,04, q = 0,2 và p = 0,8.
  • Quên lấy căn bậc hai khi đi từ tỉ lệ người bệnh ra tần số allele. Tỉ lệ mắc 0,0001 là q² chứ không phải q; tần số allele bệnh là 0,01, và tỉ lệ người mang gene là 1,98% chứ không phải 0,02%.
  • Quên chia đôi phần dị hợp khi tính xuôi. Quần thể 0,45AA : 0,30Aa : 0,25aa có p = 0,45 + 0,15 = 0,60; lấy thẳng p = 0,45 là nhầm tần số kiểu gene với tần số allele.
  • Kết luận quần thể cân bằng chỉ vì tổng ba tần số kiểu gene bằng 1. Tổng bằng 1 là điều hiển nhiên của mọi quần thể; phải so tần số dị hợp thực tế với 2pq, hoặc kiểm h² = 4dr — với 0,45 : 0,30 : 0,25 thì 0,09 khác 0,45 nên chưa cân bằng.
  • Lấy 2pq để trả lời câu hỏi “trong số người bình thường, bao nhiêu phần trăm mang allele bệnh”. Mẫu số đã thu hẹp còn nhóm không bệnh nên tỉ lệ đúng là 2pq chia cho 1 − q²; với q = 0,3 thì hai con số là 0,42 và 0,46, lệch rõ.
  • Cho rằng tự thụ phấn làm giảm tần số allele lặn vì thấy số cây dị hợp giảm dần. Phần dị hợp mất đi được chia ĐỀU cho AA và aa nên tần số allele giữ nguyên; chỉ thành phần kiểu gene thay đổi.
  • Dùng q² để tính tỉ lệ nam giới mắc bệnh lặn liên kết nhiễm sắc thể X. Nam chỉ có một allele X nên tỉ lệ mắc bằng q, không phải q²; với q = 0,01 thì nam mắc bệnh nhiều gấp 100 lần nữ.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →