Thi THPT · Môn Sinh học · Di truyền nhiễm sắc thể

Nhiễm sắc thể và đột biến nhiễm sắc thể

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Nhiễm sắc thể là cách tế bào giải một bài toán không gian tưởng như bất khả: nhét gần hai mét DNA vào một cái nhân chỉ vài micromet, mà vẫn phải đọc được, sao chép được và chia đều được cho hai tế bào con. Toàn bộ bài này là hệ quả của cách gói đó — và của những gì xảy ra khi cách gói ấy hỏng.

1. Hình thái và cấu trúc nhiễm sắc thể

Ở sinh vật nhân thực, nhiễm sắc thể được cấu tạo từ chất nhiễm sắc gồm DNA và protein histone. Đơn vị lặp lại của nó là nucleosome: một đoạn DNA mạch kép dài khoảng 146 cặp nucleotide quấn quanh khối cầu tám phân tử histone. Các nucleosome nối tiếp nhau tạo sợi cơ bản đường kính 11 nm, sợi này xoắn tiếp thành sợi nhiễm sắc 30 nm, rồi cuộn thành vùng xếp cuộn 300 nm và cuối cùng là chromatid 700 nm.

Nhiễm sắc thể co xoắn cực đại và dễ quan sát nhất ở kì giữa của nguyên phân. Lúc này mỗi nhiễm sắc thể gồm hai chromatid chị em dính nhau ở tâm động. Vị trí tâm động chia nhiễm sắc thể thành hai cánh và quy định hình thái của nó (tâm giữa, tâm lệch, tâm mút). Hai đầu mút mang các trình tự telomere có vai trò bảo vệ và ngăn các nhiễm sắc thể dính vào nhau.

Một cặp nhiễm sắc thể tương đồng ở kì giữa nguyên phân, mỗi chiếc có dạng chữ X gồm hai chromatid chị em dính nhau ở tâm động, hai đầu là telomere; một chiếc có nguồn gốc từ bố, một chiếc từ mẹMột cặp NST tương đồng ở kì giữa — lúc NST co xoắn cực đại, dễ quan sát nhấtchiếc từ bốchiếc từ mẹcánh ngắncánh dàitâm độnghai chromatid chị em — bản sao giống hệt nhau,sinh ra từ một lần nhân đôi DNAtelomere: trình tự đầu mút, giữ cho các NSTkhông dính vào nhauHai chiếc giống nhau về hình thái và vềtrật tự gene, nhưng allele trên chúngcó thể khác nhau — đó là chỗ sinh rakiểu gene dị hợp.
Nhìn hình là phân biệt được ngay ba thứ rất hay bị lẫn trong đề: “hai chromatid chị em” (cùng một chiếc NST, giống hệt nhau) khác với “cặp NST tương đồng” (hai chiếc, một từ bố một từ mẹ, allele có thể khác nhau).

2. Bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội và đơn bội

Tế bào sinh dưỡng mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội 2n, trong đó các nhiễm sắc thể tồn tại thành từng cặp tương đồng: một chiếc có nguồn gốc từ bố, một chiếc từ mẹ. Giao tử mang bộ đơn bội n, tức mỗi cặp chỉ còn một chiếc. Người có 2n = 46, ruồi giấm 2n = 8, đậu Hà Lan 2n = 14. Số lượng nhiễm sắc thể không nói lên mức độ tiến hoá của loài — đây là chỗ học sinh hay suy diễn nhầm.

3. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể

Đột biến cấu trúc là những biến đổi trong cách sắp xếp các gene trên một nhiễm sắc thể, phát sinh do nhiễm sắc thể bị đứt gãy rồi nối lại sai, hoặc do trao đổi chéo không cân giữa hai chromatid.

DạngBiến đổiHậu quả và ứng dụng
Mất đoạnNhiễm sắc thể mất một đoạn, số lượng gene giảmThường gây hại nặng, có thể gây chết. Mất đoạn nhỏ được dùng để xác định vị trí gene và loại bỏ gene xấu. Ở người, mất đoạn nhiễm sắc thể số 5 gây hội chứng tiếng mèo kêu
Lặp đoạnMột đoạn được lặp lại một hay nhiều lần, số bản sao của gene tăngLàm tăng hoặc giảm mức biểu hiện của tính trạng. Lặp đoạn ở đại mạch làm tăng hoạt tính amylase, có lợi cho sản xuất bia. Là nguồn nguyên liệu để hình thành gene mới
Đảo đoạnMột đoạn đứt ra, quay 180 độ rồi nối lại; số lượng gene không đổi, trình tự thay đổiThường ít ảnh hưởng tới sức sống. Cơ thể dị hợp đảo đoạn giảm khả năng sinh sản. Nếu đoạn đảo chứa tâm động thì hình thái nhiễm sắc thể đổi theo
Chuyển đoạnĐoạn nhiễm sắc thể chuyển sang vị trí khác trên chính nó hoặc sang nhiễm sắc thể không tương đồngLàm thay đổi nhóm gene liên kết. Chuyển đoạn lớn thường gây chết hoặc mất khả năng sinh sản; chuyển đoạn nhỏ được dùng trong chuyển gene giữa các loài
Bốn dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể vẽ trên cùng một nhiễm sắc thể mang trật tự gene M N O P Q, tâm động, R S T: mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn và chuyển đoạn; phần bị biến đổi tô đỏCùng một NST gốc: M N O P Q — tâm động — R S TBình thườngMNOPQRSTMất đoạncòn 7 genegene P mất hẳnMNOQRSTLặp đoạnthành 9 geneMNOPQQRSTĐảo đoạnN O P quay 180 độMPONQRSTChuyển đoạnT sang NST khácMNOPQRSabTNST không tương đồngMất đoạn và lặp đoạn LÀM ĐỔI số lượng gene; đảo đoạn và chuyển đoạn chỉ đổi vị trí,số lượng gene giữ nguyên — đây là ranh giới hay bị hỏi nhất.
Bốn dạng đột biến cấu trúc vẽ trên cùng một NST. Đọc theo hàng: hàng nào mất chữ, hàng nào thừa chữ, hàng nào chỉ đảo thứ tự — đó chính là câu hỏi “dạng nào làm đổi số lượng gene”.

Vì sao đảo đoạn lại làm giảm khả năng sinh sản. Cơ thể dị hợp đảo đoạn mang một chiếc bình thường và một chiếc đã đảo. Ở kì đầu giảm phân I, hai chiếc muốn bắt đôi khớp gene với nhau thì phải uốn thành một vòng; nếu có trao đổi chéo trong vòng đó thì giao tử tạo ra vừa thừa gene này vừa thiếu gene kia, tức mất cân bằng và không có sức sống. Số lượng gene trên NST không đổi mà cá thể vẫn giảm khả năng sinh sản là vì lý do cơ học đó, không phải vì mất gene.

Đảo đoạn có chứa tâm động hay không cũng khác nhau. Nếu đoạn đảo không chứa tâm động thì chiều dài hai cánh giữ nguyên, hình thái NST trên tiêu bản không đổi — dạng khó phát hiện nhất. Nếu đoạn đảo chứa tâm động thì vị trí tâm động dịch đi, tỉ lệ hai cánh đổi và có thể nhận ra bằng kính hiển vi.

4. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể

Lệch bội là biến đổi số lượng ở một hoặc một số cặp nhiễm sắc thể. Các dạng thường gặp: thể một (2n − 1), thể ba (2n + 1), thể không (2n − 2), thể bốn (2n + 2), thể ba kép (2n + 1 + 1). Cơ chế: một hoặc vài cặp nhiễm sắc thể không phân li trong giảm phân, tạo giao tử thừa hoặc thiếu một chiếc; giao tử này thụ tinh với giao tử bình thường sinh ra hợp tử lệch bội. Ở người, thể ba cặp số 21 gây hội chứng Down.

Đa bội là hiện tượng bộ nhiễm sắc thể tăng lên theo bội số của n và lớn hơn 2n. Có hai kiểu cần phân biệt thật rõ:

Tiêu chíThể tự đa bộiThể dị đa bội
Nguồn gốc bộ nhiễm sắc thểChỉ của một loài, được nhân lênCủa hai loài khác nhau cùng tồn tại trong một tế bào
Cơ chế phát sinhGiao tử 2n kết hợp giao tử n cho 3n; giao tử 2n kết hợp giao tử 2n cho 4n; hoặc tất cả nhiễm sắc thể không phân li trong nguyên phân đầu tiên của hợp tử cho 4nLai xa giữa hai loài tạo con lai bất thụ, sau đó đa bội hoá con lai để mỗi nhiễm sắc thể đều có chiếc tương đồng
Khả năng sinh sảnĐa bội chẵn (4n) thường hữu thụ; đa bội lẻ (3n) bất thụ nên cho quả không hạtHữu thụ, được gọi là thể song nhị bội

Điểm chung của các thể đa bội thực vật là tế bào có hàm lượng DNA tăng, kích thước tế bào lớn, cơ quan sinh dưỡng to, sinh trưởng khoẻ và chống chịu tốt. Đây là lí do đa bội hoá được dùng nhiều trong chọn giống cây trồng nhưng gần như không dùng được ở động vật bậc cao, nơi cơ chế xác định giới tính rất nhạy với số lượng nhiễm sắc thể.

5. Không phân li ở giảm phân I khác giảm phân II thế nào

Đề rất hay hỏi “rối loạn xảy ra ở giảm phân I hay giảm phân II” và hai trường hợp cho hai bộ giao tử khác nhau. Xét một tế bào sinh tinh có kiểu gene Aa:

  • Cặp NST không phân li ở giảm phân I: cả hai chiếc của cặp cùng đi về một cực. Kết quả là 4 giao tử gồm 2 giao tử $n+1$ mang cả A lẫn a và 2 giao tử $n-1$ không mang allele nào của cặp đó. Dấu hiệu nhận ra: giao tử thừa mang hai allele khác nhau.
  • Chromatid không phân li ở giảm phân II (chỉ ở một trong hai tế bào con): 4 giao tử gồm 1 giao tử $n+1$ mang AA hoặc aa, 1 giao tử $n-1$, và 2 giao tử bình thường. Dấu hiệu nhận ra: giao tử thừa mang hai allele giống hệt nhau, và vẫn còn giao tử bình thường.

Ghi nhớ gọn: rối loạn ở giảm phân I thì cả bốn giao tử đều bất thường; rối loạn ở giảm phân II thì chỉ một nửa bất thường. Đây là chỗ tách điểm giữa câu vận dụng và câu nhận biết.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một loài thực vật có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội 2n = 16. Hãy xác định số lượng nhiễm sắc thể có trong tế bào sinh dưỡng của các thể đột biến sau: thể một, thể ba, thể ba kép, thể tam bội và thể tứ bội của loài này.
Bước 1 — xác định n

Đề cho $2n=16$ nên bộ đơn bội $n=8$: loài có 8 cặp NST tương đồng. Mọi công thức phía sau đều tính từ hai con số 16 và 8 này.

Bước 2 — phân biệt hai họ công thức

Lệch bội chỉ đổi số chiếc ở một vài cặp, viết dưới dạng $2n$ cộng trừ vài đơn vị. Đa bội đổi cả bộ, viết dưới dạng bội số của $n$. Nhầm hai họ này là sai ngay từ dòng đầu.

Bước 3 — thay số cho từng dạng
The mot 2n - 1 = 16 - 1 = 15 NST The ba 2n + 1 = 16 + 1 = 17 NST The ba kep 2n + 1 + 1 = 16 + 2 = 18 NST The tam boi 3n = 3 x 8 = 24 NST The tu boi 4n = 4 x 8 = 32 NST
Bước 4 — kiểm tra lại bằng cách đối chiếu chéo

Thể ba kép và thể bốn ($2n+2$) cùng cho 18 NST nhưng khác hẳn về bản chất: thể ba kép thừa một chiếc ở hai cặp khác nhau, còn thể bốn thừa hai chiếc ở cùng một cặp. Vậy chỉ đếm tổng số NST thì không phân biệt được, phải nhìn vào từng cặp. Đây cũng là cách tự kiểm tra: nếu hai dạng khác nhau mà ra cùng một số thì phải đọc lại đề xem đề hỏi số lượng hay hỏi tên dạng.

Kết luận

Thể một 15; thể ba 17; thể ba kép 18; thể tam bội 24; thể tứ bội 32 nhiễm sắc thể.

Bẫy

Thấy chữ “ba” trong thể ba rồi cộng 3 vào $2n$ được 19 — sai gấp ba lần. Chữ số trong tên gọi chỉ số chiếc trong cặp bị lệch chứ không phải số chiếc thêm vào: thể ba là cặp đó có 3 chiếc, tức thừa 1.

Ví dụ 2. Ở một loài côn trùng, nhiễm sắc thể số 2 dạng bình thường mang các gene theo trình tự M N O P Q, tiếp đến là tâm động, rồi đến R S T. Trong quần thể phát hiện ba thể đột biến: thể một mang M N O Q, tâm động, R S T; thể hai mang M N O P Q Q, tâm động, R S T; thể ba mang M P O N Q, tâm động, R S T. Hãy gọi tên ba dạng đột biến đó, nêu hậu quả đặc trưng của mỗi dạng và cho biết dạng nào khó phát hiện nhất khi quan sát tiêu bản.
Bước 1 — viết ra trình tự gốc để đối chiếu

Trình tự bình thường là M N O P Q — tâm động — R S T. Mọi kết luận đều là kết quả của việc so từng chữ cái với dòng này: chữ nào biến mất, chữ nào xuất hiện thêm lần nữa, đoạn nào bị lật ngược.

Bốn dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể vẽ trên cùng một nhiễm sắc thể mang trật tự gene M N O P Q, tâm động, R S T: mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn và chuyển đoạn; phần bị biến đổi tô đỏCùng một NST gốc: M N O P Q — tâm động — R S TBình thườngMNOPQRSTMất đoạncòn 7 genegene P mất hẳnMNOQRSTLặp đoạnthành 9 geneMNOPQQRSTĐảo đoạnN O P quay 180 độMPONQRSTChuyển đoạnT sang NST khácMNOPQRSabTNST không tương đồngMất đoạn và lặp đoạn LÀM ĐỔI số lượng gene; đảo đoạn và chuyển đoạn chỉ đổi vị trí,số lượng gene giữ nguyên — đây là ranh giới hay bị hỏi nhất.
Bốn dạng vẽ chồng lên nhau trên cùng một NST gốc. So theo hàng dọc từng ô là thấy ngay dạng nào mất chữ, dạng nào thừa chữ, dạng nào chỉ đổi thứ tự.
Bước 2 — thể một: M N O Q — tâm động — R S T

Gene P biến mất, các gene khác giữ nguyên thứ tự. Đây là mất đoạn. Hậu quả: số lượng gene giảm nên thường gây hại nặng, mất đoạn lớn có thể gây chết (ở người, mất đoạn NST số 5 gây hội chứng tiếng mèo kêu). Bù lại, mất đoạn nhỏ được dùng để xác định vị trí gene và loại bỏ gene xấu khỏi giống.

Bước 3 — thể hai: M N O P Q Q — tâm động — R S T

Gene Q xuất hiện hai lần, không gene nào mất đi. Đây là lặp đoạn. Hậu quả: số bản sao của gene tăng nên có thể làm tăng hoặc giảm mức biểu hiện của tính trạng; lặp đoạn ở đại mạch làm tăng hoạt tính amylase, có lợi cho sản xuất bia. Quan trọng hơn, bản sao thừa được phép đột biến tự do mà không hại cơ thể, nên lặp đoạn là nguyên liệu để hình thành gene mới.

Bước 4 — thể ba: M P O N Q — tâm động — R S T

Đủ tám gene, không mất không thêm, nhưng đoạn N O P đã bị lật ngược thành P O N. Đây là đảo đoạn. Hậu quả: ít ảnh hưởng tới sức sống vì số lượng gene không đổi, nhưng cơ thể dị hợp đảo đoạn giảm khả năng sinh sản do trao đổi chéo trong vùng đảo tạo giao tử mất cân bằng gene.

Bước 5 — trả lời câu hỏi cuối và kiểm tra lại

Thể một ngắn đi một gene, thể hai dài thêm một gene, nên chiều dài cánh mang chúng thay đổi và nhìn tiêu bản là thấy. Thể ba giữ nguyên cả chiều dài lẫn tỉ lệ hai cánh, vì đoạn đảo N O P nằm gọn trong một cánh và không chứa tâm động. Vậy thể ba khó phát hiện nhất; muốn thấy phải so trật tự gene chứ không nhìn hình thái. Kiểm tra lại bằng cách đếm: thể một có 7 gene, thể hai có 9 gene, thể ba có 8 gene đúng bằng bản gốc — con số này xác nhận cách gọi tên ở ba bước trên.

Kết luận

Thể một: mất đoạn. Thể hai: lặp đoạn. Thể ba: đảo đoạn. Thể ba khó phát hiện nhất trên tiêu bản vì hình thái NST không đổi.

Bẫy

Cho rằng đảo đoạn cũng làm thay đổi số lượng gene vì “thấy đảo là thấy hỏng”. Đảo đoạn và chuyển đoạn chỉ đổi vị trí; chỉ mất đoạn mới làm giảm và lặp đoạn mới làm tăng số bản sao gene. Đếm chữ cái trước khi kết luận là cách chống bẫy này.

Ví dụ 3. Người ta lai cải củ (2n = 18) với cải bắp (2n = 18) thu được con lai F1 sinh trưởng bình thường nhưng bất thụ. Xử lí F1 bằng colchicine thu được cây mới hữu thụ. Hãy giải thích vì sao con lai F1 bất thụ còn cây sau xử lí lại hữu thụ, và cho biết cây mới thuộc dạng đột biến nào.
Bước 1 — đếm NST của con lai F1

F1 nhận $n=9$ NST từ cải củ và $n=9$ NST từ cải bắp, tổng cộng 18 chiếc. Con số 18 trùng với $2n$ của bố mẹ nhưng bản chất khác hẳn: đây không phải 9 cặp tương đồng mà là 18 chiếc đơn lẻ thuộc hai bộ gene của hai loài.

Bước 2 — vì sao F1 bất thụ

Ở kì đầu giảm phân I, mỗi NST phải bắt đôi với chiếc tương đồng của mình mới xếp hàng và phân li đều được. Trong tế bào F1 không chiếc nào có chiếc tương đồng, nên bắt đôi thất bại, giảm phân rối loạn, giao tử tạo ra thừa hoặc thiếu NST và không có sức sống. Chú ý: F1 vẫn sinh trưởng bình thường vì nguyên phân không đòi hỏi bắt đôi — chỉ giảm phân mới hỏng.

Bước 3 — colchicine làm gì

Colchicine cản trở hình thành thoi phân bào, làm toàn bộ NST đã nhân đôi không phân li về hai cực. Kết quả mỗi chiếc đều có thêm một bản sao giống hệt mình:

F1 18 chiec don le = 9 (cai cu) + 9 (cai bap) -> bat thu Sau xu ly 36 chiec = 9 cap + 9 cap -> huu thu
Bước 4 — gọi tên dạng đột biến

Cây mới mang bộ lưỡng bội của hai loài khác nhau nên thuộc thể dị đa bội, còn gọi là thể song nhị bội. Phân biệt rõ với thể tự đa bội: tự đa bội chỉ nhân bộ NST của một loài lên, không có loài thứ hai tham gia.

Bước 5 — kiểm tra lại bằng khả năng sinh sản

Phép kiểm nhanh: đếm xem mọi NST đã có chiếc tương đồng chưa. Ở cây 36 NST, mỗi chiếc của cải củ có một bản sao của cải củ, mỗi chiếc của cải bắp có một bản sao của cải bắp — đủ cặp, nên giảm phân bình thường và cây hữu thụ. Đúng như đề mô tả. Nếu tính ra một số NST lẻ, chẳng hạn 27, thì chắc chắn đã nhầm ở đâu đó vì bộ lưỡng bội luôn chẵn.

Kết luận

F1 bất thụ vì không NST nào có chiếc tương đồng để bắt đôi trong giảm phân. Sau xử lí colchicine, cây có 36 NST gồm 9 cặp của cải củ và 9 cặp của cải bắp nên hữu thụ. Cây mới là thể dị đa bội (thể song nhị bội).

Bẫy

Thấy 36 bằng $4\times 9$ rồi gọi là thể tứ bội. Con số không quyết định tên gọi — nguồn gốc bộ NST mới quyết định. Bộ 36 này gồm hai bộ lưỡng bội của hai loài khác nhau nên là dị đa bội, không phải tự tứ bội.

Ví dụ 4. Một tế bào sinh tinh của một loài có kiểu gene Aa tiến hành giảm phân. Hãy cho biết thành phần các loại tinh trùng tạo ra trong hai trường hợp: cặp nhiễm sắc thể mang cặp gene Aa không phân li ở giảm phân I; và cặp nhiễm sắc thể đó phân li bình thường ở giảm phân I nhưng chromatid không phân li ở giảm phân II của một trong hai tế bào con. Từ đó nêu dấu hiệu phân biệt hai trường hợp khi đề chỉ cho biết loại giao tử thu được.
Bước 1 — nhớ mốc: một tế bào sinh tinh luôn cho 4 tinh trùng

Dù giảm phân bình thường hay rối loạn thì một tế bào sinh tinh vẫn cho đúng 4 tinh trùng. Vì vậy mọi câu trả lời phải liệt kê đủ 4 chiếc — thiếu hay thừa là dấu hiệu làm sai.

Bước 2 — không phân li ở giảm phân I

Cả hai chiếc NST của cặp cùng đi về một cực. Tế bào con thứ nhất mang cả A lẫn a; tế bào con thứ hai không mang chiếc nào của cặp đó. Sang giảm phân II, mỗi tế bào con chỉ tách chromatid nên:

GP I roi loan -> 2 tinh trung Aa (n+1) + 2 tinh trung O (n-1) CA BON deu bat thuong
Bước 3 — không phân li ở giảm phân II

Giảm phân I bình thường cho hai tế bào con, một mang A, một mang a. Giả sử tế bào mang A bị rối loạn ở giảm phân II thì hai chromatid chị em của nó cùng đi về một cực:

GP II roi loan -> 1 tinh trung AA (n+1) + 1 tinh trung O (n-1) + 2 tinh trung a (binh thuong)
Bước 4 — rút ra dấu hiệu phân biệt

Hai dấu hiệu, chỉ cần một cái là kết luận được. Thứ nhất, giao tử thừa mang hai allele khác nhau (Aa) thì rối loạn ở giảm phân I; mang hai allele giống nhau (AA hoặc aa) thì rối loạn ở giảm phân II. Thứ hai, rối loạn ở giảm phân I làm cả bốn giao tử bất thường, còn rối loạn ở giảm phân II vẫn để lại hai giao tử bình thường.

Bước 5 — kiểm tra lại bằng tổng số allele

Cộng số allele trong bốn giao tử: trường hợp một là $2+2+0+0=4$; trường hợp hai là $2+0+1+1=4$. Cả hai đều bằng đúng số allele có trong tế bào sau khi nhân đôi (A, A, a, a). Tổng không bằng 4 nghĩa là đã liệt kê sót hoặc thừa một giao tử.

Kết luận

Rối loạn ở giảm phân I: 2 tinh trùng Aa và 2 tinh trùng không mang allele nào. Rối loạn ở giảm phân II: 1 tinh trùng AA, 1 tinh trùng không mang allele nào và 2 tinh trùng a bình thường.

Bẫy

Cho rằng rối loạn ở giảm phân I chỉ làm hỏng một nửa số giao tử. Cặp NST không phân li ở giảm phân I thì mọi tế bào con đều đã lệch trước khi vào giảm phân II, nên cả 4 tinh trùng đều bất thường — trả lời “2 bình thường, 2 bất thường” là rơi vào phương án nhiễu quen thuộc nhất của dạng này.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Lẫn thể tự đa bội với thể dị đa bội. Cây lai cải củ với cải bắp rồi xử lí colchicine có 36 NST; gọi là thể tứ bội là sai, vì 36 đó gồm 9 cặp của loài này và 9 cặp của loài kia nên phải gọi là thể dị đa bội (song nhị bội). Con số không quyết định tên gọi, nguồn gốc bộ NST mới quyết định.
  • Thấy chữ ba trong thể ba rồi cộng 3 vào 2n. Loài 2n bằng 16 thì thể ba có 17 NST chứ không phải 19; chữ số trong tên gọi chỉ số chiếc của cặp bị lệch, không phải số chiếc thêm vào.
  • Nhầm thể ba kép (2n + 1 + 1) với thể bốn (2n + 2). Cả hai đều cho 18 NST ở loài 2n bằng 16, nên nếu đề hỏi TÊN dạng thì tổng số NST không đủ để trả lời: thể ba kép thừa một chiếc ở hai cặp khác nhau, thể bốn thừa hai chiếc ở cùng một cặp.
  • Cho rằng đảo đoạn hay chuyển đoạn làm thay đổi số lượng gene. Trật tự M P O N Q vẫn đủ 8 gene như bản gốc M N O P Q, chỉ khác thứ tự; chỉ mất đoạn mới làm giảm (còn 7 gene) và lặp đoạn mới làm tăng (thành 9 gene).
  • Coi mọi thể đa bội đều bất thụ. Đa bội LẺ như 3n mới bất thụ vì bộ NST lẻ không chia đều về hai cực — nhờ đó mới có dưa hấu và nho không hạt; đa bội CHẴN như 4n vẫn đủ cặp tương đồng nên thường hữu thụ.
  • Trả lời rối loạn ở giảm phân I cho ra 2 giao tử bình thường và 2 giao tử bất thường. Cặp NST không phân li ở giảm phân I thì cả 4 tinh trùng đều bất thường (2 chiếc Aa và 2 chiếc không mang allele nào); chỉ rối loạn ở giảm phân II mới còn lại 2 giao tử bình thường.
  • Không dùng dấu hiệu allele để đoán nơi xảy ra rối loạn. Giao tử thừa mang hai allele KHÁC nhau (Aa) là rối loạn ở giảm phân I; mang hai allele GIỐNG nhau (AA hoặc aa) là rối loạn ở giảm phân II.
  • Tưởng con lai xa bất thụ thì cũng không sống được. Con lai cải củ với cải bắp vẫn sinh trưởng bình thường vì nguyên phân không đòi hỏi NST bắt đôi; chỉ giảm phân mới hỏng, nên cây sống khoẻ nhưng không tạo được giao tử có sức sống.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →