Thi THPT · Môn Sinh học · Di truyền phân tử

Đột biến gene

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Đột biến gene là chỗ gặp nhau của hai mảng kiến thức: cấu trúc phân tử DNA ở phía trước và tiến hoá ở phía sau. Bài này vừa phải nhớ đúng tên bốn kiểu hậu quả, vừa phải tính nhanh được số liên kết hydrogen thay đổi bao nhiêu sau đột biến.

1. Khái niệm và các dạng

Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, liên quan tới một hoặc một số cặp nucleotide. Dạng phổ biến nhất là đột biến điểm — chỉ liên quan tới đúng một cặp nucleotide, gồm ba kiểu: thay thế, thêm và mất một cặp nucleotide.

Cần phân biệt hai khái niệm hay bị dùng lẫn. Thể đột biến là cá thể mang đột biến đã biểu hiện ra kiểu hình; còn một cơ thể mang gene đột biến lặn ở trạng thái dị hợp thì có đột biến nhưng chưa phải thể đột biến.

2. Nguyên nhân và cơ chế

  • Tác nhân vật lí: tia tử ngoại, tia phóng xạ làm hai base thymine kề nhau liên kết lại thành dimer, gây sai sót khi tái bản.
  • Tác nhân hoá học: 5-bromouracil là chất đồng đẳng của thymine, len vào mạch mới rồi bắt cặp nhầm, sau ba lần tái bản gây thay thế một cặp A–T bằng một cặp G–C. Acridine chèn vào mạch DNA gây thêm hoặc mất một cặp nucleotide.
  • Tác nhân sinh học: một số virus khi cài bộ gene của mình vào DNA tế bào chủ làm gián đoạn gene.
  • Rối loạn nội bào: các base tồn tại ở dạng hiếm có vị trí liên kết hydrogen thay đổi, nên bắt cặp sai trong tái bản và làm phát sinh đột biến thay thế.

Điểm chung của mọi cơ chế: sai sót chỉ trở thành đột biến khi nó đi qua ít nhất một lần tái bản và được cố định vào cả hai mạch. Đây là lý do tần số đột biến tự nhiên của một gene rất thấp, thường vào khoảng một phần triệu đến một phần mười nghìn.

3. Hậu quả — bảng so sánh phải thuộc

Dạng đột biếnTên gọi theo hậu quảẢnh hưởng tới chuỗi polypeptideMức độ
Thay thế một cặp nucleotide, bộ ba mới vẫn mã hoá amino acid cũĐột biến đồng nghĩa (im lặng)Chuỗi polypeptide không đổiThường vô hại
Thay thế một cặp nucleotide, bộ ba mới mã hoá amino acid khácĐột biến sai nghĩa (nhầm nghĩa)Thay đúng một amino acid tại vị trí đóTừ nhẹ tới nặng, tuỳ vị trí
Thay thế một cặp nucleotide, bộ ba mới thành bộ ba kết thúcĐột biến vô nghĩaChuỗi bị kết thúc sớm, thường mất chức năngNặng
Thêm hoặc mất một cặp nucleotideĐột biến dịch khungLệch khung đọc, đổi toàn bộ các bộ ba từ điểm đột biến trở về sauNặng nhất, nhất là khi xảy ra ở đầu gene

Đột biến đồng nghĩa tồn tại được là nhờ tính thoái hoá của mã di truyền: 64 bộ ba mà chỉ mã hoá 20 loại amino acid, nên nhiều bộ ba cùng chỉ về một amino acid, đặc biệt là các bộ ba chỉ khác nhau ở nucleotide thứ ba.

Cũng vì mã di truyền được đọc liên tục từng bộ ba, không gối lên nhau, nên thêm hay mất một cặp nucleotide làm mọi bộ ba phía sau bị đọc lệch đi một nucleotide. Càng xảy ra gần đầu vùng mã hoá thì càng nhiều bộ ba bị đọc sai, hậu quả càng nghiêm trọng.

So sánh bốn trường hợp trên cùng một đoạn mRNA: bản gốc, đột biến đồng nghĩa, đột biến vô nghĩa và đột biến dịch khung do mất một nucleotide; các nucleotide đổi khác và phần khung đọc bị dịch được tô đỏCùng một đoạn mRNA, bốn kịch bản — đọc dọc theo cột để thấy chỗ nào đổiGốc5' AUG AAG UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KT4 amino acid; chuỗi hoàn chỉnh 3Đồng nghĩaAAG → AAA5' AUG AAA UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KTAAA vẫn mã hoá Lyschuỗi polypeptide KHÔNG đổiVô nghĩaAAG → UAG5' AUG UAG UUU GGC UAA 3' Met KTUAG là mã kết thúcchuỗi cụt ngay, mất chức năngDịch khungmất 1 nucleotide5' AUG AGU UUG GCU AA 3' Met Ser Leu Alakhung đọc lệch từ đây trở về saumọi bộ ba phía sau đổi hếtCùng là một cặp nucleotide bị đụng tới, nhưng THAY THẾ chỉ chạm một bộ ba,còn THÊM hay MẤT làm lệch khung đọc của toàn bộ phần gene phía sau.
Bốn kịch bản trên cùng một đoạn mRNA. Hình này trả lời gọn câu hỏi “vì sao thêm hoặc mất một cặp nucleotide lại nặng hơn thay thế”: hàng cuối, chỉ một nucleotide biến mất mà cả chuỗi amino acid phía sau đổi hết.

Đào sâu — vì sao dịch khung nặng đến thế. Đột biến thay thế chỉ đụng tới đúng một bộ ba, nên nhiều nhất cũng chỉ đổi một amino acid. Đột biến thêm hay mất một cặp nucleotide thì mọi bộ ba từ điểm đột biến trở về sau đều bị đọc lệch: nếu gene mã hoá 300 amino acid và đột biến rơi vào bộ ba thứ 10 thì khoảng 290 amino acid còn lại bị thay đổi, lại rất dễ xuất hiện một bộ ba kết thúc sớm ở giữa chừng. Đó là lý do đột biến càng gần đầu vùng mã hoá thì càng nặng.

Ngoại lệ phải nhớ: thêm hoặc mất ba cặp nucleotide liền nhau thì khung đọc KHÔNG bị lệch — chuỗi polypeptide chỉ thừa hoặc thiếu đúng một amino acid, phần còn lại giữ nguyên. Nói cách khác, dịch khung xảy ra khi số cặp nucleotide thêm hoặc mất không chia hết cho 3. Tương tự, đột biến thay thế rơi vào vùng điều hoà không đổi một amino acid nào nhưng có thể làm gene không được phiên mã, tức hậu quả nặng theo một kiểu khác hẳn.

4. Bảng thay đổi số liên kết hydrogen — dạng bài tập ăn điểm

Gene mạch kép có A bằng T, G bằng C, tổng số nucleotide N bằng 2A cộng 2G và số liên kết hydrogen $H=2A+3G$. Mọi bài tập đột biến điểm đều chỉ là cộng trừ vài đơn vị vào công thức đó, vì cặp A–T góp 2 liên kết còn cặp G–C góp 3 liên kết.

Dạng đột biến điểmThay đổi số nucleotide NThay đổi chiều dàiThay đổi số liên kết hydrogen H
Mất một cặp A–TGiảm 2Giảm 3,4 angstromGiảm 2
Mất một cặp G–CGiảm 2Giảm 3,4 angstromGiảm 3
Thêm một cặp A–TTăng 2Tăng 3,4 angstromTăng 2
Thêm một cặp G–CTăng 2Tăng 3,4 angstromTăng 3
Thay một cặp A–T bằng một cặp G–CKhông đổiKhông đổiTăng 1
Thay một cặp G–C bằng một cặp A–TKhông đổiKhông đổiGiảm 1

Cách đọc ngược bảng này chính là dạng câu hỏi hay ra nhất: đề cho số liên kết hydrogen trước và sau đột biến rồi bắt gọi tên dạng đột biến. Quy trình ba bước: xem chiều dài có đổi không (đổi thì là thêm hoặc mất, không đổi thì là thay thế), xem H tăng hay giảm, rồi xem lệch mấy đơn vị. Lệch 1 luôn là thay thế; lệch 2 hoặc 3 là mất hoặc thêm.

Một mẹo tính nhanh khi đề chỉ cho N và H mà không cho số nucleotide từng loại: trừ hai công thức cho nhau được $G=H-N$, rồi $A=\dfrac{N-2G}{2}$. Ví dụ N bằng 3000 và H bằng 3900 thì G bằng 900 và A bằng 600, không phải giải hệ.

5. Vai trò của đột biến gene

Phần lớn đột biến gene là trung tính hoặc có hại, nhưng phần lớn không có nghĩa là toàn bộ. Một allele đang có hại trong môi trường này có thể trở nên có lợi khi môi trường đổi khác, và giá trị thích nghi của nó còn phụ thuộc tổ hợp gene mà nó nằm trong đó.

  • Với tiến hoá: đột biến gene tạo ra allele mới, là nguồn nguyên liệu sơ cấp của quá trình tiến hoá. Biến dị tổ hợp sinh ra từ việc sắp xếp lại các allele có sẵn chỉ là nguyên liệu thứ cấp.
  • Với chọn giống: gây đột biến nhân tạo bằng tia phóng xạ hay hoá chất giúp tạo nhanh nguồn biến dị, từ đó chọn ra dòng có năng suất cao, đặc biệt hiệu quả ở vi sinh vật và cây trồng.

Tần số đột biến trên một gene rất nhỏ, nhưng mỗi loài có hàng chục nghìn gene và quần thể có hàng triệu cá thể, nên tính trên toàn bộ vốn gene thì số allele mới xuất hiện mỗi thế hệ là đáng kể. Đó là lý do một hiện tượng hiếm vẫn đủ sức làm nguyên liệu cho tiến hoá.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một gene có tổng số 2100 nucleotide, trong đó có 450 nucleotide loại A. Gene này bị đột biến điểm làm mất một cặp G–C. Hãy tính số liên kết hydrogen của gene trước và sau đột biến, đồng thời cho biết chiều dài gene thay đổi thế nào.
Bước 1 — tìm số nucleotide từng loại của gene ban đầu

Gene mạch kép nên $A=T=450$. Tổng số nucleotide thoả $N=2A+2G$:

$$2100=2\times 450+2G \Rightarrow 2G=1200 \Rightarrow G=C=600.$$

Kiểm lại: $450+450+600+600=2100$, khớp đề.

Bước 2 — số liên kết hydrogen trước đột biến

Hệ số 2 gắn với cặp $A-T$ (hai liên kết hydrogen), hệ số 3 gắn với cặp $G-C$ (ba liên kết):

$$H=2A+3G=2\times 450+3\times 600=900+1800=2700.$$
Bước 3 — xử lý đột biến mất một cặp G–C

Mất một cặp $G-C$ là mất đi ba liên kết hydrogen mà cặp đó đóng góp — ba liên kết ấy là của chung một cặp, không phải mỗi bên ba cái:

$$H'=2700-3=2697.$$
Bước 4 — chiều dài sau đột biến

Gene mất một cặp nên mỗi mạch ngắn đi một nucleotide, tổng còn $N'=2098$:

$$L'=\dfrac{2098}{2}\times 3{,}4=1049\times 3{,}4=3566{,}6\ \text{angstrom},$$

tức giảm đúng $3{,}4$ angstrom so với trước.

Bước 5 — kiểm tra lại bằng bộ số mới

Tính thẳng trên gene sau đột biến: $A=T=450$ giữ nguyên, $G=C=599$. Khi đó

$$H'=2\times 450+3\times 599=900+1797=2697,$$

trùng kết quả bước 3. Đây là cách kiểm chéo đáng làm ở mọi bài đột biến điểm: một lần cộng trừ nhanh, một lần tính lại từ đầu.

Kết luận

Trước đột biến $H=2700$; sau đột biến $H'=2697$; chiều dài giảm $3{,}4$ angstrom, còn $3566{,}6$ angstrom.

Bẫy

Trừ 6 liên kết vì nghĩ mất cặp $G-C$ là mất cả G lẫn C nên phải trừ hai lần ba — kết quả ra $2694$, lệch đúng 3 đơn vị so với đáp án đúng. Bẫy thứ hai là giảm chiều dài $6{,}8$ angstrom vì trừ cho cả hai mạch; chiều dài đo dọc trục nên chỉ trừ một lần $3{,}4$.

Ví dụ 2. Một đoạn mRNA có trình tự 5'–AUG AAG UUU GGC UAA–3'. Xét ba trường hợp đột biến thay thế một cặp nucleotide của gene làm bộ ba thứ hai trên mRNA lần lượt trở thành AAA, AUG và UAG. Hãy gọi tên từng dạng đột biến và nêu hậu quả của mỗi trường hợp đối với chuỗi polypeptide.
Bước 1 — đọc chuỗi gốc trước khi xét đột biến

AUG mở đầu mã hoá methionine, AAG mã hoá lysine, UUU mã hoá phenylalanine, GGC mã hoá glycine, UAA là bộ ba kết thúc nên không mã hoá amino acid. Chuỗi lúc mới tổng hợp có 4 amino acid; chuỗi hoàn chỉnh còn 3 sau khi cắt methionine mở đầu. Mọi so sánh phía sau đều quy về chuỗi gốc này.

Gốc 5' AUG AAG UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KT AAG -> AAA 5' AUG AAA UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KT AAG -> AUG 5' AUG AUG UUU GGC UAA 3' Met Met Phe Gly KT AAG -> UAG 5' AUG UAG UUU GGC UAA 3' Met KT
Bước 2 — trường hợp AAG thành AAA

Cả AAG và AAA đều mã hoá lysine, vì mã di truyền có tính thoái hoá và các bộ ba chỉ khác nhau ở nucleotide thứ ba thường cùng chỉ về một amino acid. Chuỗi polypeptide không đổi một chữ nào. Đây là đột biến đồng nghĩa (đột biến im lặng), thường vô hại.

Bước 3 — trường hợp AAG thành AUG

Bộ ba mới mã hoá methionine thay cho lysine, nên chuỗi bị thay đúng một amino acid ở vị trí thứ hai, các vị trí khác giữ nguyên. Đây là đột biến sai nghĩa. Mức độ ảnh hưởng tuỳ vị trí: nếu amino acid bị thay nằm ở vùng hoạt động của protein thì protein hỏng, nằm ngoài vùng đó thì có khi không ảnh hưởng gì.

Bước 4 — trường hợp AAG thành UAG

UAG là một trong ba bộ ba kết thúc (UAA, UAG, UGA) nên ribosome dừng dịch mã ngay tại đó. Chuỗi chỉ còn methionine mở đầu rồi kết thúc, gần như chắc chắn mất chức năng. Đây là đột biến vô nghĩa — nặng nhất trong ba trường hợp thay thế.

So sánh bốn trường hợp trên cùng một đoạn mRNA: bản gốc, đột biến đồng nghĩa, đột biến vô nghĩa và đột biến dịch khung do mất một nucleotide; các nucleotide đổi khác và phần khung đọc bị dịch được tô đỏCùng một đoạn mRNA, bốn kịch bản — đọc dọc theo cột để thấy chỗ nào đổiGốc5' AUG AAG UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KT4 amino acid; chuỗi hoàn chỉnh 3Đồng nghĩaAAG → AAA5' AUG AAA UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KTAAA vẫn mã hoá Lyschuỗi polypeptide KHÔNG đổiVô nghĩaAAG → UAG5' AUG UAG UUU GGC UAA 3' Met KTUAG là mã kết thúcchuỗi cụt ngay, mất chức năngDịch khungmất 1 nucleotide5' AUG AGU UUG GCU AA 3' Met Ser Leu Alakhung đọc lệch từ đây trở về saumọi bộ ba phía sau đổi hếtCùng là một cặp nucleotide bị đụng tới, nhưng THAY THẾ chỉ chạm một bộ ba,còn THÊM hay MẤT làm lệch khung đọc của toàn bộ phần gene phía sau.
Ba cột nhìn cùng lúc: cùng một vị trí bị thay, hậu quả trải từ “không đổi gì” tới “chuỗi cụt ngay”. Hàng cuối thêm trường hợp mất một nucleotide để thấy dịch khung khác hẳn thay thế.
Bước 5 — kiểm tra lại bằng cách đếm amino acid

Đếm số amino acid của chuỗi hoàn chỉnh trong ba trường hợp: đồng nghĩa vẫn 3, sai nghĩa vẫn 3 (chỉ đổi loại), vô nghĩa còn 0 vì methionine mở đầu cũng bị cắt. Số amino acid không đổi mà loại amino acid đổi thì đó là sai nghĩa; số amino acid tụt hẳn thì đó là vô nghĩa. Cách đếm này phân biệt ba dạng nhanh hơn học thuộc tên.

Kết luận

AAG → AAA: đột biến đồng nghĩa, chuỗi không đổi. AAG → AUG: đột biến sai nghĩa, đổi một amino acid. AAG → UAG: đột biến vô nghĩa, chuỗi kết thúc sớm.

Bẫy

Thấy “thay thế một cặp nucleotide” là kết luận ngay “đổi một amino acid” — sai với trường hợp đồng nghĩa (không đổi gì) và sai với trường hợp vô nghĩa (mất cả một đoạn chuỗi). Phải tra bộ ba mới rồi mới gọi tên dạng đột biến.

Ví dụ 3. Ở một loài thực vật, một gene có 3000 nucleotide và có 3900 liên kết hydrogen. Sau một đột biến điểm, gene có 3901 liên kết hydrogen trong khi chiều dài của gene không thay đổi. Hãy xác định dạng đột biến và tính số nucleotide mỗi loại của gene sau đột biến.
Bước 1 — tìm cấu trúc gene ban đầu bằng mẹo trừ hai công thức

Ta có $N=2A+2G$ và $H=2A+3G$. Trừ vế theo vế:

$$G=H-N=3900-3000=900 \Rightarrow 2A=3000-1800=1200 \Rightarrow A=T=600.$$

Vậy gene ban đầu có $A=T=600$ và $G=C=900$ — không cần giải hệ.

Bước 2 — đọc dữ kiện chiều dài trước, đây là bước quyết định

Chiều dài gene không đổi nghĩa là tổng số nucleotide không đổi, nên đột biến không thể là thêm hay mất cặp nucleotide. Chỉ còn khả năng thay thế. Bỏ qua bước này là để mở hai khả năng thừa rồi loay hoay.

Bước 3 — đọc dữ kiện liên kết hydrogen

$H$ tăng từ 3900 lên 3901, tức tăng đúng 1. Cặp $A-T$ góp 2 liên kết, cặp $G-C$ góp 3 liên kết, nên đổi một cặp $A-T$ thành một cặp $G-C$ làm $H$ tăng 1; đổi theo chiều ngược lại làm $H$ giảm 1. Vì $H$ tăng nên đây là thay một cặp A–T bằng một cặp G–C.

Chieu dai doi? -> them / mat cap nucleotide Chieu dai giu? -> thay the H lech 1 -> thay the (A-T <-> G-C) H lech 2 -> them / mat cap A-T H lech 3 -> them / mat cap G-C
Bước 4 — tính số nucleotide mỗi loại sau đột biến

Gene mất một cặp $A-T$ và nhận thêm một cặp $G-C$:

$$A=T=600-1=599,\qquad G=C=900+1=901.$$
Bước 5 — kiểm tra lại cả hai điều kiện của đề

Tổng số nucleotide: $2\times 599+2\times 901=1198+1802=3000$, đúng là không đổi. Số liên kết hydrogen: $2\times 599+3\times 901=1198+2703=3901$, khớp đề. Hai dữ kiện đều thoả thì kết luận chắc chắn.

Kết luận

Đột biến thay thế một cặp A–T bằng một cặp G–C. Sau đột biến: $A=T=599$; $G=C=901$.

Bẫy

Kết luận “thêm một cặp G–C” vì thấy $H$ tăng mà quên dữ kiện chiều dài — thêm một cặp $G-C$ làm $H$ tăng 3 chứ không phải 1, và chiều dài phải tăng $3{,}4$ angstrom. Luôn đọc chiều dài trước, liên kết hydrogen sau.

Ví dụ 4. Một đoạn mRNA của vi khuẩn có trình tự 5'–AUG AAG UUU GGC UAA–3'. Gene tương ứng bị mất một cặp nucleotide làm biến mất nucleotide A đứng ngay sau bộ ba mở đầu trên mRNA. Hãy viết lại trình tự mRNA sau đột biến, xác định chuỗi amino acid mới, gọi tên dạng đột biến và cho biết nếu mất ba cặp nucleotide liền nhau ở cùng vị trí đó thì hậu quả khác đi thế nào.
Bước 1 — xác định nucleotide bị mất

Đoạn mRNA gốc là AUG | AAG | UUU | GGC | UAA. Nucleotide A đứng ngay sau bộ ba mở đầu là chữ A đầu tiên của bộ ba thứ hai. Bỏ nó đi, phần còn lại từ đó về sau dồn lên một chỗ, chứ không phải chỉ bộ ba thứ hai bị hỏng.

Bước 2 — viết lại và chia bộ ba từ đầu

Chuỗi sau đột biến là AUGAGUUUGGCUAA. Chia lại từng ba nucleotide kể từ mã mở đầu:

Truoc 5' AUG AAG UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KT Sau 5' AUG AGU UUG GCU AA 3' Met Ser Leu Ala ...

Bộ ba mở đầu AUG giữ nguyên, sau đó AGU mã hoá serine, UUG mã hoá leucine, GCU mã hoá alanine, còn lại hai nucleotide AA không đủ một bộ ba.

Bước 3 — so với chuỗi gốc

Chuỗi gốc là Met–Lys–Phe–Gly rồi kết thúc; chuỗi mới là Met–Ser–Leu–Ala rồi tiếp tục đọc lấn sang phần sau. Toàn bộ amino acid từ vị trí thứ hai trở đi đều đổi, và bộ ba kết thúc UAA cũ không còn là bộ ba nữa nên ribosome chạy quá điểm dừng cũ. Đây là đột biến dịch khung — dạng gây hậu quả nặng nhất.

So sánh bốn trường hợp trên cùng một đoạn mRNA: bản gốc, đột biến đồng nghĩa, đột biến vô nghĩa và đột biến dịch khung do mất một nucleotide; các nucleotide đổi khác và phần khung đọc bị dịch được tô đỏCùng một đoạn mRNA, bốn kịch bản — đọc dọc theo cột để thấy chỗ nào đổiGốc5' AUG AAG UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KT4 amino acid; chuỗi hoàn chỉnh 3Đồng nghĩaAAG → AAA5' AUG AAA UUU GGC UAA 3' Met Lys Phe Gly KTAAA vẫn mã hoá Lyschuỗi polypeptide KHÔNG đổiVô nghĩaAAG → UAG5' AUG UAG UUU GGC UAA 3' Met KTUAG là mã kết thúcchuỗi cụt ngay, mất chức năngDịch khungmất 1 nucleotide5' AUG AGU UUG GCU AA 3' Met Ser Leu Alakhung đọc lệch từ đây trở về saumọi bộ ba phía sau đổi hếtCùng là một cặp nucleotide bị đụng tới, nhưng THAY THẾ chỉ chạm một bộ ba,còn THÊM hay MẤT làm lệch khung đọc của toàn bộ phần gene phía sau.
Hàng cuối của hình là đúng tình huống của ví dụ này: mất một nucleotide làm khung đọc lệch, Lys–Phe–Gly biến thành Ser–Leu–Ala.
Bước 4 — trường hợp mất ba cặp nucleotide liền nhau

Mất 3 cặp thì số nucleotide bị bớt chia hết cho 3, khung đọc không lệch. Chuỗi mới là AUG UUU GGC UAA, tức Met–Phe–Gly rồi kết thúc: chuỗi chỉ thiếu đúng một amino acid (lysine), mọi amino acid còn lại giữ nguyên. So sánh hai trường hợp cho thấy điều cốt lõi: hậu quả không phụ thuộc “mất nhiều hay ít” mà phụ thuộc số nucleotide mất đi có chia hết cho 3 hay không.

Bước 5 — kiểm tra lại

Đếm nucleotide: chuỗi gốc 15, mất 1 còn 14 — không chia hết cho 3, dư 2, đúng là còn thừa hai nucleotide lẻ ở cuối như đã viết. Mất 3 còn 12, chia hết cho 3, đúng là 4 bộ ba tròn trịa. Phép chia hết này là cách kiểm nhanh xem mình có chia bộ ba nhầm hay không.

Kết luận

Sau khi mất một nucleotide: mRNA 5'–AUG AGU UUG GCU AA–3', chuỗi Met–Ser–Leu–Ala, đột biến dịch khung. Nếu mất ba cặp liền nhau: chuỗi chỉ mất một amino acid, không dịch khung.

Bẫy

Chỉ sửa bộ ba thứ hai rồi giữ nguyên các bộ ba phía sau — ra chuỗi Met–?–Phe–Gly, một chuỗi không tồn tại. Mã di truyền đọc liên tục, không gối lên nhau, nên mất một nucleotide là phải chia lại bộ ba từ đầu chứ không vá tại chỗ.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Tưởng mọi đột biến gene đều có hại. Đột biến đồng nghĩa kiểu AAG thành AAA không đổi một chữ nào trong chuỗi polypeptide; và một allele có hại trong môi trường này vẫn có thể có lợi khi môi trường đổi khác.
  • Trừ 6 liên kết hydrogen khi mất một cặp G–C. Gene có H bằng 2700 sau đột biến phải còn 2697, nhưng trừ hai lần 3 sẽ ra 2694 — lệch đúng 3 đơn vị, và 2694 luôn là một phương án nhiễu.
  • Lấy H bằng 3A cộng 2G thay vì 2A cộng 3G. Với A bằng 450 và G bằng 600, làm đúng ra 2700 còn làm sai ra 2550, lệch 150 liên kết.
  • Không đọc dữ kiện chiều dài trước khi gọi tên dạng đột biến. Đề cho H tăng 1 mà chiều dài không đổi thì chỉ có thể là thay một cặp A–T bằng một cặp G–C; nếu vội kết luận thêm một cặp G–C thì đã sai, vì thêm cặp G–C làm H tăng 3 và chiều dài tăng 3,4 angstrom.
  • Cho rằng thay thế một cặp nucleotide luôn đổi một amino acid. Ba trường hợp AAG thành AAA, AUG và UAG cho ba kết quả khác hẳn: chuỗi không đổi, chuỗi đổi một amino acid, chuỗi cụt còn mỗi methionine mở đầu.
  • Nghĩ mất một cặp nucleotide chỉ hỏng đúng một bộ ba, rồi vá tại chỗ. Mất chữ A sau bộ ba mở đầu biến Met–Lys–Phe–Gly thành Met–Ser–Leu–Ala, tức mọi amino acid từ vị trí thứ hai trở đi đều đổi, chứ không phải chỉ hỏng một amino acid.
  • Quên ngoại lệ chia hết cho 3. Mất hoặc thêm 3 cặp nucleotide liền nhau KHÔNG gây dịch khung: chuỗi chỉ thừa hoặc thiếu đúng một amino acid. Chỉ khi số cặp thêm hoặc mất không chia hết cho 3 thì khung đọc mới lệch.
  • Gọi mọi cá thể mang gene đột biến là thể đột biến. Thể đột biến là cá thể đã biểu hiện đột biến ra kiểu hình; mang gene đột biến lặn ở trạng thái dị hợp thì chưa phải thể đột biến.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →