Thi THPT · Môn Sinh học · Di truyền phân tử

Gene, phiên mã và dịch mã

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Sinh học

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

Cả chương này chỉ xoay quanh một dòng chảy thông tin: DNA giữ bản gốc, mRNA mang bản sao ra ngoài, ribosome đọc bản sao đó để lắp amino acid. Nắm chắc ba khâu ấy thì phần lớn câu hỏi tính toán chỉ còn là phép chia.

1. Cấu trúc của gene

Gene là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hoá một sản phẩm xác định (chuỗi polypeptide hoặc một loại RNA). Một gene cấu trúc điển hình gồm ba vùng theo chiều 3' đến 5' của mạch mã gốc:

  • Vùng điều hoà nằm ở đầu gene, chứa trình tự khởi động cho RNA polymerase bám vào và trình tự điều hoà quyết định gene có được phiên mã hay không.
  • Vùng mã hoá mang thông tin về trình tự amino acid. Ở sinh vật nhân sơ vùng này liên tục; ở sinh vật nhân thực nó phân mảnh thành các đoạn exon xen kẽ intron.
  • Vùng kết thúc nằm ở cuối gene, mang tín hiệu dừng phiên mã.

Hai mạch của gene có vai trò khác nhau. Mạch mã gốc (còn gọi là mạch khuôn) có chiều 3' đến 5' và là mạch được dùng làm khuôn phiên mã. Mạch bổ sung có chiều 5' đến 3', không được dùng làm khuôn nhưng lại có trình tự giống hệt mRNA, chỉ khác T thay cho U. Đây là chỗ đề thi hay gài bẫy nhất.

2. Mã di truyền

Mã di truyền là mã bộ ba: cứ ba nucleotide liền nhau trên mRNA (một codon) mã hoá một amino acid. Có 64 codon, trong đó 61 codon mã hoá amino acid và 3 codon kết thúc là 5'–UAA–3', 5'–UAG–3', 5'–UGA–3'. Codon mở đầu 5'–AUG–3' vừa báo hiệu bắt đầu dịch mã vừa mã hoá methionine.

Đặc điểmNội dungHệ quả khi làm bài
Tính phổ biếnHầu hết các loài dùng chung một bảng mãGhép gene người vào vi khuẩn vẫn cho đúng sản phẩm
Tính đặc hiệuMột codon chỉ mã hoá một loại amino acidĐọc xuôi từ mRNA sang amino acid là duy nhất
Tính thoái hoáNhiều codon khác nhau cùng mã hoá một amino acidĐọc ngược từ amino acid về codon thì không duy nhất
Đọc liên tụcĐọc từng bộ ba nối tiếp, không gối lên nhauThêm hoặc mất một cặp nucleotide làm lệch khung đọc

3. Phiên mã

RNA polymerase bám vào vùng điều hoà, tháo xoắn gene và trượt dọc mạch mã gốc theo chiều 3' đến 5', đồng thời tổng hợp mRNA theo chiều 5' đến 3' theo nguyên tắc bổ sung A với U, T với A, G với C, C với G. Ở sinh vật nhân thực, mRNA sơ khai còn phải cắt bỏ intron, nối exon mới thành mRNA trưởng thành rời nhân.

Ba dòng canh cột: mạch bổ sung, mạch mã gốc và mRNA của cùng một đoạn gene, cho thấy mRNA giống hệt mạch bổ sung và chỉ khác ở chỗ U thay cho TGene — một đoạn DNA mạch képMạch bổ sung5' ATG CCC TTA GGT TAA 3'Mạch mã gốc3' TAC GGG AAT CCA ATT 5'(làm khuôn)phiên mãmRNA5' AUG CCC UUA GGU UAA 3'hai dòng này giống hệt nhau,chỉ khác U thay cho TBổ sung khi phiên mã: T→A, A→U, G→C, C→G.RNA polymerase trượt trên mạch mã gốc theo chiều 3′ → 5′, nên mRNA dài ra theo chiều 5′ → 3′.
Ba dòng canh cột của cùng một đoạn gene. Chỉ cần đọc dọc theo cột là thấy mRNA sao lại mạch bổ sung chứ không phải mạch mã gốc — đây là chỗ đề thi gài bẫy nhiều nhất.

Vì sao RNA polymerase bắt buộc trượt trên mạch mã gốc theo chiều 3' đến 5'? Vì enzyme này chỉ biết nối nucleotide mới vào đầu 3' tự do của chuỗi RNA đang dài ra. Chuỗi RNA vì thế chỉ mọc dài theo chiều 5' đến 3', mà hai mạch bổ sung luôn ngược chiều nhau, nên khuôn phải được đọc theo chiều ngược lại. Đây là lý do cơ học, không phải quy ước học thuộc: nhớ được nó thì không bao giờ viết mRNA cùng chiều với mạch khuôn.

Trường hợp phải cẩn thận: ở sinh vật nhân thực, mRNA sơ khai còn chứa intron, nên công thức quen thuộc "số bộ ba bằng N chia 6" chỉ đúng khi đề nói rõ là sinh vật nhân sơ hoặc cho thẳng chiều dài mRNA trưởng thành. Gặp đề nhân thực mà đề chỉ cho tổng số nucleotide của gene thì không tính được số amino acid, trừ khi đề cho thêm tổng chiều dài các intron.

4. Dịch mã

Dịch mã gồm hai giai đoạn. Giai đoạn hoạt hoá amino acid: mỗi amino acid được gắn vào tRNA tương ứng nhờ enzyme và năng lượng ATP. Giai đoạn tổng hợp chuỗi polypeptide gồm ba bước mở đầu, kéo dài và kết thúc.

  • Mở đầu: tiểu đơn vị bé của ribosome gắn vào mRNA, tRNA mang methionine với anticodon 3'–UAC–5' khớp bổ sung với codon 5'–AUG–3', sau đó tiểu đơn vị lớn ráp vào.
  • Kéo dài: ribosome dịch chuyển trên mRNA theo chiều 5' đến 3', mỗi lần một codon. Liên kết peptide hình thành giữa các amino acid kề nhau, chuỗi dài dần từ đầu amino đến đầu carboxyl.
  • Kết thúc: khi ribosome gặp một trong ba codon kết thúc, không tRNA nào khớp được, chuỗi polypeptide được giải phóng. Enzyme cắt bỏ methionine mở đầu để tạo chuỗi polypeptide hoàn chỉnh.

Nhiều ribosome cùng trượt trên một mRNA tạo thành polysome, nên một lần phiên mã có thể cho ra hàng chục chuỗi polypeptide giống nhau.

5. Bảng công thức tính — phần ăn điểm của chương

Gọi N là tổng số nucleotide của gene (vùng mã hoá), A, T, G, C là số nucleotide từng loại. Vì gene là DNA mạch kép nên A bằng T, G bằng C và N bằng 2A cộng 2G.

Đại lượngCông thứcGhi chú bắt buộc nhớ
Số nucleotide mỗi mạch$\dfrac{N}{2}$Mọi phép tính chiều dài đều dùng số này
Chiều dài gene$L=\dfrac{N}{2}\times 3{,}4$ (đơn vị angstrom)Mỗi nucleotide trên một mạch dài 3,4 angstrom
Số chu kì xoắn$C=\dfrac{N}{20}$Mỗi chu kì gồm 10 cặp nucleotide
Số liên kết hydrogen$H=2A+3G$A với T có 2 liên kết, G với C có 3 liên kết
Số nucleotide của mRNA$\dfrac{N}{2}$mRNA chỉ chép từ một mạch
Số codon trên mRNA$\dfrac{N}{6}$Đã gồm cả codon mở đầu và codon kết thúc
Số amino acid môi trường cung cấp$\dfrac{N}{6}-1$Trừ 1 vì codon kết thúc không mã hoá amino acid
Số amino acid của chuỗi hoàn chỉnh$\dfrac{N}{6}-2$Trừ tiếp methionine mở đầu bị cắt bỏ
Số liên kết peptide của chuỗi hoàn chỉnh$\dfrac{N}{6}-3$Chuỗi có $k$ amino acid thì có $k-1$ liên kết

Ba dòng cuối bảng chính là chỗ mất điểm nhiều nhất: bốn con số $\dfrac{N}{6}$, $\dfrac{N}{6}-1$, $\dfrac{N}{6}-2$, $\dfrac{N}{6}-3$ chỉ hơn kém nhau một đơn vị, và đề luôn đặt cả bốn vào bốn phương án. Trước khi tính, hãy đọc lại đúng một lần xem đề hỏi codon, hỏi amino acid môi trường cung cấp, hỏi amino acid của chuỗi hoàn chỉnh hay hỏi liên kết peptide.

6. Polysome — vì sao số ribosome không đụng tới số codon

Trên thực tế một phân tử mRNA hiếm khi chỉ có một ribosome: nhiều ribosome cùng trượt nối đuôi nhau tạo thành polysome, nhờ đó tế bào tạo rất nhiều bản sao của cùng một chuỗi polypeptide trong thời gian ngắn. Hệ quả trong bài tập rất rõ: số ribosome không làm thay đổi số codon của mRNA, cũng không làm thay đổi số amino acid của một chuỗi; nó chỉ nhân số chuỗi lên. Vì vậy khi đề nói “5 ribosome trượt qua một lượt” thì phải tính xong cho một chuỗi rồi mới nhân 5, tuyệt đối không đem 5 nhân vào số codon.

Cũng cần nhớ hai giới hạn của bảng công thức trên. Thứ nhất, nó viết cho vùng mã hoá của gene; nếu đề cho tổng chiều dài cả gene kể cả vùng điều hoà và vùng kết thúc thì không dùng thẳng được. Thứ hai, nó chỉ đúng với sinh vật nhân sơ: gene nhân thực còn intron nên mRNA trưởng thành ngắn hơn, số codon nhỏ hơn $\dfrac{N}{6}$, và bài chỉ giải được khi đề cho thêm tổng chiều dài các intron hoặc cho thẳng chiều dài mRNA trưởng thành.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một gene ở vi khuẩn có tổng số 1500 nucleotide, trong đó có 300 nucleotide loại A. Hãy tính số nucleotide mỗi loại, chiều dài của gene và số liên kết hydrogen của gene.
Bước 1 — đọc đề thành hai phương trình

Gene là DNA mạch kép nên nguyên tắc bổ sung cho ngay $A=T$ và $G=C$. Đề cho $N=1500$ và $A=300$, vậy $T=300$. Hai đại lượng còn thiếu là $G$ và $C$.

Bước 2 — tìm G và C

Tổng số nucleotide của gene mạch kép luôn thoả

$$N=2A+2G \Rightarrow 1500=2\times 300+2G \Rightarrow G=C=450.$$

Bốn loại nucleotide của gene: $A=T=300$ và $G=C=450$.

Bước 3 — chiều dài gene

Chiều dài đo dọc theo trục phân tử, mà hai nucleotide đối diện nhau trong một cặp nằm trên cùng một mặt phẳng nên chỉ đếm nucleotide của một mạch:

$$L=\dfrac{N}{2}\times 3{,}4=\dfrac{1500}{2}\times 3{,}4=750\times 3{,}4=2550\ \text{angstrom}.$$
Bước 4 — số liên kết hydrogen

Cặp $A-T$ có 2 liên kết hydrogen, cặp $G-C$ có 3 liên kết. Hệ số 2 và 3 gắn với cặp, nên chỉ lấy $A$ và $G$, không cộng thêm $T$ và $C$ nữa:

$$H=2A+3G=2\times 300+3\times 450=600+1350=1950.$$
Bước 5 — kiểm tra lại bằng đường khác

Cộng ngược bốn loại nucleotide: $300+300+450+450=1500$, khớp đề. Kiểm số liên kết hydrogen bằng công thức thứ hai $H=N+G=1500+450=1950$, ra đúng con số ở bước 4. Hai đường khác nhau cùng về một chỗ thì kết quả gần như chắc chắn đúng.

Kết luận

$A=T=300$; $G=C=450$; chiều dài gene $2550$ angstrom; số liên kết hydrogen $1950$.

Bẫy

Lấy cả $1500$ nucleotide nhân $3{,}4$ sẽ ra $5100$ angstrom — đúng gấp đôi chiều dài thật, và $5100$ luôn là một phương án nhiễu có sẵn. Lấy $H=3A+2G$ thay vì $2A+3G$ sẽ ra $900+900=1800$, lệch $150$ liên kết.

Ví dụ 2. Trên mạch mã gốc của một gene ở vi khuẩn có trình tự 3'–TAC GGG AAT CCA ATT–5'. Hãy viết trình tự phân tử mRNA được phiên mã từ đoạn gene này và cho biết chuỗi polypeptide hoàn chỉnh do đoạn gene đó quy định có bao nhiêu amino acid.
Bước 1 — xác định nguyên tắc và chiều

Phiên mã dùng mạch mã gốc làm khuôn, ghép bổ sung theo quy tắc: khuôn T cho A, khuôn A cho U, khuôn G cho C, khuôn C cho G. Mạch khuôn có chiều 3' đến 5' nên mRNA sinh ra có chiều 5' đến 3' — hai đầu phải viết ngược nhau, đây là chỗ mất điểm oan nhiều nhất.

Bước 2 — dịch từng bộ ba, canh cột mà đọc

Viết mạch khuôn và mRNA thẳng cột với nhau thì mỗi bộ ba ứng với bộ ba nào là nhìn thấy ngay, không cần nhẩm:

Mạch mã gốc 3' TAC GGG AAT CCA ATT 5' mRNA 5' AUG CCC UUA GGU UAA 3' Amino acid Met Pro Leu Gly KT

Vậy mRNA là 5'–AUG CCC UUA GGU UAA–3'.

Bước 3 — đếm codon rồi trừ codon kết thúc

Đoạn mRNA có 5 codon. Codon cuối UAA thuộc nhóm ba codon kết thúc (UAA, UAG, UGA) nên không mã hoá amino acid nào. Số amino acid môi trường phải cung cấp là $5-1=4$, gồm Met, Pro, Leu, Gly.

Ribosome trượt trên mRNA 5′ AUG CCC UUA GGU UAA 3′: hai tRNA mang đối mã khớp vào hai codon đang nằm trong ribosome, chuỗi polypeptide Met–Pro–Leu đang dài ra phía sauRibosomeAAUCCA LeuGlyMetProchuỗi polypeptide đang dài raAUGCCCUUAGGUUAA5′3′mở đầukết thúc — không mã hoá amino acidribosome trượt theo chiều 5′ → 3′
Ribosome đang ở codon thứ ba. Nhìn hình thấy ngay ba điều mà tả bằng lời rất dài: tRNA khớp vào codon bằng đối mã bổ sung ngược chiều, chuỗi polypeptide dài dần về phía sau, và codon UAA ở cuối không có tRNA nào khớp vào — đó là lý do nó không cho amino acid.
Bước 4 — trừ tiếp methionine mở đầu

Amino acid đầu tiên là methionine do codon mở đầu AUG quy định. Sau khi tổng hợp xong, enzyme cắt bỏ methionine mở đầu, nên chuỗi hoàn chỉnh chỉ còn $4-1=3$ amino acid: Pro, Leu, Gly.

Bước 5 — kiểm tra lại

Đếm ngược từ chuỗi hoàn chỉnh: 3 amino acid, cộng lại methionine mở đầu là 4 amino acid đã được lắp, cộng codon kết thúc là 5 codon, nhân 3 là 15 nucleotide trên mRNA — đúng bằng 15 nucleotide của đoạn mạch khuôn đề cho. Vòng kiểm khép kín thì không sót lần trừ nào.

Kết luận

mRNA: 5'–AUG CCC UUA GGU UAA–3'. Môi trường cung cấp 4 amino acid; chuỗi polypeptide hoàn chỉnh có 3 amino acid.

Bẫy — hai lần trừ là hai việc khác nhau

Trừ lần đầu vì codon kết thúc không mã hoá; trừ lần sau vì methionine mở đầu bị cắt. Quên lần trừ thứ hai thì ra 4, quên cả hai thì ra 5 — đúng hai phương án nhiễu mà đề luôn đặt sẵn. Ngoài ra nếu đọc nhầm mạch bổ sung thành mạch khuôn, ta sẽ được chuỗi bắt đầu bằng UAC chứ không phải AUG: hễ mRNA không mở đầu bằng AUG thì gần như chắc chắn đã chép nhầm mạch.

Ví dụ 3. Một gene ở sinh vật nhân sơ có tổng số 3600 nucleotide. Gene này phiên mã một lần và phân tử mRNA tạo ra được 4 ribosome trượt qua một lượt. Hãy tính số codon trên mRNA, số amino acid môi trường phải cung cấp cho toàn bộ quá trình và số liên kết peptide có trong mỗi chuỗi polypeptide hoàn chỉnh.
Bước 1 — từ gene sang mRNA

Gene là DNA mạch kép nhưng chỉ một mạch được dùng làm khuôn, nên số nucleotide của mRNA bằng một nửa của gene: $3600:2=1800$ nucleotide.

Bước 2 — đếm codon

Mã di truyền là mã bộ ba đọc liên tục, không gối lên nhau:

Số codon bằng $\dfrac{1800}{3}=600$. Gộp hai bước lại thành một công thức nhanh:

$$\dfrac{N}{6}=\dfrac{3600}{6}=600.$$
Bước 3 — số amino acid cho một chuỗi

Trong 600 codon có đúng một codon kết thúc không mã hoá amino acid, nên mỗi ribosome cần môi trường cung cấp $600-1=599$ amino acid.

Bước 4 — nhân với số ribosome

Bốn ribosome trượt qua một lượt tạo 4 chuỗi polypeptide giống hệt nhau. Ribosome không đụng gì tới số codon của mRNA, nó chỉ nhân số bản sao sản phẩm:

$$599\times 4=2396\ \text{amino acid}.$$
Bước 5 — số liên kết peptide của chuỗi hoàn chỉnh

Chuỗi vừa tổng hợp có 599 amino acid; cắt methionine mở đầu còn 598. Chuỗi có $k$ amino acid thì có $k-1$ liên kết peptide, vậy chuỗi hoàn chỉnh có $598-1=597$ liên kết peptide.

Bước 6 — kiểm tra lại bằng dãy bốn số

Xếp bốn đại lượng của cùng một gene thành một dãy giảm dần đúng một đơn vị mỗi bậc thì rất khó nhầm:

số codon 600 amino acid môi trường cấp 599 amino acid chuỗi hoàn chỉnh 598 liên kết peptide 597

Đề hỏi đại lượng nào thì lấy đúng dòng đó; bốn con số này chính là bốn phương án của câu trắc nghiệm.

Kết luận

600 codon; môi trường cung cấp $2396$ amino acid cho cả 4 chuỗi; mỗi chuỗi hoàn chỉnh có $597$ liên kết peptide.

Bẫy

Nhân 4 vào số codon để ra $2400$ là hiểu sai vai trò của ribosome — mRNA vẫn chỉ có 600 codon dù bao nhiêu ribosome trượt qua. Còn nếu quên cắt methionine mở đầu thì số liên kết peptide ra $598$, lệch đúng một đơn vị so với đáp án.

Ví dụ 4. Cho biết mạch BỔ SUNG của một đoạn gene ở vi khuẩn có trình tự 5'–ATG AAG CTT GGA TAA–3'. Hãy viết trình tự mạch mã gốc và trình tự mRNA được phiên mã, cho biết chuỗi polypeptide hoàn chỉnh có bao nhiêu amino acid, và chỉ ra kết quả sai sẽ ra sao nếu ai đó tưởng đề đang cho mạch mã gốc.
Bước 1 — nhận ra đề cho mạch nào

Đề cho mạch bổ sung, chiều 5' đến 3'. Mạch này không làm khuôn, nhưng nó có trình tự giống hệt mRNA, chỉ khác T thay cho U. Nhận ra điều đó là bài xong một nửa.

Bước 2 — dựng đủ ba dòng, canh cột

Mạch mã gốc là mạch bổ sung của dòng trên, viết ngược chiều; mRNA sao lại mạch bổ sung và đổi T thành U:

Mạch bổ sung 5' ATG AAG CTT GGA TAA 3' Mạch mã gốc 3' TAC TTC GAA CCT ATT 5' mRNA 5' AUG AAG CUU GGA UAA 3' Amino acid Met Lys Leu Gly KT
Bước 3 — đếm amino acid

mRNA có 5 codon; UAA cuối là codon kết thúc nên môi trường cung cấp $5-1=4$ amino acid (Met, Lys, Leu, Gly). Cắt methionine mở đầu, chuỗi hoàn chỉnh còn $4-1=3$ amino acid: Lys, Leu, Gly.

Bước 4 — kiểm tra lại bằng dấu hiệu mã mở đầu

mRNA vừa viết bắt đầu bằng AUG và kết thúc bằng UAA. Đó là dấu hiệu tự kiểm tra mạnh nhất của dạng bài này: một đoạn mã hoá đầy đủ phải mở bằng AUG và đóng bằng một trong ba codon kết thúc.

Kết luận

Mạch mã gốc 3'–TAC TTC GAA CCT ATT–5'; mRNA 5'–AUG AAG CUU GGA UAA–3'; chuỗi polypeptide hoàn chỉnh có 3 amino acid.

Bẫy — tưởng đề cho mạch mã gốc

Nếu tưởng dòng đề cho là mạch mã gốc rồi bổ sung ngay, ta sẽ được 5'–UAC UUC GAA CCU AUU–3'. Chuỗi này mở đầu bằng UAC chứ không phải AUG, lại chẳng có codon kết thúc nào ở cuối — hai dấu hiệu tố cáo đã chép nhầm mạch. Đọc kỹ hai chữ “bổ sung” hay “mã gốc” trong đề trước khi đặt bút.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên trừ codon kết thúc khi đếm amino acid. Với gene 3600 nucleotide, số codon là 600 nhưng số amino acid môi trường cung cấp chỉ là 599; chọn 600 là rơi đúng phương án nhiễu thứ nhất.
  • Quên trừ methionine mở đầu khi đề hỏi chuỗi polypeptide HOÀN CHỈNH. Vẫn gene 3600 nucleotide đó, chuỗi hoàn chỉnh có 598 amino acid và 597 liên kết peptide; trả lời 599 hay 598 liên kết peptide là lệch đúng một đơn vị — bốn con số 600, 599, 598, 597 chính là bốn phương án của đề.
  • Nhầm mạch mã gốc với mạch bổ sung. Với mạch mã gốc 3'–TAC GGG AAT CCA ATT–5', làm đúng ra mRNA 5'–AUG CCC UUA GGU UAA–3' cho chuỗi Met–Pro–Leu–Gly; nếu bổ sung nhầm từ mạch kia sẽ ra chuỗi mở đầu bằng UAC, không có mã mở đầu — đó là dấu hiệu nhận ra mình vừa chép nhầm mạch.
  • Quên đổi T thành U khi viết mRNA, hoặc viết mRNA cùng chiều mạch khuôn. mRNA luôn ngược chiều mạch khuôn vì RNA polymerase chỉ nối nucleotide vào đầu 3' tự do; khuôn 3' đến 5' thì mRNA 5' đến 3'.
  • Lấy H bằng 3A cộng 2G thay vì 2A cộng 3G. Gene có A bằng 300 và G bằng 450 sẽ ra 1800 thay vì 1950 — lệch 150 liên kết, vừa đủ để rơi vào một phương án nhiễu.
  • Lấy cả N nhân 3,4 khi tính chiều dài gene. Gene 1500 nucleotide dài 2550 angstrom, nhưng nhân cả hai mạch sẽ ra 5100 angstrom, tức gấp đôi.
  • Đem số ribosome nhân vào số codon. Bốn ribosome trượt trên mRNA 600 codon vẫn chỉ đọc 600 codon; nhân thành 2400 codon rồi trừ 1 là sai ngay từ dòng đầu. Ribosome chỉ nhân số CHUỖI, không nhân số codon.
  • Áp công thức N chia 6 cho gene của sinh vật nhân thực. Gene nhân thực còn intron nên số codon của mRNA trưởng thành nhỏ hơn N chia 6; chỉ dùng công thức này khi đề nói rõ sinh vật nhân sơ hoặc cho chiều dài mRNA trưởng thành.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →