Thi THPT · Môn Vật lí · Từ trường

Từ thông và hiện tượng cảm ứng điện từ

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Vật lí

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Từ thông qua một khung dây phẳng

Xét một khung dây phẳng có diện tích $S$ đặt trong từ trường đều có cảm ứng từ $\vec{B}$. Vẽ vectơ pháp tuyến $\vec{n}$ vuông góc với mặt phẳng khung. Gọi $\alpha$ là góc giữa $\vec{n}$ và $\vec{B}$. Đại lượng

$$\Phi=BS\cos\alpha$$

gọi là từ thông qua khung dây, đơn vị là vêbe (Wb), với 1 Wb = 1 T·m². Từ thông là đại lượng đại số: nó có thể dương, âm hoặc bằng không tuỳ vào góc $\alpha$. Về mặt hình ảnh, từ thông đo số đường sức từ xuyên qua mặt khung.

Khung day phang trong tu truong deu va goc alpha Mot khung day phang dat nghieng trong tu truong deu. Cac duong suc tu song song nam ngang, huong sang phai. Vecto phap tuyen n dung vuong goc voi mat phang khung. Goc alpha la goc giua vecto phap tuyen n va vecto cam ung tu B; tu thong bang B nhan S nhan cosin cua goc alpha. Đường sức từ của từ trường đều B Khung dây phẳng, diện tích S n B α
Góc $\alpha$ nằm giữa pháp tuyến $\vec{n}$ và $\vec{B}$ — không phải giữa mặt phẳng khung và $\vec{B}$. Hai góc này phụ nhau, nên đọc nhầm là đổi $\cos$ thành $\sin$.

Điểm phải khắc vào đầu ngay từ đầu: $\alpha$ là góc giữa cảm ứng từ và pháp tuyến, không phải góc giữa cảm ứng từ và mặt phẳng khung. Hai góc này phụ nhau, nên nhầm chỗ này là đổi $\cos$ thành $\sin$ và sai toàn bộ bài. Bảng dưới liệt kê ba vị trí hay gặp:

Vị trí khungGóc $\alpha$ giữa $\vec{n}$ và $\vec{B}$$\cos\alpha$Từ thông
Mặt khung vuông góc với đường sức ($\vec{n}$ song song $\vec{B}$)$0^\circ$$1$$\Phi=BS$ — lớn nhất
$\vec{n}$ hợp với $\vec{B}$ góc $60^\circ$$60^\circ$$0{,}5$$\Phi=0{,}5BS$ — còn một nửa
Mặt khung chứa đường sức ($\vec{n}$ vuông góc $\vec{B}$)$90^\circ$$0$$\Phi=0$ — không đường sức nào xuyên qua

Nếu khung có $N$ vòng dây giống nhau thì từ thông qua cả khung bằng $N$ lần từ thông qua một vòng: $\Phi=NBS\cos\alpha$.

2. Hiện tượng cảm ứng điện từ

Mỗi khi từ thông qua một mạch kín biến thiên theo thời gian thì trong mạch xuất hiện dòng điện, gọi là dòng điện cảm ứng; hiện tượng đó gọi là hiện tượng cảm ứng điện từ. Chú ý ba chữ biến thiên: từ thông lớn mà đứng yên thì không có dòng điện nào cả. Có ba cách làm từ thông biến thiên, và đề thi xoay quanh đúng ba cách này:

  • Cho cảm ứng từ $B$ thay đổi (tăng hay giảm dòng điện của nam châm điện, đưa nam châm lại gần hoặc ra xa).
  • Cho diện tích $S$ của mạch thay đổi (kéo giãn khung, cho thanh dẫn trượt trên hai ray).
  • Cho góc $\alpha$ thay đổi (quay khung dây trong từ trường — chính là nguyên tắc của máy phát điện).

3. Định luật Faraday và định luật Lenz

Suất điện động cảm ứng xuất hiện trong mạch được tính theo định luật Faraday:

$$e_c=-\dfrac{\Delta\Phi}{\Delta t}.$$

Với khung $N$ vòng, độ lớn là $|e_c|=N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$, trong đó $\Delta\Phi$ là độ biến thiên từ thông qua một vòng. Nếu mạch kín có điện trở $R$ thì cường độ dòng cảm ứng là $I=\dfrac{|e_c|}{R}$.

Dấu trừ trong công thức không phải trang trí: nó chính là định luật Lenz viết dưới dạng toán học. Định luật Lenz phát biểu: dòng điện cảm ứng có chiều sao cho từ trường do nó sinh ra chống lại sự biến thiên của từ thông đã sinh ra nó. Cách dùng trong ba bước:

  1. Xác định chiều của $\vec{B}$ ngoài xuyên qua mạch và xem từ thông đang tăng hay giảm.
  2. Từ thông tăng thì từ trường cảm ứng phải ngược chiều $\vec{B}$ ngoài; từ thông giảm thì phải cùng chiều $\vec{B}$ ngoài.
  3. Biết chiều từ trường cảm ứng, dùng quy tắc nắm tay phải suy ra chiều dòng điện cảm ứng trong mạch.

Hệ quả cơ học rất hay được hỏi: đưa nam châm lại gần vòng dây thì vòng dây đẩy nam châm ra, đưa nam châm ra xa thì vòng dây níu nam châm lại. Nói gọn, mạch kín luôn phản đối sự thay đổi. Đây cũng chính là biểu hiện của định luật bảo toàn năng lượng: muốn tạo ra dòng điện thì phải tốn công để thắng lực cản đó.

4. Khung dây quay đều trong từ trường

Cho khung $N$ vòng, diện tích mỗi vòng $S$, quay đều với tốc độ góc $\omega$ quanh một trục vuông góc với $\vec{B}$. Khi đó góc giữa pháp tuyến và cảm ứng từ biến thiên theo thời gian, $\alpha=\omega t$, nên

$$\Phi=NBS\cos(\omega t)\quad\text{và}\quad e_c=NBS\omega\sin(\omega t).$$

Suất điện động cực đại là $E_0=NBS\omega$. Hai nhận xét cần nhớ: suất điện động cực đại đúng lúc từ thông bằng không (mặt khung chứa đường sức) và bằng không đúng lúc từ thông cực đại — vì cái sinh ra suất điện động là tốc độ biến thiên chứ không phải giá trị của từ thông. Giá trị hiệu dụng liên hệ với cực đại qua $E=\dfrac{E_0}{\sqrt{2}}$; đề hỏi cực đại mà trả lời hiệu dụng là mất trọn câu.

5. Điều kiện áp dụng — mỗi công thức hỏng ở đâu

Công thứcChỉ đúng khiHỏng khi
$\Phi=BS\cos\alpha$Khung phẳng và từ trường đều trên toàn bộ diện tích khungHỏng khi khung nằm trong từ trường không đều (gần một nam châm nhỏ chẳng hạn): khi ấy phải chia mặt khung thành nhiều mảnh nhỏ và cộng từ thông từng mảnh. Cũng hỏng với khung không phẳng, vì lúc đó không có một pháp tuyến duy nhất.
$|e_c|=N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$Từ thông biến thiên đều trong khoảng thời gian $\Delta t$Khi từ thông biến thiên không đều, công thức chỉ cho giá trị trung bình chứ không phải giá trị tức thời. Ví dụ với khung quay đều, từ thông biến thiên theo hình sin: suất điện động trung bình trong một phần tư chu kì là $\dfrac{2E_0}{\pi}\approx 0{,}64\,E_0$, khác hẳn giá trị cực đại $E_0$.
$I=\dfrac{|e_c|}{R}$Mạch kín và $R$ là điện trở toàn mạchHỏng khi mạch hở: vẫn có suất điện động nhưng không có dòng điện. Đây là lý do một thanh kim loại trượt trên hai ray hở mạch vẫn xuất hiện hiệu điện thế ở hai đầu mà không có dòng. Cũng hỏng nếu quên điện trở trong của chính cuộn dây.
$E_0=NBS\omega$Khung quay đều quanh một trục vuông góc với $\vec{B}$ và nằm trong mặt phẳng khungHỏng nếu trục quay không vuông góc với $\vec{B}$: khi trục quay song song với $\vec{B}$ thì từ thông không đổi và suất điện động bằng 0 dù khung vẫn quay rất nhanh. Cũng hỏng nếu $\omega$ tính bằng vòng/phút thay vì rad/s — phải đổi bằng $\omega=\dfrac{2\pi n}{60}$.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một khung dây phẳng có diện tích 400 cm² được đặt trong từ trường đều có cảm ứng từ 0,2 T. Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng khung hợp với vectơ cảm ứng từ một góc $30^\circ$. Tính từ thông qua khung dây.
Bước 1 — đọc đúng góc α

Công thức từ thông là $\Phi=BS\cos\alpha$, trong đó $\alpha$ là góc giữa vectơ pháp tuyến $\vec{n}$ và vectơ cảm ứng từ $\vec{B}$ (xem hình ở phần lý thuyết). Đề đã cho đúng góc đó là $30^\circ$ nên dùng thẳng, không lấy góc phụ.

Điều kiện áp dụng: khung phải phẳng và từ trường phải đều trên toàn bộ diện tích khung. Đề cho “khung dây phẳng” và “từ trường đều” nên cả hai đều thoả.

Bước 2 — đổi diện tích về mét vuông

$S=400$ cm² $=400\cdot 10^{-4}$ m² $=0{,}04$ m². Hệ số quy đổi diện tích là $10^{-4}$ chứ không phải $10^{-2}$ — đây là chỗ sai nhiều nhất của cả bài.

Bước 3 — thay số

$$\Phi=BS\cos\alpha=0{,}2\cdot 0{,}04\cdot\cos 30^\circ=0{,}008\cdot 0{,}866\approx 6{,}93\cdot 10^{-3}\ \text{Wb}.$$

Bước 4 — kiểm thứ nguyên

$[B]\cdot[S]=\text{T}\cdot\text{m}^2=\text{Wb}$ theo đúng định nghĩa vêbe, còn $\cos\alpha$ là một số không đơn vị. Kết quả ra vêbe, đúng đại lượng cần tìm. Nếu ai để $S$ ở cm² thì đơn vị viết ra sẽ là T·cm², tự nó nhắc phải đổi.

Bước 5 — kiểm bằng so với giá trị cực đại

Nếu mặt khung đặt vuông góc hẳn với đường sức ($\alpha=0$) thì từ thông cực đại bằng $0{,}2\cdot 0{,}04=8\cdot 10^{-3}$ Wb. Kết quả tìm được phải nhỏ hơn giá trị đó và tỉ số giữa chúng phải đúng bằng $\cos 30^\circ$: $\dfrac{6{,}93}{8}=0{,}866$. Khớp.

Kết luận

Từ thông qua khung dây là $\Phi\approx 6{,}93\cdot 10^{-3}$ Wb, tức khoảng 87% giá trị cực đại có thể đạt được với cùng khung và cùng từ trường.

Bẫy

Đổi 400 cm² thành 4 m² cho $\Phi=0{,}69$ Wb — lớn hơn đáp số đúng 100 lần. Bẫy thứ hai: hiểu $30^\circ$ là góc giữa mặt phẳng khung và $\vec{B}$, khi đó $\alpha=60^\circ$ và $\Phi=4{,}0\cdot 10^{-3}$ Wb — hụt 42%. Bẫy thứ ba: dùng $\sin 30^\circ=0{,}5$ thay cho cosin, ra $4{,}0\cdot 10^{-3}$ Wb, trùng luôn với con số của bẫy thứ hai nên phương án nhiễu này bắt được cả hai kiểu sai một lúc.

Ví dụ 2. Một cuộn dây gồm 120 vòng, từ thông qua mỗi vòng tăng đều thêm $3\cdot 10^{-3}$ Wb trong khoảng thời gian 0,05 s. Tính độ lớn suất điện động cảm ứng xuất hiện trong cuộn dây.
Bước 1 — nhận dạng và ghi rõ điều kiện áp dụng

Bài áp dụng định luật Faraday cho cuộn nhiều vòng: $|e_c|=N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$, trong đó $\Delta\Phi$ là độ biến thiên từ thông qua một vòng. Đề ghi “từ thông qua mỗi vòng tăng đều” nên con số $3\cdot 10^{-3}$ Wb đúng là $\Delta\Phi$ của một vòng và phải nhân thêm $N$.

Chữ “tăng đều” cũng quan trọng: nó cho phép dùng công thức tỉ số $\dfrac{\Delta\Phi}{\Delta t}$. Nếu từ thông biến thiên không đều thì công thức chỉ cho giá trị trung bình của suất điện động trong khoảng thời gian đó.

Bước 2 — liệt kê dữ kiện

$N=120$ vòng, $|\Delta\Phi|=3\cdot 10^{-3}$ Wb, $\Delta t=0{,}05$ s.

Bước 3 — thay số

$$|e_c|=N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}=120\cdot\dfrac{3\cdot 10^{-3}}{0{,}05}=120\cdot 0{,}06=7{,}2\ \text{V}.$$

Bước 4 — kiểm thứ nguyên

$\dfrac{[\text{Wb}]}{[\text{s}]}=\dfrac{\text{T}\cdot\text{m}^2}{\text{s}}=\text{V}$ theo đúng định nghĩa vêbe (1 Wb là từ thông mà khi giảm đều về 0 trong 1 s sẽ sinh ra suất điện động 1 V). Số vòng $N$ không có đơn vị nên không làm hỏng thứ nguyên. Kết quả ra vôn.

Bước 5 — đọc lại kết quả trên đồ thị

Suất điện động chính là độ dốc của đồ thị từ thông theo thời gian, nhân với số vòng.

Do thi tu thong theo thoi gian: cung do bien thien nhung hai toc do khac nhauΦ qua mỗi vòng (Wb)t (s)3·10⁻³dốc: Δt = 0,05 s ⇒ |e| = 7,2 Vthoải: Δt = 0,50 s ⇒ |e| = 0,72 V0,05 s0,50 sHai đường có cùng ΔΦ = 3·10⁻³ Wb, chỉ khác độ dốc.
Suất điện động cảm ứng là độ dốc của đồ thị từ thông, không phải độ cao của nó. Cùng một độ biến thiên $\Delta\Phi$, kéo dài thời gian 10 lần thì suất điện động nhỏ đi đúng 10 lần.

Kiểm bằng cách đổi dữ kiện: nếu cũng độ biến thiên ấy nhưng diễn ra trong 0,5 s thay vì 0,05 s thì suất điện động chỉ còn 0,72 V — nhỏ đúng 10 lần, đúng như hai đường trên hình.

Kết luận

Suất điện động cảm ứng có độ lớn $|e_c|=7{,}2$ V. Hai điều rút ra: số vòng dây nhân vào chứ không chia (đó là lý do máy phát điện quấn hàng nghìn vòng), và cái quyết định không phải giá trị của từ thông mà là tốc độ biến thiên của nó.

Bẫy

Chia cho $N$ thay vì nhân cho $5\cdot 10^{-4}$ V thay vì 7,2 V — nhỏ hơn 14 400 lần. Bẫy thứ hai: quên nhân $N$ hẳn, ra 0,06 V. Bẫy thứ ba, tinh vi nhất: đề nào ghi “từ thông qua cuộn dây tăng thêm $3\cdot 10^{-3}$ Wb” thì con số đó đã bao gồm cả 120 vòng rồi, nhân $N$ thêm lần nữa sẽ cho 7,2 V trong khi đáp số đúng là 0,06 V — sai 120 lần. Phải đọc kỹ đề nói “qua mỗi vòng” hay “qua cuộn dây”.

Ví dụ 3. Đặt một vòng dây dẫn kín nằm ngang, phía trên có một thanh nam châm thẳng dựng đứng với cực Nam quay xuống dưới. Người ta kéo nam châm đi lên, ra xa vòng dây. Hãy xác định chiều dòng điện cảm ứng trong vòng dây và chiều lực từ tác dụng lên vòng dây.
Bước 1 — chiều từ trường ngoài và xu hướng biến thiên

Đường sức từ đi vào cực Nam của nam châm, mà cực Nam đang quay xuống, nên tại vị trí vòng dây các đường sức hướng lên trên, về phía nam châm. Khi kéo nam châm ra xa, từ trường tại vòng dây yếu đi, tức từ thông hướng lên đang giảm.

Keo nam cham ra xa vong day: chieu dong dien cam ung va luc tu niu laiNSkéo nam châmlên, ra xaB ngoài hướng lênF níu vòng dây đi lênI cảm ứngnhìn từ trên xuống:ngược chiều kim đồng hồTừ thông hướng lên đang GIẢM ⇒ từ trường cảm ứng phải CÙNG chiều (hướng lên) để bù.Mặt trên vòng dây thành cực Bắc, quay về cực Nam của nam châm ⇒ hai bên HÚT nhau.
Ba bước của định luật Lenz hiện hết trên một hình: chiều $\vec{B}$ ngoài, xu hướng biến thiên, rồi chiều dòng cảm ứng. Lực từ luôn hướng theo kiểu níu lại — đó là lý do người kéo nam châm phải tốn công, và công đó chính là nguồn của điện năng sinh ra.
Bước 2 — chiều từ trường cảm ứng

Định luật Lenz: dòng cảm ứng chống lại sự biến thiên, chứ không chống lại bản thân từ trường. Từ thông đang giảm thì dòng cảm ứng phải sinh ra từ trường cùng chiều với từ trường ngoài để bù lại phần vừa mất, nghĩa là từ trường cảm ứng bên trong vòng dây cũng hướng lên trên.

Bước 3 — chiều dòng điện cảm ứng

Dùng quy tắc nắm tay phải: muốn từ trường trong lòng vòng dây hướng lên thì nhìn từ phía trên xuống, dòng điện phải chạy ngược chiều kim đồng hồ (xem ô nhỏ bên phải hình).

Bước 4 — chiều lực từ

Vòng dây khi đó có mặt trên đóng vai trò cực Bắc, quay về phía cực Nam của nam châm nên hai bên hút nhau: lực từ kéo vòng dây đi lên, níu theo nam châm.

Bước 5 — kiểm bằng năng lượng (thay cho kiểm thứ nguyên ở bài định tính)

Bài này không có phép tính nên phép kiểm là kiểm chiều năng lượng. Nếu kết luận ngược lại, tức vòng dây đẩy nam châm ra xa, thì nam châm sẽ tự bay đi càng lúc càng nhanh trong khi vòng dây vẫn sinh ra điện — một cỗ máy sinh công vô hạn, mâu thuẫn với định luật bảo toàn năng lượng. Vậy chiều duy nhất chấp nhận được là chiều níu lại.

Có thể kiểm thêm bằng dấu trừ của định luật Faraday: dấu trừ trong $e_c=-\dfrac{\Delta\Phi}{\Delta t}$ chính là định luật Lenz viết bằng công thức, nên hai cách phải cho cùng một kết luận.

Kết luận

Nhìn từ trên xuống, dòng điện cảm ứng chạy ngược chiều kim đồng hồ. Lực từ tác dụng lên vòng dây hướng lên trên, tức vòng dây bị hút theo nam châm — mạch kín níu lại, chống lại sự thay đổi.

Bẫy

Bẫy phổ biến nhất là nhớ luật thành “dòng cảm ứng luôn sinh từ trường ngược chiều từ trường ngoài”. Luật đúng phụ thuộc chiều biến thiên: từ thông tăng thì ngược chiều, từ thông giảm thì cùng chiều. Nhớ sai chỗ này làm chiều dòng điện đảo ngược và kết luận thành “đẩy nhau” — sai 100% ở câu hỏi chiều, dù phần tính độ lớn có thể vẫn đúng.

Bẫy thứ hai: đọc nhầm cực. Nếu đề đổi thành cực Bắc quay xuống thì đường sức tại vòng dây hướng xuống, và toàn bộ kết luận về chiều dòng điện đảo ngược, nhưng kết luận “hút nhau khi kéo ra xa” thì không đổi — vì nó chỉ phụ thuộc chiều chuyển động, không phụ thuộc cực nào quay xuống.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Lấy nhầm $\alpha$ là góc giữa cảm ứng từ và mặt phẳng khung. Trong công thức $\Phi=BS\cos\alpha$, góc $\alpha$ là góc giữa $\vec{B}$ và vectơ pháp tuyến. Hai góc này phụ nhau nên nhầm chỗ này là biến $\cos$ thành $\sin$. Sai ra con số nào: với $B=0{,}2$ T, $S=0{,}04$ m², $\alpha=30^\circ$, đáp số đúng là $6{,}93\cdot 10^{-3}$ Wb còn cách sai cho $4{,}0\cdot 10^{-3}$ Wb — hụt 42%. Cách chặn: vẽ mũi tên pháp tuyến ra khỏi mặt khung trước khi đọc góc.
  • Quên đổi xentimét vuông sang mét vuông. Hệ số quy đổi diện tích là $10^{-4}$ chứ không phải $10^{-2}$: 200 cm² bằng $0{,}02$ m², không phải $2$ m². Đây là lỗi làm kết quả lệch hàng nghìn lần mà con số vẫn trông gọn gàng.
  • Bỏ quên dấu trừ của định luật Faraday và ý nghĩa của nó. Dấu trừ chính là định luật Lenz: dòng cảm ứng luôn chống lại sự biến thiên của từ thông sinh ra nó. Bỏ dấu trừ thì vẫn tính đúng độ lớn nhưng mất hẳn khả năng xác định chiều — mà ở đề thi, phần lớn câu vận dụng hỏi đúng hai thứ chiều dòng điện và chiều lực từ. Sai ra hậu quả nào: kết luận “vòng dây đẩy nam châm ra xa” khi kéo nam châm đi, tức mất trọn câu và còn mâu thuẫn với bảo toàn năng lượng.
  • Tưởng cứ có từ thông lớn là có dòng điện cảm ứng. Điều kiện là từ thông biến thiên. Một khung dây nằm yên trong một từ trường rất mạnh nhưng không đổi thì không có dòng cảm ứng nào. Ngược lại, một khung nằm trong từ trường yếu mà quay nhanh vẫn cho suất điện động đáng kể.
  • Quên nhân số vòng dây $N$, hoặc nhân $N$ hai lần. Với cuộn $N$ vòng, độ lớn suất điện động là $N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$ với $\Delta\Phi$ là biến thiên qua một vòng. Sai ra con số nào: cuộn 120 vòng, $\Delta\Phi=3\cdot 10^{-3}$ Wb mỗi vòng trong 0,05 s cho 7,2 V; quên $N$ ra 0,06 V (nhỏ hơn 120 lần), còn nhân $N$ hai lần ra 864 V. Đọc kỹ đề nói “qua mỗi vòng” hay “qua cuộn dây”.
  • Lẫn suất điện động cực đại với giá trị hiệu dụng ở bài khung quay. Công thức $E_0=NBS\omega$ cho giá trị cực đại; giá trị hiệu dụng nhỏ hơn $\sqrt{2}$ lần. Đề hỏi cực đại mà chia thêm cho $\sqrt{2}$ (hoặc ngược lại) là mất trọn câu dù đã làm đúng toàn bộ phần còn lại.
  • Quên đổi tốc độ quay từ vòng/phút sang rad/s ở bài khung quay. Công thức $E_0=NBS\omega$ đòi $\omega$ tính bằng rad/s, đổi bằng $\omega=\dfrac{2\pi n}{60}$. Sai ra con số nào: khung quay 3000 vòng/phút có $\omega\approx 314$ rad/s; thay thẳng 3000 vào công thức làm suất điện động lớn hơn giá trị đúng 9,55 lần.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →