Thi THPT · Môn Vật lí · Khí lí tưởng

Phương trình trạng thái khí lí tưởng

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Vật lí

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Ba định luật thành phần

Với một lượng khí lí tưởng xác định (số phân tử không đổi), ba thông số trạng thái là áp suất $p$, thể tích $V$ và nhiệt độ tuyệt đối $T$. Giữ cố định một thông số, hai thông số còn lại ràng buộc nhau theo một định luật thực nghiệm riêng.

Quá trìnhGiữ cố địnhHệ thứcDạng đồ thị
Đẳng nhiệt (định luật Boyle)$T$$pV$ không đổi, hay $p_1V_1=p_2V_2$Trong hệ $(p,V)$: một nhánh hypebol. Trong hệ $(p,T)$ và $(V,T)$: đoạn thẳng vuông góc trục $OT$
Đẳng tích (định luật Gay-Lussac)$V$$\dfrac{p}{T}$ không đổi, hay $\dfrac{p_1}{T_1}=\dfrac{p_2}{T_2}$Trong hệ $(p,T)$: đường thẳng đi qua gốc toạ độ
Đẳng áp (định luật Charles)$p$$\dfrac{V}{T}$ không đổi, hay $\dfrac{V_1}{T_1}=\dfrac{V_2}{T_2}$Trong hệ $(V,T)$: đường thẳng đi qua gốc toạ độ
Ba dang qua trinh dang nhiet, dang tich va dang ap tren cung he toa do p-VĐẲNG NHIỆTpVpV = hằng số — nhánh hypebolnén thì đi lên phía tráiĐẲNG TÍCHpVV₁nung nóngp / T = hằng số — đoạn thẳng đứngV không đổi ⇒ khí không sinh côngĐẲNG ÁPpVp₁công khí sinh raV / T = hằng số — đoạn nằm ngangdiện tích phần tô = công pΔV
Ba đẳng quá trình đặt cạnh nhau trên cùng một hệ $(p,V)$ để so sánh trực tiếp. Chỉ ở quá trình đẳng áp thì công khí sinh ra mới tính được bằng một phép nhân $p\Delta V$; ở hai quá trình kia, diện tích dưới đường không phải hình chữ nhật.

Chú ý chữ tuyệt đối: cả ba hệ thức chỉ đúng khi $T$ đo bằng kelvin. Liên hệ giữa hai thang nhiệt độ là $T\,(\text{K})=t\,(^\circ\text{C})+273$. Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả chương.

2. Phương trình trạng thái khí lí tưởng

Ghép ba định luật trên lại, ta được phương trình trạng thái cho một lượng khí xác định:

$$\dfrac{pV}{T}=\text{hằng số}\qquad\text{hay}\qquad \dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}.$$

Đây là công thức bao trùm: cố định $T$ thì rút ra định luật Boyle, cố định $V$ thì rút ra $\dfrac{p}{T}$ không đổi, cố định $p$ thì rút ra định luật Charles. Vì vậy trong phòng thi chỉ cần nhớ một công thức này rồi lược bớt thông số không đổi, không cần nhớ ba công thức rời.

Hai hệ quả dùng được ngay:

  • Vì hằng số ở vế phải giống nhau ở hai vế nên đơn vị của $p$ và $V$ được phép giữ nguyên miễn là hai vế cùng đơn vị: dùng atm và lít cũng cho kết quả đúng. Riêng $T$ thì bắt buộc là kelvin, vì thang Celsius có gốc dời.
  • Khối lượng riêng của khí là $\rho=\dfrac{m}{V}$, mà $m$ không đổi, nên $\rho$ tỉ lệ nghịch với $V$: nén khí lại một nửa thì khối lượng riêng tăng gấp đôi.

3. Phương trình Clapeyron – Mendeleev

Khi cần so sánh những lượng khí khác nhau, hằng số ở vế phải phụ thuộc số mol. Với $n$ mol khí lí tưởng:

$$pV=nRT=\dfrac{m}{M}RT,$$

trong đó $R=8{,}31$ J/(mol·K) là hằng số khí lí tưởng. Ở dạng này đơn vị bắt buộc theo hệ SI: $p$ tính bằng pascal, $V$ tính bằng mét khối (1 lít bằng $10^{-3}$ m³), $T$ tính bằng kelvin. Đổi 20 lít thành 20 m³ là sai đúng một nghìn lần và kết quả vẫn "nhìn hợp lý", nên phải đổi đơn vị ngay từ dòng đầu.

Từ $pV=nRT$ suy ra: ở cùng $p$ và $T$, thể tích tỉ lệ thuận với số mol; ở cùng $V$ và $T$, áp suất tỉ lệ thuận với số mol. Hệ quả này dùng để giải các bài "mở van cho khí thoát bớt": phần trăm khí còn lại chính là tỉ số $\dfrac{n_2}{n_1}=\dfrac{p_2V_2T_1}{p_1V_1T_2}$.

4. Bảng quy đổi đơn vị hay dùng

Đại lượngQuy đổi
Nhiệt độ$T\,(\text{K})=t\,(^\circ\text{C})+273$; ví dụ 27 °C ứng với 300 K, −23 °C ứng với 250 K
Áp suất1 atm bằng $1{,}013\cdot 10^{5}$ Pa; 1 bar bằng $10^{5}$ Pa; 1 atm bằng 760 mmHg
Thể tích1 lít bằng $10^{-3}$ m³; 1 ml bằng $10^{-6}$ m³
Hằng số khí$R=8{,}31$ J/(mol·K) khi dùng đúng đơn vị SI

Quy tắc làm bài: viết ra bảng hai cột "trạng thái 1 – trạng thái 2", điền đủ sáu ô $p_1,V_1,T_1,p_2,V_2,T_2$, gạch chéo ô nào không đổi, rồi mới thay số. Làm theo thứ tự này thì hầu như không thể nhầm định luật.

5. Điều kiện áp dụng — mỗi hệ thức hỏng ở đâu

Hệ thứcChỉ đúng khiHỏng khi
$\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$Cùng một lượng khí (số mol không đổi) và khí đủ loãng để coi là lí tưởngHỏng ngay khi có khí thoát ra hoặc bơm thêm vào, kể cả rò rỉ nhỏ. Bài “mở van cho khí thoát bớt” phải chuyển sang $pV=nRT$ và so sánh số mol qua $\dfrac{n_2}{n_1}=\dfrac{p_2V_2T_1}{p_1V_1T_2}$.
Mọi hệ thức có $T$$T$ đo bằng kelvinHỏng tuyệt đối với độ Celsius, vì thang này có gốc dời nên tỉ số hai giá trị không mang ý nghĩa vật lí. Trường hợp cực đoan: khí ở 0 °C có $T=273$ K chứ không phải 0, nên tỉ số với 0 °C sẽ chia cho 0.
$pV=nRT$ với $R=8{,}31$Đơn vị hệ SI: pascal, mét khối, kelvin, molHỏng khi trộn đơn vị. Nếu muốn dùng atm và lít thì phải đổi hằng số thành $R=0{,}082$ atm·lít/(mol·K); lấy nhầm hằng số của hệ này cho hệ kia là sai khoảng 100 lần.
Mô hình khí lí tưởng nói chungKhí loãng: thể tích riêng của phân tử và lực hút giữa chúng đều bỏ qua đượcHỏng ở áp suất rất cao (từ vài trăm atm trở lên) và ở nhiệt độ rất thấp, gần điểm hoá lỏng. Khi ấy tích $pV$ của khí thực lệch khỏi $nRT$ tới hàng chục phần trăm và phải dùng phương trình van der Waals. Hơi nước gần bão hoà cũng không phải khí lí tưởng — đó là lý do không được áp phương trình trạng thái cho hơi nước trong nồi áp suất đang có nước sôi.

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một lượng khí ở áp suất 1,5 atm chiếm thể tích 8 lít. Nén đẳng nhiệt khối khí đến thể tích 5 lít. Tính áp suất của khí sau khi nén.
Bước 1 — nhận dạng và lược bớt thông số không đổi

Đề nói rõ “nén đẳng nhiệt” nên $T$ không đổi. Trong phương trình trạng thái $\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$, hai chữ $T$ ở hai mẫu bằng nhau nên triệt tiêu, còn lại đúng định luật Boyle $p_1V_1=p_2V_2$. Không cần nhớ ba công thức rời, chỉ cần gạch bỏ thông số đề nói là giữ nguyên.

Bước 2 — lập bảng hai trạng thái

Trạng thái 1: $p_1=1{,}5$ atm, $V_1=8$ lít. Trạng thái 2: $V_2=5$ lít, cần tìm $p_2$. Ô $T_1$ và $T_2$ gạch chéo vì bằng nhau.

Bước 3 — rút ẩn và thay số

$$p_2=\dfrac{p_1V_1}{V_2}=\dfrac{1{,}5\cdot 8}{5}=\dfrac{12}{5}=2{,}4\ \text{atm}.$$

Bước 4 — bàn về đơn vị và kiểm thứ nguyên

Không cần đổi atm sang pascal và cũng không cần đổi lít sang mét khối, vì hai vế của hệ thức cùng một loại đơn vị nên các hệ số quy đổi tự triệt tiêu. Chỉ khi dùng phương trình Clapeyron – Mendeleev $pV=nRT$ mới bắt buộc quy về hệ SI.

Kiểm thứ nguyên biểu thức vừa rút: $\dfrac{\text{atm}\cdot\text{lít}}{\text{lít}}=\text{atm}$ — ra đúng đơn vị áp suất, không thừa không thiếu thừa số nào.

Bước 5 — kiểm chiều và kiểm bằng ước lượng

Thể tích giảm từ 8 xuống 5 lít, tức giảm 1,6 lần, nên áp suất phải tăng đúng 1,6 lần: $1{,}5\cdot 1{,}6=2{,}4$ atm. Hai cách tính cho cùng con số.

Kết luận

Áp suất của khí sau khi nén là $p_2=2{,}4$ atm.

Bẫy

Lật ngược tỉ số cho $p_2=\dfrac{1{,}5\cdot 5}{8}=0{,}94$ atm, tức nhỏ hơn áp suất ban đầu trong khi khí đang bị nén — sai cả chiều lẫn độ lớn (lệch 2,56 lần). Bẫy thứ hai, tinh vi hơn: bài này không cho nhiệt độ nên nhiều bạn tự ý “đổi 0 °C sang 273 K” rồi nhân thêm một tỉ số nhiệt độ không tồn tại; đề đã nói đẳng nhiệt thì tỉ số ấy bằng đúng 1.

Ví dụ 2. Một lượng khí ở nhiệt độ 27 °C có áp suất 2 atm và thể tích 10 lít. Người ta nén khí tới thể tích 5 lít, đồng thời nung nóng tới 87 °C. Tính áp suất của khí ở trạng thái sau.
Bước 1 — nhận dạng: cả ba thông số đều đổi

Khí vừa bị nén (thể tích đổi) vừa bị nung nóng (nhiệt độ đổi) và đề hỏi áp suất, nên phải dùng phương trình trạng thái đầy đủ, không được dùng riêng một định luật thành phần.

Tach qua trinh vua nen vua nung thanh hai chang dang nhiet roi dang tichp (atm)V (lít)(1) 2 atm · 10 L · 300 K(2) 4,8 atm · 5 L · 360 K(M) 4 atm · 5 L · 300 K24,8105① nén đẳng nhiệt: × V₁/V₂ = 2② nung đẳng tích: × T₂/T₁ = 1,2
Một quá trình có cả ba thông số thay đổi luôn tách được thành hai chặng quen thuộc. Hai thừa số của lời giải hiện ra thành hai đoạn trên hình: nén cho hệ số 2, nung cho hệ số 1,2, nhân lại được 2,4 và $p_2=2\cdot 2{,}4=4{,}8$ atm.
Bước 2 — đổi nhiệt độ về kelvin

$T_1=27+273=300$ K và $T_2=87+273=360$ K. Đây là bước bắt buộc và không thể bỏ qua: mọi hệ thức của chương đều dùng nhiệt độ tuyệt đối, vì thang Celsius có gốc dời nên tỉ số hai nhiệt độ Celsius không có ý nghĩa vật lí nào.

Bước 3 — lập bảng trạng thái

Trạng thái 1: $p_1=2$ atm, $V_1=10$ lít, $T_1=300$ K. Trạng thái 2: $V_2=5$ lít, $T_2=360$ K, cần tìm $p_2$.

Bước 4 — thay vào phương trình trạng thái

$$\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}\ \Longrightarrow\ p_2=p_1\cdot\dfrac{V_1}{V_2}\cdot\dfrac{T_2}{T_1}=2\cdot\dfrac{10}{5}\cdot\dfrac{360}{300}=2\cdot 2\cdot 1{,}2=4{,}8\ \text{atm}.$$

Hai thừa số $\dfrac{V_1}{V_2}=2$ và $\dfrac{T_2}{T_1}=1{,}2$ chính là hai chặng trên hình: nén đẳng nhiệt rồi nung đẳng tích.

Bước 5 — kiểm thứ nguyên và kiểm chiều

Thứ nguyên: hai thừa số $\dfrac{V_1}{V_2}$ và $\dfrac{T_2}{T_1}$ đều là tỉ số của hai đại lượng cùng loại nên không có đơn vị; do đó $p_2$ giữ nguyên đơn vị atm của $p_1$. Nếu ai viết nhầm $p_2=p_1\dfrac{V_1T_2}{V_2T_1}$ thành $p_1\dfrac{V_1T_2}{T_1}$ thì thứ nguyên còn dư một đơn vị thể tích và lỗi lộ ngay tại đây.

Kiểm chiều: khí vừa bị nén (áp suất tăng) vừa bị nung nóng (áp suất cũng tăng), nên $p_2$ phải lớn hơn 2 atm khá nhiều. Kết quả 4,8 atm phù hợp cả chiều lẫn độ lớn.

Kết luận

Áp suất của khí ở trạng thái sau là $p_2=4{,}8$ atm, tức khoảng $4{,}9\cdot 10^{5}$ Pa.

Bẫy

Giữ nguyên 27 và 87 thay vì đổi sang kelvin cho $\dfrac{T_2}{T_1}=\dfrac{87}{27}\approx 3{,}22$ và $p_2\approx 12{,}9$ atm thay vì 4,8 atm — sai 2,7 lần. Bẫy thứ hai: chỉ dùng định luật Boyle, bỏ mất thừa số nhiệt độ, cho $p_2=4$ atm — hụt 17% và 4 atm gần như chắc chắn là một trong bốn phương án. Bẫy thứ ba: đảo tỉ số nhiệt độ thành $\dfrac{T_1}{T_2}$, cho $p_2=3{,}33$ atm, tức báo rằng nung nóng làm khí giảm áp suất.

Ví dụ 3. Một bình kín dung tích 20 lít chứa khí lí tưởng ở nhiệt độ 27 °C dưới áp suất 2,493·10⁵ Pa. Cho R = 8,31 J/(mol·K). Tính số mol khí có trong bình.
Bước 1 — chọn đúng công thức

Bài hỏi số mol nên phải dùng phương trình Clapeyron – Mendeleev $pV=nRT$. Phương trình trạng thái $\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$ không dùng được ở đây vì nó chỉ so sánh hai trạng thái của cùng một lượng khí và đã triệt tiêu mất số mol.

Bước 2 — quy hết về hệ SI

Áp suất đã ở pascal: $p=2{,}493\cdot 10^{5}$ Pa. Thể tích phải đổi: $V=20$ lít $=20\cdot 10^{-3}=0{,}02$ m³. Nhiệt độ: $T=27+273=300$ K. Với $pV=nRT$ thì việc quy về hệ SI là bắt buộc, không giống hai hệ thức so sánh hai trạng thái ở trên.

Bước 3 — thay số

$$n=\dfrac{pV}{RT}=\dfrac{2{,}493\cdot 10^{5}\cdot 0{,}02}{8{,}31\cdot 300}=\dfrac{4986}{2493}=2\ \text{mol}.$$

Bước 4 — kiểm thứ nguyên

Tử số: $[\text{Pa}]\cdot[\text{m}^3]=\dfrac{\text{N}}{\text{m}^2}\cdot\text{m}^3=\text{N}\cdot\text{m}=\text{J}$. Mẫu số: $\left[\dfrac{\text{J}}{\text{mol}\cdot\text{K}}\right]\cdot[\text{K}]=\dfrac{\text{J}}{\text{mol}}$. Thương của chúng: $\text{J}\div\dfrac{\text{J}}{\text{mol}}=\text{mol}$ — đúng đại lượng cần tìm. Phép kiểm này chính là thứ bắt được lỗi để thể tích ở đơn vị lít.

Bước 5 — kiểm bằng ước lượng độ lớn

Ở điều kiện tiêu chuẩn, 1 mol khí chiếm khoảng 22,4 lít. Bình 20 lít ở áp suất khoảng 2,5 lần áp suất khí quyển thì phải chứa cỡ $\dfrac{20}{22{,}4}\cdot 2{,}5\approx 2{,}2$ mol — cùng thang bậc với kết quả 2 mol. Số mol khí trong một bình vài chục lít luôn chỉ cỡ vài mol, không bao giờ tới hàng nghìn.

Kết luận

Trong bình có $n=2$ mol khí. Nếu đó là không khí ($M\approx 29$ g/mol) thì khối lượng khí xấp xỉ 58 g.

Bẫy

Quên đổi lít sang mét khối cho $n=2000$ mol, tức khoảng 2 kmol khí trong một bình 20 lít — sai đúng 1000 lần, một con số vô lý mà bước kiểm thứ nguyên và bước ước lượng đều phát hiện ra ngay. Bẫy thứ hai: để nhiệt độ ở 27 thay vì 300 K, cho $n\approx 22{,}2$ mol, lớn hơn 11 lần. Bẫy thứ ba: lấy $R=0{,}082$ (hằng số dùng với atm và lít) trong khi áp suất đang tính bằng pascal — trộn hai hệ đơn vị là sai gần 100 lần.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Quên đổi nhiệt độ về kelvin. Mọi hệ thức của chương đều dùng nhiệt độ tuyệt đối. Thay thẳng 27 và 87 vào tỉ số $\dfrac{T_2}{T_1}$ cho $3{,}22$ trong khi giá trị đúng là $\dfrac{360}{300}=1{,}2$ — sai gần ba lần và kết quả vẫn trông rất giống một phương án có sẵn.
  • Nhầm đơn vị áp suất. Trộn atm với pascal trong cùng một phương trình, hoặc lấy 1 atm bằng $10^{5}$ Pa trong bài yêu cầu độ chính xác cao (giá trị đúng là $1{,}013\cdot 10^{5}$ Pa). Trong phương trình trạng thái thì hai vế cùng đơn vị là được, nhưng trong $pV=nRT$ thì bắt buộc pascal.
  • Quên đổi lít sang mét khối trong phương trình Clapeyron. Thay $V=20$ thay vì $V=0{,}02$ làm kết quả lệch đúng 1000 lần. Cách tự kiểm: số mol khí trong một bình vài chục lít ở áp suất vài atm chỉ cỡ vài mol, không thể tới hàng nghìn.
  • Lật ngược tỉ số. Viết $p_2=p_1\dfrac{V_2}{V_1}$ thay vì $p_1\dfrac{V_1}{V_2}$, hoặc đảo $\dfrac{T_1}{T_2}$ thay cho $\dfrac{T_2}{T_1}$. Sai ra con số nào: ở bài nén 10 lít xuống 5 lít và nung 300 K lên 360 K, đảo tỉ số nhiệt độ cho $p_2=3{,}33$ atm thay vì 4,8 atm, còn đảo tỉ số thể tích cho $1{,}2$ atm — tức báo rằng nén khí lại làm áp suất giảm. Cách chặn: trước khi thay số hãy tự hỏi mỗi tác động làm áp suất tăng hay giảm.
  • Dùng nhầm định luật thành phần cho bài ba thông số cùng đổi. Bài vừa nén vừa nung mà chỉ áp dụng định luật Boyle là bỏ mất thừa số $\dfrac{T_2}{T_1}$. Sai ra con số nào: bài ví dụ 2 cho $p_2=4$ atm thay vì 4,8 atm — hụt đúng 17%, và 4 atm gần như luôn có mặt trong bốn phương án. Chỉ được lược bớt thông số nào đề nói rõ là giữ nguyên.
  • Coi phương trình trạng thái dùng được cho hai lượng khí khác nhau. Hệ thức $\dfrac{pV}{T}$ không đổi chỉ đúng khi số phân tử khí không đổi. Sai ra con số nào: bình 20 lít ở 2,493·10⁵ Pa và 300 K chứa 2 mol; nếu mở van xả cho áp suất còn một nửa ở cùng nhiệt độ thì lượng khí còn lại là 1 mol, nhưng ai vẫn dùng phương trình trạng thái sẽ kết luận thể tích khí “tăng gấp đôi” trong một bình cứng — một kết luận vô nghĩa. Bài có khí thoát ra hoặc bơm thêm vào phải dùng $pV=nRT$ và so sánh số mol.
  • Áp phương trình khí lí tưởng cho hơi nước bão hoà hoặc khí ở áp suất rất cao. Mô hình khí lí tưởng bỏ qua thể tích riêng của phân tử và lực hút giữa chúng, nên chỉ đúng với khí loãng. Với hơi nước trong nồi áp suất đang có nước sôi, áp suất do nhiệt độ sôi quyết định chứ không tuân theo $\dfrac{p}{T}$ không đổi; ở 100 °C hơi bão hoà có áp suất 1 atm, ở 120 °C là 2 atm, tức tăng gấp đôi trong khi tỉ số nhiệt độ tuyệt đối chỉ là $\dfrac{393}{373}=1{,}05$ — lệch gần 2 lần so với dự đoán của khí lí tưởng.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →