Thi THPT · Môn Vật lí · Khí lí tưởng

Định luật Boyle — quá trình đẳng nhiệt

Làm 17 câu bài tập tương tác → Các bài khác môn Vật lí

Học xong bài này bạn sẽ

Lý thuyết cần nắm

1. Quá trình đẳng nhiệt

Quá trình đẳng nhiệt là quá trình biến đổi trạng thái của một lượng khí xác định trong đó nhiệt độ được giữ không đổi. Hai chữ "lượng khí xác định" quan trọng không kém: số phân tử khí trong bình phải không đổi, không rò rỉ ra ngoài và không bơm thêm vào.

Trong thực tế, một quá trình được coi là đẳng nhiệt khi nó diễn ra đủ chậm để khí kịp trao đổi nhiệt với môi trường và giữ nguyên nhiệt độ môi trường. Nén nhanh một chiếc bơm xe đạp thì thân bơm nóng lên rõ rệt — đó không còn là quá trình đẳng nhiệt nữa.

2. Định luật Boyle

Thực nghiệm cho thấy: ở nhiệt độ không đổi, áp suất của một lượng khí xác định tỉ lệ nghịch với thể tích của nó. Viết thành hệ thức:

$$pV=\text{hằng số}\qquad\text{hay}\qquad p_1V_1=p_2V_2.$$

Hai hệ quả dùng ngay được:

  • Đơn vị được phép giữ nguyên. Hai vế cùng loại đơn vị nên hệ số quy đổi tự triệt tiêu: dùng atm với lít, hay pascal với mét khối, đều ra cùng kết quả. Chỉ cần $p_1$ và $p_2$ cùng đơn vị, $V_1$ và $V_2$ cùng đơn vị.
  • Khối lượng riêng tỉ lệ thuận với áp suất. Vì $\rho=\dfrac{m}{V}$ mà $m$ không đổi, nén khí còn một nửa thể tích thì áp suất tăng gấp đôi và khối lượng riêng cũng tăng gấp đôi.

Cách kiểm nhanh mọi lời giải: khí bị nén thì áp suất phải tăng, khí giãn thì áp suất phải giảm. Kết quả đi ngược chiều đó nghĩa là đã lật ngược tỉ số thể tích.

3. Đường đẳng nhiệt trong ba hệ toạ độ

Hệ toạ độDạng đường đẳng nhiệtVì sao
$(p,V)$ — trục hoành $V$, trục tung $p$một nhánh hypebol$p=\dfrac{\text{hằng số}}{V}$ là hàm tỉ lệ nghịch
$(p,T)$ — trục hoành $T$, trục tung $p$đoạn thẳng vuông góc trục $OT$, tức song song trục $Op$$T$ giữ nguyên nên mọi điểm có cùng hoành độ
$(V,T)$ — trục hoành $T$, trục tung $V$đoạn thẳng vuông góc trục $OT$, tức song song trục $OV$cùng lý do: $T$ là hằng số
Duong dang nhiet trong ba he toa do p-V, p-T va V-Thệ (p , V)pVT₁T₂ > T₁hypebol — càng nóng càng xa gốchệ (p , T)pTT = constT₁đoạn thẳng vuông góc trục OThệ (V , T)VTT = constT₁cũng là đoạn thẳng, không cong
Cùng một quá trình đẳng nhiệt, ba hệ toạ độ cho ba hình khác hẳn nhau. Nhớ máy móc “đẳng nhiệt thì vẽ hypebol” là mất điểm ngay ở hai hệ bên phải.

Trong hệ $(p,V)$, mỗi nhiệt độ cho một nhánh hypebol riêng, gọi là một đường đẳng nhiệt. Vì $pV$ tỉ lệ với nhiệt độ tuyệt đối nên nhiệt độ càng cao, đường đẳng nhiệt càng nằm xa gốc toạ độ. Hai đường đẳng nhiệt của cùng một lượng khí không bao giờ cắt nhau.

4. Hai lớp bài toán ứng dụng hay ra đề

Tình huốngCách quy về định luật Boyle
Bọt khí nổi lên từ đáy hồÁp suất ở độ sâu $h$ là $p=p_0+\rho gh$, ở mặt nước là $p_0$. Nước ở hồ sâu coi như cùng nhiệt độ nên dùng $p_1V_1=p_2V_2$. Bọt nổi lên thì áp suất giảm nên thể tích tăng.
Bơm khí vào bìnhQuy toàn bộ lượng khí về cùng một áp suất chuẩn: khí có sẵn trong bình cộng với khí của $n$ lần bơm, tất cả đo ở áp suất khí quyển, rồi nén vào đúng thể tích bình.
Hút khí ra khỏi bìnhMỗi lần hút, khí trong bình giãn từ $V$ ra $V+V_{xilanh}$ rồi phần trong xilanh bị lấy đi. Sau mỗi lần, áp suất nhân thêm hệ số $\dfrac{V}{V+V_{xilanh}}$.
Cột khí trong ống hay xilanhTiết diện không đổi nên thể tích tỉ lệ với chiều dài cột khí; được phép thay $V$ bằng chiều dài $\ell$ trong hệ thức Boyle.

Công thức bơm khí viết gọn: nếu bình thể tích $V_0$ đang có khí ở áp suất $p_0$, mỗi lần bơm đưa vào một thể tích $\Delta V$ khí ở áp suất $p_0$, thì sau $n$ lần bơm áp suất trong bình là

$$p=p_0\cdot\dfrac{V_0+n\,\Delta V}{V_0}.$$

Lỗi kinh điển ở đây là quên lượng khí có sẵn trong bình, tức bỏ mất số hạng $V_0$ ở tử số. Cách tự kiểm: cho $n=0$, công thức phải trả lại đúng $p=p_0$.

5. Điều kiện áp dụng — định luật Boyle hỏng khi nào

Điều kiệnVì sao cầnHỏng khi
Nhiệt độ không đổi$pV$ tỉ lệ với $T$; $T$ đổi thì tích $pV$ đổi theoNén nhanh (bơm xe đạp, xilanh động cơ): khí không kịp trao đổi nhiệt, nhiệt độ tăng nên áp suất tăng nhiều hơn dự đoán của Boyle. Bài nào có chữ “nhanh”, “đột ngột”, “cách nhiệt” thì phải nghi ngờ ngay.
Lượng khí xác địnhHằng số ở vế phải tỉ lệ với số molBình có van rò, bài bơm thêm khí vào hoặc xả bớt khí ra. Khi ấy phải chuyển sang $pV=nRT$ và so sánh số mol, hoặc quy mọi phần khí về cùng một áp suất chuẩn như ở bảng trên.
Khí đủ loãng để coi là khí lí tưởngMô hình bỏ qua thể tích riêng của phân tử và lực hút giữa chúngỞ áp suất rất cao (cỡ vài trăm atm) hoặc nhiệt độ rất thấp, tích $pV$ của khí thực lệch khỏi hằng số tới hàng chục phần trăm: thể tích riêng của các phân tử làm khí khó nén hơn dự đoán, còn lực hút phân tử lại làm nó dễ nén hơn ở vùng áp suất trung bình. Trong đề phổ thông, mọi khí đều được cho là lí tưởng nên không phải xét, nhưng cần biết giới hạn này tồn tại.

Một điều kiện ngầm nữa: bài bọt khí nổi lên chỉ dùng được Boyle khi bọt nổi đủ chậm để khí bên trong kịp lấy nhiệt độ của nước, và khi bỏ qua áp suất phụ do sức căng mặt ngoài của bọt (áp suất phụ này chỉ đáng kể với bọt cỡ micromét, không đáng kể với bọt cỡ milimét trong đề thi).

Ví dụ mẫu có lời chữa

Ví dụ 1. Một lượng khí lí tưởng có áp suất 1 atm chiếm thể tích 12 lít. Nén đẳng nhiệt khối khí đó cho tới khi thể tích chỉ còn 4 lít. Tính áp suất của khí sau khi nén.
Bước 1 — kiểm hai điều kiện áp dụng định luật Boyle

Điều kiện thứ nhất: nhiệt độ không đổi — đề nói rõ “nén đẳng nhiệt”. Điều kiện thứ hai: lượng khí xác định, không rò rỉ và không bơm thêm — đề không nhắc tới việc nào khác nên coi như thoả. Thiếu một trong hai thì phải chuyển sang phương trình trạng thái đầy đủ.

Duong dang nhiet p-V voi hai trang thai 1 atm 12 lit va 3 atm 4 litp (atm)V (lít)(1) 1 atm ; 12 lít(2) 3 atm ; 4 lít13124diện tích p₁V₁ = 12p₂V₂= 12
Trên một đường đẳng nhiệt, hình chữ nhật dựng từ mỗi điểm xuống hai trục luôn có cùng diện tích — đó chính là nội dung “$pV$ không đổi”. Nén khí về bên trái thì hình chữ nhật hẹp lại theo bề ngang nên phải cao lên theo bề dọc.
Bước 2 — lập bảng hai trạng thái

Trạng thái 1: $p_1=1$ atm, $V_1=12$ lít. Trạng thái 2: $V_2=4$ lít, cần tìm $p_2$. Viết ra bảng trước khi thay số là cách rẻ nhất để không lật ngược tỉ số.

Bước 3 — viết hệ thức và rút ẩn

$$p_1V_1=p_2V_2\ \Longrightarrow\ p_2=\dfrac{p_1V_1}{V_2}=\dfrac{1\cdot 12}{4}=3\ \text{atm}.$$

Bước 4 — bàn về đơn vị và kiểm thứ nguyên

Không cần đổi atm sang pascal, cũng không cần đổi lít sang mét khối, vì hai vế của hệ thức cùng loại đơn vị nên hệ số quy đổi tự triệt tiêu. Điều kiện duy nhất: $p_1$ và $p_2$ cùng đơn vị, $V_1$ và $V_2$ cùng đơn vị.

Kiểm thứ nguyên của biểu thức vừa rút: $\dfrac{[\text{atm}]\cdot[\text{lít}]}{[\text{lít}]}=[\text{atm}]$ — ra đúng đơn vị áp suất. Nếu ai viết nhầm $p_2=p_1V_1V_2$ thì thứ nguyên sẽ là atm·lít², sai ngay ở bước kiểm này. Chỉ khi dùng phương trình Clapeyron $pV=nRT$ mới bắt buộc quy hết về hệ SI.

Bước 5 — kiểm chiều biến thiên

Thể tích giảm đúng ba lần ($12\to 4$) thì áp suất phải tăng đúng ba lần ($1\to 3$). Trên hình, điểm (2) nằm cao hơn và lệch trái so với điểm (1), đúng dáng điệu của một nhánh hypebol.

Kết luận

Áp suất của khí sau khi nén là $p_2=3$ atm, tức khoảng $3{,}04\cdot 10^{5}$ Pa nếu cần quy ra hệ SI.

Bẫy

Viết nhầm $p_2=\dfrac{p_1V_2}{V_1}=\dfrac{1\cdot 4}{12}\approx 0{,}33$ atm — nhỏ hơn áp suất ban đầu trong khi khí đang bị nén, tức sai chiều hoàn toàn và lệch đáp số đúng 9 lần. Bẫy thứ hai: đổi 4 lít thành $4\cdot 10^{-3}$ m³ nhưng để 12 lít nguyên, cho $p_2=3000$ atm. Cứ đổi thì phải đổi cả hai.

Ví dụ 2. Một bọt khí hình cầu ở đáy một hồ nước sâu 15 m có thể tích 1 cm³. Bọt khí nổi dần lên mặt nước. Cho áp suất khí quyển 10⁵ Pa, khối lượng riêng của nước 1000 kg/m³, g = 10 m/s². Coi nhiệt độ nước như nhau ở mọi độ sâu. Tính thể tích bọt khí khi vừa lên tới mặt nước.
Bước 1 — kiểm điều kiện và nhận dạng

Lượng khí trong bọt không đổi (bọt không tan vào nước, không nhập với bọt khác), nhiệt độ coi như không đổi vì đề nói nước cùng nhiệt độ ở mọi độ sâu. Chỉ áp suất và thể tích thay đổi — đúng khuôn định luật Boyle.

Bot khi noi len tu day ho sau 15 m, the tich tang tu 1 cm3 len 2,5 cm3áp suất khí quyển p₀ = 10⁵ Pah = 15 mTại mặt nước:p₂ = p₀ = 10⁵ PaV₂ = 2,5 cm³Tại đáy hồ:p₁ = p₀ + ρgh = 2,5·10⁵ PaV₁ = 1 cm³Áp suất giảm 2,5 lần ⇒ thể tích tăng 2,5 lần.
Bán kính hai bọt khí trên hình vẽ đúng tỉ lệ: thể tích gấp 2,5 lần nên bán kính chỉ gấp $\sqrt[3]{2{,}5}\approx 1{,}36$ lần. Bọt to lên rõ nhưng không “to gấp 2,5 lần” như mắt thường hay tưởng.
Bước 2 — tính áp suất ở đáy hồ

Áp suất toàn phần bằng áp suất khí quyển cộng áp suất do cột nước gây ra:

$$p_1=p_0+\rho gh=10^{5}+1000\cdot 10\cdot 15=10^{5}+1{,}5\cdot 10^{5}=2{,}5\cdot 10^{5}\ \text{Pa}.$$

Chỗ hay quên nhất là bỏ sót số hạng $p_0$. Ghi nhớ con số: cứ mỗi 10 m nước, áp suất tăng thêm đúng $10^{5}$ Pa, bằng một lần áp suất khí quyển.

Bước 3 — áp suất ở mặt nước

Ở ngay mặt thoáng, cột nước phía trên bọt bằng không nên $p_2=p_0=10^{5}$ Pa.

Bước 4 — áp dụng định luật Boyle

$$V_2=\dfrac{p_1V_1}{p_2}=\dfrac{2{,}5\cdot 10^{5}\cdot 1}{10^{5}}=2{,}5\ \text{cm}^3.$$

Không cần đổi cm³ sang m³ vì $V_1$ và $V_2$ cùng đơn vị nên hệ số quy đổi triệt tiêu; nhưng $p_0$ và $\rho gh$ thì bắt buộc cùng pascal, và trong $\rho gh$ thì $\rho$ phải tính bằng kg/m³, $h$ bằng mét.

Bước 5 — kiểm thứ nguyên và kiểm chiều

Thứ nguyên của $\rho gh$: $\dfrac{\text{kg}}{\text{m}^3}\cdot\dfrac{\text{m}}{\text{s}^2}\cdot\text{m}=\dfrac{\text{kg}}{\text{m}\cdot\text{s}^2}=\dfrac{\text{N}}{\text{m}^2}=\text{Pa}$ — cộng được với $p_0$. Nếu ai quên bình phương ở mét khối thì đơn vị sẽ không ra pascal và lỗi lộ ngay tại đây.

Kiểm chiều: bọt đi lên thì áp suất tác dụng lên nó giảm, nên thể tích phải tăng; $2{,}5$ cm³ lớn hơn 1 cm³, đúng chiều.

Kết luận

Thể tích bọt khí khi vừa lên tới mặt nước là $V_2=2{,}5$ cm³, tức gấp 2,5 lần thể tích ban đầu. Bán kính bọt chỉ tăng $\sqrt[3]{2{,}5}\approx 1{,}36$ lần, đúng như tỉ lệ hai vòng tròn trên hình.

Bẫy

Quên số hạng $p_0$: lấy $p_1=\rho gh=1{,}5\cdot 10^{5}$ Pa cho $V_2=1{,}5$ cm³ thay vì 2,5 cm³ — hụt đúng 1 cm³ và rơi trúng một phương án nhiễu quen thuộc. Bẫy thứ hai: dùng $h$ tính bằng centimét hay $\rho$ tính bằng g/cm³, làm $\rho gh$ lệch $10^{3}$ lần. Bẫy thứ ba, tinh vi hơn: bài nào nói bọt khí nổi lên rất nhanh thì khí không kịp trao đổi nhiệt với nước, quá trình không còn đẳng nhiệt và định luật Boyle không áp dụng được nữa.

Ví dụ 3. Một bình dung tích 3 lít chứa không khí ở áp suất 10⁵ Pa. Người ta dùng một bơm hút có xilanh dung tích 1 lít để hút khí ra khỏi bình. Coi nhiệt độ không đổi. Tính áp suất khí còn lại trong bình sau 2 lần hút.
Bước 1 — nhận dạng: hút khác bơm ở chỗ nào

Bài bơm khí thì mỗi lần đưa thêm khí vào bình, còn bài hút thì mỗi lần lấy bớt khí ra. Cơ chế một lần hút gồm hai công đoạn: khí trong bình giãn đẳng nhiệt để chiếm thêm thể tích xilanh, sau đó phần khí nằm trong xilanh bị đẩy hẳn ra ngoài.

Bước 2 — mô tả một lần hút bằng định luật Boyle

Khi kéo pit-tông, khí đang ở áp suất $p$ trong thể tích $V_0=3$ lít giãn đẳng nhiệt ra thể tích $V_0+V_x=3+1=4$ lít:

$$p\,V_0=p'\,(V_0+V_x)\ \Longrightarrow\ p'=p\cdot\dfrac{V_0}{V_0+V_x}=p\cdot\dfrac{3}{4}.$$

Sau đó đóng van và đẩy hết phần khí trong xilanh ra ngoài; khí còn lại trong bình vẫn ở áp suất $p'$ và chiếm đúng 3 lít.

Bước 3 — nhận ra quy luật nhân

Mỗi lần hút nhân áp suất thêm đúng hệ số $\dfrac{3}{4}$, hệ số này không phụ thuộc vào lần thứ mấy vì thể tích bình và thể tích xilanh đều không đổi. Sau $n$ lần hút:

$$p_n=p_0\left(\dfrac{V_0}{V_0+V_x}\right)^{n}=p_0\left(\dfrac{3}{4}\right)^{n}.$$

Bước 4 — thay số với $n=2$

$$p_2=10^{5}\cdot\left(\dfrac{3}{4}\right)^{2}=10^{5}\cdot\dfrac{9}{16}=5{,}625\cdot 10^{4}\ \text{Pa}.$$

Bước 5 — kiểm thứ nguyên và kiểm bằng trường hợp riêng

Thứ nguyên: hệ số $\left(\dfrac{V_0}{V_0+V_x}\right)^{n}$ là một tỉ số thể tích nên không có đơn vị; do đó $p_n$ giữ nguyên đơn vị của $p_0$, tức pascal. Nếu ai lỡ viết $p_n=p_0\dfrac{V_0^n}{V_0+V_x}$ thì thứ nguyên sẽ ra Pa·lít, sai lộ ngay.

Kiểm bằng trường hợp riêng: cho $n=0$ thì công thức trả lại đúng $p_0=10^{5}$ Pa. Cho $n=1$ ra $7{,}5\cdot 10^{4}$ Pa, và hút lần hai từ đó cũng cho $7{,}5\cdot 10^{4}\cdot 0{,}75=5{,}625\cdot 10^{4}$ Pa — khớp với kết quả tính một mạch.

Kết luận

Áp suất khí còn lại trong bình sau 2 lần hút là $p_2=5{,}625\cdot 10^{4}$ Pa, tức khoảng 56% áp suất ban đầu.

Bẫy

Nhầm quy luật nhân thành quy luật trừ: “mỗi lần hút mất một phần tư của $10^{5}$ Pa” cho $p_2=10^{5}-2\cdot 2{,}5\cdot 10^{4}=5{,}0\cdot 10^{4}$ Pa thay vì $5{,}625\cdot 10^{4}$ Pa. Con số 5,0·10⁴ luôn có mặt trong bốn phương án. Chính vì quy luật là nhân chứ không phải trừ mà một bơm hút thông thường không bao giờ tạo được chân không tuyệt đối: sau 10 lần hút vẫn còn $10^{5}\cdot 0{,}75^{10}\approx 5{,}6\cdot 10^{3}$ Pa. Bẫy thứ hai là dùng công thức của bài bơm vào ($p_n=p_0\dfrac{V_0+nV_x}{V_0}$), cho $1{,}67\cdot 10^{5}$ Pa — tăng thay vì giảm, sai cả chiều.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp ở chương này

  • Áp dụng định luật Boyle khi nhiệt độ đã thay đổi. Hệ thức $p_1V_1=p_2V_2$ chỉ đúng cho quá trình đẳng nhiệt. Sai ra con số nào: bài nén 10 lít xuống 5 lít nung từ 27 °C lên 87 °C, dùng Boyle cho $p_2=2p_1$ trong khi đáp số đúng là $2{,}4\,p_1$ — hụt 17% vì bỏ mất thừa số $\dfrac{T_2}{T_1}=1{,}2$.
  • Quên đổi áp suất về cùng một đơn vị. Một vế viết theo atm, vế kia theo pascal thì kết quả lệch hơn một trăm nghìn lần. Định luật Boyle cho phép giữ nguyên đơn vị, nhưng với điều kiện $p_1$ và $p_2$ cùng đơn vị và $V_1$ với $V_2$ cùng đơn vị.
  • Lật ngược tỉ số thể tích. Viết $p_2=p_1\dfrac{V_2}{V_1}$ thay vì $p_1\dfrac{V_1}{V_2}$. Sai ra con số nào: nén 12 lít xuống 4 lít ở 1 atm, cách sai cho $0{,}33$ atm còn đáp số đúng là 3 atm — lệch 9 lần và sai luôn cả chiều. Cách chặn không tốn thời gian: trước khi thay số hãy tự hỏi khí bị nén hay giãn, rồi đối chiếu chiều biến thiên của kết quả.
  • Quên áp suất khí quyển trong bài bọt khí. Áp suất tại độ sâu $h$ là $p_0+\rho gh$ chứ không phải chỉ $\rho gh$. Riêng ở 10 m nước, hai cách tính lệch nhau đúng gấp đôi, đủ để nhảy sang một phương án nhiễu.
  • Quên lượng khí có sẵn trong bình khi bơm. Áp suất sau $n$ lần bơm là $p_0\dfrac{V_0+n\Delta V}{V_0}$, không phải $p_0\dfrac{n\Delta V}{V_0}$. Phép tự kiểm: cho $n=0$ thì công thức phải trả lại đúng áp suất ban đầu.
  • Nhầm dạng đường đẳng nhiệt giữa các hệ toạ độ. Hypebol chỉ xuất hiện trong hệ $(p,V)$; trong hệ $(p,T)$ và $(V,T)$ thì đường đẳng nhiệt là đoạn thẳng vuông góc với trục $OT$. Nhớ máy móc “đẳng nhiệt thì vẽ hypebol” là chọn ngay phương án đường cong ở câu hỏi hệ $(p,T)$ — một câu 0,25 điểm mất trọn vì một hình vẽ.
  • Coi quá trình nén nhanh là đẳng nhiệt. Bơm xe đạp nén nhanh làm nhiệt độ khí tăng, nên áp suất tăng nhiều hơn dự đoán của Boyle. Sai ra con số nào: nén một nửa thể tích, Boyle dự đoán áp suất gấp 2 lần; nếu nhiệt độ tuyệt đối kịp tăng 20% thì áp suất thật gấp 2,4 lần — chênh 20%. Bài có chữ “nhanh”, “đột ngột”, “bình cách nhiệt” thì phải đọc kỹ xem đề có cho phép coi là đẳng nhiệt hay không.

17 câu bài tập của bài này

Vào làm bài tập →